Nhiều người tìm kiếm thảo dược hỗ trợ hạ men gan khi đối mặt tình trạng gan nhiễm mỡ hoặc tổn thương do bia rượu. Cây cam đàng hoang (danh pháp khoa học: Calycopteris floribunda) là loài dây leo thân gỗ thuộc họ Trâm bầu (Combretaceae), thường phân bố tại các khu rừng rụng lá nhiệt đới khô và được lưu truyền trong nhiều nền y học cổ truyền [1]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học tiền lâm sàng trực tiếp chứng minh khả năng hạ men gan hoặc ức chế peroxy hóa lipid của riêng loài cây này hiện vẫn còn rất hạn chế.

Đa số dữ liệu hiện có tập trung vào việc định danh hóa thực vật, phân lập các hợp chất flavonoid, biflavonoid hoặc thử nghiệm độc tính tế bào ung thư. Độc giả cần nhìn nhận thận trọng giữa kinh nghiệm dân gian lưu truyền và các dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm đã được công bố chính thức.

Nguồn gốc và kinh nghiệm dùng cam đàng hoang trong y học cổ truyền

Cây cam đàng hoang (Calycopteris floribunda Lam.) được ứng dụng lâu đời trong các hệ thống y học cổ truyền như Ayurveda, Unani và Sidda [1]. Toàn bộ cây cùng các bộ phận riêng biệt như lá, hoa và thân thường được dùng trong điều trị tiêu chảy, kiết lỵ, vàng da và sốt rét [1]. Loài cây này cũng được ghi nhận có các hoạt tính chống giun sán, kháng viêm, kháng nấm, bảo vệ gan và kháng ung thư theo y học truyền thống [1].

Tại Bangladesh và một số quốc gia Đông Nam Á, loài cây này còn được gọi với tên địa phương là 'goichia lata' hay 'goache lata' [2]. Trong dân gian, người ta dùng cây để chữa chứng đau bụng co thắt (colic), làm thuốc săn se, tống hơi, trị sốt rét và chứng vàng da [2]. Dù kinh nghiệm điều trị vàng da gợi ý tiềm năng tác động lên gan mật, cơ chế sinh học phân tử cần các thử nghiệm hiện đại xác minh.

Thành phần hóa thực vật được phân lập từ cam đàng hoang

Nghiên cứu công bố năm 2022 thực hiện phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đối với dịch chiết hoa cam đàng hoang nhằm tìm hiểu các hoạt chất sinh học [1]. Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của tổng cộng 41 hợp chất [1]. Trong đó, dịch chiết acetone và ethanol mỗi loại chứa 13 hợp chất, dịch chiết chloroform phát hiện 8 hợp chất và dịch chiết petroleum ether ghi nhận 7 hợp chất [1].

Các hợp chất sinh học đáng chú ý được xác định gồm axit 1,2-benzenedicarboxylic chiếm tỷ lệ 59,81% trong dịch chiết chloroform [1]. Hợp chất triterpene lupeol chiếm 34,98% trong dịch chiết ethanol [1]. Ngoài ra, tetratetracontane chiếm 26,99% trong dịch chiết petroleum ether và gamma sitosterol chiếm 22,04% trong dịch chiết acetone [1].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa học thực vật trước đây cũng phân lập được nhiều dẫn xuất flavonoid đặc thù từ lá và hoa của cây. Một nghiên cứu năm 1999 đã phân lập thành công neocalycopterone và dẫn xuất methyl ether của nó, cùng hai biflavonoid mới là calyflorenone A và calyflorenone B từ lá khô của Calycopteris floribunda [3]. Monoflavonoid penduletin cũng lần đầu tiên được tìm thấy như một thành phần phụ trong loài cây này [3].

Nghiên cứu năm 2008 phân lập thêm hợp chất pachypodol (5,4'-dihydroxy-3,7,3'-trimethoxyflavone) từ lá cây cam đàng hoang thông qua phương pháp sắc ký cột oxit silic [2]. Trước đó, nghiên cứu năm 1994 đã tách chiết ba biflavonoid mới gồm calycopterone, isocalycopterone, 4-demethylcalycopterone và một flavone đã biết là 4',5-dihydroxy-3,3',6,7-tetramethoxyflavone từ hoa cây cam đàng hoang [4]. Trong nhóm biflavonoid này, calycopterone được xác định là thành phần chính [4].

Dữ liệu tiền lâm sàng nói gì về tác dụng bảo vệ gan?

Khi xét về tác dụng hạ men gan và chống peroxy hóa lipid, các bằng chứng khoa học trực tiếp trên mô hình động vật của cam đàng hoang đơn lẻ hiện chưa được ghi nhận rõ ràng trong các tài liệu phân tích thực nghiệm. Nhiều người nhầm lẫn tác dụng của các công thức đa thảo dược hoặc các dược liệu khác có mô hình thử nghiệm tương tự.

Chẳng hạn, mô hình gây tổn thương gan thực nghiệm bằng carbon tetrachloride (CCl4), paracetamol và thiocetamide thường được dùng để đánh giá men gan SGOT, SGPT, ALP và mức độ peroxy hóa màng tế bào. Một nghiên cứu năm 2011 trên chế phẩm đa thảo dược Hepax cho thấy khả năng hạ men gan và duy trì cấu trúc gan chuột ở liều 100 và 200 mg/kg [5]. Một nghiên cứu năm 2012 khác đánh giá thân cây chuối mật (Musa paradisiaca) cũng hạ men gan ở các liều 250 và 500 mg/kg [6]. Hay nghiên cứu năm 2017 về polysacarit từ nấm Pleurotus eryngii var. tuoliensis ghi nhận khả năng giảm các chỉ số peroxy hóa lipid như MDA, LPO và men ALT, AST, ALP [7].

Cần nhấn mạnh rằng các kết quả này thuộc về những dược liệu hoặc công thức phối hợp khác, không phải là dữ liệu đơn độc của cam đàng hoang. Đối với cam đàng hoang, tác dụng "bảo vệ gan" hiện chủ yếu dừng lại ở ghi chép dân gian và tổng thuật y học cổ truyền [1]. Chưa có thử nghiệm in vivo chuẩn hóa công bố định lượng mức độ giảm men gan hay ngăn chặn peroxy hóa lipid của dịch chiết cây này.

Các hoạt tính sinh học khác đã được thử nghiệm

Mặc dù thiếu hụt dữ liệu về hạ men gan thông thường, một số hoạt chất phân lập từ cam đàng hoang đã được đưa vào các thử nghiệm độc tính tế bào ung thư. Độc tính chung của hợp chất pachypodol từng được thử nghiệm thông qua xét nghiệm tôm ngâm nước muối (brine shrimp lethality assay) [2]. Hoạt tính gây độc tế bào của pachypodol cũng được xác định trên dòng tế bào ung thư biểu mô đại tràng CaCo-2 với giá trị IC50 đạt 185,6 microM [2].

Nhóm biflavonoid calycopterone, isocalycopterone và 4-demethylcalycopterone phân lập từ hoa cũng cho thấy hoạt tính chống lại một nhóm dòng tế bào khối u đặc trong nghiên cứu năm 1994 [4]. Hai hợp chất neocalycopterone và dẫn xuất methyl ether của nó cũng được kiểm tra độc tính tế bào trong công bố năm 1999 [3].

Riêng hoạt chất calycopterin (một flavonoid được nghiên cứu trên dòng tế bào ung thư gan HepG2 vào năm 2018) cho thấy khả năng gây chết rụng tế bào (apoptosis) theo nồng độ trong vòng 24 giờ [8]. Tế bào HepG2 được xử lý bị ức chế chu kỳ tế bào tại pha G2/M, giảm biểu hiện kinase phân bào cdc2, phosphatase cdc25c, cyclin B1 và các tiền caspase-3, -9 [8]. Đồng thời, hợp chất này làm tăng mức protein apoptotic của ty thể, tăng gốc oxy hóa nội bào (ROS) và oxit nitric, kích hoạt các con đường MAPK và ức chế Akt [8]. Tuy nhiên, nghiên cứu này sử dụng calycopterin phân lập từ loài Dracocephalum kotschyi và hướng tới mục tiêu tiêu diệt tế bào ung thư gan hơn là bảo vệ tế bào gan lành [8].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng kinh nghiệm chữa bệnh vàng da trong y học cổ truyền thành tác dụng hạ men gan cấp hoặc chống xơ hóa gan đã được kiểm chứng. Triệu chứng vàng da trong dân gian xuất phát từ nhiều nguyên nhân bệnh lý khác nhau, không đồng nghĩa với khả năng bảo vệ tế bào gan toàn diện.

Hiểu lầm thứ hai là suy đoán tác dụng chống oxy hóa chung của polyphenol thành khả năng chống peroxy hóa lipid gan trên cơ thể sống. Dù phân tích dịch chiết hoa tìm thấy triterpene lupeol hay gamma sitosterol [1], việc dịch chiết có hoạt động hiệu quả trong chuyển hóa tế bào động vật sống hay không vẫn đòi hỏi các nghiên cứu tiền lâm sàng chuyên sâu. Hiện tại, chưa có dữ liệu lâm sàng trên người chứng minh tính an toàn và hiệu quả hạ men gan của cam đàng hoang.

Những ai cần thận trọng khi tiếp xúc?

Do cây cam đàng hoang chứa nhiều hợp chất biflavonoid và dẫn xuất flavonoid có hoạt tính độc tế bào đối với một số dòng tế bào thử nghiệm [3], [2], [4], việc tự ý thu hái hoặc sử dụng dịch chiết thô tiềm ẩn rủi ro khó lường.

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng gồm:

  • Người đang mắc viêm gan cấp, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan tiến triển. Sử dụng các loại thảo dược chưa được xác định liều lượng an toàn có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa tại gan.
  • Người đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa qua gan. Tương tác thảo dược - thuốc có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu.
  • Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý sử dụng.

Lưu ý áp dụng thực tế và lời khuyên y tế

Hiện nay, cam đàng hoang chưa được chuẩn hóa thành các chế phẩm bổ gan thông dụng trên thị trường y tế chính thống. Người dân không nên tự ý tìm kiếm cây cỏ tự nhiên dựa trên các bài thuốc truyền miệng để tự hạ men gan hay giải độc gan tại nhà.

Để duy trì chức năng gan ổn định, các biện pháp khoa học đã được công nhận bao gồm duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, hạn chế tiêu thụ bia rượu, tiêm phòng vắc xin viêm gan và vận động thường xuyên. Mọi tình trạng tăng men gan cần được thăm khám tại cơ sở y tế để tìm nguyên nhân gốc rễ và điều trị theo phác đồ y khoa chuẩn mực, tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào.