Trẻ biếng ăn và nỗi lo thiếu hụt vi chất
Nhiều cha mẹ thường lo lắng khi thấy con kén ăn, ăn ít rau củ hoặc thịt cá trong thời gian dài. Nỗi sợ phổ biến nhất là liệu chế độ ăn uống nghèo nàn này có khiến trẻ bị thiếu các vi chất quan trọng, đặc biệt là vitamin A hay không.
Câu trả lời là trẻ biếng ăn hoàn toàn có nguy cơ đối mặt với tình trạng thiếu vitamin A, thậm chí tình trạng này có thể diễn ra âm thầm trước khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu rõ ràng nào trên mắt. Theo ước tính, các biểu hiện lâm sàng ở mắt hàng năm ảnh hưởng đến khoảng 5 đến 10 triệu trẻ em tại các nước đang phát triển [1]. Tuy nhiên, số lượng trẻ bị suy giảm vitamin A thể cận lâm sàng lại lớn gấp 5 đến 10 lần so với con số trên [1].
Vì vậy, việc hiểu rõ các tổn thương sớm, từ khô kết mạc đến vệt Bitot, cũng như biết khi nào cần đưa trẻ đi kiểm tra y tế là điều rất quan trọng đối với các bậc phụ huynh có con nhỏ.
Cơ chế tác động của vitamin A lên tế bào biểu mô mắt
Vitamin A đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì tính toàn vẹn của các tế bào biểu mô trên khắp cơ thể, đặc biệt là bề mặt nhãn cầu. Khi cơ thể nhận đủ vitamin A qua thức ăn hàng ngày, lớp kết mạc mắt sẽ luôn được bôi trơn bởi chất nhầy và dịch màng mắt, giữ cho mắt sáng rõ và khỏe mạnh.
Nếu lượng vitamin A dự trữ giảm sút, quá trình sừng hóa biểu mô sẽ bắt đầu xảy ra ngay ở cấp độ tế bào. Lúc này, mắt chưa thể hiện tổn thương nghiêm trọng ra bên ngoài, nhưng cấu trúc tế bào kết mạc đã biến đổi, làm mất dần các tế bào tiết nhầy bảo vệ mắt. Hiện tượng này thường được phát hiện thông qua kỹ thuật tế bào học ấn kết mạc (conjunctival impression cytology - CIC) [2].
Khi tình trạng thiếu hụt tiếp diễn và không được can thiệp kịp thời, bề mặt màng tiếp hợp sẽ khô ráp rõ rệt, dẫn đến tình trạng khô kết mạc lâm sàng. Giai đoạn muộn hơn sẽ hình thành các tổn thương tích tụ tế bào sừng chết kết hợp với vi khuẩn, tạo ra các mảng bong bóng trắng xốp đặc trưng gọi là vệt Bitot.
Dấu hiệu nhận biết từ cận lâm sàng đến tổn thương vệt Bitot
Ở giai đoạn rất sớm, trẻ gần như không có biểu hiện lâm sàng nào để mắt thường nhìn thấy. Nghiên cứu trên 246 trẻ từ 1 đến 10 tuổi cho thấy khoảng 25% số trẻ có đôi mắt nhìn hoàn toàn bình thường lại có kết quả tế bào học ấn kết mạc bất thường [2]. Nồng độ vitamin A huyết thanh trung bình ở nhóm trẻ có tế bào học bất thường này thấp hơn đáng kể so với nhóm trẻ có kết quả bình thường [2]. Sau khi được bổ sung vitamin A, phần lớn trẻ có tế bào học bất thường ban đầu đã có sự cải thiện rõ rệt, chứng minh xét nghiệm tế bào học ấn kết mạc có độ đặc hiệu cao trong việc phản ánh thiếu hụt cận lâm sàng [2].
Tại một nghiên cứu khác ở vùng nông thôn Tây Bengal (Ấn Độ) tiến hành trên 9.228 trẻ mầm non, tỷ lệ hiện mắc vệt Bitot được ghi nhận là 0,6% [3]. Tỷ lệ xuất hiện vệt Bitot tăng dần theo độ tuổi của trẻ và ghi nhận ở bé trai (0,8%) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với bé gái (0,4%) [3]. Khi xét nghiệm mẫu máu trên 590 trẻ thuộc nhóm này bằng phương pháp giọt máu khô, có tới 61% trẻ bị thiếu vitamin A cận lâm sàng (nồng độ dưới 20 ug/dL) [3].
Ngoài ra, dấu hiệu quáng gà cũng là một chỉ dấu cần chú ý. Tại vòng Yelimane thuộc Mali, khi kiểm tra 207 trẻ từ 4 đến 7 tuổi, các bác sĩ ghi nhận 2% trẻ bị quáng gà dù không phát hiện trường hợp nào có vệt Bitot [4]. Đáng chú ý, có tới 78% số trẻ trong nghiên cứu này có kết quả tế bào học ấn kết mạc bất thường [4].
Các nghiên cứu khoa học nói gì về tỷ lệ thiếu vitamin A?
Tình trạng thiếu vitamin A ở mức độ cận lâm sàng được ghi nhận rất phổ biến ở nhiều nhóm trẻ khác nhau, đặc biệt là nhóm trẻ suy dinh dưỡng hoặc có hoàn cảnh khó khăn.
Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện trên 157 trẻ từ 2 đến 6 tuổi tại các khu ổ chuột thành thị và nông thôn Maracaibo, Venezuela cho thấy không có trẻ nào có dấu hiệu lâm sàng về mắt [5]. Tuy nhiên, tỷ lệ thiếu vitamin A cận lâm sàng phát hiện qua tế bào học ấn kết mạc lên đến 35,4%, riêng khu vực nông thôn lên tới 48,3% [5]. Tỷ lệ suy dinh dưỡng protein năng lượng toàn cầu mức độ nhẹ hoặc vừa là 36,1% và tỷ lệ thấp còi là 44,6% [5]. Điều đáng lưu ý là bất thường tế bào học được ghi nhận ở mức tương đương nhau (khoảng 35%) ở cả nhóm trẻ dinh dưỡng đầy đủ lẫn nhóm trẻ suy dinh dưỡng, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê [5].
Tại tỉnh Izmir, Thổ Nhĩ Kỳ, một nghiên cứu trên 160 trẻ từ 6 đến 59 tháng tuổi sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) ghi nhận nồng độ retinol huyết thanh dao động từ 9,8 đến 59,2 microgam/dL (trung bình 29,3 +/- 9,5 microgam/dL) [6]. Nồng độ này nằm dưới ngưỡng bình thường ở 15,6% số trẻ [6]. Trong nhóm trẻ thấp còi, tỷ lệ thiếu và mấp mé thiếu retinol huyết thanh lần lượt là 16% và 42%, cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ retinol huyết thanh thấp và tình trạng thấp còi [6].
Tại thành phố Nagpur, Ấn Độ, nghiên cứu trên 308 trẻ dưới 6 tuổi không có tổn thương khô mắt cho thấy tỷ lệ thiếu hụt cận lâm sàng qua tế bào học ấn kết mạc là 35,7% [7]. Tỷ lệ này cao hơn ở những trẻ bị suy dinh dưỡng nặng [7]. Nghiên cứu sâu hơn trên nhóm 308 trẻ này xác định các yếu tố nguy cơ có liên quan đến thiếu vitamin A cận lâm sàng bao gồm: trẻ là bé gái, mẹ không biết chữ, gia đình có điều kiện kinh tế xã hội thấp, nhà có trên 2 trẻ dưới 5 tuổi, tình trạng suy dinh dưỡng, cùng tiền sử mắc tiêu chảy, sởi và nhiễm khuẩn hô hấp cấp [8]. Khi phân tích hồi quy logistic, giới tính nữ, gia đình có trên 2 con nhỏ dưới 5 tuổi, suy dinh dưỡng và tiền sử bệnh sởi vẫn là các yếu tố dự báo có ý nghĩa [8].
Tại Mali, theo dõi một nhóm 53 trẻ em trước và sau vụ thu hoạch (vào tháng 6 và tháng 12) cho thấy tỷ lệ tế bào học bất thường giảm từ 77,4% xuống còn 54,7% [4]. Kết quả này chỉ ra sự biến thiên rõ rệt của tình trạng thiếu vitamin A theo mùa lương thực sẵn có tại địa phương [4].
Phân biệt xét nghiệm vitamin A và các chỉ số dinh dưỡng khác
Để đánh giá chính xác trẻ có thiếu vitamin A hay không, các phương pháp cận lâm sàng đóng vai trò quyết định. Nồng độ retinol huyết thanh dưới 20 ug/dL thường được dùng làm tiêu chuẩn xác định thiếu hụt cận lâm sàng [3]. Kỹ thuật tế bào học ấn kết mạc là một phương pháp tương đối đơn giản giúp đánh giá quy mô thiếu hụt trong cộng đồng, nhất là nơi tỷ lệ bệnh lâm sàng thấp [2], [4].
Các bậc phụ huynh cần lưu ý không nhầm lẫn giữa xét nghiệm đánh giá vitamin A với xét nghiệm ferritin huyết thanh. Nồng độ vitamin A huyết thanh phản ánh trực tiếp tình trạng vi chất này trong máu và gan. Ngược lại, ferritin huyết thanh là chỉ số đặc hiệu dùng để đánh giá lượng sắt dự trữ của cơ thể và theo dõi tình trạng thiếu máu do thiếu sắt. Thiếu sắt và thiếu vitamin A là hai vấn đề vi chất độc lập, dù chúng đều có thể xuất hiện đồng thời trên những đứa trẻ biếng ăn, suy dinh dưỡng nặng [7], [8]. Bác sĩ sẽ chỉ định riêng từng xét nghiệm tùy thuộc vào triệu chứng nghi ngờ của từng trẻ.
Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ về bổ sung vi chất
Nhiều cha mẹ tin rằng chỉ khi nào mắt con mờ, chảy nước mắt sống hoặc xuất hiện đốm lạ như vệt Bitot thì mới là thiếu vitamin A. Thực tế khoa học chỉ ra tổn thương cận lâm sàng diễn ra âm thầm từ trước đó rất lâu [2], [1]. Trẻ vẫn có thể nhìn tốt, bề mặt mắt ngoài sáng bóng nhưng các mô biểu mô đã bắt đầu bị tổn thương và suy yếu [5], [7].
Một hiểu lầm khác là cho rằng trẻ trông bụ bẫm hoặc có cân nặng bình thường thì không thể thiếu vitamin A. Nghiên cứu thực tế tại Venezuela cho thấy tỷ lệ bất thường tế bào học biểu mô mắt ở nhóm trẻ đủ dinh dưỡng vẫn ở mức tương đương khoảng 35% so với nhóm trẻ bị suy dinh dưỡng [5]. Tình trạng biếng ăn chọn lọc, chỉ ăn một vài món tinh bột hoặc không ăn rau củ và chất béo, hoàn toàn có thể gây thiếu vitamin A ngay cả khi trẻ không bị gầy gò [5].
Bên cạnh đó, việc tự ý mua các viên nang vitamin A liều cao cho con uống tại nhà khi thấy con biếng ăn là một sai lầm nguy hiểm. Việc phân phối bổ sung liều cao đòi hỏi phải xem xét cẩn thận về liều lượng và tần suất sử dụng nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ nhỏ [1].
Đối tượng trẻ nhỏ cần đặc biệt thận trọng
Cha mẹ cần cảnh giác cao độ nếu con mình biếng ăn và thuộc các nhóm nguy cơ đã được nghiên cứu xác định:
- Trẻ suy dinh dưỡng, nhẹ cân hoặc thấp còi [5], [6], [7], [8].
- Trẻ có tiền sử vừa mắc bệnh sởi, các đợt tiêu chảy tái diễn nhiều lần hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp cấp [8]. Những bệnh lý này làm suy giảm nhanh chóng lượng vitamin A dự trữ trong cơ thể [7].
- Trẻ sống trong các gia đình đông con (nhà có trên 2 bé dưới 5 tuổi) hoặc điều kiện kinh tế khó khăn [3], [8].
- Trẻ ở các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa với chế độ ăn uống thiếu đa dạng theo mùa [5], [4].
Khi trẻ biếng ăn kéo dài đi kèm chậm tăng trưởng hoặc thường xuyên ốm vặt, cha mẹ không nên tự phỏng đoán mà cần đưa trẻ đến các cơ sở y tế để được kiểm tra cẩn thận.
Lời khuyên áp dụng vào thực đơn hàng ngày cho trẻ
Để cải thiện tình trạng dinh dưỡng một cách an toàn và bền vững, việc đa dạng hóa khẩu phần ăn là chiến lược lâu dài và quan trọng nhất [5], [1]. Tăng cường lượng vitamin A hấp thu thông qua chế độ ăn uống, kết hợp phát triển vườn rau gia đình và giáo dục sức khỏe dinh dưỡng là những giải pháp căn cơ [1].
Cha mẹ nên khuyến khích trẻ ăn các thực phẩm giàu tiền chất vitamin A (beta-carotene) như cà rốt, bí đỏ, đu đủ, xoài chín, cùng các loại rau có màu xanh sẫm. Đối với nguồn gốc động vật, lòng đỏ trứng, gan lợn, gan gà và các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp vitamin A trực tiếp rất tốt.
Do vitamin A là loại vitamin tan trong dầu, các bữa ăn của trẻ biếng ăn cần được bổ sung một lượng dầu mỡ vừa đủ để hỗ trợ hòa tan và hấp thu vi chất qua đường ruột. Việc thay đổi cách chế biến, chia nhỏ bữa ăn và không ép buộc trẻ ăn uống quá mức sẽ giúp trẻ dần cải thiện sự thèm ăn một cách tự nhiên.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa?
Cha mẹ cần chủ động đưa trẻ đi khám chuyên khoa dinh dưỡng hoặc mắt khi nhận thấy trẻ có các biểu hiện bất thường như: hay dụi mắt, sợ ánh sáng, đi lại dễ va vấp khi trời chập choạng tối (nghi ngờ quáng gà), hoặc bề mặt lòng trắng của mắt mất đi độ bóng sáng tự nhiên.
Thiếu hụt vitamin A là một tình trạng có thể phòng ngừa và khắc phục hoàn toàn nếu được phát hiện sớm [2], [1]. Tuy nhiên, việc sử dụng các chế phẩm bổ sung vitamin A liều cao cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn chuyên môn của bác sĩ để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe của trẻ nhỏ.








