Tại Việt Nam cũng như nhiều nơi trên thế giới, không ít người bệnh sau khi nhận chẩn đoán ung thư đã tìm đến chế độ ăn thực dưỡng với hy vọng thanh lọc cơ thể để tiêu trừ khối u. Nhiều diễn đàn truyền tai nhau rằng việc chỉ ăn gạo lứt, muối mè và các loại ngũ cốc nguyên hạt có thể cắt nguồn dinh dưỡng nuôi tế bào ác tính, giúp đẩy lùi bệnh tật một cách tự nhiên.
Tuy nhiên, các bằng chứng y khoa hiện hành khẳng định chế độ thực dưỡng không thể thay thế các phác đồ điều trị ung thư chuẩn mực. Việc từ bỏ can thiệp y khoa để áp dụng các chế độ kiêng khem khắc nghiệt không chỉ làm mất đi giai đoạn can thiệp tối ưu mà còn đẩy người bệnh vào nguy cơ suy kiệt nghiêm trọng.
Cơ chế sinh học: Vì sao thực dưỡng hay bị hiểu lầm là liệu pháp chữa bệnh?
Thực dưỡng là một phương pháp tiếp cận lối sống và dinh dưỡng, tập trung chủ yếu vào ngũ cốc nguyên hạt, rau củ địa phương và chế độ ăn phần lớn là thuần chay [1]. Phương pháp này trở nên phổ biến phần lớn nhờ vào những báo cáo ca bệnh riêng lẻ tuyên bố đã hồi phục sau khi mắc các khối u có tiên lượng xấu [1].
Dưới góc độ sinh hóa, chế độ ăn nhiều thực vật và chất xơ tạo ra một số thay đổi chuyển hóa nhất định trong cơ thể. Phụ nữ tuân thủ chế độ ăn thực dưỡng được ghi nhận có nồng độ hormone estrogen lưu hành trong máu giảm nhẹ, điều gợi ý khả năng làm giảm nguy cơ mắc ung thư vú [1]. Hiện tượng này được giải thích là do hàm lượng phytoestrogen dồi dào có trong các nguồn thực phẩm thực vật của chế độ thực dưỡng [1]. Ngoài ra, chế độ ăn này cũng giúp giảm tổng lượng mỡ cơ thể và khối lượng cơ thể chung [2].
Nhiều người từ các tác động sinh học bước đầu này đã suy diễn rằng việc cắt giảm tối đa protein động vật và chỉ ăn ngũ cốc sẽ bỏ đói được khối u. Tuy nhiên, khối u ác tính có cơ chế biến dưỡng phức tạp và không thể bị tiêu diệt đơn thuần bằng việc cắt giảm dinh dưỡng thông thường từ đường ăn uống.
Nghiên cứu nói gì về hiệu quả thực tế của thực dưỡng trong điều trị ung thư?
Khi kiểm chứng tuyên bố chữa bệnh của thực dưỡng, các tổ chức và chuyên gia y tế đã tiến hành nhiều đợt đánh giá dữ liệu độc lập. Ngay từ năm 1984, Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ đã rà soát các tài liệu sẵn có và đưa ra kết luận rõ ràng [3]. Cơ quan này xác định không có bằng chứng cho thấy việc điều trị bằng chế độ ăn thực dưỡng mang lại bất kỳ lợi ích khách quan nào cho bệnh nhân ung thư [3]. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ khuyến cáo mạnh mẽ người mắc bệnh ung thư không nên tham gia điều trị bằng phương pháp này [3].
Năm 1998, một nghiên cứu tổng quan về các liệu pháp dinh dưỡng thay thế đã phân tích nhiều mô hình ăn uống phổ biến, bao gồm thực dưỡng, chế độ Gerson và chế độ Livingstone [4]. Tác giả kết luận không có bằng chứng khoa học rõ ràng nào chứng minh việc điều chỉnh chế độ ăn là một liệu pháp chính thành công cho các khối u đã hình thành [4]. Nghiên cứu nhấn mạnh chưa có bất kỳ chế độ ăn chống ung thư nào được chứng minh là có thể chữa khỏi bệnh ung thư đã xác lập [4].
Bước sang năm 2001, một đánh giá chuyên sâu khác về chế độ ăn thực dưỡng trong ung thư cho thấy các nghiên cứu đánh giá hiệu quả kéo dài thời gian sống hay giảm bớt đau đớn cho bệnh nhân còn rất hạn chế [1]. Các dữ liệu hiếm hoi chỉ dừng lại ở việc so sánh trải nghiệm của một nhóm nhỏ người bệnh với tỷ lệ sống sót kỳ vọng hoặc tập hợp các chuỗi ca bệnh đơn lẻ [1]. Cơ sở khoa học thực nghiệm để ủng hộ hoặc phản đối việc dùng thực dưỡng làm phương pháp trị liệu ung thư vẫn chưa đầy đủ [1].
Đến năm 2014, một nghiên cứu tổng quan hệ thống đã rà soát dữ liệu lâm sàng của 13 chế độ ăn ung thư phổ biến tìm thấy trên mạng internet, bao gồm thực dưỡng, ăn rau củ sống, chế độ ăn kiềm, phác đồ Gerson, Budwig và chế độ ăn ketogenic [5]. Nhóm tác giả áp dụng quy trình Delphi để xây dựng khuyến cáo cho bác sĩ lâm sàng và kết luận không tìm thấy bằng chứng lâm sàng nào ủng hộ các chế độ ăn này [5]. Trái lại, các báo cáo ca bệnh và dữ liệu tiền lâm sàng còn cảnh báo nguy cơ gây hại tiềm tàng từ việc thiếu hụt dinh dưỡng [5].
Gần đây hơn, năm 2024, một tổng quan về các phương pháp tiếp cận dinh dưỡng mới nổi trong điều trị ung thư tiếp tục nhấn mạnh bằng chứng về tác động của các chế độ ăn đối với kết quả điều trị trong giai đoạn can thiệp chuẩn mực vẫn còn rất hạn chế [6]. Các thử nghiệm lâm sàng hiện có về chế độ ăn bổ trợ bị giới hạn bởi sự khác biệt lớn về thiết kế nghiên cứu, đặc điểm bệnh nhân và từng loại ung thư cụ thể [6].
Lợi ích dinh dưỡng ghi nhận được và những mặt thiếu hụt
Mặc dù không có giá trị tiêu diệt khối u, chế độ ăn giàu ngũ cốc nguyên hạt và rau củ vẫn mang lại những giá trị phòng bệnh nhất định cho sức khỏe tổng thể. Năm 2016, một nghiên cứu đã phân tích thành phần dinh dưỡng và tiềm năng kháng viêm của thực đơn thực dưỡng theo Kushi Institute so với nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (RDA) và dữ liệu khảo sát NHANES giai đoạn 2009-2010 [2]. Kết quả cho thấy thực đơn thực dưỡng có tỷ lệ năng lượng từ chất béo thấp hơn, tổng lượng chất xơ cao hơn và hàm lượng hầu hết các vi chất đều cao hơn so với mức tiêu thụ trung bình của người dân trong dữ liệu NHANES [2].
Đặc biệt, dựa trên điểm chỉ số viêm của chế độ ăn (DII), chế độ thực dưỡng thể hiện tiềm năng kháng viêm rõ rệt với điểm số trung bình là -1,88, trong khi dữ liệu NHANES có điểm số trung bình là 1,00 [2]. Tuy vậy, nghiên cứu này cũng chỉ ra lỗ hổng lớn: thực đơn thực dưỡng không đáp ứng đủ mức khuyến nghị hàng ngày đối với vitamin D, vitamin B12 và canxi [2].
Một nghiên cứu vào năm 2018 cũng ghi nhận có tới 48% bệnh nhân ung thư áp dụng các chế độ ăn phổ biến như ăn kiềm, ketogenic, thuần chay và thực dưỡng với hy vọng cải thiện thời gian sống và ngừa tái phát [7]. Điểm tích cực là chế độ thực dưỡng đáp ứng phần lớn các hướng dẫn phòng ngừa của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ và Viện Nghiên cứu Ung thư Hoa Kỳ nhờ chú trọng rau xanh, ngũ cốc nguyên cám và hạn chế rượu bia [7]. Dù vậy, mặt tiêu cực vẫn là các lý giải phản khoa học về đặc tính trị ung thư và nguy cơ loại bỏ các nhóm thực phẩm thiết yếu [7].
Hiểu lầm thường gặp: Đói tế bào ung thư hay tự làm kiệt sức?
Quan niệm sai lầm lớn nhất của người bệnh là tin rằng nhịn ăn hoặc ăn uống thật khắt khe sẽ khiến khối u chết đói. Khi cơ thể không được nạp đủ năng lượng và đạm, tế bào ác tính vẫn tiếp tục rút kiệt năng lượng từ các mô mỡ và khối cơ bắp của chính người bệnh.
Nhiều người nhầm lẫn giữa việc một chế độ ăn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh với việc nó có thể chữa khỏi bệnh khi khối u đã xuất hiện. Việc tiêu thụ ít chất béo, giảm rượu bia, tránh đồ muối chua và ăn nhiều chất xơ đã được chứng minh giúp làm giảm tỷ lệ mắc một số bệnh ung thư ở người trưởng thành [4]. Thế nhưng, việc áp dụng chế độ ăn sau khi khối u đã hình thành hoàn toàn không đồng nghĩa với khả năng làm tiêu biến khối u đó [4].
Một số người bệnh khi thấy chỉ số kháng viêm DII của thực dưỡng đạt mức tốt (-1,88) đã vội kết luận phương pháp này thay thế được thuốc đặc trị [2]. Kháng viêm trong chuyển hóa dinh dưỡng chỉ là yếu tố hỗ trợ sinh lý bình thường, không tương đương với cơ chế gây độc tế bào hay tiêu diệt tế bào ác tính của xạ trị, hóa trị hoặc các liệu pháp sinh học đích.
Nguy hiểm khôn lường từ các biến thể thực dưỡng ngặt nghèo
Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ đã cảnh báo từ sớm rằng các chế độ ăn thực dưỡng biến thể mang tính hạn chế quá mức sẽ gây ra mối nguy hại nghiêm trọng cho sức khỏe [3]. Việc kiêng khem khắt khe kéo dài dễ dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng, sụt cân không kiểm soát và thiếu hụt trầm trọng các vi chất như vitamin B12, vitamin D và canxi [2].
Suy dinh dưỡng làm suy giảm hệ miễn dịch, giảm dung nạp với hóa trị và xạ trị, từ đó làm gián đoạn liệu trình điều trị chuẩn. Nhiều dữ liệu ca bệnh đã chỉ ra nguy cơ tổn hại sức khỏe trực tiếp do thiếu hụt năng lượng và dưỡng chất từ các chế độ ăn này gây nên [5]. Trong bối cảnh ung thư được dự báo là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới, sự gia tăng sử dụng các chế độ ăn thay thế của những bệnh nhân không theo điều trị chính thống đang là vấn đề y tế đáng lo ngại [8].
Ai nên đặc biệt thận trọng với thực dưỡng?
Bệnh nhân ung thư đang trong giai đoạn điều trị tích cực bằng hóa trị, xạ trị hoặc sau phẫu thuật không nên tự ý áp dụng chế độ ăn thực dưỡng ngặt nghèo. Giai đoạn này đòi hỏi cơ thể phải có đủ lượng protein và năng lượng để tái tạo mô lành và hồi phục tế bào máu.
Bệnh nhân ung thư là trẻ em là nhóm đối tượng tuyệt đối không được áp dụng các chế độ ăn kiêng này. Các khối u ở trẻ em chưa từng được chứng minh là chịu ảnh hưởng bởi việc thay đổi chế độ ăn [4]. Thêm vào đó, các chế độ ăn thay thế mang tính kiêng khem hoàn toàn không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng để trẻ tăng trưởng và chống chọi với bệnh ác tính [4].
Người bệnh có tiền sử loãng xương, suy kiệt hoặc thiếu máu cũng cần tránh thực dưỡng nghiêm ngặt. Việc thiếu vắng hoàn toàn nguồn cung vitamin B12, vitamin D và canxi sinh khả dụng cao trong thời gian dài sẽ khiến các bệnh lý nền này trầm trọng hơn [2].
Ứng dụng dinh dưỡng đúng cách: Kết hợp khoa học, bảo tồn thể trạng
Dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao thể trạng người bệnh. Việc điều chỉnh chế độ ăn uống cẩn thận có thể cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân ung thư trưởng thành và khi kết hợp cùng điều trị quy ước có thể giúp kéo dài thời gian sống ở một số bệnh nhân [4].
Để tận dụng các điểm tích cực của chế độ ăn nhiều thực vật mà không gặp rủi ro, người bệnh cần thực hiện các nguyên tắc sau:
- Giữ vững phác đồ chuẩn mực: Tuyệt đối không trì hoãn hoặc hủy bỏ lịch phẫu thuật, hóa trị, xạ trị theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
- Tận dụng yếu tố lành mạnh: Người bệnh hoàn toàn có thể ăn ngũ cốc nguyên hạt, bổ sung nhiều rau củ sạch, hạn chế ngũ cốc tinh chế và kiêng hẳn rượu bia theo các hướng dẫn phòng bệnh tiêu chuẩn [7].
- Bổ sung đủ dưỡng chất: Cần duy trì nguồn đạm dễ tiêu từ cá, thịt nạc, trứng hoặc các loại đậu. Khi áp dụng các thực đơn thiên về thực vật, người bệnh cần được tư vấn dinh dưỡng để bổ sung kịp thời vitamin B12, vitamin D và canxi [2], [7].
- Theo dõi cân nặng: Thường xuyên kiểm tra cân nặng và khối cơ; nếu thấy sụt cân nhanh cần báo ngay cho nhân viên y tế để điều chỉnh khẩu phần.
Dinh dưỡng tốt là nền tảng nâng đỡ sức đề kháng giúp người bệnh vượt qua quá trình trị liệu ung thư đầy cam go. Ngũ cốc và rau củ là những thực phẩm lành mạnh, nhưng chúng chỉ là một phần của bữa ăn cân đối chứ không thể trở thành thuốc chữa ung thư. Bệnh nhân và gia đình cần giữ sự tỉnh táo, tránh để những lời đồn thổi chưa được kiểm chứng làm mất đi cơ hội chữa trị quý giá.









