Thắc mắc phổ biến về hai loại "sâm" và câu trả lời ngắn

Nhiều gia đình có thói quen mua các loại sâm về hầm gà, pha trà để bồi bổ cơ thể khi mệt mỏi hoặc sau những đợt ốm dài ngày. Tuy nhiên, đứng trước hai cái tên nhân sâm và thái tử sâm, nhiều người bối rối không biết chúng khác nhau ra sao, loại nào mát, loại nào mạnh và trẻ nhỏ hay người mới ốm dậy nên dùng loại nào.

Điểm khác biệt cốt lõi nhất nằm ở nguồn gốc thực vật và cường độ tác động lên cơ thể. Nhân sâm có tên khoa học là Panax ginseng, thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae), nổi tiếng với tác dụng bồi bổ nguyên khí mạnh mẽ [1]. Ngược lại, thái tử sâm có tên khoa học là Pseudostellaria heterophylla, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), là dược liệu kiêm thực phẩm mang đặc tính "bổ dưỡng ôn hòa", giúp sinh tân dịch, làm ẩm phổi và bồi đắp sự thiếu hụt của cơ thể từ từ mà không gây ra những biến đổi đột ngột [2]. Nhờ tính chất dịu nhẹ tạo cảm giác mát lành cho đường hô hấp và tiêu hóa, thái tử sâm thường được dùng thay thế nhân sâm cho trẻ em hoặc người có thể trạng yếu [3].

Nguồn gốc thực vật và đặc tính "ôn hòa" của thái tử sâm

Dù cùng mang chữ "sâm" trong tên gọi, thái tử sâm và nhân sâm là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt. Thái tử sâm (Pseudostellaria heterophylla) thuộc họ Cẩm chướng, còn được biết đến với các tên gọi khác như hài nhi sâm, đồng sâm hoặc sâm bốn lá [2]. Dược liệu này đã được ghi nhận chính thức lần đầu vào năm 1757 trong y thư Bản Thảo Tùng Tân (gồm 721 vị thuốc) của tác giả Ngô Nghi Lạc và đã được sử dụng lâm sàng rộng rãi suốt 100 năm qua tại Trung Quốc [3]. Một tài liệu dược liệu khác cũng ghi nhận việc thu hái loài cây này từ năm 1959 [4]. Bộ phận dùng làm thuốc là phần rễ củ phơi khô, phân bố chủ yếu ở các tỉnh của Trung Quốc như Liêu Ninh, Hà Bắc, Sơn Đông, An Huy, Tứ Xuyên, với vùng trồng phù hợp nhất tại Ninh Đức (Phúc Kiến) và Thi Bỉnh (Quý Châu) [3].

Theo lý luận y học cổ truyền được trích dẫn trong các tổng quan khoa học, "khí" là năng lượng duy trì hoạt động sinh lý, còn "âm" là nền tảng vật chất nuôi dưỡng cơ thể như máu và dịch thể [2]. Nhân sâm (Panax ginseng) tập trung vào việc đại bổ nguyên khí, hỗ trợ mạnh mẽ cho hệ thần kinh, miễn dịch và cải thiện sức bền thể chất [1]. Trong khi đó, thái tử sâm vừa ích khí kiện tỳ (hỗ trợ tiêu hóa), vừa sinh tân dịch và nhuận phế (làm ẩm và nuôi dưỡng phổi) [2]. Nó được mệnh danh là "nhân sâm của lá phổi" [5]. Đặc trưng lớn nhất của thái tử sâm là bồi bổ nhẹ nhàng, không gây tăng vọt đột ngột về mặt năng lượng, rất thích hợp cho các chứng khô phổi gây ho khan, khát nước, tự đổ mồ hôi, chán ăn, mệt mỏi do tỳ hư và suy nhược sau cơn bạo bệnh [2].

Giải mã thành phần hóa học tạo nên sự khác biệt

Sự khác biệt về dược tính giữa hai loại sâm bắt nguồn từ cấu trúc hóa học bên trong rễ của chúng. Nhân sâm (Panax ginseng) chứa hàm lượng cao các ginsenoside, polysaccharide và axit amin, tạo nên tác dụng bảo vệ rõ rệt trên hệ tim mạch, hệ thần kinh, hỗ trợ kiểm soát đường huyết và tăng cường hiệu suất vận động thể chất [1]. Từ những năm 1950 đến nay, đã có hơn 6000 báo cáo khoa học mô tả hóa học và tác dụng sinh học của loài cây này [6].

Ở phía ngược lại, rễ củ của thái tử sâm tích lũy các hợp chất chuyển hóa thứ cấp gồm saponin, flavonoid, alkaloid isoquinoline, polysaccharide và đặc biệt là các peptide vòng (cyclopeptide) [4]. Trong số các peptide vòng này, Heterophyllin A và Heterophyllin B được tìm thấy lần đầu vào năm 1991, mở đường cho 30 năm nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo [5]. Heterophyllin B hiện được chọn làm một trong những chỉ số đánh giá chất lượng của thái tử sâm [5]. Nhóm peptide vòng của thái tử sâm thuộc loại không có liên kết disulfide và thiên về các axit amin kỵ nước [5]. Sự kết hợp giữa polysaccharide, saponin và peptide vòng giúp thái tử sâm phát huy khả năng điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và hỗ trợ hạ đường huyết một cách êm dịu [5].

Các nghiên cứu khoa học nói gì?

Nhiều công trình nghiên cứu đã phân tích chi tiết từ cấp độ gen, chiết xuất hóa học đến mô hình tính toán để làm rõ giá trị của thái tử sâm và nhân sâm.

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành giải trình tự RNA từ các mô hoa, lá, thân, vỏ rễ và mạch gỗ của thái tử sâm bằng nền tảng Illumina HiSeq 4000 [4]. Nhóm nghiên cứu thu được 616.413.316 đoạn đọc sạch, lắp ráp thành 127.334 trình tự duy nhất với chiều dài N50 là 951 bp [4]. Trong đó, 53.184 gen (chiếm 41,76%) được chú giải trong cơ sở dữ liệu công cộng, 39.795 gen được gán vào 356 con đường trao đổi chất KEGG và 23.714 gen (8,82%) có độ tương đồng cao với gen của cây củ cải đường (Beta vulgaris) [4]. Nghiên cứu phát hiện 32.095 gen biểu hiện khác biệt giữa các mô và xác định được 72 gen ứng viên tham gia tổng hợp saponin triterpenoid (với 11 gen được phân tích sâu bằng kỹ thuật RT-qPCR), chứng minh phần rễ củ có sự biểu hiện gen tổng hợp chất có lợi vượt trội so với phần thân lá trên mặt đất [4].

Về khả năng chống oxy hóa, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2004 đã so sánh dịch chiết nước và dịch chiết hữu cơ từ rễ của 5 loài thảo dược, bao gồm thái tử sâm (Pseudostellaria heterophylla), sâm Mỹ (Panax quinquefolium), tam thất (Panax notoginseng), đảng sâm (Codonopsis pilosula) và bắc sa sâm (Glehnia littoralis) [7]. Kết quả trên mô hình ức chế tan máu hồng cầu cho thấy dịch chiết nước của thái tử sâm chỉ có hoạt tính yếu [7]. Tuy nhiên, ở mô hình ức chế quá trình peroxy hóa lipid (chống lại sự phá hủy màng tế bào do gốc tự do), dịch chiết hữu cơ của thái tử sâm lại thể hiện tác dụng mạnh mẽ, tương đương với sâm Mỹ và bắc sa sâm [7]. Nghiên cứu kết luận thái tử sâm là một lựa chọn thay thế kinh tế hơn so với sâm Mỹ khi xét về khía cạnh chống oxy hóa trong dịch chiết hữu cơ [7].

Năm 2022, một nghiên cứu mô phỏng trên máy tính (in silico) đã đánh giá vai trò của các peptide vòng từ thái tử sâm, hạt lanh và cây diếp cá núi cùng các peptide dẫn xuất từ Heterophyllin B trong việc ức chế enzyme Dipeptidyl Peptidase IV (DPP-IV) để hỗ trợ điều trị tiểu đường tuýp 2 [5]. Nghiên cứu ghi nhận thái tử sâm là nguyên liệu quan trọng trong các bài thuốc phối ngũ lâm sàng giúp cải thiện tình trạng đường huyết cao nhờ sự hiện diện của polysaccharide, saponin và các peptide vòng [5].

Đối với nhân sâm (Panax ginseng), một bài tổng quan năm 2013 về tác dụng tăng cường thể chất và tinh thần cho biết các chiết xuất chuẩn hóa phổ biến nhất hiện nay là G115 và các sản phẩm chiết xuất nước cô đặc từ rễ nhân sâm của Hàn Quốc được chuẩn hóa hàm lượng ginsenoside [8]. Nhiều thí nghiệm trên động vật xác nhận chế phẩm từ nhân sâm giúp tăng đáng kể khả năng lao động thể chất [8]. Một nghiên cứu mô hình đa biến năm 2020 so sánh hồng sâm và hắc sâm (hai chế phẩm từ Panax ginseng) trên 8 hoạt tính sinh học cũng chỉ ra rằng hồng sâm vượt trội hơn hắc sâm trong việc tăng cường miễn dịch, giảm mệt mỏi, giảm lo âu trầm cảm, giảm mỡ cơ thể và hạ huyết áp [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Tổng hợp từ các tài liệu khoa học, thái tử sâm mang lại lợi ích rõ rệt cho người bị suy nhược sau ốm, mệt mỏi kèm chán ăn, ho khan do phổi khô và trẻ em có thể trạng gầy yếu [2]. Trong khi đó, nhân sâm phù hợp khi cần cải thiện sức bền thể lực, bảo vệ tim mạch và hệ thần kinh [1].

Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng chỉ ra những giới hạn lớn cần lưu ý. Một bài tổng quan năm 2019 cho biết dù thái tử sâm có nhiều hợp chất quý như oligosaccharide nhưng lại hiếm khi được đánh giá đầy đủ, và rất ít phương pháp phân tích hóa học hiện tại được chấp nhận làm tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng chính thức cho dược liệu này [3]. Hơn nữa, việc trồng độc canh thái tử sâm liên tục trên một vùng đất sẽ làm giảm nghiêm trọng sinh khối và chất lượng rễ củ; đất trồng thái tử sâm chỉ có thể tái canh sau mỗi 4 năm [3].

Với các loài thuộc chi Panax như nhân sâm, tổng quan năm 2013 nhấn mạnh hoạt tính dược lý của cùng một bộ phận trên cùng một loài cây có thể thay đổi tùy thuộc vào mùa thu hoạch và phương pháp chiết xuất [8]. Sự thiếu đồng bộ trong chuẩn hóa khiến việc so sánh dữ liệu giữa các phòng thí nghiệm trên động vật và trên người trở nên rất phức tạp [8]. Ngoài ra, nghiên cứu về tác dụng ức chế DPP-IV của peptide vòng trong thái tử sâm năm 2022 mới dừng ở mức mô phỏng máy tính (in silico), cần thêm các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người để khẳng định hiệu quả [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn mua và sử dụng

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tất cả các loại có chữ "sâm" đều mang tác dụng đại bổ và kích thích mạnh như nhau. Thực tế, nhân sâm tác động mạnh vào nguyên khí, còn thái tử sâm thuộc họ thực vật khác và chỉ bồi bổ ở mức độ ôn hòa [2]. Việc dùng nhân sâm cho người chỉ cần nhuận phế, giảm ho khan hoặc dùng cho trẻ nhỏ có thể không phù hợp bằng thái tử sâm [3].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng chỉ cần đun thái tử sâm với nước lọc là lấy được toàn bộ chất chống oxy hóa mạnh nhất. Nghiên cứu năm 2004 đã chứng minh dịch chiết nước của thái tử sâm có hoạt tính ức chế tan máu hồng cầu rất yếu, trong khi dịch chiết hữu cơ mới có khả năng ức chế peroxy hóa lipid mạnh mẽ [7]. Do đó, việc kết hợp thái tử sâm trong các món ăn có một chút chất béo hoặc dùng dưới dạng các chế phẩm bào chế chuẩn hóa sẽ tối ưu hơn.

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng chất lượng củ sâm nào trên thị trường cũng giống nhau. Chất lượng thái tử sâm phụ thuộc chặt chẽ vào chu kỳ canh tác đất 4 năm [3], còn tác dụng của nhân sâm thay đổi lớn theo mùa thu hoạch và quy trình chế biến thành hồng sâm hay hắc sâm [8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng thái tử sâm và nhân sâm?

Dù là thảo dược tự nhiên, việc sử dụng thái tử sâm và nhân sâm vẫn đòi hỏi sự thận trọng tùy theo thể trạng từng người:

  • Trẻ em và người có thể trạng yếu: Nên ưu tiên dùng thái tử sâm thay vì nhân sâm vì đặc tính dịu nhẹ, tránh gây tác động quá mạnh lên cơ thể đang phát triển hoặc đang suy kiệt [3].
  • Người không có biểu hiện hư chứng: Thái tử sâm được chỉ định cho các trường hợp khí âm lưỡng hư, tỳ hư mệt mỏi, phổi khô ho khan [2]. Những người cơ thể đang khỏe mạnh bình thường hoặc không có các triệu chứng thiếu hụt dịch thể, suy nhược thì không cần thiết phải lạm dụng.
  • Người đang dùng thuốc điều trị bệnh tiểu đường hoặc huyết áp: Thái tử sâm có chứa polysaccharide và saponin giúp hạ đường huyết [5], trong khi các chế phẩm từ nhân sâm như hồng sâm có tác dụng hạ huyết áp và tác động lên bệnh tiểu đường [1]. Người đang uống thuốc tây điều trị các bệnh lý này cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng để tránh nguy cơ đường huyết hoặc huyết áp giảm quá mức.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và người có bệnh nền mạn tính: Do hoạt tính sinh học của dược liệu thay đổi theo cách chiết xuất và nguồn gốc [8], nhóm đối tượng này luôn cần tham khảo chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ loại sâm nào vào chế độ ăn. Tuyệt đối không dùng các loại sâm này để tự ý thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Cách áp dụng thực tế trong đời sống hàng ngày

Để tận dụng đúng giá trị của thái tử sâm và nhân sâm, người dùng có thể áp dụng các nguyên tắc thực tế sau đây:

  • Lựa chọn đúng mục đích: Khi cơ thể mới ốm dậy, ăn uống kém, hay vã mồ hôi, khát nước hoặc ho khan do khô phổi, hãy chọn thái tử sâm [2]. Khi cần tăng cường sức bền thể chất hoặc bồi bổ chuyên sâu cho người trưởng thành, có thể cân nhắc các chế phẩm nhân sâm đã được chuẩn hóa [8].
  • Cách chế biến và sử dụng: Thái tử sâm là dược liệu kiêm thực phẩm ăn được [2]. Trong gia đình, có thể dùng rễ củ thái tử sâm khô nấu canh, hầm cùng thịt hoặc gà. Sự hiện diện của một lượng nhỏ chất béo trong món hầm có thể hỗ trợ hòa tan tốt hơn các hợp chất ưa dung môi hữu cơ giúp chống peroxy hóa lipid [7]. Ngoài ra, trên thị trường hiện có sẵn các dạng bào chế tiện lợi chứa thái tử sâm như viên nén hỗ trợ tiêu hóa (Jianwei Xiaoshi Tablets) hoặc cốm phối ngũ (Compound P. heterophylla Granules) [2].
  • Chú ý nguồn gốc sản phẩm: Nên chọn mua dược liệu từ các nhà cung cấp uy tín, có kiểm định chất lượng rõ ràng (chẳng hạn kiểm tra chỉ số Heterophyllin B đối với thái tử sâm hoặc hàm lượng ginsenoside đối với nhân sâm) để đảm bảo hiệu quả và an toàn [5].

Thái tử sâm và nhân sâm đều là những vị thuốc quý nhưng phục vụ cho những nhu cầu sinh lý khác nhau của cơ thể. Hiểu rõ đặc tính bồi bổ êm dịu, làm mát và nhuận phổi của thái tử sâm so với sức mạnh đại bổ khí của nhân sâm sẽ giúp bạn chăm sóc sức khỏe gia đình một cách khoa học. Hãy luôn lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến bác sĩ khi đang điều trị bệnh nền để việc bồi bổ đạt hiệu quả an toàn nhất.