Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

29.021 bài, trang 1442 trên 1.452

  1. Công dụng truyền thống

    Bạch truật trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là thảo dược từ rễ khô, tính ôn, dùng truyền thống bổ spleen, hưởng qì, khô ẩm, thông tiểu, phòng sảy thai. Nghiên cứu hiện đại chỉ ra nhiều hợp chất hoạt chất nhưng cơ chế chưa rõ, cần nghiên cứu hệ thống thống kê mới đánh giá hiệu quả lâm sàng chính xác.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Bạch truật?

    Bạch truật cần thận trọng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt thai kỳ cuối, do có thể ảnh hưởng co bóp tử cơ và tăng nguy cơ sinh non. Người dùng thuốc chống đông mỏng cũng nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Bạch truật: thành phần và cơ chế tác động

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là vị thuốc lấy từ rễ khô, chứa hơn 79 hợp chất hoạt chất chủ yếu là polysaccharides và polyacetylene, với hoạt chất chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch, tuy nhiên cơ chế phân tử cụ thể cần nghiên cứu thêm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Bạch truật có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Bạch truật có thể gây tác dụng phụ khi kết hợp với thuốc độc như strychnine, nhưng nghiên cứu chỉ ra nó có thể giảm độc tính của strychnine thông qua tín hiệu TLR4/NF-kappaB/NLRP3. Tuy nhiên, strychnine vẫn rất độc nếu dùng sai liều. Bạch truật cũng được dùng hỗ trợ điều trị un Cancer dạ dày kết hợp hóa trị, nhưng bằng chứng hiệu quả còn hạn chế.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Bạch truật hiệu quả

    Bạch truật là vị thuốc từ rễ khô cây Atractylodes macrocephala, vị ngọt đắng, hơi cay, tính ôn. Dùng hiệu quả khi kết hợp đúng cách, nhưng cần tham khảo chuyên gia vì bằng chứng lâm sàng còn hạn chế.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Bạch truật có tác dụng gì?

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là vị thuốc lấy từ rễ khô, có tính ôn, vị ngọt đắng hơi cay. Nghiên cứu trên mô hình chuột bẹn và viêm khớp gout cho thấy chiết xuất có hoạt chất chống tăng mỡ ho gà và chống viêm, nhưng cơ chế cụ thể chưa rõ và chưa có bằng chứng lâm sàng ở người đủ mạnh để kết luận chắc chắn.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Bạch tật lê trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Bạch tật lê (Tribulus terrestris) là quả cây gai chống, dùng trong y học cổ truyền để chữa đau mắt đỏ, chảy nước mắt, hỗ trợ điều trị suy giảm tình dục, cường dương, bổ thận, lợi tiểu và khắc phục bất lực nam giới, nhưng cần nghiên cứu thêm để xác minh cơ chế và hiệu quả.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Bạch tật lê?

    Bạch tật lê cần thận trễ ở người dùng thuốc chống đông huyết, bệnh tiểu đường, thận; nguy cơ rối loạn tạp dưỡng nếu dùng cao liều dài hạn. Chưa có bằng chứng mạnh về lợi ích sinh sản hoặc điều trị ED.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Bạch tật lê: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Bạch tật lê có lịch sử dùng lâu đời trong y học cổ truyền nhưng bằng chứng khoa học chưa đủ mạch lạc để khẳng định hiệu quả điều trị cụ thể, đặc biệt cho suy giảm tình dục và đột xuất. Một số trường hợp báo cáo tổn thương thận và tăng bilirubin huyết thanh sau khi dùng, cho thấy nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng nếu không dùng đúng cách.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Công dụng truyền thống

    Bạch tật lê: thành phần và cơ chế tác động

    Bạch tật lê (Tribulus terrestris) chứa saponin sterol, flavonoid, tannin, terpenoid, axit phenol carboxylic và alkaloid, với hơn 155 hợp chất được xác định. Cơ chế chính bao gồm tác động chống viêm, kháng khuẩn (đặc biệt là chống PBP2a transpeptidase của MRSE) và ảnh hưởng đến các đường tín hiệu liên quan đến bệnh tim mạch, cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Công dụng truyền thống

    Bạch tật lê có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Bạch tật lê có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng như chấn thương thận, độc tính gan, thận và thần kinh, cũng như rhabdomyolysis ở một số trường hợp. Mặc dù có công dụng tiềm năng trong đá thận, nhưng chưa có nghiên cứu lâm sàng lớn khẳng định. Nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt nếu có bệnh nền.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Bạch mộc hương

    Bạch mộc hương (Aquilaria sinensis) là cây thuộc họ Hoa hẹp, được trồng ở vùng cao lãnh như Sapa, Tam Đảo, Đà Lạt. Cây được thu hoạch sau một năm trồng hoặc để đến tháng 1, 2 năm sau khi tàn lá, khô thân. Để chữa bệnh tiêu hóa, dùng 10-20g/ngày kết hợp với các thảo dược khác, nhưng hiệu quả chính xác chưa được chứng minh rõ ràng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Bạch mộc hương?

    Bạch mộc hương phù hợp dùng cho người lớn khỏe, nhưng phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em dưới 12 tuổi, người dùng thuốc chống đông và người dị ứng thảo dược nên thận trọng hoặc tránh dùng do thiếu bằng chứng khoa học về an toàn.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút