Thừa cân ở tuổi dậy thì khiến nhiều gia đình và bản thân trẻ lo lắng. Khi thấy trào lưu nhịn ăn gián đoạn (Intermittent Fasting - IF) rộ lên trên mạng xã hội vì không phải đếm calo mỗi ngày [1], không ít học sinh tự ý bỏ bữa sáng hoặc nhịn ăn tối để ép cân.
Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ khoa học là: Trẻ tuổi dậy thì không nên tự ý thực hiện nhịn ăn gián đoạn [2]. Các bằng chứng nghiên cứu cho thấy việc nhịn ăn ở giai đoạn thanh thiếu niên có thể cản trở sự phát triển của tế bào tuyến tụy, làm rối loạn sự ổn định nội tiết tố, ảnh hưởng đến phát triển thần kinh và làm tăng nguy cơ rối loạn ăn uống [2].
Rủi ro chuyển hóa tiềm ẩn ở trẻ thừa cân tuổi dậy thì
Tuổi dậy thì là giai đoạn cơ thể phát triển mạnh mẽ cả về thể chất lẫn hệ thần kinh. Khi trẻ thừa cân hoặc béo phì ở độ tuổi này, hệ chuyển hóa vốn đã phải chịu nhiều áp lực và có thể xuất hiện những rối loạn tiềm ẩn dù bên ngoài trẻ vẫn sinh hoạt bình thường.
Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2012 thực hiện tại Viện Nghiên cứu và Phục hồi chức năng về Tiểu đường, Nội tiết và Rối loạn Chuyển hóa Bangladesh (BIRDEM) từ tháng 1/2006 đến tháng 12/2008 đã khảo sát 161 trẻ em và thanh thiếu niên béo phì từ 6 đến 18 tuổi [3]. Tỷ lệ nam và nữ trong nhóm nghiên cứu là 1,3:1, độ tuổi trung bình là 10,3 (± 2,5) tuổi và chỉ số khối cơ thể (BMI) trung bình là 27,86 (± 4,1) kg/m2, với béo phì được định nghĩa là BMI từ bách phân vị thứ 95 trở lên theo tuổi và giới tính [3]. Sau khi làm nghiệm pháp dung nạp đường huyết đường uống trong 2 giờ (với liều 1,75 g/kg hoặc 75 g glucose), kết quả cho thấy có tới 16,9% trẻ bị suy giảm dung nạp glucose (IGT - tình trạng tiền tiểu đường với đường huyết lúc đói dưới 7 mmol/L và đường huyết 2 giờ sau uống glucose từ 7,8 đến dưới 11,1 mmol/L) [3]. Đáng chú ý, tỷ lệ suy giảm dung nạp glucose ở nhóm trẻ từ 6-10 tuổi là 16,1%, nhưng tăng lên tới 20% ở nhóm thanh thiếu niên từ 11-18 tuổi [3]. Nghiên cứu cũng phát hiện 2,1% đối tượng đã mắc bệnh tiểu đường (đường huyết lúc đói từ 7 mmol/L trở lên hoặc sau 2 giờ từ 11,1 mmol/L trở lên), và tất cả các ca tiểu đường này đều rơi vào nhóm tuổi thanh thiếu niên [3]. Những trẻ bị suy giảm dung nạp glucose cũng có nồng độ insulin huyết thanh lúc đói và vòng hông cao hơn đáng kể so với nhóm dung nạp đường bình thường [3].
Bên cạnh vấn đề đường huyết, trẻ gái tuổi dậy thì còn có thể gặp các rối loạn nội tiết đặc thù. Một nghiên cứu quan sát công bố năm 2009 thực hiện tại phòng khám ngoại trú đại học trên 120 trẻ vị thành niên mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) và 30 trẻ đối chứng cùng độ tuổi đã đánh giá sâu về hồ sơ chuyển hóa của nhóm này [4]. Các bệnh nhân được chia làm 4 nhóm kiểu hình: nhóm kinh thưa và rậm lông (50 trẻ); nhóm kinh thưa, rậm lông kèm buồng trứng đa nang (22 trẻ); nhóm kinh thưa, rậm lông kèm tăng androgen máu (28 trẻ); và nhóm có cả kinh thưa, rậm lông, tăng androgen máu và buồng trứng đa nang (20 trẻ) [4]. Kết quả xét nghiệm máu lúc đói và siêu âm cho thấy thanh thiếu niên mắc hội chứng buồng trứng đa nang bị giảm độ nhạy insulin và rối loạn mỡ máu [4]. Đặc biệt, nồng độ chất béo trung tính (triglyceride), cholesterol toàn phần và cholesterol xấu (LDL) cao hơn ở các nhóm kiểu hình có tình trạng tăng hormone nam (hyperandrogenemia) [4]. Trong khi tình trạng kháng insulin và chỉ số BMI không khác biệt đáng kể giữa các kiểu hình PCOS, nồng độ triglyceride có tương quan thuận và cholesterol tốt (HDL) tương quan nghịch với nồng độ testosterone tự do [4]. Điều này cho thấy bản thân trẻ vị thành niên có vấn đề về cân nặng hoặc nội tiết đã mang sẵn nhiều rủi ro chuyển hóa phức tạp [4].
Nhịn ăn gián đoạn tác động thế nào đến tế bào tụy và nội tiết?
Khi áp dụng nhịn ăn gián đoạn vào một cơ thể đang phát triển, nhiều chức năng sinh lý thiết yếu sẽ bị thay đổi, bao gồm kiểm soát insulin, sự phát triển thần kinh và tính ổn định của hormone [2].
Một báo cáo khoa học công bố năm 2025 dẫn lại nghiên cứu từ các chuyên gia tại Đại học Kỹ thuật Munich, Bệnh viện LMU Munich và trung tâm Helmholtz Munich đã chỉ ra cơ chế đáng ngại của việc nhịn ăn ở tuổi thiếu niên [2]. Cụ thể, nhịn ăn trong giai đoạn thanh thiếu niên làm ức chế con đường tín hiệu mTOR (một con đường quan trọng điều hòa sự phát triển của tế bào), từ đó cản trở sự tăng sinh và phát triển của các tế bào beta ở tuyến tụy [2]. Tế bào beta là nơi sản xuất hormone insulin giúp kiểm soát đường huyết; khi sự phát triển của các tế bào này bị kìm hãm, quá trình tổng hợp insulin sẽ bị ảnh hưởng bất lợi, làm tăng nguy cơ mắc các rối loạn chuyển hóa [2]. Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt glucose trong thời gian nhịn ăn còn tác động tiêu cực đến chức năng nhận thức và sự cân bằng tâm lý của trẻ [2].
Không chỉ dừng lại ở tuyến tụy, nhịn ăn gián đoạn còn can thiệp sâu vào nhịp sinh học ngày đêm của hệ thống nội tiết [1]. Hai bài tổng quan nghiên cứu công bố năm 2021 và năm 2025 cho biết nhịn ăn gián đoạn có thể làm thay đổi cả nồng độ lẫn tần suất tiết hormone, tác động toàn diện lên nhịp sinh học của các hormone quan trọng như insulin, hormone tuyến giáp (điều hòa trao đổi chất), glucocorticoid (hormone phản ứng căng thẳng) và cả các hormone sinh dục [2, 3]. Bên cạnh đó, việc nhịn ăn còn làm dấy lên những lo ngại về tác dụng phụ như mất cơ, nhiễm ceton (ketosis) và mất cân bằng điện giải [1].
Bằng chứng về nguy cơ rối loạn hành vi ăn uống ở thanh thiếu niên
Ngoài các tác động sinh học lên tuyến tụy và nội tiết, nhịn ăn gián đoạn ở tuổi mới lớn còn liên quan mật thiết đến các vấn đề tâm lý và hành vi ăn uống [1, 8].
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã phân tích dữ liệu từ Nghiên cứu Hành vi Sức khỏe Thanh thiếu niên Canada (Canadian Study of Adolescent Health Behaviors) với quy mô quốc gia gồm 2.762 thanh thiếu niên và người trẻ tuổi [5]. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy và bộ câu hỏi đánh giá rối loạn ăn uống chuẩn hóa để xem xét mối liên hệ giữa việc nhịn ăn gián đoạn (trong vòng 12 tháng và 30 ngày trước khảo sát) với các hành vi và bệnh lý tâm thần liên quan đến rối loạn ăn uống [5]. Kết quả cho thấy việc nhịn ăn gián đoạn diễn ra rất phổ biến trong cộng đồng người trẻ: tính trong 12 tháng trước khảo sát, có tới 47,7% nữ giới, 38,4% nam giới và 52,0% người chuyển giới hoặc không theo chuẩn giới (TGNC) đã thực hiện nhịn ăn gián đoạn [5].
Đáng báo động, việc thực hiện nhịn ăn gián đoạn trong cả 12 tháng và 30 ngày qua đều có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê với các triệu chứng bệnh lý tâm thần của rối loạn ăn uống ở cả ba nhóm nữ giới, nam giới và người chuyển giới/không theo chuẩn giới [5]. Trong đó, mối liên hệ giữa nhịn ăn gián đoạn và các hành vi rối loạn ăn uống biểu hiện rõ rệt và nhất quán nhất ở nhóm nữ giới [5]. Báo cáo năm 2025 cũng đồng thời nhấn mạnh rằng nhịn ăn gián đoạn có thể làm trầm trọng thêm các kiểu ăn uống rối loạn ở thanh thiếu niên, từ đó tiếp tục làm tăng nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa [2].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Không thể phủ nhận lý do khiến nhịn ăn gián đoạn thu hút sự chú ý lớn. Ở người trưởng thành, phương pháp này thường được xem là một cách hạn chế năng lượng ít tốn kém, dễ thực hiện trong thời gian dài hơn so với việc phải đếm calo liên tục mỗi ngày [2, 4]. Nhiều nghiên cứu ghi nhận nhịn ăn gián đoạn giúp giảm cân, cải thiện đường huyết, hỗ trợ chức năng tim mạch, não bộ, điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và giảm các dấu hiệu viêm, đặc biệt ở những người có nguy cơ bệnh tim mạch và chuyển hóa cao [2, 3, 4].
Tuy nhiên, các nhà khoa học chỉ ra rằng những bằng chứng hiện tại vẫn còn nhiều giới hạn lớn [6]. Tổng quan năm 2025 nhấn mạnh các nghiên cứu về nhịn ăn gián đoạn hiện nay bị hạn chế bởi sự khác biệt trong thiết kế nghiên cứu, thời gian theo dõi ngắn, quy mô nhóm đối tượng nhỏ và kết quả chỉ mang tính đặc thù ở một số nhóm dân số nhất định, làm giảm khả năng áp dụng rộng rãi [6]. Việc áp dụng nhịn ăn gián đoạn lâu dài có thể điều chỉnh các trục nội tiết mà không gây ra tác dụng phụ sinh lý rõ rệt hay không (bao gồm cả các tác động khác nhau theo giới tính) vẫn là điều chưa rõ ràng [6]. Thêm vào đó, tổng quan năm 2023 lưu ý rằng các kết quả về mức độ an toàn thường bị bỏ qua trong nhiều nghiên cứu về nhịn ăn gián đoạn [7]. Các chuyên gia khẳng định cần phải có thêm các nghiên cứu quy mô lớn để xác định tác động lâu dài của nhịn ăn gián đoạn đối với sức khỏe chuyển hóa và thần kinh của con người [1, 3].
Những hiểu lầm thường gặp khi trẻ nhịn ăn giảm cân
Hiểu lầm phổ biến nhất của nhiều phụ huynh và học sinh là cho rằng nhịn ăn gián đoạn hoàn toàn vô hại cho mọi lứa tuổi vì đây chỉ là việc thay đổi giờ ăn. Thực tế, ngay cả ở những người bề ngoài có vẻ khỏe mạnh, việc nhịn ăn vẫn có thể gây ra các tác dụng phụ từ nhẹ đến trung bình như đói cồn cào, mệt mỏi, chóng mặt, táo bón, đau đầu, choáng váng, ngất xỉu và té ngã [7].
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng nhịn ăn sẽ giúp trẻ béo phì ngăn ngừa được bệnh tiểu đường. Như nghiên cứu từ các viện nghiên cứu tại Munich đã chỉ ra, ở lứa tuổi thanh thiếu niên, việc nhịn ăn lại gây tác dụng ngược khi cản trở sự tăng trưởng của tế bào beta tuyến tụy, làm suy giảm quá trình tổng hợp insulin và trực tiếp làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa [2]. Hơn nữa, nhịn ăn làm giảm lượng đường trong máu và có thể dẫn đến hạ đường huyết cấp tính cũng như mất nước [7].
Ai tuyệt đối không nên hoặc phải đặc biệt thận trọng khi nhịn ăn?
Các tài liệu y khoa cảnh báo rõ những nhóm đối tượng có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng nếu tham gia nhịn ăn [7]:
- Thanh thiếu niên và trẻ em: Do nguy cơ cản trở phát triển tế bào tuyến tụy, ảnh hưởng phát triển thần kinh, rối loạn nội tiết và rối loạn ăn uống, các chuyên gia y tế khuyến cáo không nên để thanh thiếu niên thực hiện các thói quen nhịn ăn mất kiểm soát [1, 8].
- Người mắc bệnh tiểu đường (đặc biệt là trẻ em mắc tiểu đường tuýp 1 hoặc tiểu đường vị thành niên): Đây là nhóm đối tượng chịu rủi ro rất lớn nếu nhịn ăn [7]. Người lớn mắc tiểu đường tuýp 1 không được nhịn ăn trừ khi được bác sĩ kê đơn và theo dõi chặt chẽ [7].
- Người mắc tiểu đường tuýp 2, tiền tiểu đường, kháng insulin hoặc hội chứng chuyển hóa đang dùng thuốc: Nhiều loại thuốc điều trị tiểu đường có thể gây mất nước và hạ đường huyết [7]. Khi kết hợp với nhịn ăn, tình trạng mất nước làm tăng nguy cơ đột quỵ và huyết khối tắc mạch, trong khi hạ đường huyết nặng có thể dẫn đến tử vong [7]. Nhóm này bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi chế độ ăn [7].
- Các nhóm nhạy cảm khác: Người có bệnh lý mạn tính đã được chẩn đoán (như từng bị đau tim hoặc đột quỵ, đặc biệt khi vẫn còn triệu chứng), phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, người cao tuổi sức yếu, người mắc bệnh thận nặng hoặc người từng ghép tạng không nên nhịn ăn vì sự thiếu hụt dinh dưỡng và căng thẳng quá mức lên cơ thể có thể gây ra các biến cố bất lợi nghiêm trọng [7].
Cách kiểm soát cân nặng an toàn và thực tế cho tuổi dậy thì
Thay vì cắt bỏ bữa ăn theo các trào lưu nhịn ăn gián đoạn, các chuyên gia y tế khuyến cáo cần ưu tiên một chế độ ăn uống cân bằng cho thanh thiếu niên [2]. Phụ huynh và nhà trường có thể hỗ trợ trẻ kiểm soát cân nặng thông qua các biện pháp thực tế sau:
- Duy trì nhịp ăn uống sinh học đều đặn: Sự phát triển của công nghệ hiện đại khiến nhiều người có thói quen thức khuya, làm việc và ăn uống vào buổi tối hoặc ban đêm, đi ngược lại lối sống sinh hoạt ban ngày tự nhiên và làm tăng nguy cơ béo phì cũng như tiểu đường tuýp 2 [1]. Do đó, trẻ cần ăn đủ 3 bữa chính đúng giờ vào ban ngày, hạn chế ăn đêm để giữ ổn định nhịp sinh học của các hormone trong cơ thể [1].
- Chế biến thực phẩm lành mạnh và cân đối dinh dưỡng: Thay vì nhịn đói gây thiếu hụt glucose làm ảnh hưởng đến khả năng tập trung học tập [2], hãy giảm lượng đường tinh luyện, nước ngọt và thức ăn nhanh trong khẩu phần của trẻ. Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, chất đạm nạc (cá, thịt gia cầm, đậu đỗ) và ngũ cốc nguyên hạt để trẻ no lâu mà vẫn đủ dưỡng chất cho quá trình dậy thì.
- Uống đủ nước và vận động thể chất: Đảm bảo trẻ uống đủ nước lọc trong ngày để tránh tình trạng mất nước [7]. Kết hợp chế độ ăn cân bằng với việc vận động thể thao ít nhất 30-60 phút mỗi ngày để cải thiện độ nhạy insulin tự nhiên mà không gây mất cơ [1].
- Thăm khám y tế khi có dấu hiệu bất thường: Với những trẻ thừa cân, béo phì (đặc biệt là trẻ từ 11-18 tuổi) hoặc trẻ gái có biểu hiện kinh nguyệt thưa, rậm lông, gia đình nên đưa trẻ đến khám bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng hoặc nội tiết để được tầm soát sớm tình trạng suy giảm dung nạp đường huyết hoặc hội chứng buồng trứng đa nang [5, 6].
Tóm lại, nhịn ăn gián đoạn không phải là giải pháp giảm cân an toàn cho trẻ ở tuổi dậy thì do những rủi ro tiềm ẩn đối với tế bào tuyến tụy, hệ nội tiết và sức khỏe tâm thần [1, 8]. Một chế độ dinh dưỡng cân bằng, ăn uống đúng nhịp sinh học kết hợp cùng vận động thể chất và sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa mới là chìa khóa giúp trẻ kiểm soát cân nặng bền vững mà vẫn phát triển toàn diện [1, 2].




