Dược liệu tự nhiên luôn mang lại cảm giác an tâm cho nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là những ai chuộng các bài thuốc thảo mộc dân gian để bồi bổ sức khỏe hoặc giải nhiệt. Nhiều gia đình thường truyền tai nhau sử dụng các loại rễ, vỏ cây rừng nấu nước uống hàng ngày nhằm tăng cường miễn dịch mà không hề đắn đo về nguồn gốc hay thành phần hoạt chất. Trong số các thảo mộc dân gian được chú ý gần đây, cây dâu gai (tên khoa học là Cudrania tricuspidata) thường được nhắc tới như một vị thuốc đa công dụng. Tuy nhiên, liệu phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú có thể an tâm sử dụng loại cây này hay không?
Câu trả lời ngắn gọn và rõ ràng từ góc độ y khoa hiện đại: Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý sử dụng cây dâu gai dưới bất kỳ hình thức nào. Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của thảo dược này đối với sức khỏe của thai nhi, sự phát triển của phôi thai, cũng như khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Việc tự ý dùng thảo mộc chứa dược tính phức tạp khi chưa được kiểm chứng khoa học tiềm ẩn rất nhiều rủi ro khôn lường cho cả mẹ và con.
Dâu gai trong y học cổ truyền và góc nhìn khoa học
Cây dâu gai (Cudrania tricuspidata), thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), là loài cây quen thuộc trong các bài thuốc cổ truyền khu vực Đông Á [1]. Trong kinh nghiệm dân gian, các bộ phận của cây bao gồm rễ, thân, lá và quả thường được thu hái, phơi khô để làm thuốc nhằm hỗ trợ điều trị các vấn đề tim mạch, bệnh lý về gan, thận hoặc các khối u hệ thần kinh trung ương [2]. Do cây gắn liền với thói quen chữa bệnh dân dã, không ít người lầm tưởng rằng cây dâu gai hoàn toàn lành tính và có thể dùng cho mọi đối tượng.
Tuy nhiên, khoa học hiện đại tiếp cận thảo dược bằng cách phân tích chi tiết hoạt tính sinh học và độc tính tế bào thay vì chỉ dựa vào niềm tin dân gian. Khi phân tích định lượng các nhóm chất tự nhiên, các nhà khoa học phát hiện rễ cây dâu gai chứa lượng phenolic rất cao, đạt mức 328,0 ± 16,3 microgam GAE/g, tiếp theo là thân cây với 233,5 ± 15,8 microgam GAE/g, lá cây đạt 131,5 ± 13,9 microgam GAE/g, trong khi quả có hàm lượng thấp nhất là 77,5 ± 14,0 microgam GAE/g [2]. Các hoạt chất phenolic và flavonoid này tuy có tính chống oxy hóa nhưng cũng chính là những hợp chất có khả năng can thiệp sâu vào các phản ứng sinh hóa của cơ thể.
Cơ chế tác động dược lý tiềm ẩn nhiều biến số
Để hiểu vì sao phụ nữ mang thai cần tránh dâu gai, cần nhìn vào cách các hoạt chất của loài cây này tác động lên mô và tế bào sống. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy chiết xuất từ dâu gai chứa những hoạt chất có khả năng tiêu diệt tế bào mạnh mẽ thông qua cơ chế kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (apoptosis) [3]. Quá trình này rất hữu ích khi các nhà nghiên cứu muốn tìm kiếm giải pháp ức chế tế bào ung thư, nhưng lại là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đối với các mô đang phân chia nhanh chóng như phôi thai.
Thai nhi trong bụng mẹ là một quần thể tế bào non nớt, phân chia liên tục và cực kỳ nhạy cảm với các phân tử sinh học lạ. Bất kỳ hoạt chất tự nhiên nào có khả năng ức chế phân bào, bắt giữ chu kỳ tế bào hoặc can thiệp vào các đường truyền tín hiệu sinh học nội bào đều có thể làm rối loạn quá trình biệt hóa mô hoặc gây độc cho các cơ quan đang thành hình. Nếu các chất này vượt qua hàng rào nhau thai hoặc đi vào tuyến sữa, nguy cơ tác động xấu đến thai nhi và trẻ sơ sinh là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Các nghiên cứu nói gì về hoạt tính sinh học của dâu gai?
Các nghiên cứu thực nghiệm công bố trong những năm qua đã làm sáng tỏ thêm nhiều khía cạnh về độc tính tế bào và hoạt lực của loài cây này:
Nghiên cứu về cơ chế gây chết tế bào năm 2001 đã tiến hành thử nghiệm chiết xuất ethyl acetate từ vỏ thân cây dâu gai (Cudrania tricuspidata) trên dòng tế bào bạch cầu người HL-60 trong phòng thí nghiệm [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất này thể hiện độc tính tế bào phụ thuộc vào liều lượng và thời gian [3]. Sau 6 giờ nuôi cấy tế bào với chiết xuất dâu gai, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy hiện tượng đứt gãy DNA cùng những thay đổi hình thái học tế bào rõ rệt, kèm theo nhân tế bào bị cô đặc và phân mảnh [3]. Đây là minh chứng cụ thể cho thấy dược chất từ dâu gai có tác động trực tiếp và triệt để lên cấu trúc di truyền của tế bào sống [3].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 đã phân lập thành công hợp chất cudraxanthone L (CXL) từ cây dâu gai để đánh giá hiệu quả chống ung thư trên mô hình tế bào ung thư dạ dày người MGC803 và mô hình màng đệm niệu túi (CAM) [1]. Kết quả cho thấy hợp chất CXL gây ức chế quá trình hình thành mạch máu mới trên màng đệm niệu túi, đồng thời làm giảm khả năng sống của nhiều loại tế bào ung thư [1]. Trên tế bào ung thư dạ dày MGC803, CXL ức chế đáng kể khả năng xâm lấn, di chuyển, tạo cụm, đồng thời bắt giữ chu kỳ tế bào ở pha S và kích hoạt quá trình tự chết theo con đường thụ thể FAS thông qua việc điều hòa con đường truyền tín hiệu MAPK [1]. Mặc dù trên chuột mang khối u MGC803, hoạt chất này ngăn chặn khối u phát triển mà không ghi nhận tác dụng độc hại chung trên động vật thí nghiệm trưởng thành, khả năng ức chế sinh mạch máu mới của CXL lại là yếu tố hết sức nguy hiểm nếu đối tượng tiếp xúc là phụ nữ mang thai [1].
Bên cạnh các tác động ức chế tế bào, cây dâu gai cũng được khảo sát về khả năng kháng khuẩn răng miệng. Nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2025 cho thấy chiết xuất dâu gai có khả năng ức chế sự phát triển và bám dính của vi khuẩn Streptococcus mutans ở nồng độ từ 15 microgam/mL trở lên [4]. Ở nồng độ từ 30 microgam/mL trở lên, chiết xuất này ức chế sự hình thành màng sinh học, quá trình sinh axit và giải phóng canxi tự do [4]. Phân tích bằng phương pháp UPLC-Q-TOF-MS/MS xác định thành phần chính trong chiết xuất là nhóm phenylpropanoid, giúp ức chế hàng loạt gen độc lực của vi khuẩn như gbpB, spaP, gtfB, gtfC, gtfD, brpA, relA và vicR [4].
Mặt khác, trong ứng dụng chế biến thực phẩm, một nghiên cứu năm 2021 tại Hàn Quốc được hội đồng đạo đức thông qua đã thử nghiệm bổ sung chiết xuất quả dâu gai vào kẹo cứng không đường [5]. Thử nghiệm đánh giá cảm quan được thực hiện trên 80 phụ nữ tiêu dùng trong độ tuổi từ 20 đến 29 tuổi với các tỷ lệ chiết xuất quả là 0,00%, 0,25%, 0,51%, 0,75% và 1,00% để tìm ra công thức tối ưu kết hợp cùng isomalt, maltitol syrup và xylitol [5]. Tuy nhiên, thử nghiệm này chỉ khảo sát mức độ chấp nhận về mặt cảm quan (màu sắc, độ ngọt, độ cứng, hương vị) trên người trưởng thành, hoàn toàn không phải thử nghiệm lâm sàng đánh giá tính an toàn dược học đối với thai kỳ hay khả năng tiết qua sữa mẹ [5].
Cần nhấn mạnh rằng, tất cả các nghiên cứu kể trên đều là thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), trên động vật hoặc khảo sát cảm quan thực phẩm [1] [3] [4] [5]. Toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có chưa hề ghi nhận bất kỳ một thử nghiệm an toàn nào trên phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú.
Rủi ro nhầm lẫn dược liệu trên thị trường thực tế
Một mối nguy hiểm rất lớn khác đối với người tiêu dùng khi tìm mua dâu gai là chất lượng dược liệu trôi nổi trên thị trường. Không phải lúc nào người mua cũng tiếp cận được đúng loài cây thảo mộc đạt chuẩn kiểm định.
Nghiên cứu công bố năm 2013 về giám định loài thương phẩm dâu gai đã sử dụng kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC) và quang phổ tử ngoại phái sinh bậc một (UV) để phân tích các mẫu dược liệu bán trên thị trường [6]. Kết quả khảo sát thực tế khiến nhiều người giật mình: trong số các mẫu thuốc thương phẩm mang nhãn Cudraniae Tricuspidatae Radix et Caulis được thu thập, các mẫu số 5, 6, 7 và 9 thực chất lại là thân của loài dâu gai khác (Cudrania cochinchinensis), trong khi các mẫu số 1, 2, 3, 4 và 8 hoàn toàn không phải là Cudrania tricuspidata cũng chẳng phải Cudrania cochinchinensis [6]. Điều này chứng minh rằng việc mạo danh hoặc nhầm lẫn loài trong các sản phẩm rễ và thân dâu gai thương phẩm lưu hành là rất nghiêm trọng [6].
Nếu phụ nữ mang thai sử dụng các loại rễ cây không rõ nguồn gốc, họ không chỉ đối mặt với độc tính của dâu gai mà còn có nguy cơ ngộ độc những loài thực vật lạ chưa từng được xác định danh tính sinh học [6].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên
Rất nhiều người vẫn giữ quan niệm sai lầm rằng "cây cỏ tự nhiên nếu không bổ ngang thì cũng bổ dọc, không thể gây hại như thuốc tây". Đây là nhận thức cực kỳ tai hại. Nhiều loại thảo mộc chứa các hoạt chất chống khối u có cơ chế cắt đứt mạch máu nuôi dưỡng hoặc kích thích phá hủy tế bào [1] [3]. Khi phụ nữ mang thai uống phải, những chất này có thể cản trở sự hình thành bánh nhau, làm teo các mạch máu nuôi thai hoặc gây kích thích co bóp cơ tử cung dẫn đến nguy cơ sẩy thai, sinh non.
Một hiểu lầm khác là cho rằng phụ nữ cho con bú uống thảo mộc sẽ giúp thanh nhiệt nguồn sữa. Thực tế, nhiều hợp chất hữu cơ phân tử nhỏ, đặc biệt là nhóm phenylpropanoid, phenolic hoặc flavonoid có trong rễ và thân cây dâu gai có thể đi qua hệ tuần hoàn và bài tiết vào sữa mẹ [2] [4]. Hệ tiêu hóa và các cơ quan giải độc như gan, thận của trẻ sơ sinh còn rất non nớt, chưa đủ men chuyển hóa để xử lý các hợp chất phức tạp này, dễ dẫn đến ngộ độc, tiêu chảy hoặc dị ứng nghiêm trọng.
Ai nên thận trọng và cách bảo vệ sức khỏe đúng đắn
Trước tình trạng thiếu hụt dữ liệu an toàn thai kỳ, các chuyên gia y tế khuyến cáo những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không sử dụng cây dâu gai:
- Phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ tam cá nguyệt nào (đặc biệt là 3 tháng đầu khi thai nhi đang hoàn thiện các cơ quan cốt lõi).
- Phụ nữ nghi ngờ có thai hoặc đang trong kế hoạch chuẩn bị thụ thai.
- Phụ nữ đang cho con bú và nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới mọi hình thức sắc nước uống hay dùng cao lỏng.
- Những người có bệnh lý nền mạn tính đang điều trị thuốc tây y cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác thuốc bất lợi.
Trong đời sống thực tế, các thai phụ và bà mẹ sau sinh cần cảnh giác cao độ trước các loại trà thảo mộc, nước mát nấu từ rễ cây phơi khô không có nhãn mác rõ ràng được bày bán tại chợ truyền thống hay các sàn thương mại điện tử. Nếu gặp các vấn đề sức khỏe thường thấy trong thai kỳ như nóng trong người, mệt mỏi hay rối loạn tiêu hóa, giải pháp an toàn nhất là bổ sung dinh dưỡng cân đối từ rau củ quả quen thuộc, uống đủ nước lọc và thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa. Không bao giờ lấy sức khỏe của bản thân và con trẻ ra làm nơi thử nghiệm các bài thuốc thảo mộc truyền miệng chưa có nghiên cứu kiểm chứng rõ ràng.




