Phụ nữ mang thai thường tìm kiếm thảo dược tự nhiên để giảm đau đầu hoặc chăm sóc sức khỏe thay cho thuốc tây. Nhiều người truyền tai nhau về cúc thơm (Feverfew) như giải pháp lành tính từ thiên nhiên.

Tuy nhiên, thai phụ cần tuyệt đối tránh xa thảo dược cúc thơm. Dược liệu này chứa các hoạt chất sinh học mạnh có thể gây độc tính không đặc hiệu lên hệ mạch máu và làm thay đổi trương lực cơ trơn, dẫn đến rủi ro nghiêm trọng cho thai kỳ như co bóp tử cung và sảy thai [1].

Thành phần hóa học mạnh trong cây cúc thơm

Cúc thơm có tên khoa học là Tanacetum parthenium, thuộc họ Cúc (Asteraceae) [2]. Thảo dược này chứa nhiều hợp chất hóa học có hoạt tính sinh học cao, không đơn thuần như các loại rau hay trà thảo mộc thông thường.

Phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ trên chiết xuất cồn - nước từ phần trên mặt đất của cây cúc thơm cho thấy sự hiện diện của hai nhóm chất chính [2]. Nhóm thứ nhất là các axit phenolic, cụ thể là các axit chlorogenic [2]. Nhóm thứ hai là các sesquiterpene lactone, trong đó hoạt chất đóng vai trò chủ đạo là parthenolide [2].

Chính hợp chất parthenolide (một dạng alpha-methylenebutyrolactone) là yếu tố tạo nên các tác động dược lý mạnh mẽ của lá cúc thơm tươi lên mô sống [1]. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất này can thiệp trực tiếp vào hoạt động co giãn của các mô cơ trơn và mạch máu [1].

Cơ chế tác động lên mạch máu và trương lực cơ

Để hiểu tại sao một loại thảo dược lại tiềm ẩn nguy cơ với thai kỳ, cần nhìn vào cách cúc thơm và hoạt chất parthenolide làm thay đổi phản ứng của mạch máu và cơ trơn. Trong cơ thể, tử cung và hệ thống mạch máu nuôi thai nhi đều chịu sự chi phối chặt chẽ của các chất dẫn truyền và cơ chế co giãn cơ trơn.

Nghiên cứu công bố năm 1992 đã kiểm tra mẫu chiết xuất chloroform từ lá cúc thơm tươi trên vòng động mạch chủ của thỏ [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất này ức chế mạnh mẽ phản ứng của vòng động mạch chủ đối với hàng loạt chất điều hòa sinh học quan trọng [1]. Các chất bị ức chế bao gồm phenylephrine, 5-hydroxytryptamine, chất mô phỏng thromboxane U46619 (9,11-dideoxy-11 alpha,9 alpha-epoxy-methano-PGF2 alpha) và angiotensin II [1]. Trong khi đó, sự ức chế đối với các cơn co thắt do khử cực kali gây ra lại ít hơn nhiều [1].

Đáng chú ý, tác động ức chế này phụ thuộc vào nồng độ và thời gian tiếp xúc, mang tính chất không cạnh tranh và không thể đảo ngược [1]. Hiện tượng này vẫn xảy ra ngay cả ở các mẫu mô đã bị loại bỏ lớp nội mạc mạch máu [1].

Bên cạnh đó, chiết xuất cúc thơm còn gây mất trương lực tiến triển ở các vòng động mạch chủ đã co thắt trước đó [1]. Thảo dược này cũng làm suy giảm khả năng của acetylcholine trong việc tạo ra sự thư giãn phụ thuộc nội mạc của mô [1]. Toàn bộ những hiệu ứng phức tạp này đều được tái hiện giống hệt khi các nhà khoa học sử dụng chế phẩm parthenolide tinh khiết tách ra từ chiết xuất [1]. Nghiên cứu kết luận cúc thơm gây ra phản ứng không đặc hiệu và có khả năng gây độc trực tiếp lên hệ mạch máu [1].

Nghiên cứu nói gì về độc tính và độ an toàn của cúc thơm?

Dữ liệu khoa học hiện tại về cúc thơm cho thấy bức tranh hai mặt giữa hiệu quả điều trị và độc tính tiềm tàng tùy thuộc vào mục đích sử dụng và cách chiết xuất.

Ở khía cạnh cảnh báo, nghiên cứu năm 1992 trên mô động mạch chủ của thỏ đã chứng minh chiết xuất chloroform từ lá cúc thơm tươi và hoạt chất parthenolide gây tổn hại không thể đảo ngược lên chức năng phản ứng của mạch máu [1]. Việc làm rối loạn khả năng co giãn tự nhiên của mô cơ trơn và gây độc hệ mạch máu là cơ sở khoa học cảnh báo rủi ro cho các cơ quan nhạy cảm với vận mạch như tử cung trong thai kỳ [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là thực hiện trên mô động mạch thỏ tách rời trong phòng thí nghiệm, chưa thử nghiệm trực tiếp trên cơ tử cung người mang thai vì lý do đạo đức [1].

Ở một góc độ khác, nghiên cứu công bố năm 2019 đã đánh giá hoạt tính kháng virus Herpes simplex loại 1 (HSV-1) và độc tính của chiết xuất cồn - nước thô từ phần trên mặt đất của cây cúc thơm [2]. HSV-1 là virus phân bố rộng rãi toàn cầu, lây qua tiếp xúc trực tiếp, tồn tại tiềm ẩn sau nhiễm nguyên phát và dễ tái phát tổn thương [2]. Do điều trị tiêu chuẩn bằng các chất tương tự nucleoside đã xuất hiện các chủng kháng thuốc, việc tìm kiếm hoạt chất kháng virus từ thực vật là rất cần thiết [2].

Trong nghiên cứu năm 2019 này, các thử nghiệm độc tính cấp tính, bán mãn tính và độc tính gen trên cơ thể sống (in vivo) ở động vật cho thấy việc uống chiết xuất cồn - nước thô không gây ra dấu hiệu ngộ độc và không có nguy cơ gây độc tính gen [2]. Khi bôi ngoài da, chiết xuất cũng an toàn và không gây kích ứng lớp biểu bì ở động vật thử nghiệm [2]. Về hiệu quả điều trị trên cơ thể sống, cả đường uống và đường bôi đều có tác dụng chống lại nhiễm trùng HSV-1, trong đó bôi ngoài da đạt hiệu quả cao nhất và tương đương với thuốc acyclovir [2].

Tuy nhiên, giới hạn của nghiên cứu năm 2019 là đánh giá trên mô hình động vật nhiễm virus thông thường, không thiết kế để kiểm tra độ an toàn đối với quá trình mang thai, sự phát triển của phôi thai hay sự ổn định của cơ tử cung [2]. Việc không ghi nhận độc tính cấp tính ở động vật bình thường không đồng nghĩa với việc thảo dược này an toàn cho thai phụ [1].

Hiểu lầm thường gặp về thảo dược tự nhiên

Hiểu lầm lớn nhất của nhiều người là đánh đồng khái niệm "thảo dược tự nhiên" với "an toàn tuyệt đối cho bà bầu". Thực tế, thực vật chứa các hợp chất hóa học phức tạp dùng để tự vệ và tương tác sinh học.

Trường hợp của cúc thơm là ví dụ điển hình. Hoạt chất parthenolide trong lá tươi có khả năng khóa chặt các thụ thể và làm mất trương lực mô mạch máu một cách không thể đảo ngược [1]. Khi một tác nhân hóa học đã tác động không thể phục hồi lên mô mạch máu, việc ngưng sử dụng thảo dược ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường cũng khó có thể đảo ngược ngay lập tức các tổn thương sinh lý đã xảy ra [1].

Ngoài ra, nhiều người cho rằng thấy sản phẩm thảo dược được kết luận "an toàn khi uống và bôi" trong các nghiên cứu kháng virus thì ai cũng dùng được [2]. Họ bỏ qua thực tế rằng cơ thể phụ nữ mang thai có hệ thống mạch máu nuôi nhau thai cực kỳ nhạy cảm với các tác nhân gây độc mạch máu như parthenolide [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng cúc thơm?

Nhóm đối tượng đầu tiên cần tuyệt đối tránh xa cúc thơm dưới mọi hình thức (lá tươi, trà khô, viên nang chiết xuất, dung dịch bôi) là phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang có kế hoạch mang thai. Nguy cơ gây co bóp tử cung, sảy thai và độc tính lên hệ mạch máu từ hợp chất parthenolide là rủi ro không thể đánh đổi [1].

Nhóm thứ hai là người có bệnh lý tim mạch, huyết áp hoặc rối loạn chức năng mạch máu. Do chiết xuất cúc thơm làm suy giảm khả năng giãn mạch phụ thuộc nội mạc của acetylcholine và ức chế phản ứng của mạch máu với angiotensin II cũng như các chất vận mạch khác, người có bệnh nền mạch máu cần hết sức dè chừng [1].

Nhóm thứ ba là người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh nền. Vì cúc thơm gây phản ứng không đặc hiệu trên mạch máu, việc dùng chung với thuốc tây có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc điều trị [1]. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi đụng đến bất kỳ chế phẩm nào từ Tanacetum parthenium.

Cách bảo vệ thai kỳ an toàn trong thực tế

Để bảo vệ sức khỏe của mẹ và sự phát triển an toàn của thai nhi, phụ nữ mang thai cần rèn luyện thói quen đọc kỹ bảng thành phần của các loại trà thảo mộc, thực phẩm chức năng và kem bôi da.

Nếu trên bao bì sản phẩm có ghi các tên gọi như Feverfew, Tanacetum parthenium, chiết xuất cúc thơm hoặc hoạt chất parthenolide, thai phụ tuyệt đối không sử dụng [1]. Ngay cả đối với các sản phẩm bôi ngoài da hỗ trợ trị mụn rộp HSV-1 có chứa chiết xuất cúc thơm, dù nghiên cứu cho thấy hiệu quả tương đương acyclovir và không gây kích ứng biểu bì trên động vật, phụ nữ mang thai vẫn nên tránh tự ý bôi và cần khám bác sĩ để được kê đơn thuốc an toàn cho thai kỳ [2].

Khi gặp các triệu chứng khó chịu trong thai kỳ như đau đầu, mệt mỏi hay nhiễm virus ngoài da, thai phụ nên áp dụng các biện pháp chăm sóc cơ bản đã được xác lập như nghỉ ngơi trong phòng thoáng mát, uống đủ nước, ăn uống cân bằng dinh dưỡng và đi khám tại cơ sở y tế chuyên khoa sản.

Cúc thơm là dược liệu có hoạt tính sinh học mạnh với thành phần parthenolide vừa có tiềm năng kháng virus vừa tiềm ẩn độc tính không thể đảo ngược lên hệ mạch máu [1]. Phụ nữ mang thai cần tuyệt đối tránh xa thảo dược này để ngăn ngừa nguy cơ co bóp tử cung và sảy thai. Mọi quyết định sử dụng thảo dược hay thuốc trong thai kỳ đều cần có sự tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.