Bẫy ngộ độc từ thói quen dùng ong tự nhiên
Nhiều người dân thường có thói quen săn bắt hoặc tìm mua các loại ong làm tổ tự nhiên trong hốc cây mục, cọc gỗ, ống tre nứa để ngâm rượu, làm thuốc hoặc chế biến món ăn bồi bổ. Nhiều người tin rằng sinh vật sống hoàn toàn ngoài môi trường hoang dã luôn sạch sẽ, an toàn hơn nhiều so với động vật nuôi công nghiệp. Tuy nhiên, quan niệm này tiềm ẩn những nguy cơ khôn lường đối với sức khỏe đường tiêu hóa và tính mạng do ô nhiễm độc chất thứ cấp.
Ong đen bắt tự nhiên hoàn toàn có thể trở thành nguồn mang độc tố tiềm ẩn từ môi trường sống xung quanh. Các vật liệu làm tổ như thân tre nứa, cọc gỗ thường xuyên bị ảnh hưởng bởi hóa chất bảo quản công nghiệp hoặc tiếp xúc trực tiếp với thuốc bảo vệ thực vật từ các vùng canh tác nông nghiệp lân cận. Khi con người sử dụng ong này mà không qua kiểm định, nguy cơ phơi nhiễm chéo thuốc trừ sâu và kim loại nặng là rất lớn.
Một vấn đề cần làm rõ ngay từ đầu là hiện nay chưa có nghiên cứu khoa học chuyên biệt nào kiểm nghiệm riêng độc tố trên loài ong đen làm tổ trong ống tre gỗ tự nhiên. Mọi bằng chứng độc chất học hiện có mới chỉ được thu thập trên các loài ong hoang dã thụ phấn khác và các loại côn trùng ăn được thông thường [1], [2]. Dù vậy, dữ liệu từ tập tính sinh học và cơ chế tích lũy độc chất ở côn trùng cho thấy mối đe dọa này là hoàn toàn có thật.
Độc chất không tự sinh ra mà tích lũy dần theo chuỗi thức ăn và giá thể cư trú của côn trùng [1]. Bất kỳ ai có ý định sử dụng ong rừng, ong tự nhiên cần phải hiểu rõ con đường mà hóa chất độc hại thâm nhập vào cơ thể sinh vật này trước khi đưa chúng vào bàn ăn hoặc bình rượu ngâm.
Con đường hóa chất ngấm vào tổ ong tự nhiên
Côn trùng thuộc bộ Cánh màng (như các loài ong) có tập tính bay đi tìm kiếm thức ăn trên diện rộng và tương tác mật thiết với thảm thực vật [2]. Trong quá trình tìm kiếm mật hoa và phấn hoa, ong dễ dàng tiếp xúc trực tiếp với dư lượng thuốc trừ sâu phun trên các đồng ruộng hoặc cây cỏ mọc ven khu vực canh tác nông nghiệp [2]. Không chỉ thuốc trừ sâu, các chất ô nhiễm từ bụi mịn trong không khí sinh ra do giao thông, nhà máy, khai thác mỏ và đốt nhiên liệu cũng dễ dàng bám dính vào lớp vỏ ngoài (cuticle) của côn trùng hoặc bề mặt hoa [2].
Bên cạnh đó, các hạt bụi mịn độc hại trong môi trường có thể chứa nhiều thành phần hóa học phức tạp như amoni, silic, sunfat, nitrat, cacbon hữu cơ, hợp chất phenolic và cả kim loại nặng [2]. Khi ong đen cọ xát với hoa hoặc thu thập hạt phấn, chúng vô tình mang toàn bộ các chất ô nhiễm này về tổ [2]. Độc chất từ đó tích tụ dần trong không gian hẹp của ống tre, hốc gỗ.
Đặc biệt, tre nứa hoặc gỗ mà ong chọn làm tổ nếu là vật liệu tận dụng từ xây dựng hoặc phế phẩm nông nghiệp thường đã được xử lý qua hóa chất chống mối mọt. Côn trùng nuôi dưỡng từ các phụ phẩm hoặc phế thải nông nghiệp thường chứa các chất ô nhiễm hóa học như dư lượng thuốc trừ sâu và thuốc thú y [1]. Khi sống thời gian dài trong môi trường kín như vậy, bề mặt cơ thể ong liên tục hấp thu hóa chất độc hại từ giá thể [1], [2].
Độc chất còn có thể di chuyển ngược lên chuỗi thức ăn khi các loài côn trùng săn mồi ăn phải côn trùng ăn thực vật đã nhiễm độc [2]. Hiện tượng ngộ độc thứ cấp ở người xảy ra khi chúng ta tiêu thụ trực tiếp những cá thể ong đã ngậm đầy hóa chất bảo vệ thực vật hoặc bụi kim loại từ môi trường sống ô nhiễm [1], [2].
Bằng chứng nghiên cứu về thuốc trừ sâu trên côn trùng
Để đánh giá mức độ rủi ro đối với an toàn thực phẩm, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích nhiều mẫu côn trùng ăn được trên thị trường quốc tế. Một khảo sát thực hiện năm 2022 tại Nhật Bản trên 14 loại côn trùng ăn được dùng cho người đã ghi nhận sự tồn tại của dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật độc hại [3]. Phân tích bằng phương pháp sắc ký khối phổ (GC- và LC-MS/MS) đã định lượng được hoạt chất thuốc trừ sâu fenobucarb (BPMC) ở nồng độ xấp xỉ 3 ppm [3].
Cũng trong khảo sát trên, các nhà khoa học đã đo lường hàm lượng asen và kim loại nặng tồn tại trong cơ thể côn trùng với nồng độ cao nhất được ghi nhận lần lượt là: Asen (As) 6,15 ppm, cadimi (Cd) 0,82 ppm, thủy ngân (Hg) 0,50 ppm, chì (Pb) 0,67 ppm và đồng (Cu) lên tới 297,7 ppm [3]. Những con số này cảnh báo rõ ràng rằng côn trùng hoàn toàn có thể hấp thụ và giữ lại các chất độc hại trong mô tế bào của chúng [3].
Tuy nhiên, khả năng tích lũy hóa chất độc hại không hoàn toàn giống nhau ở tất cả các loài và phụ thuộc nhiều vào từng loại chất. Một nghiên cứu thử nghiệm năm 2017 nuôi ấu trùng ruồi lính đen trên giá thể ngô bị trộn các loại thuốc bảo vệ thực vật (chlorpyrifos, chlorpyrifos-methyl, pirimiphos-methyl), độc tố nấm mốc và kim loại nặng trong 10 ngày (nhiệt độ 28 độ C, độ ẩm 67%) đã đưa ra kết quả đáng chú ý [4].
Nghiên cứu năm 2017 này phát hiện ấu trùng ruồi lính đen không tích lũy sinh học thuốc trừ sâu hay độc tố nấm mốc trong mô ấu trùng, và các chất này cũng không làm ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ số sinh trưởng [4]. Ngược lại, kim loại nặng lại gây suy giảm tăng trưởng nghiêm trọng với hệ số tích lũy của cadimi (Cd) lên tới 9 lần và chì (Pb) là 2 lần [4]. Cần lưu ý giới hạn của nghiên cứu này là tiến hành trên ấu trùng ruồi lính đen trong phòng thí nghiệm, không phản ánh toàn diện cho các loài ong hoang dã tự nhiên có cấu trúc sinh lý và môi trường sống khác biệt [4], [5].
Tại châu Âu, các báo cáo tổng quan năm 2018 và 2023 về côn trùng ăn được cũng xác nhận rằng dư lượng thuốc trừ sâu, thuốc thú y, hormone, dioxin và PCB đôi khi vẫn được phát hiện trong cơ thể côn trùng [6], [7]. Các đánh giá rủi ro an toàn thực phẩm nhấn mạnh cả giá thể nuôi và sản phẩm cuối cùng đều bắt buộc phải sạch bóng dư lượng thuốc trừ sâu và hóa chất độc hại [6], [7].
Mối nguy kép từ kim loại nặng và ô nhiễm sinh học
Bên cạnh nguy cơ nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, côn trùng hoang dã sống gần các khu dân cư, đường giao thông hay khu công nghiệp còn đối mặt với nguy cơ nhiễm kim loại nặng rất nghiêm trọng. Một nghiên cứu sinh thái năm 2015 tại khu công nghiệp Gujrat (Pakistan) đã khảo sát 3 loài côn trùng gồm chuồn chuồn (Crocothemis servilia), cào cào (Oxya hyla hyla) và bướm (Danaus chrysippus) làm sinh vật chỉ thị môi trường [8]. Kết quả chỉ ra nồng độ kim loại nặng tích lũy trong côn trùng tại các khu vực gần nhà máy và mương rãnh công nghiệp cao vượt ngưỡng cho phép, trong đó mức tích lũy cao nhất là Cd, tiếp theo là Cu, Cr, Zn và Ni (p < 0,05) [8].
Tương tự, các nghiên cứu tổng quan công bố năm 2018 và 2019 khẳng định mức độ tích tụ kim loại phụ thuộc rất lớn vào từng loài côn trùng, giai đoạn phát triển và loại kim loại cụ thể [7], [5]. Trong khi ruồi lính đen tích lũy mạnh kim loại cadimi thì sâu bột vàng (yellow mealworm) lại có xu hướng tích lũy asen trong cơ thể ấu trùng [7], [5]. Điều này cho thấy không thể suy diễn dữ liệu an toàn từ loài côn trùng này sang loài côn trùng khác [5]. Kim loại nặng từ đất và nguồn ô nhiễm có thể xâm nhập vào tổ của các loài côn trùng xã hội hoặc di chuyển tích tụ dần lên qua chuỗi thức ăn [2].
Ngoài ô nhiễm hóa chất vô cơ, côn trùng tự nhiên còn là ổ chứa tiềm tàng của nhiều tác nhân gây bệnh sinh học nguy hiểm. Do tiếp xúc với chất thải hữu cơ và môi trường ẩm mốc ngoài trời, côn trùng có thể mang trên mình nhiều loại vi khuẩn gây bệnh cho người như Campylobacter spp., Staphylococcus aureus, Bacillus cereus, Escherichia coli, Clostridium perfringens và Enterococcus spp. [6]. Côn trùng cũng có thể là vật trung gian truyền ký sinh trùng hoặc mang bào tử nấm mốc [6], [7].
Tiêu chuẩn châu Âu quy định rất nghiêm ngặt đối với thực phẩm chế biến từ côn trùng: vi khuẩn Salmonella spp. tuyệt đối không được phép phát hiện trong 25 gam mẫu, và vi khuẩn họ Enterobacteriaceae chỉ được tối đa 300 CFU trong 1 gam [6]. Côn trùng bắt ngoài tự nhiên hoàn toàn không được kiểm soát theo các tiêu chuẩn vệ sinh này, khiến nguy cơ nhiễm khuẩn chéo sang người dùng là cực kỳ cao [6].
Những hiểu lầm tai hại khi dùng ong đen bắt tự nhiên
Một hiểu lầm rất phổ biến của nhiều người là cho rằng ong hoang dã chỉ hút mật hoa thiên nhiên tinh khiết nên cơ thể chúng hoàn toàn sạch sẽ, không thể nhiễm độc. Thực tế khoa học chỉ ra rằng các chất ô nhiễm môi trường, đặc biệt là thuốc trừ sâu dạng hạt mịn hoặc bám trên hoa, là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm số lượng các loài ong trên thế giới [2]. Khi ong thợ tiếp xúc hoặc ăn phải các chất này, chúng mang trực tiếp về tổ và tích tụ trong các sản phẩm của tổ ong [2].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cồn nồng độ cao khi ngâm rượu hoặc nhiệt độ nấu nướng thông thường có thể triệt tiêu mọi chất độc trong ong. Rượu mạnh hoặc phương pháp đun sôi chỉ có khả năng tiêu diệt một phần vi khuẩn gây bệnh và vi sinh vật làm hỏng thực phẩm nếu xử lý nhiệt độ cao đạt chuẩn [6].
Đối với các hóa chất bảo vệ thực vật bền vững như fenobucarb hay các nguyên tố kim loại nặng như chì, cadimi, asen, nhiệt độ nấu nướng và cồn rượu hoàn toàn không thể phân hủy hay loại bỏ được chúng [3], [4], [5]. Các chất độc này sẽ hòa tan trực tiếp vào dung dịch rượu ngâm hoặc thức ăn, đi thẳng vào hệ tiêu hóa của người sử dụng và tích lũy trong gan, thận [1], [3].
Ai cần tuyệt đối tránh xa ong bắt tự nhiên?
Do chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào chứng minh tính an toàn cũng như liều lượng sử dụng chuẩn xác của ong đen tự nhiên trên cơ thể người, việc tự ý dùng loài côn trùng này tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Một số đối tượng đặc thù sau đây cần tuyệt đối thận trọng và tránh xa việc sử dụng ong đen bắt tự nhiên dưới mọi hình thức:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Độc tính từ thuốc trừ sâu và kim loại nặng (như asen, cadimi, chì) có khả năng truyền qua nhau thai hoặc sữa mẹ, gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh và sự phát triển của thai nhi cũng như trẻ sơ sinh [1], [3], [4].
- Trẻ nhỏ: Hệ miễn dịch và chức năng giải độc của gan, thận ở trẻ em chưa hoàn thiện, khiến trẻ rất dễ bị tổn thương trước dư lượng hóa chất và vi khuẩn đường ruột nguy hiểm [6], [3].
- Người có cơ địa dị ứng: Côn trùng và các sản phẩm có nguồn gốc từ côn trùng được cảnh báo có tiềm năng gây dị ứng rất mạnh, dễ dẫn đến sốc phản vệ nguy hiểm tính mạng [7].
- Người mắc bệnh gan, thận mạn tính: Việc dung nạp thêm các kim loại nặng và độc chất thuốc bảo vệ thực vật sẽ gia tăng gánh nặng đào thải, khiến tình trạng suy giảm chức năng gan thận trở nên trầm trọng hơn [1], [3].
Lời khuyên áp dụng và biện pháp phòng ngừa rủi ro
Đối với các loại côn trùng ăn được nói chung, giới chuyên môn khuyến cáo người tiêu dùng chỉ nên sử dụng các sản phẩm đã qua nuôi cấy thương mại có kiểm soát nguồn gốc thức ăn và quy trình chế biến nghiêm ngặt [1], [6]. Các cơ sở sản xuất đạt chuẩn luôn phải trải qua các bước xử lý nhiệt độ cao nhằm triệt tiêu tối đa các mầm bệnh vi sinh vật và loại trừ nguy cơ nhiễm độc hóa chất [6].
Tuyệt đối không bắt hoặc mua các loại ong sống tự nhiên trong các ống tre, khúc gỗ mục ven đường lộ, gần bãi rác, khu công nghiệp hay khu vực canh tác nông nghiệp thường xuyên phun thuốc hóa học [2], [8]. Trong trường hợp muốn sử dụng côn trùng làm dược liệu hỗ trợ, người dân bắt buộc phải tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn cụ thể, không tự ý ngâm rượu hay chế biến theo các bài thuốc truyền miệng dân gian.
Nếu sau khi ăn hoặc uống rượu ngâm ong mà xuất hiện các biểu hiện bất thường như buồn nôn, đau bụng dữ dội, tiêu chảy, mẩn ngứa phù nề khắp người, khó thở hoặc choáng váng, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu và xử trí ngộ độc kịp thời [6], [7].
Ong đen tự nhiên nói riêng và các loại côn trùng hoang dã nói chung không phải là "thần dược" an toàn tuyệt đối như nhiều người vẫn tưởng. Việc thiếu kiểm soát về nguồn thức ăn, nơi làm tổ và nguy cơ phơi nhiễm hóa chất nông nghiệp biến chúng thành nguồn lây ngộ độc thứ cấp nguy hiểm cho sức khỏe. Hãy luôn cẩn trọng, ưu tiên lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng và tham vấn chuyên gia y tế thay vì đánh đổi tính mạng bằng những thói quen truyền miệng thiếu căn cứ khoa học.







