Mỗi khi thời tiết thay đổi hoặc sau một đợt cảm lạnh, cảm giác đau rát, vướng víu và khó nuốt nơi cổ họng luôn là nỗi phiền toái hàng đầu đối với nhiều người. Trong dân gian, kinh nghiệm hái lá cây hàn the ba hoa nấu nước súc miệng để làm dịu cơn đau rát họng được lưu truyền khá phổ biến ở nhiều miền quê. Liệu phương pháp truyền miệng này có thực sự đem lại hiệu quả tiêu viêm, sát khuẩn niêm mạc như lời đồn, hay người bệnh đang đặt kỳ vọng quá mức vào một loại thảo mộc chưa rõ hiệu lực?

Câu trả lời thẳng thắn từ góc nhìn y khoa hiện đại là: hàn the ba hoa là một cây thuốc nam theo kinh nghiệm dân gian, nhưng cho đến nay vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô trên người chứng minh khả năng diệt khuẩn hay chữa dứt điểm viêm họng. Cảm giác dễ chịu khi súc miệng bằng nước thảo dược này chủ yếu đến từ độ ẩm, nhiệt độ nước ấm và phản xạ làm sạch cơ học trên bề mặt niêm mạc, trong khi việc kiểm soát viêm họng thực sự cần dựa vào các cơ chế chống viêm và giảm đau đã được khoa học xác thực.

Hàn the ba hoa là cây gì và dân gian truyền tai tác dụng ra sao?

Cây hàn the ba hoa (còn có tên gọi khác trong dân gian như đậu ma ba hoa, tràng quả ba hoa) là loài cây thân thảo mọc bò sát đất, thường thấy ở các bãi cỏ, bờ ruộng hay ven đường làng. Cây có lá chét ba hình bầu dục nhỏ, hoa màu tím nhạt và quả nhỏ phân đốt. Người xưa thường thu hái toàn bộ thân cây phơi khô hoặc dùng tươi để làm thuốc giải nhiệt, tiêu độc.

Theo kinh nghiệm truyền miệng, khi bị khản tiếng, rát họng hay sưng đau nướu răng, người dân thường lấy một nắm lá tươi rửa sạch, giã nát lấy nước cốt ngậm hoặc đun sôi lấy nước nguội để súc miệng nhiều lần trong ngày. Người ta tin rằng hoạt chất tự nhiên, đặc biệt là nhóm flavonoid và tannin có trong lá cây, có tác dụng “tiêu viêm, mát họng và sát trùng”. Dù vậy, phần lớn các lời truyền tụng này chỉ dừng lại ở cảm nhận cá nhân và truyền miệng qua các thế hệ mà thiếu đi các dữ liệu định lượng chính xác.

Cơ chế gây rát họng: Vì sao chống viêm cục bộ là chìa khóa then chốt?

Để hiểu vì sao các biện pháp làm dịu cổ họng lại được quan tâm, cần nhìn vào bản chất sinh lý của cơn đau rát họng. Khi các tác nhân như virus hô hấp tấn công vào niêm mạc hầu họng, hệ miễn dịch sẽ kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ. Các hóa chất trung gian gây viêm làm giãn mạch máu cục bộ, gây phù nề, sưng đỏ mô hầu họng và kích thích các đầu mút dây thần kinh cảm giác.

Chính tình trạng sưng phù này tạo ra cảm giác nghẹn ứ, vướng víu và đau nhói mỗi khi nuốt thức ăn hoặc thậm chí nuốt nước bọt. Việc dùng nước súc miệng – dù là nước muối hay nước thảo mộc – có thể giúp cuốn trôi bớt dịch nhầy, mảng bám vi sinh vật và làm ẩm lớp biểu mô đang khô rát. Tuy nhiên, nếu phản ứng viêm sâu bên dưới lớp hạ niêm mạc không được ức chế, các triệu chứng đau rát và khó nuốt sẽ nhanh chóng quay trở lại chỉ sau vài chục phút.

Bằng chứng lâm sàng: Y học thực chứng kiểm soát viêm đau họng thế nào?

Trong khi nước hàn the ba hoa chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chuẩn mực, y học hiện đại đã thực hiện nhiều nghiên cứu công phu để tìm ra giải pháp tối ưu cho việc giảm triệu chứng sưng đau hầu họng.

Trước hết, một quan niệm sai lầm rất phổ biến là hễ đau họng thì phải uống kháng sinh để “diệt khuẩn”. Một thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên, đối chứng với giả dược đa trung tâm công bố năm 1988 đã so sánh việc dùng kháng sinh penicillin với việc chỉ điều trị giảm triệu chứng kháng viêm đơn thuần ở 178 bệnh nhân từ 4 đến 29 tuổi bị viêm họng do liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A [1]. Trong số này, 91 bệnh nhân dùng penicillin và 87 bệnh nhân dùng giả dược kết hợp với thuốc giảm đau hạ sốt như aspirin hoặc acetaminophen [1]. Kết quả cho thấy penicillin chỉ mang lại mức cải thiện thêm khiêm tốn là 20% đối với cảm giác đau họng sau 48 giờ điều trị ở nhóm có liên cầu khuẩn (p = 0,01) và nhóm bệnh nhân viêm họng nặng (p = 0,05) [1]. Đáng chú ý, penicillin hoàn toàn không đem lại cải thiện rõ rệt nào đối với các triệu chứng sốt, mệt mỏi, khó nuốt, tiết dịch mủ hay viêm hạch sưng đau [1]. Điều này cho thấy việc vội vã chỉ định kháng sinh sớm không đem lại nhiều giá trị trong việc làm dịu triệu chứng khó chịu cấp tính [1].

Thay vì kháng sinh, giải pháp chống viêm tại chỗ bằng các thuốc không steroid (NSAID) đã chứng minh hiệu quả giảm đau rõ rệt trong các nghiên cứu lâm sàng. Một nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi công bố năm 2016 trên 204 bệnh nhân trưởng thành bị đau họng từ vừa đến nặng và có biểu hiện viêm amiđan - họng đã khảo sát viên ngậm flurbiprofen 8,75 mg ngậm mỗi 3-6 giờ khi cần (tối đa 5 viên trong 24 giờ) so với giả dược [2]. Trong số này, có 124 bệnh nhân (chiếm 60,8%) mô tả vòm họng của họ bị sưng và viêm rõ rệt ở thời điểm ban đầu [2]. Sau 24 giờ theo dõi, nhóm dùng flurbiprofen đạt mức giảm đau họng vượt trội so với giả dược lên tới 79,8%, giảm cảm giác khó nuốt tới 99,6% và giảm cảm giác sưng họng tới 69,3% với độ tin cậy cao (p <= 0,01) [2].

Cũng trong năm 2016, một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi đối chứng giả dược khác thực hiện trên 204 bệnh nhân viêm họng cấp khởi phát dưới 4 ngày, chia đều 102 người dùng viên ngậm flurbiprofen 8,75 mg và 102 người dùng giả dược trong 7 ngày [3]. Trong 24 giờ đầu tiên, nhóm điều trị bằng flurbiprofen báo cáo giảm 47% cường độ đau họng, giảm 66% khó nuốt và giảm 40% tình trạng sưng họng so với nhóm giả dược (đều có p < 0,05) [3].

Về tốc độ khởi phát tác dụng, một thử nghiệm ngẫu nhiên nhãn mở năm 2005 trên 60 bệnh nhân nhiễm trùng đường hô hấp trên có đau họng đã so sánh trực tiếp viên ngậm flurbiprofen (30 người) với paracetamol đường uống (30 người) [4]. Kết quả ghi nhận viên ngậm flurbiprofen bắt đầu phát huy tác dụng giảm đau rất nhanh, chỉ sau 5 đến 15 phút ngậm và duy trì hiệu quả giảm đau trong khoảng 3 giờ [4]. Trong khi đó, thuốc uống paracetamol cần từ 30 đến 45 phút sau khi uống mới bắt đầu làm dịu cơn đau [4].

Bên cạnh hoạt chất NSAID, các hoạt chất gây tê và làm dịu niêm mạc tại chỗ như ambroxol cũng sở hữu dữ liệu lâm sàng vững chắc. Một báo cáo y học thực chứng năm 2008 đã tổng hợp dữ liệu từ 5 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược trên tổng số 1.772 bệnh nhân viêm họng cấp không biến chứng, trong đó 1.713 người đủ tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả [5]. Kết quả cho thấy viên ngậm chứa 20 mg ambroxol vượt trội có ý nghĩa thống kê so với giả dược trong việc giảm cường độ đau họng, với tác dụng xuất hiện sớm và kéo dài ít nhất 3 giờ sau viên đầu tiên [5]. Sự thuyên giảm cơn đau đi kèm với hiện tượng thoái lui rõ rệt của tình trạng đỏ và viêm niêm mạc hầu họng trên lâm sàng [5].

Đối với các trường hợp viêm niêm mạc họng nghiêm trọng hơn, các biện pháp can thiệp chống viêm mạnh mẽ cũng đã được thử nghiệm. Một nghiên cứu lâm sàng mù đôi năm 1985 trên 67 bệnh nhân bị viêm niêm mạc vùng miệng - hầu họng do xạ trị (37 người dùng benzydamine và 30 người dùng giả dược) cho thấy benzydamine có hoạt tính giảm đau và chống viêm đáng kể [6]. Bệnh nhân dùng benzydamine đạt được hiệu quả giảm đau tích lũy và kéo dài theo thời gian điều trị so với giả dược, vượt trội hơn các thuốc gây tê bề mặt thông thường như lidocaine [6]. Ngoài ra, trong các đợt viêm họng cấp nặng do vi khuẩn ở trẻ em, một tổng quan lâm sàng năm 2012 khẳng định một liều dexamethasone đường uống duy nhất (0,6 mg/kg, tối đa 10 mg) giúp giảm đau nhanh hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) và rút ngắn thời gian chịu đựng của trẻ, đặc biệt khi có viêm họng xuất tiết mủ do liên cầu khuẩn [7].

Nhìn nhận đúng mực về hàn the ba hoa: Lợi ích và giới hạn

Đặt các bằng chứng y khoa hiện đại bên cạnh kinh nghiệm dân gian dùng hàn the ba hoa, chúng ta có thể rút ra một số nhận định khách quan:

Về mặt tích cực, việc dùng nước nấu từ các loại thảo dược lành tính như hàn the ba hoa để súc miệng mang tính chất vệ sinh cơ học tương tự như súc nước muối nhạt. Nước ấm làm giãn nhẹ mao mạch nuôi dưỡng bề mặt niêm mạc, làm dịu cảm giác cay rát tạm thời và hỗ trợ hóa lỏng đờm nhớt đọng ở thành sau họng. Một số hợp chất tự nhiên trong thực vật như flavonoid có thể có đặc tính chống oxy hóa nhẹ trong phòng thí nghiệm.

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của hàn the ba hoa là hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực trên người. Chúng ta chưa biết chính xác nồng độ hoạt chất trong lá cây là bao nhiêu, khả năng thẩm thấu qua lớp biểu mô họng ra sao, và liệu nó có đủ sức ức chế các chất trung gian gây viêm mạnh mẽ như các loại thuốc đã được kiểm chứng hay không. Do đó, không thể xem nước súc miệng hàn the ba hoa là một phương thuốc đặc trị hay có khả năng thay thế thuốc kháng viêm chuẩn y khoa.

Những hiểu lầm tai hại thường gặp khi tự chữa rát họng

Nhiều người bệnh do quá tin vào các bài thuốc truyền miệng đã mắc phải những sai lầm khiến bệnh tình trở nên trầm trọng hơn:

Hiểu lầm thứ nhất là nghĩ rằng súc miệng bằng thảo dược có thể “tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn”. Thực tế, các chất kháng khuẩn tự nhiên trong nước sắc thường có nồng độ rất thấp, chỉ tác động nhẹ trên bề mặt mà không thể loại bỏ được ổ nhiễm trùng bên trong các hốc amiđan.

Hiểu lầm thứ hai là cố tình giã nước lá thật đậm đặc hoặc ngậm bã lá qua đêm trong miệng. Việc tiếp xúc với dịch chiết thực vật quá đặc hoặc bã lá chưa được khử trùng sạch sẽ có thể gây kích ứng niêm mạc, trầy xước biểu mô họng hoặc tạo điều kiện cho các vi nấm, tạp khuẩn từ đất cát xâm nhập.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng hễ viêm họng là phải uống ngay thuốc kháng sinh mạnh. Dữ liệu khoa học đã chỉ ra rằng kháng sinh không trực tiếp làm dịu các triệu chứng đau rát hay khó nuốt ngay lập tức so với các biện pháp chống viêm [1], chưa kể việc tự ý dùng kháng sinh bừa bãi còn dẫn tới nguy cơ kháng thuốc nghiêm trọng trong cộng đồng.

Những ai cần thận trọng và khi nào bắt buộc phải đi khám?

Mặc dù việc súc miệng bằng nước lá thảo mộc có vẻ vô hại, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý:

  • Phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ không nên uống nước ép hay dịch chiết đậm đặc từ cây hàn the ba hoa vì chưa có nghiên cứu độc tính sinh sản rõ ràng.
  • Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi không nên áp dụng biện pháp ngậm hoặc súc họng bằng nước lá vì trẻ chưa thuần thục phản xạ súc họng, rất dễ bị sặc nước vào đường thở hoặc nuốt phải dị vật.
  • Người có cơ địa dị ứng, dễ nổi mề đay khi tiếp xúc với phấn hoa hoặc cây cỏ dại cần thận trọng với nguy cơ dị ứng tiếp xúc ở niêm mạc miệng.

Người bệnh cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng thăm khám nếu xuất hiện các dấu hiệu báo động sau: đau họng dữ dội đến mức không thể nuốt nước bọt, há miệng khó khăn, sốt cao liên tục không hạ, khó thở, ho ra máu hoặc nổi hạch góc hàm sưng to đau đớn.

Lời khuyên chăm sóc họng và áp dụng an toàn tại nhà

Nếu bạn muốn áp dụng các biện pháp tự nhiên để hỗ trợ vòm họng bớt khó chịu trong những ngày cảm sốt thông thường, hãy tuân thủ các nguyên tắc khoa học sau:

  • Nếu sử dụng lá hàn the ba hoa theo kinh nghiệm dân gian, chỉ nên dùng như một dung dịch súc miệng ngoài, tuyệt đối không dùng các bài thuốc phối hợp phức tạp để uống khi chưa rõ nguồn gốc. Lá cây phải được rửa sạch dưới vòi nước chảy, ngâm nước muối loãng để loại bỏ hoàn toàn đất cát, ký sinh trùng và thuốc bảo vệ thực vật trước khi đun sôi.
  • Ưu tiên các biện pháp chăm sóc họng đơn giản và chuẩn mực đã được y khoa công nhận: súc miệng bằng nước muối sinh lý ấm 0,9% từ 3-4 lần mỗi ngày sau bữa ăn và trước khi đi ngủ.
  • Duy trì độ ẩm đầy đủ cho cơ thể bằng cách uống từ 1,5 đến 2 lít nước ấm mỗi ngày, có thể kết hợp trà ấm với một thìa mật ong nguyên chất để phủ một lớp màng bảo vệ dịu nhẹ lên niêm mạc.
  • Nghỉ ngơi giọng nói, tránh nói to, hét lớn hoặc nói liên tục trong nhiều giờ; giữ ấm vùng cổ ngực khi trời lạnh và sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng điều hòa khô hanh.
  • Trong trường hợp đau rát nhiều gây ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt, có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ để sử dụng các loại viên ngậm chứa hoạt chất giảm đau, kháng viêm hoặc gây tê cục bộ đã được nghiên cứu an toàn.

Tóm lại, nước súc miệng từ cây hàn the ba hoa chỉ nên được nhìn nhận như một phương thức hỗ trợ vệ sinh vòm họng mang tính kinh nghiệm dân gian, giúp tạo cảm giác dễ chịu tạm thời nhờ cơ chế làm sạch và giữ ẩm. Người bệnh không nên thần thánh hóa loại thảo mộc này thành “thần dược tiêu viêm sát trùng” mà bỏ qua các phương pháp điều trị y khoa chính thống khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu viêm nhiễm nặng.