Sau sinh, nhiều phụ nữ muốn lấy lại vóc dáng nhanh chóng nên tìm đến chế độ nhịn ăn gián đoạn 16/8 (nhịn 16 giờ, ăn trong 8 giờ). Tuy nhiên, nỗi lo lớn nhất của các bà mẹ đang nuôi con nhỏ là việc cắt giảm thời gian ăn uống sẽ làm cạn kiệt nguồn sữa.
Trả lời ngắn gọn: Hiện chưa có bằng chứng trực tiếp trên người khẳng định nhịn ăn gián đoạn làm giảm lượng sữa mẹ, nhưng chế độ này gây thiếu hụt vi chất trong sữa, làm tăng căng thẳng chuyển hóa và nguy cơ hạ đường huyết ở mẹ [1], [2]. Do đó, các nhà khoa học khuyến cáo phụ nữ đang cho con bú không nên áp dụng nhịn ăn gián đoạn [1], [2].
Cơ chế tiết sữa và tác động của việc nhịn ăn
Tác động của việc nhịn ăn đối với phụ nữ đang cho con bú hiện vẫn chưa được hiểu đầy đủ [1]. Khi mẹ nhịn ăn nhiều giờ liền, cơ thể đối mặt với sự gia tăng căng thẳng chuyển hóa (metabolic stress) và nguy cơ hạ đường huyết do nhịn đói [1]. Tình trạng này khiến người mẹ mệt mỏi, gây khó khăn cho các hoạt động thường ngày, bao gồm cả việc chăm sóc và duy trì cho con bú [1].
Về mặt sinh học, một số nghiên cứu trên động vật cho thấy việc giảm năng lượng nạp vào ở mẹ có khả năng làm giảm sản lượng sữa, dù có thể tồn tại một ngưỡng tối thiểu mà tại đó hiện tượng này mới xảy ra [1]. Trên người, chưa có bằng chứng trực tiếp chứng minh nhịn ăn gián đoạn làm giảm thể tích sữa [1]. Thực tế, lượng sữa tiết ra phụ thuộc rất lớn vào nhu cầu bú của trẻ và các đặc điểm của chính đứa trẻ chứ không chỉ dựa vào lượng thức ăn mẹ nạp vào mỗi ngày [3], [4].
Tuy nhiên, chế độ ăn của mẹ lại ảnh hưởng trực tiếp đến dự trữ dinh dưỡng của cơ thể và thành phần vi chất trong sữa [2]. Khi nhịn ăn, tổng năng lượng và hầu hết các chất dinh dưỡng nạp vào đều sụt giảm xuống dưới mức khuyến nghị hàng ngày dành cho phụ nữ đang cho con bú [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về nhịn ăn khi cho con bú?
Một nghiên cứu định tính công bố năm 2018 tại bốn vùng của Ethiopia đã khảo sát trải nghiệm nhịn ăn tôn giáo ở phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ [1]. Các nhà khoa học ghi nhận chưa có bằng chứng trực tiếp trên người cho thấy nhịn ăn gián đoạn làm giảm sản xuất sữa, và các nghiên cứu quan sát trước đó cũng cho kết quả trái chiều về sự thay đổi thành phần sữa [1]. Tuy nhiên, kết quả khảo sát chỉ ra rằng một số bà mẹ cảm thấy lượng sữa của họ bị giảm đi trong thời gian nhịn ăn [1]. Sự tự tin của người mẹ về nguồn sữa có liên quan mật thiết đến thực hành cho bú, nên cảm giác thiếu sữa này có thể tác động tiêu cực đến việc nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ [1]. Giới hạn của nghiên cứu là thiết kế định tính dựa trên cảm nhận cộng đồng, đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn về việc nhịn ăn gián đoạn thường xuyên [1].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2006 đã đánh giá trực tiếp tác động của việc nhịn ăn tháng Ramadan (một dạng nhịn ăn gián đoạn từ bình minh đến hoàng hôn) lên dinh dưỡng của mẹ và thành phần sữa mẹ [2]. Nghiên cứu thực hiện trên 21 bà mẹ đang cho con bú (tuổi từ 17 đến 38) có con từ 2 đến 5 tháng tuổi, tự nguyện cung cấp mẫu sữa trong tháng Ramadan và 2 tuần sau khi kết thúc tháng nhịn ăn [2].
Kết quả cho thấy việc nhịn ăn không ảnh hưởng đáng kể đến thành phần đa lượng (chất đạm, chất béo, đường) của sữa mẹ và do đó không làm ảnh hưởng đến sự tăng trưởng trước mắt của trẻ [2]. Tuy nhiên, nồng độ các vi chất quan trọng trong sữa mẹ bao gồm kẽm, magie và kali đã giảm đáng kể (P < 0,05) trong thời gian nhịn ăn [2]. Ở phía người mẹ, năng lượng và hầu hết các chất dinh dưỡng nạp vào (trừ protein, vitamin A và C) đều thấp hơn mức khuyến nghị hàng ngày [2]. Sau tháng nhịn ăn, lượng vitamin A nạp vào của mẹ giảm đáng kể (P < 0,05) và cân nặng của mẹ lại tăng trung bình khoảng 1 kg, dù thay đổi chỉ số khối cơ thể (BMI) không có ý nghĩa thống kê [2]. Từ dữ liệu này, nhóm nghiên cứu kết luận phụ nữ đang cho con bú nên được miễn trừ việc nhịn ăn [2].
Điều gì thực sự quyết định thể tích sữa mẹ?
Nếu việc nhịn ăn ngắn hạn chưa chứng minh được là làm giảm lượng sữa ngay lập tức trên người, thì yếu tố nào mới là quyết định? Các dữ liệu khoa học chỉ ra rằng chính nhu cầu của em bé và đặc điểm thể chất mới là yếu tố then chốt [3], [4].
Nghiên cứu DARLING công bố năm 1991 đã đo lượng sữa tiêu thụ ở 73 trẻ bú mẹ hoàn toàn lúc 3 tháng tuổi bằng phương pháp cân trẻ trước và sau khi bú trong 4 ngày, kết hợp vắt kiệt sữa trong 24 giờ tiếp theo để tính lượng sữa dư [4]. Kết quả cho thấy lượng sữa trẻ bú trung bình là 818 g/ngày, tổng lượng sữa tiết ra là 914 g/ngày và lượng sữa dư thừa trong bầu ngực trung bình là 109 g/ngày [4]. Khi so sánh nhóm trẻ bú ít (dưới 650 g/ngày) và nhóm bú trung bình, lượng sữa dư không có sự khác biệt đáng kể (85 so với 111 g/ngày), nghĩa là trẻ bú ít vẫn để lại một lượng sữa thừa trong ngực mẹ tương đương trẻ bú nhiều [4]. Các biến số của mẹ (tuổi, số lần sinh, chỉ số nhân trắc) không tương quan với lượng sữa, trong khi cân nặng lúc sinh của trẻ, cân nặng lúc 3 tháng và tổng thời gian ngậm vú mỗi ngày lại tỷ lệ thuận với lượng sữa trẻ bú [4]. Nghiên cứu khẳng định nhu cầu của trẻ mới là yếu tố chính quyết định hiệu suất tiết sữa [4].
Tương tự, nghiên cứu năm 1995 trên 141 phụ nữ thu nhập thấp tại Honduras cũng đo thể tích và thành phần sữa ở các tháng thứ 4, 5 và 6 [3]. Ở tháng thứ 4, thể tích sữa trung bình đạt 797 +/- 139 g/ngày [3]. Phân tích đa biến cho thấy chỉ số nhân trắc của mẹ không phải là yếu tố dự báo đáng kể cho thể tích sữa [3]. Ngược lại, thể tích sữa tỷ lệ thuận với cân nặng lúc sinh của bé và tỷ lệ nghịch với mật độ năng lượng của sữa [3]. Trẻ có khả năng tự điều chỉnh lượng sữa bú vào dựa trên độ đậm đặc năng lượng của sữa mẹ [3].
Bên cạnh đó, thể tích bầu ngực và tỷ lệ mỡ của mẹ cũng có liên hệ nhất định. Nghiên cứu dọc năm 2019 theo dõi gần 93 phụ nữ mang thai (tuổi trung bình 29,67 +- 3,65) bằng máy quét 3D và phân tích mẫu sữa của 69 người ở đầu tháng thứ hai sau sinh [5]. Kết quả cho thấy mức độ thay đổi kích thước ngực khi mang thai không liên quan đến khả năng tạo sữa thành công hay hàm lượng calo, chất béo, protein trong sữa [5]. Tuy nhiên, thể tích ngực mẹ khi mang thai có tương quan thuận với tổng thời gian cho bú trong 24 giờ, gợi ý mối liên hệ tích cực với sản lượng sữa [5].
Một nghiên cứu khác năm 2019 tại Indonesia trên 112 trẻ bú mẹ hoàn toàn (từ 2 đến 5,3 tháng sau sinh) sử dụng kỹ thuật pha loãng đồng vị (DDMT) lại phát hiện mối tương quan nghịch giữa khối lượng mỡ của mẹ và lượng sữa trẻ bú ở nhóm trẻ dưới 6 tháng tuổi [6]. Nghĩa là mẹ có lượng mỡ cơ thể quá cao có thể đi kèm với lượng sữa trẻ bú vào thấp hơn, dù cơ chế chính xác về nội tiết hay tuyến vú vẫn cần nghiên cứu thêm [6].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Các nghiên cứu hiện có giúp các bà mẹ giải tỏa tâm lý: cơ thể phụ nữ có cơ chế ưu tiên bảo vệ nguồn sữa rất tốt, giữ ổn định lượng chất đạm, đường, béo và thể tích sữa theo lực mút của con ngay cả khi mẹ ăn uống thất thường trong ngắn hạn [2], [5], [4].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng này là cỡ mẫu trong các nghiên cứu về nhịn ăn còn nhỏ (như nghiên cứu Ramadan chỉ có 21 người) và chủ yếu quan sát trong thời gian ngắn của nghi lễ tôn giáo chứ không phải chế độ IF 16/8 kéo dài nhiều tháng để giảm cân [1], [2]. Hơn nữa, dữ liệu trên động vật đã cảnh báo việc cắt giảm năng lượng tới một ngưỡng nhất định sẽ làm sụt giảm sản lượng sữa [1].
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là "nhịn ăn gián đoạn chỉ lấy mỡ thừa của mẹ chứ không ảnh hưởng gì đến sữa". Thực tế, việc nhịn ăn làm tụt giảm rõ rệt các vi chất thiết yếu trong sữa mẹ như kẽm, magie, kali và làm cạn kiệt nguồn dự trữ dinh dưỡng của chính người mẹ [2]. Thậm chí, việc nhịn ăn còn có thể gây tác dụng ngược lên cân nặng khi ghi nhận thực tế cho thấy mẹ tăng khoảng 1 kg sau đợt nhịn ăn do ăn bù mất kiểm soát [2].
Hiểu lầm thứ hai là "thấy ngực mềm hoặc cảm giác ít sữa đi khi ăn kiêng nghĩa là đã mất sữa". Cảm giác sụt giảm lượng sữa khi nhịn ăn làm giảm sự tự tin của mẹ, dẫn đến việc mẹ giảm cữ bú của con [1]. Chính việc giảm thời gian và tần suất bé ngậm bắt vú mới là nguyên nhân trực tiếp làm giảm sản lượng sữa, vì sữa mẹ tiết ra theo nhu cầu của trẻ [4].
Ai nên thận trọng?
Tất cả phụ nữ đang mang thai và đang nuôi con bằng sữa mẹ đều được khuyến cáo nên kiêng cữ việc nhịn ăn gián đoạn [1], [2].
Đặc biệt, những bà mẹ đang nuôi con nhỏ dưới 6 tháng tuổi hoàn toàn bằng sữa mẹ càng phải thận trọng, vì đây là giai đoạn trẻ phụ thuộc duy nhất vào nguồn vi chất từ sữa mẹ [2], [6]. Những phụ nữ có biểu hiện mệt mỏi, tiền sử hạ đường huyết, thiếu chất hoặc đang có tâm lý lo lắng về nguồn sữa tuyệt đối không nên thử nghiệm phương pháp này [1], [2]. Nếu có bệnh nền như đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc, mẹ bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi chế độ ăn.
Cách áp dụng thực tế để vừa đủ sữa vừa kiểm soát cân nặng
Thay vì nhịn ăn 16 tiếng gây căng thẳng chuyển hóa và tụt đường huyết [1], mẹ đang cho bú nên chia nhỏ các bữa ăn trong ngày để đảm bảo tổng năng lượng và vi chất đạt mức khuyến nghị cho giai đoạn tiết sữa [2]. Cần chú trọng bổ sung thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, bao gồm cả thực phẩm có nguồn gốc động vật, cùng các nguồn giàu vitamin A, kẽm, magie và kali như thịt, cá, trứng, sữa, rau xanh đậm và các loại hạt [1], [2].
Để duy trì và kích thích thể tích sữa tối ưu, giải pháp cốt lõi nằm ở cách cho bú: hãy cho trẻ bú theo nhu cầu và tăng tổng thời gian trẻ ngậm bú trực tiếp trên ngực mẹ mỗi ngày [4]. Ngay cả khi ngực không có cảm giác căng tức, bên trong tuyến vú vẫn luôn còn một lượng sữa dư (khoảng 85 đến 111 g/ngày) sẵn sàng đáp ứng khi bé mút [4]. Kết hợp với việc uống đủ nước và nghỉ ngơi hợp lý, việc cho con bú tích cực sẽ giúp mẹ tiêu hao năng lượng một cách tự nhiên và an toàn.
Nhịn ăn gián đoạn 16/8 khi đang cho con bú là việc làm mạo hiểm với sức khỏe của mẹ và chất lượng vi chất trong sữa dành cho con [1], [2]. Thay vì cắt giảm giờ ăn, các bà mẹ nên ăn uống đa dạng, đủ chất và duy trì cho bé bú thường xuyên theo nhu cầu [1], [2], [4]. Hãy kiên nhẫn chờ đến khi cai sữa hoàn toàn hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ dinh dưỡng trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ giảm cân nghiêm ngặt nào.




