Mỡ bụng, đặc biệt là mỡ nội tạng bao quanh các cơ quan trong ổ bụng, từ lâu đã trở thành nỗi ám ảnh của nhiều người vì vừa ảnh hưởng đến vóc dáng vừa làm tăng nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa. Trong nỗ lực tìm kiếm các giải pháp giảm mỡ tự nhiên, quế – loại gia vị quen thuộc trong gian bếp – thường được truyền tai nhau như một "thần dược" giúp làm phẳng vòng eo nhanh chóng. Nhiều người thắc mắc liệu việc thêm một chút bột quế vào bữa ăn hằng ngày có thực sự giúp đốt cháy mỡ bụng như lời đồn hay không.

Câu trả lời thẳng thắn dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có là: Quế không thể trực tiếp làm "tan chảy" mỡ bụng như một phép màu, nhưng nó có thể gián tiếp hỗ trợ kiểm soát mỡ cơ thể thông qua việc cải thiện độ nhạy insulin và điều hòa đường huyết. Quế là loại gia vị có nguồn gốc từ Đông Nam Á, hiện được nghiên cứu như một chất bổ sung tiềm năng trong phòng ngừa và điều trị kháng insulin, hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường típ 2 [1]. Tuy nhiên, các tác động này chỉ đóng vai trò hỗ trợ và kết quả trên người vẫn còn nhiều điểm chưa đồng nhất giữa các nghiên cứu [1].

Quế tác động đến quá trình chuyển hóa và tích mỡ như thế nào?

Để hiểu vì sao quế được gắn liền với việc giảm mỡ bụng, trước hết cần nhìn vào vai trò then chốt của hormone insulin trong cơ thể. Khi cơ thể gặp tình trạng kháng insulin, các tế bào không đáp ứng hiệu quả với tín hiệu của hormone này, dẫn đến việc đường huyết tăng cao và cơ thể phải tiết ra nhiều insulin hơn. Nồng độ insulin trong máu ở mức cao kéo dài sẽ kích hoạt quá trình tích trữ năng lượng dư thừa dưới dạng mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng ở vùng bụng.

Các bằng chứng thực nghiệm trong ống nghiệm đã chỉ ra rằng quế có khả năng cải thiện tình trạng kháng insulin bằng cách ngăn chặn và phục hồi những khiếm khuyết trong đường truyền tín hiệu insulin ở cơ xương [1]. Tại mô mỡ, quế được ghi nhận làm tăng biểu hiện của các thụ thể hoạt hóa tăng sinh peroxisome, trong đó có PPAR-gamma [1]. Cơ chế kích hoạt PPAR-gamma này tương tự như tác động của nhóm thuốc điều trị đái tháo đường thiazolidinedione [1]. Ngoài ra, quế còn thể hiện những đặc tính chống viêm mạnh mẽ trong các mô hình nghiên cứu [1].

Ở cấp độ phân tử, một nghiên cứu trên mô hình động vật cho thấy chiết xuất quế có thể kích hoạt quá trình phosphoryl hóa tyrosine của thụ thể insulin tại mô gan [2]. Hiện tượng này thúc đẩy các phản ứng nội bào tiếp theo, bao gồm việc gia tăng phosphoryl hóa STAT3 ở trạng thái cơ bản, vốn là chất tác động trung gian tại gan đối với tín hiệu insulin từ não bộ truyền xuống [2]. Khi các con đường truyền tín hiệu này hoạt động trơn tru hơn, tế bào sẽ hấp thu và sử dụng glucose hiệu quả, từ đó giảm thiểu xu hướng chuyển hóa năng lượng dư thừa thành các hạt mỡ tích tụ ở gan và nội tạng [2].

Các bằng chứng từ nghiên cứu trên động vật

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã làm sáng tỏ khả năng can thiệp của các hợp chất polyphenol trong quế đối với tình trạng béo phì và tích mỡ. Tình trạng ăn nhiều chất béo thường dẫn đến kháng insulin cũng như làm biến đổi quá trình chuyển hóa glucose và lipid [3]. Các polyphenol trong quế có thể đáp ứng với tình trạng kháng insulin nhờ đặc tính tăng cường hoạt tính insulin và chống oxy hóa [3]. Khi bổ sung chiết xuất polyphenol từ quế cho chuột bị cho ăn chế độ giàu chất béo, các nhà khoa học nhận thấy sự cải thiện rõ rệt về trọng lượng cơ thể, mỡ nội tạng và quá trình chuyển hóa carbohydrate bao gồm glucose, insulin và acid béo tự do [3]. Bổ sung polyphenol từ quế cũng cải thiện hồ sơ lipid máu bao gồm cholesterol toàn phần, triglyceride và HDL-cholesterol [3].

Ngoài ra, việc dùng quế còn giảm thiểu những tác động tiêu cực của chế độ ăn giàu chất béo lên tín hiệu insulin ở não, cho thấy quế có liên quan đến độ nhạy insulin toàn thân và sự mềm dẻo của synap hồi hải mã [3]. Một số báo cáo thực nghiệm khác cũng ghi nhận chiết xuất polyphenol từ quế làm tăng việc sử dụng glucose do insulin điều hòa ở chuột [3]. Đối với chuột bị cho ăn chế độ giàu fructose, quế giúp ngăn ngừa hiện tượng kháng insulin bằng cách gia tăng một phần con đường truyền tín hiệu insulin [3]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chiết xuất quế làm giảm nồng độ chất chỉ thị peroxy hóa lipid MDA ở gan và cải thiện hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa quan trọng như SOD, CAT và GSHPx [3].

Trong một nghiên cứu kéo dài 8 tuần trên chuột Wistar bị kháng insulin do chế độ ăn nhiều fructose, việc bổ sung chiết xuất quế Cinnulin PF với liều 50 mg/kg mỗi ngày đã mang lại nhiều biến chuyển tích cực [4]. Chiết xuất này làm giảm nồng độ glucose máu, insulin huyết tương, triglyceride, cholesterol toàn phần cũng như các phân tử mang mỡ như chylomicron-apoB48, VLDL-apoB100 và phân tử CD36 hòa tan [4]. Chiết xuất quế cũng ức chế nồng độ protein gắn retinol 4 (RBP4) và protein gắn acid béo 4 (FABP4) trong huyết tương [4]. Đáng chú ý, mặc dù chiết xuất quế không làm thay đổi lượng thức ăn tiêu thụ, trọng lượng cơ thể hay khối lượng mô mỡ mào tinh hoàn, nó lại tác động sâu sắc đến biểu hiện gen trong mô mỡ này [4]. Cụ thể, chiết xuất quế làm tăng lượng mRNA của thụ thể insulin và cơ chất thụ thể insulin 2 (IRS2) [4]. Nó cũng tăng lượng mRNA của gen ADIPOQ mã hóa cho adiponectin, đồng thời ức chế mRNA của yếu tố điều hòa SREBP-1c cùng mức protein của enzym tổng hợp acid béo và FABP4 trong mô mỡ [4].

Tác động làm giảm mỡ bệnh lý còn được ghi nhận trên chuột đột biến béo phì ob/ob có đặc trưng thoái hóa mỡ gan [2]. Việc can thiệp bằng chiết xuất quế đã giúp ức chế đáng kể sự tích tụ mỡ trong mô gan của những con chuột này [2]. Đi đôi với sự sụt giảm triglyceride trong gan, nồng độ glycogen dự trữ tại gan của chuột dùng quế có xu hướng gia tăng tới 68% so với nhóm đối chứng [2]. Điều này gợi ý rằng năng lượng dự trữ đã được chuyển hướng sang việc hình thành glycogen thay vì lắng đọng thành mỡ [2].

Các thử nghiệm lâm sàng trên người mang lại kết quả gì?

Mặc dù các dữ liệu trên động vật rất hứa hẹn, các thử nghiệm lâm sàng thực hiện trên người lại đem đến những kết quả đa chiều và phức tạp hơn rất nhiều. Hợp chất polyphenol tự nhiên tìm thấy trong quế (Cinnamomum cassia) đã được chứng minh có tác động cải thiện tín hiệu insulin và kiểm soát glucose [5]. Trong một số nghiên cứu trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2, việc tiêu thụ 1 đến 6 g quế mỗi ngày trong vòng 40 ngày đã giúp giảm mức glucose huyết thanh lúc đói trung bình từ 18% đến 29% [5]. Cùng với đó, nồng độ triglyceride giảm từ 23% đến 30%, cholesterol toàn phần giảm từ 12% đến 26% và LDL-cholesterol giảm từ 7% đến 27% [5].

Đối với những người mắc hội chứng chuyển hóa, việc sử dụng chiết xuất quế dạng hòa tan trong nước đã cho thấy sự cải thiện về đường huyết lúc đói, huyết áp tâm thu, tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể và làm gia tăng khối lượng cơ nạc so với nhóm dùng giả dược [5]. Ở những phụ nữ bị kháng insulin liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang, việc sử dụng chiết xuất quế giàu polyphenol loại A cũng giúp cải thiện nồng độ đường huyết lúc đói, khả năng dung nạp glucose và độ nhạy insulin [5].

Tác động cấp tính của quế đối với việc điều hòa đường huyết cũng được kiểm chứng trên người khỏe mạnh. Một thử nghiệm ngẫu nhiên bắt chéo trên 7 nam giới trẻ tuổi, gầy và khỏe mạnh (độ tuổi trung bình 26 tuổi, chỉ số khối cơ thể BMI trung bình 24,5 kg/m2) đã tiến hành ba nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) [6]. Những người này được cho dùng 5 g giả dược, 5 g quế uống cùng lúc hoặc 5 g quế uống trước đó 12 giờ [6]. Kết quả cho thấy việc uống quế giúp giảm diện tích dưới đường cong nồng độ glucose huyết tương (AUC) lần lượt là 13% khi uống cùng lúc và 10% khi uống trước 12 giờ [6]. Đồng thời, độ nhạy insulin đánh giá qua chỉ số Matsuda cũng được cải thiện ở cả hai trường hợp dùng quế so với giả dược [6]. Thử nghiệm này chứng minh rằng quế có thể mang lại tác dụng tức thì trong việc kiểm soát đường huyết và cải thiện độ nhạy insulin, kéo dài tới 12 giờ [6].

Tuy nhiên, không phải mọi nghiên cứu lâm sàng đều cho kết quả tích cực. Nhiều thử nghiệm lâm sàng với quế trên người đã đưa ra các kết luận rất khác nhau [1]. Trong khi một số nghiên cứu ghi nhận sự cải thiện về cholesterol, huyết áp tâm thu, độ nhạy insulin và đường huyết sau ăn, thì một số thử nghiệm khác lại không nhận thấy bất kỳ lợi ích nào [1]. Hiện tại, chỉ số duy nhất được ghi nhận cải thiện một cách nhất quán qua việc dùng quế ở người là nồng độ đường huyết lúc đói [1].

Minh chứng điển hình cho sự bất đồng này là một thử nghiệm can thiệp kéo dài 6 tuần trên 25 phụ nữ sau mãn kinh mắc bệnh đái tháo đường típ 2 (độ tuổi trung bình 62,9 tuổi, BMI trung bình 30,4 kg/m2) [7]. Những người tham gia được chia ngẫu nhiên để uống quế Cinnamomum cassia với liều 1,5 g mỗi ngày hoặc dùng giả dược [7]. Sau 2 tuần và 6 tuần theo dõi bằng nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống và xét nghiệm máu, các nhà nghiên cứu nhận thấy không có sự tương tác nào giữa thời gian và việc điều trị đối với độ nhạy insulin toàn thân hay khả năng dung nạp glucose [7]. Hồ sơ lipid máu lúc đói của các bệnh nhân cũng không có bất kỳ thay đổi nào sau khi bổ sung quế [7]. Các tác giả kết luận rằng việc bổ sung 1,5 g quế mỗi ngày không mang lại tác dụng cải thiện độ nhạy insulin, dung nạp glucose hay điều hòa mỡ máu ở nhóm đối tượng phụ nữ sau mãn kinh mắc đái tháo đường [7].

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm phổ biến

Sự khác biệt lớn giữa các nghiên cứu lâm sàng cho thấy hiệu quả của quế không hề đồng nhất ở tất cả mọi người. Mức độ đáp ứng với quế phụ thuộc chặt chẽ vào thời gian can thiệp, dạng quế được sử dụng (bột quế nguyên chất hay dịch chiết quế), cũng như mức độ béo phì và mức độ rối loạn dung nạp glucose của từng cá nhân [5]. Dựa trên các bằng chứng hiện tại, giới khoa học nhận định rằng vẫn còn quá sớm để khuyến nghị việc sử dụng bổ sung quế như một giải pháp điều trị tiêu chuẩn, và cần phải có thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn, có hệ thống [1].

Từ thực tế này, có hai hiểu lầm rất phổ biến mà độc giả cần tránh:

Hiểu lầm thứ nhất là coi quế như một loại thực phẩm "đốt cháy mỡ bụng cấp tốc". Chưa có bằng chứng khoa học nào cho thấy quế có thể tác động trực tiếp làm tiêu biến các mô mỡ dưới da hay mô mỡ nội tạng ở bụng mà không cần giảm thâm hụt calo. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất quế có thể làm thay đổi biểu hiện của các gen điều hòa tổng hợp acid béo và adipokine, nhưng không phải lúc nào cũng làm thay đổi khối lượng mô mỡ hay cân nặng tổng thể [4]. Tác động tích cực của quế nếu có chủ yếu đến từ việc hỗ trợ ổn định đường huyết, từ đó gián tiếp hạn chế cảm giác thèm ăn và giảm nguy cơ tích mỡ do biến động insulin gây ra [5], [6].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "càng dùng nhiều quế thì giảm mỡ càng nhanh". Các nghiên cứu lâm sàng thường chỉ khảo sát ở mức liều từ 1 g đến 6 g quế mỗi ngày trong khoảng 40 ngày [5]. Việc lạm dụng bột quế tự nhiên với số lượng lớn có thể gây ra nhiều rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt là nguy cơ nhiễm độc gan từ các tạp chất tự nhiên có trong vỏ quế.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng quế?

Mặc dù quế là một loại gia vị an toàn khi dùng với lượng ẩm thực thông thường, việc sử dụng quế như một chất bổ sung hằng ngày với liều cao đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt từ các nhóm đối tượng sau:

  • Người có tiền sử bệnh lý về gan: Các giống quế thông thường (như quế Cassia) chứa một lượng đáng kể hợp chất coumarin. Tiêu thụ coumarin ở nồng độ cao trong thời gian dài có thể gây tổn thương tế bào gan và làm suy giảm chức năng gan.
  • Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường: Do quế có khả năng làm giảm nồng độ đường huyết lúc đói [1], [5], việc kết hợp quế liều cao với các loại thuốc hạ đường huyết kê đơn hoặc insulin có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm bổ sung từ quế.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Nhóm đối tượng này nên tránh dùng các chế phẩm chiết xuất quế cô đặc hoặc bổ sung quế liều lượng lớn do thiếu dữ liệu an toàn toàn diện trên thai kỳ.
  • Người có cơ địa dị ứng: Một số hợp chất trong quế có thể gây kích ứng niêm mạc miệng, viêm loét miệng hoặc phản ứng dị ứng da ở những người nhạy cảm.

Cách áp dụng quế an toàn và hợp lý trong đời sống

Nếu bạn yêu thích hương vị của quế và muốn tận dụng những lợi ích sinh học tiềm năng của loại gia vị này để hỗ trợ quá trình quản lý cân nặng, bạn có thể áp dụng theo các gợi ý thực tế dưới đây:

  • Lượng dùng khuyến nghị: Nên duy trì mức tiêu thụ quế ở mức an toàn, khoảng từ 0,5 g đến 1,5 g mỗi ngày (tương đương khoảng 1/4 đến 1/2 thìa cà phê bột quế). Mức liều này phù hợp để hỗ trợ hương vị mà không làm tăng nguy cơ quá tải coumarin.
  • Cách kết hợp trong bữa ăn: Thay vì uống các loại nước quế đậm đặc, hãy dùng bột quế để rắc lên các món ăn như yến mạch, sữa chua không đường, sinh tố hoặc các món ngũ cốc nguyên hạt. Quế có vị ngọt tự nhiên thoang thoảng cùng hương thơm đậm đà, giúp bạn giảm bớt nhu cầu nêm thêm đường tinh luyện vào các món tráng miệng.
  • Pha chế đồ uống: Thêm một thanh quế nhỏ hoặc một nhúm bột quế vào tách trà ấm, cà phê đen hoặc nước ngâm hoa quả là một cách thưởng thức lành mạnh. Điều này vừa giúp kích thích vị giác vừa hỗ trợ làm chậm sự gia tăng đường huyết sau bữa ăn nhẹ [6].
  • Ưu tiên quế Ceylon: Nếu có điều kiện, bạn nên tìm mua loại quế Ceylon (còn gọi là quế Tích Lan) thay vì quế Cassia thông thường, bởi quế Ceylon chứa hàm lượng coumarin thấp hơn rất nhiều, an toàn hơn cho việc sử dụng đều đặn mỗi ngày.

Lời kết

Tóm lại, quế có thể đóng vai trò như một chất hỗ trợ sinh học giúp cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết lúc đói, qua đó gián tiếp hỗ trợ cơ thể hạn chế tích lũy mỡ thừa [1], [5]. Tuy nhiên, loại gia vị này hoàn toàn không thể thay thế cho chế độ ăn uống thâm hụt calo lành mạnh và thói quen rèn luyện thể lực thường xuyên. Để giảm mỡ bụng bền vững, hãy xem quế như một nét chấm phá thú vị trong thực đơn dinh dưỡng hằng ngày thay vì kỳ vọng vào một giải pháp giảm cân thần tốc.