Thủy xương bồ (tên khoa học Acorus calamus) từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, trà thảo mộc và sản xuất đồ uống có cồn [1, 3]. Dù vậy, các nghiên cứu độc học hiện đại đã chỉ ra rằng thành phần hoạt chất chính của loài cây này là beta-asarone mang lại nhiều rủi ro lớn đối với tế bào gan và DNA [1, 2].

Trước những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về khả năng gây ung thư trên động vật, Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã phải đưa ra ngưỡng phơi nhiễm tạm thời đối với beta-asarone từ các sản phẩm thảo dược [1]. Người tiêu dùng cần hiểu rõ bản chất của các nguy cơ này để tránh việc lạm dụng dược liệu thiếu kiểm soát.

Beta-asarone: Hoạt chất tiềm ẩn rủi ro trong thủy xương bồ

Thủy xương bồ là loài thảo mộc đầm lầy phân bố rộng rãi ở Bắc bán cầu, thường được dùng làm nguyên liệu tạo hương cho đồ uống, trà ngâm từ thân rễ và thực phẩm chức năng [1, 3]. Cây chứa các đồng phân propenylic phenylpropene chính là alpha-asarone (dạng trans) và beta-asarone (dạng cis) [2].

Tuy nhiên, cả alpha- và beta-asarone từ lâu đã được xác định là chất gây ung thư ở các loài gặm nhấm [2]. Mặc dù hai hợp chất này từng được khảo sát về tiềm năng điều trị hoặc hỗ trợ phòng ngừa ung thư, các bằng chứng độc tính nghiêm trọng đã buộc giới khoa học phải đánh giá lại mức độ an toàn của chúng [3, 6].

Đặc biệt, hàm lượng chất này biến thiên rất lớn tùy thuộc vào bộ nhiễm sắc thể của từng giống cây thủy xương bồ [5, 7]. Các dạng cây đa bội như tam bội và tứ bội thường chứa lượng lớn beta-asarone nguy hại, tạo ra thách thức lớn trong việc tiêu chuẩn hóa nguyên liệu [5, 7].

Cơ chế gây độc tế bào và tổn thương gan từ beta-asarone

Độc tính tế bào của beta-asarone đã được làm sáng tỏ qua các thử nghiệm trên tế bào gan người THLE-2 [1]. Khi thử nghiệm trong ống nghiệm, beta-asarone gây độc tế bào với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 40,0 ± 2,0 microgam/mL [1].

Cơ chế gây độc này gắn liền với tình trạng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) nghiêm trọng trong tế bào gan [1]. Quá trình phơi nhiễm dẫn tới hiện tượng peroxy hóa lipid và làm cạn kiệt nguồn dự trữ chất chống oxy hóa glutathione nội bào [1]. Độc tính này giải thích mối liên hệ giữa các sản phẩm chứa lượng lớn beta-asarone với nguy cơ tổn thương gan trên thực tế [1].

Ngoài ra, trên dòng tế bào ung thư gan người HepG2, các đồng phân asarone thể hiện độc tính ở mức độ vi mô trung bình và hiệu ứng độc hại tăng dần theo thời gian phơi nhiễm [2]. Sự tương tác giữa alpha- và beta-asarone có thể chuyển từ đồng vận sang đối kháng khi thời gian tiếp xúc kéo dài lên đến 72 giờ, trong đó sự đối kháng xuất hiện chủ yếu ở tỷ lệ tự nhiên 1:10 giữa trans và cis-asarone [2].

Bằng chứng về độc tính di truyền và khả năng đột biến gen

Mối lo ngại lớn nhất về beta-asarone nằm ở khả năng phá hủy vật chất di truyền DNA. Các nghiên cứu chỉ ra rằng các chất chuyển hóa được sinh ra sau quá trình oxy hóa ở pha I mới là yếu tố nguy hiểm hàng đầu [3]. Trong thử nghiệm biến thể Ames sử dụng các chủng vi khuẩn Salmonella typhimurium TA98 và TA100, alpha- và beta-asarone thể hiện khả năng gây đột biến tăng theo nồng độ trên chủng TA100 khi có mặt dịch nghiền gan chuột để hoạt hóa chuyển hóa [4].

Các chất chuyển hóa dạng epoxide ở chuỗi bên của alpha- và beta-asarone, được tạo ra tại vi thể gan, gây đột biến trực tiếp trên chủng vi khuẩn này [4]. Điều này củng cố giả thuyết rằng phản ứng epoxid hóa chuỗi bên đóng vai trò then chốt đối với độc tính di truyền của các hợp chất phenylpropene [4]. Ngược lại, gamma-asarone (thuộc nhóm allylic) không trải qua quá trình epoxid hóa chuỗi bên và không thể hiện độc tính đột biến trong các điều kiện tương tự [4].

Trên tế bào động vật và người, các đồng phân asarone gây đứt gãy sợi DNA chỉ sau 1 giờ nuôi cấy ở tế bào nguyên bào sợi phổi chuột đồng V79 và tế bào tV79 được chuyển nạp enzym CYP1A2 cùng SULT1C2 của người [5]. Thử nghiệm nhuộm miễn dịch huỳnh quang và Western blot đối với histone H2AX phosphoryl hóa xác nhận sự hình thành các đoạn đứt gãy chuỗi đôi DNA trong tế bào HepG2 [5]. Dù tế bào có cơ chế sửa chữa tổn thương chuỗi đôi thông qua tái tổ hợp tương đồng sau 24 giờ, các chất chuyển hóa của asarone vẫn thể hiện đặc tính làm lệch bội sắc thể và làm gia tăng vi nhân tế bào [3].

Các phát hiện từ nghiên cứu độc tính và ung thư trên động vật

Trước khi được đánh giá ở cấp độ tế bào, nguy cơ sinh u của beta-asarone đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm động vật dài hạn. Một nghiên cứu độc tính bán cấp trên chuột cống Sprague Dawley cho thấy việc tiêm màng bụng beta-asarone với liều 100 mg/kg thể trọng mỗi ngày làm sụt cân rõ rệt và giảm tiêu thụ thức ăn [6]. Đồng thời, trọng lượng tim và tuyến ức của chuột bị suy giảm, trong khi tuyến thượng thận lại gia tăng kích thước [6].

Nghiêm trọng hơn, trong một thử nghiệm cho ăn kéo dài hai năm trên chuột cống đực Osborne-Mendel, chế độ ăn bổ sung beta-asarone hoặc tinh dầu calamus ở các mức 400, 800 hoặc 2000 mg/kg đã gây ra sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh u cơ trơn ác tính (leiomyosarcomas) tại ruột non [6]. Kiểm tra vi thể mô tim ghi nhận tình trạng teo cơ tim, thoái hóa mỡ và xơ hóa mô tim [6].

Ở các động vật được cho ăn tinh dầu calamus Jammu kéo dài hai năm, liều 5000 mg/kg dẫn đến tỷ lệ tử vong sớm cùng các tổn thương bệnh lý nặng nề ở gan và tim [6]. Những dữ liệu tiền lâm sàng này là bằng chứng xác thực khẳng định asarone là chất gây ung thư đường tiêu hóa (tá tràng, ruột non) và tổn thương nội tạng ở động vật gặm nhấm [1, 3, 6].

Cảnh báo từ cơ quan quản lý và thực trạng chất lượng dược liệu

Nhận thức rõ nguy cơ gây ung thư và độc tính di truyền, Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã tạm thời thiết lập giới hạn phơi nhiễm đối với beta-asarone từ các sản phẩm thảo dược ở mức khoảng 2 microgam/kg thể trọng/ngày trong khi chờ hoàn thiện đánh giá toàn diện về rủi ro và lợi ích [1]. Việc kiểm soát chặt chẽ nồng độ hoạt chất này là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ an toàn cho người dùng [1].

Dù đã có hướng dẫn, thị trường thực phẩm chức năng và dược liệu thương mại vẫn tồn tại nhiều lỗ hổng lớn. Một nghiên cứu phân tích bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) trên 20 sản phẩm thảo dược dành cho trẻ em đã phát hiện nhiều mẫu chứa hàm lượng beta-asarone vượt từ 4 đến 25 lần mức khuyến cáo an toàn [1]. Đáng báo động hơn, trong 4 trên tổng số 10 mẫu phát hiện có chứa asarone, chất này hoàn toàn không có trong danh mục thành phần ghi trên nhãn mác sản phẩm, phản ánh tình trạng kiểm soát chất lượng kém [1].

Nghiên cứu này được tiến hành sau khi phát hiện nồng độ cao beta-asarone trong một sản phẩm thảo dược bị nghi ngờ liên quan trực tiếp đến ca ngộ độc gan ở trẻ sơ sinh mới 3 tháng tuổi [1]. Do đó, việc tự ý sử dụng các chế phẩm trôi nổi tiềm ẩn mối nguy hại khôn lường đối với tính mạng, đặc biệt là các đối tượng nhạy cảm [1].

Phân biệt các chủng thủy xương bồ để giảm thiểu rủi ro

Hàm lượng beta-asarone trong thủy xương bồ không cố định mà phụ thuộc hoàn toàn vào kiểu tế bào học và số lượng nhiễm sắc thể của cây [5, 7]. Việc hiểu rõ đặc điểm này giúp các nhà nghiên cứu và sản xuất sàng lọc nguyên liệu an toàn:

  • Giống nhị bội (diploid): Thường phân bố tại Đông Âu hoặc Trung Á, hoàn toàn không chứa hàm lượng beta-asarone có thể phát hiện được [5, 7]. Thay vào đó, tinh dầu của giống nhị bội chứa các hợp chất khác như acorone (26,33%), preiso calamendiol (22,81%), iso-shyobunone (8,62%) và beta-sesquiphellandrene (3,28%) [7].
  • Giống tam bội (triploid): Chứa khoảng 0,3% beta-asarone trong thân rễ theo phân tích năm 1981 [8], hoặc lên đến 11% trong chiết xuất cồn theo phân tích GC-MS năm 2005 [7].
  • Giống tứ bội (tetraploid): Được phân loại thành hai nòi riêng biệt, một nòi chứa khoảng 2% và nòi còn lại chứa từ 4% đến 8% beta-asarone [8].

Để tối ưu hóa độ an toàn của dược liệu, giới khoa học khuyến cáo phải loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng các chủng chứa nhiều asarone [8]. Hiện nay, các phương pháp hiện đại như quang phổ hấp thụ tại bước sóng 253 và 303 nm, sắc ký lớp mỏng trên lớp nhôm cho phép định lượng beta-asarone ở mức siêu vi lượng xuống tới 0,1 microgam [8]. Kỹ thuật sinh học phân tử khuếch đại đoạn đệm 5S-rRNA bằng PCR và cắt bằng enzym giới hạn EcoRI cũng cho phép nhận diện chính xác kiểu gen giống nhị bội không chứa chất độc [7].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Mọi người tiêu dùng đều cần cẩn trọng trước các sản phẩm chứa thủy xương bồ, nhưng một số nhóm đối tượng đối mặt với nguy cơ tổn thương cao hơn nhiều lần nếu tiếp xúc với beta-asarone.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất do hệ enzym chuyển hóa ở gan chưa hoàn thiện, dễ dẫn đến ngộ độc gan cấp tính như trường hợp trẻ 3 tháng tuổi từng được ghi nhận trong nghiên cứu [1]. Người có tiền sử viêm gan, suy giảm chức năng gan hoặc bệnh lý đường tiêu hóa không nên tiếp xúc với dược liệu này vì nguy cơ hoại tử tế bào gan và ung thư ruột non [4, 6].

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và người lớn tuổi tuyệt đối không nên tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây thủy xương bồ khi chưa có sự giám sát chuyên môn. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn nào cho phép sử dụng dược chất này trên các đối tượng nhạy cảm nói trên.

Lời khuyên an toàn trong đời sống

Việc nhận thức về độc tính của beta-asarone không đồng nghĩa với việc xóa bỏ hoàn toàn giá trị của thủy xương bồ, mà đòi hỏi quy trình sử dụng phải dựa trên cơ sở khoa học nghiêm ngặt. Người dân không tự ý thu hái thân rễ cây mọc hoang dại để nấu nước uống, ngâm rượu hay pha trà dưỡng sinh [1, 3].

Khi cần sử dụng các sản phẩm bổ trợ hoặc thuốc y học cổ truyền có thành phần thủy xương bồ, cần ưu tiên các chế phẩm đã được chuẩn hóa, có nguồn gốc từ giống nhị bội không chứa beta-asarone đã được kiểm định chất lượng bằng GC-MS hoặc sinh học phân tử [4, 7]. Tuyệt đối tuân thủ liều lượng chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa và không kéo dài thời gian sử dụng liên tục. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu mệt mỏi, vàng da hay rối loạn tiêu hóa, cần ngừng ngay sản phẩm và đến cơ sở y tế để kiểm tra chức năng gan.