Khi đi du lịch châu Âu hoặc ghé thăm các khu vườn cảnh quan, nhiều người dễ bị thu hút bởi những cây lá kim xanh mướt điểm xuyết quả chín đỏ mọng bắt mắt. Không ít du khách và trẻ nhỏ tò mò muốn nếm thử loại quả dại này mà không biết mình đang đứng trước một trong những loài cây có độc tính mạnh đối với tim mạch.
Câu trả lời ngắn gọn: Lớp thịt quả màu đỏ (áo hạt) của cây thanh tùng châu Âu hoàn toàn không chứa độc tố gây chết người và có thể ăn được [1]. Tuy nhiên, phần hạt cứng nằm ngay bên trong lớp thịt đỏ này, cùng với vỏ cây và lá kim, lại chứa kịch độc taxine có khả năng gây ngừng tim và tử vong [1].
Cây cảnh phổ biến nhưng ẩn chứa kịch độc
Thanh tùng châu Âu (tên khoa học: Taxus baccata, thuộc họ Taxaceae) là loài cây lá kim thường xanh phân bố rộng rãi ở khu vực Trung và Nam Âu [3, 4]. Cây có cành mọc so le, lá kim màu xanh và lớp vỏ màu nâu đỏ [2]. Nhờ vẻ ngoài đẹp mắt, loài cây này rất phổ biến trong trang trí cảnh quan, nhưng ít người nhận thức đầy đủ về đặc tính gây độc của nó [2].
Độc tính đối với tim mạch của cây thanh tùng đã được ghi nhận từ thời cổ đại, cách đây hơn 2.000 năm [3, 4]. Hầu hết các bộ phận của cây bao gồm vỏ, lá kim và phần hạt cứng ở trung tâm đều chứa các hợp chất gây độc [1, 3]. Điểm ngoại lệ duy nhất là phần cùi thịt màu đỏ bao quanh hạt (gọi là áo hạt - aril) không chứa các độc tố alkaloid gây hại cho tim [1, 6].
Trong đời sống, phần hạt bên trong quả đỏ thường là nguyên nhân gây ra các vụ ngộ độc vô tình ở trẻ nhỏ do nhai nuốt phải khi ăn quả [3]. Trong khi đó, vỏ cây và lá kim chủ yếu liên quan đến các trường hợp cố ý tự đầu độc hoặc đầu độc người khác [3].
Cơ chế chất độc tấn công hệ tim mạch
Mối nguy hiểm chính khi nuốt phải hạt, lá hoặc vỏ thanh tùng châu Âu xuất phát từ hỗn hợp các alkaloid độc hại, chủ yếu là taxine A và taxine B [1, 5]. Ngoài ra, cây còn giải phóng các chất dẫn xuất taxane (như taxol A và B) cùng các glycoside (như taxicatine) [2, 3]. Trong nhóm này, taxine B thể hiện độc tính trên tim mạnh hơn nhiều so với taxine A [4].
Khi đi vào cơ thể, các alkaloid taxine hoạt động bằng cách chặn dòng ion natri và canxi phụ thuộc điện thế tại cơ tim, đồng thời làm gián đoạn quá trình vận chuyển natri - kali tương tự như nhóm glycoside trợ tim digitalis [1, 2]. Cơ chế tác động chung của các hợp chất này còn làm gián đoạn chức năng của các vi ống (microtubule) trong tế bào [5].
Sự phong tỏa các kênh dẫn truyền ion khiến hệ thống điện học của tim rơi vào hỗn loạn. Nạn nhân có thể gặp tình trạng rối loạn dẫn truyền nhĩ - thất, làm giãn rộng phức bộ QRS trên điện tâm đồ, dẫn đến block nhĩ - thất độ II, độ III [4]. Nặng hơn, độc tố kích hoạt các cơn loạn nhịp thất ác tính kháng trị, rung thất hoặc vô tâm thu (tim ngừng đập hoàn toàn) [1, 5].
Liều gây chết qua đường uống đối với lá thanh tùng ở người được ước tính trong khoảng 0,6 đến 1,3 g lá trên mỗi kg cân nặng [1, 3]. Lượng lá này tương ứng với khoảng 3,0 đến 6,5 mg độc chất taxine trên mỗi kg trọng lượng cơ thể [5].
Các nghiên cứu nói gì về phần thịt quả đỏ?
Trước đây, phần áo hạt màu đỏ thường được mô tả chung là không độc và hoàn toàn không chứa nhóm chất taxane [6]. Tuy nhiên, các phân tích hóa học hiện đại bằng thiết bị sắc ký đã làm rõ thành phần thực sự bên trong lớp cùi đỏ này.
Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã phát triển phương pháp chiết xuất lỏng - lỏng kết hợp sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (HPLC-MS/MS) để kiểm tra phần áo hạt đỏ lấy từ ba cây thanh tùng [6]. Kết quả phát hiện sự hiện diện của cả 6 hợp chất đặc trưng thuộc chi Taxus gồm: 3,5-dimethoxyphenol, 10-deacetylbaccatin III, baccatin III, cephalomannine, taxol A và taxinine M [6]. Trong đó, nồng độ cao nhất thuộc về baccatin III và 10-deacetylbaccatin III, bác bỏ quan niệm cũ cho rằng áo hạt đỏ hoàn toàn không chứa hợp chất Taxus nào [6].
Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu năm 2021 tại Ba Lan đã phân tích giá trị dinh dưỡng, axit béo, axit amin và các hợp chất Taxus trong mẫu áo hạt đỏ thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau [7]. Nhóm nghiên cứu xác nhận có 5 hợp chất Taxus trong thịt quả đỏ, chiếm ưu thế vẫn là hai hợp chất diterpenoid không phải alkaloid: 10-deacetylbaccatin III và baccatin III [7]. Hàm lượng này thay đổi tùy theo khu vực địa lý, cao nhất ở vùng Zielona Gora nơi có nhiệt độ hàng năm và mức phơi nhiễm tia cực tím (UV) cao hơn [7].
Dù vậy, lượng 10-deacetylbaccatin III và baccatin III trong lá thanh tùng vẫn cao gấp 6 đến 10 lần, và trong cành của các loài Taxus khác cao gấp 25 lần so với áo hạt đỏ [7]. Đối với paclitaxel (taxol A), áo hạt đỏ chỉ chứa lượng vết cực nhỏ từ 0,02 đến 1 microgam/g, trong khi lá cây chứa tới 12,8 đến 33,7 microgam/g tùy tháng thu hoạch, và cành lá loài Taxus khác chứa từ 23,8 đến 150 microgam/g [7]. Điểm quan trọng nhất được nghiên cứu năm 2021 khẳng định: không hề tìm thấy bất kỳ dấu vết nào của các alkaloid gây độc tim mạch (taxine A và taxine B) trong các mẫu áo hạt đỏ [7].
Bằng chứng lâm sàng từ các ca ngộ độc thực tế
Do ngộ độc thanh tùng tương đối hiếm gặp, y văn chủ yếu ghi nhận dữ liệu qua các báo cáo ca bệnh cấp cứu khi bệnh nhân nuốt phải phần chứa độc của cây [3, 5].
Một báo cáo năm 2013 mô tả ca tử vong của người đàn ông 43 tuổi sau khi uống lá thanh tùng châu Âu [5]. Bệnh nhân nhập viện với tình trạng hạ kali máu nghiêm trọng, loạn nhịp thất huyết động không ổn định kèm hội chứng suy đa tạng (suy hô hấp, suy thận, rối loạn toan kiềm, suy gan và hôn mê) [5]. Người bệnh tử vong sau 12 giờ kể từ lúc nuốt lá cây; các tác giả lưu ý tình trạng hạ kali máu nặng kết hợp nhiễm toan chuyển hóa đã duy trì sự mất ổn định điện học của tim [5].
Ngược lại, nhiều bệnh nhân đã được cứu sống nhờ các biện pháp hồi sức tích cực. Báo cáo năm 2010 ghi nhận một nam nông dân 44 tuổi nhập viện vì nghi nhồi máu cơ tim với nhịp tim chậm sau đó chuyển sang nhịp nhanh thất, giãn thất phải nặng dù chụp mạch vành bình thường [8]. Do kháng lại điều trị thông thường, sau 6 giờ nhập viện, bệnh nhân được chạy oxy hóa qua màng ngoài cơ thể (ECMO) và hồi phục [8]. Chín ngày sau, y bác sĩ bất ngờ tìm thấy lượng lớn lá thanh tùng trong phân bệnh nhân; xét nghiệm máu ghi nhận chất chuyển hóa 3,5-dimethoxyphenol ở mức 651 ng/mL và trong nước tiểu là 5,6 mcg/mL (cao hơn cả các ca tử vong từng báo cáo trước đó), và bệnh nhân được chuyển sang khoa tâm thần sau 17 ngày [8].
Một nghiên cứu năm 2011 cũng phân tích dịch sinh học của một nam nông dân 44 tuổi khỏe mạnh nhập khoa cấp cứu Bergamo sau khi nuốt lá thanh tùng [3]. Bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao, các nhà khoa học tìm thấy nồng độ cao các chất chuyển hóa taxine dạng liên hợp trong nước tiểu, chứng minh vai trò quan trọng của gan trong việc liên hợp và đào thải độc tố giúp tăng cơ hội sống sót [3]. Trước đó, y văn cũng ghi nhận các chất taxoid được chuyển hóa qua men gan và bài tiết vào mật, chỉ một phần nhỏ qua nước tiểu [5].
Gần đây hơn, báo cáo năm 2021 ghi nhận nữ sinh viên 23 tuổi được tìm thấy nằm trên phố sau khi uống lượng lớn lá kim thanh tùng [2]. Khi vào viện, bệnh nhân lơ mơ, nhịp tim cực chậm chỉ 30 nhịp/phút với phức bộ QRS giãn rộng, huyết áp tụt còn 55/30 mmHg [2]. Nhờ truyền dịch muối sinh lý và chăm sóc hỗ trợ tích cực, cô gái đã vượt qua cơn bão điện học ở tim [2]. Một tổng quan năm 2022 cũng khẳng định kỹ thuật VA-ECMO kịp thời đóng vai trò cầu nối giúp phục hồi hoàn toàn cho các ca sốc tim do ngộ độc thanh tùng, khi mà việc sốc điện khử rung hoặc tạo nhịp vượt tần số thường không hiệu quả trước loạn nhịp do taxine [1].
Dấu hiệu nhận biết và rào cản trong cấp cứu
Các biểu hiện lâm sàng của ngộ độc thanh tùng thường bắt đầu trong vòng vài giờ sau khi tiếp xúc [1]. Triệu chứng khởi đầu gồm đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt, giãn đồng tử, nhịp tim nhanh và co giật [1, 2, 8]. Giai đoạn tiếp theo nhanh chóng chuyển sang nhịp tim chậm, liệt cơ, suy hô hấp, tụt huyết áp, hôn mê, ngừng tim tâm trương và tử vong [2, 8]. Mức độ nặng phụ thuộc vào số lượng, bộ phận cây nuốt phải và đường tiếp xúc [1].
Giới hạn lớn nhất hiện nay là y học chưa có thuốc giải độc đặc hiệu và chưa có phác đồ điều trị chuẩn dựa trên bằng chứng cho ngộ độc thanh tùng [2, 5]. Hơn nữa, độc chất taxine A và B rất dễ bay hơi và khó phát hiện trong xét nghiệm thông thường [1]. Khi bệnh sử và nội soi dạ dày không rõ ràng, bác sĩ phải dùng hoạt chất paclitaxel làm dấu ấn sinh học đặc hiệu để sàng lọc ngộ độc thanh tùng qua hệ thống sắc ký HPLC-MS [1].
Phác đồ xử trí đầu tay hoàn toàn dựa vào điều trị hỗ trợ nâng đỡ và các biện pháp hồi sức tim phổi nâng cao [2, 5]. Một số phương pháp hỗ trợ khác từng được đề cập gồm lọc máu hấp phụ albumin, dùng kháng thể miễn dịch digoxin (digoxin immune Fab) và truyền nhũ tương lipid (nhũ tương béo) để cô lập độc tố, nhưng các cách này không khả thi khi bệnh nhân đang phải ép tim cấp cứu [1, 5].
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng vẻ ngoài chín đỏ bắt mắt của quả thanh tùng với sự an toàn tuyệt đối như các loại quả mọng thông thường. Nhiều người không biết rằng chỉ cần vô tình cắn vỡ lớp vỏ hạt bên trong khi nhai phần thịt quả đỏ là đã giải phóng độc tố taxine vào đường tiêu hóa [1, 4].
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng phần thịt đỏ hoàn toàn trơ về mặt hóa học. Thực tế, thịt quả đỏ vẫn chứa một lượng nhỏ các hợp chất nhóm taxane (như baccatin III, 10-deacetylbaccatin III và lượng vết paclitaxel) có đặc tính gây độc tế bào ung thư, dù không chứa alkaloid taxine gây độc tim cấp tính [6, 7].
Ai nên thận trọng tuyệt đối?
Trẻ em là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất bị ngộ độc vô tình do bị thu hút bởi màu đỏ của quả và chưa biết cách nhả hạt [3]. Các gia đình có trẻ nhỏ khi đi công viên, vườn thực vật ở nước ngoài hoặc khu vực trồng cây cảnh nhập ngoại cần giám sát chặt chẽ, tuyệt đối không để trẻ tự ý hái quả lạ.
Người có bệnh lý nền về gan hoặc tim mạch cũng cần đặc biệt tránh xa mọi sản phẩm tự chế từ cây thanh tùng. Do độc chất taxoid phụ thuộc lớn vào quá trình chuyển hóa qua men gan để đào thải qua mật và nước tiểu, sự suy giảm chức năng gan sẽ làm tăng nguy cơ tích tụ độc tố [3, 4]. Những người đang dùng thuốc điều trị bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tiếp xúc hoặc sử dụng bất kỳ loại quả rừng, dược liệu lạ nào.
Nguyên tắc an toàn trong thực tế
Mặc dù các nhà khoa học đang nghiên cứu phần áo hạt đỏ của thanh tùng châu Âu như một nguồn cung cấp axit béo, axit amin và dưỡng chất từ quả dại, việc tự ý thu hái và ăn loại quả này ngoài tự nhiên tiềm ẩn rủi ro rất lớn [7]. Ranh giới giữa phần cùi đỏ ăn được và phần hạt kịch độc chỉ cách nhau một lớp vỏ hạt mỏng [1].
Trong đời sống hàng ngày, cách an toàn nhất là chỉ ngắm nhìn cây thanh tùng châu Âu như một loài cây cảnh quan, không tự ý hái quả ăn tươi hay ngâm rượu, sắc nước từ lá và vỏ cây [1, 2]. Nếu nghi ngờ bản thân hoặc người xung quanh vừa nuốt phải hạt hay lá của loài cây này, cần lập tức đưa nạn nhân đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức tích cực gần nhất, đồng thời mang theo mẫu cây hoặc chụp ảnh lại để bác sĩ nhanh chóng định danh độc chất [1, 2].
Tóm lại, quả thanh tùng châu Âu là ví dụ điển hình cho sự giao thoa mong manh giữa dinh dưỡng và độc chất trong tự nhiên. Dù lớp áo hạt màu đỏ không chứa độc tố taxine, sự hiện diện của hạt cứng kịch độc ngay bên trong khiến loại quả này không phải là thức quà an toàn để thử nghiệm. Trang bị kiến thức nhận diện và giữ khoảng cách an toàn với các loại quả dại lạ luôn là biện pháp bảo vệ sức khỏe tim mạch thiết thực nhất.


