Bổ sung vi chất trong thai kỳ luôn là chủ đề nhận được sự quan tâm lớn từ các bà mẹ. Bên cạnh sắt hay axit folic, axit béo omega-3 – đặc biệt là DHA và EPA – thường được nhắc đến như dưỡng chất vàng cho trí não trẻ. Tuy nhiên, uống bao nhiêu mỗi ngày để thai nhi phát triển võng mạc và hệ thần kinh tối ưu mà không gây lãng phí là điều nhiều người chưa nắm rõ.

Theo khuyến nghị từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phụ nữ mang thai cần tiêu thụ tối thiểu 200 mg DHA mỗi ngày [1]. Con số này giúp duy trì nguồn dự trữ của mẹ và cung cấp lượng chất béo cần thiết cho thai nhi [1, 4]. Việc bổ sung cần căn cứ vào nhu cầu thực tế và bằng chứng khoa học cụ thể thay vì lạm dụng liều cao.

Vì sao thai nhi cần DHA và EPA từ mẹ?

DHA (Docosahexaenoic acid) và EPA (Eicosapentaenoic acid) là các axit béo không no chuỗi dài giữ vai trò cấu tạo then chốt. Đáng chú ý, thai nhi hoàn toàn không thể tự tổng hợp DHA mà phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung cấp từ mẹ qua nhau thai [1]. Sau khi sinh, nguồn cung này tiếp tục duy trì qua sữa mẹ trong giai đoạn cho bú [1].

Trong cơ thể trẻ, DHA tích lũy nhanh chóng tại não bộ vào 3 tháng cuối thai kỳ và năm đầu đời sau sinh [2]. Axit béo này cùng axit arachidonic (ARA) tập trung nồng độ lớn tại mô thần kinh nhằm hỗ trợ sự tăng trưởng của não bộ [1]. Nếu người mẹ không nhận đủ dưỡng chất này, trẻ sinh ra có nguy cơ đối mặt với sự suy giảm thị lực và khả năng phát triển ngôn ngữ kém hơn [2].

Bên cạnh đó, quá trình mang thai tự nhiên khiến nồng độ DHA trong huyết thanh mẹ sụt giảm dần [3]. Nghiên cứu theo dõi lượng tiêu thụ thực phẩm ghi nhận mức tiêu thụ thực phẩm chứa chất béo không no và nồng độ DHA trong hồng cầu mẹ giảm dần từ đầu đến cuối thai kỳ [4]. Do đó, việc duy trì nồng độ thích hợp là giải pháp bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé [1, 5].

Bằng chứng khoa học về các mức liều bổ sung

Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã kiểm tra hiệu quả của các mức liều DHA và EPA khác nhau trên phụ nữ mang thai:

Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi tại châu Âu (Đức, Hungary, Tây Ban Nha) tiến hành trên 311 thai phụ từ tuần thứ 22 đến khi sinh [5]. Các thai phụ được dùng chế phẩm dầu cá chứa 0,5 g (500 mg) DHA kết hợp 0,15 g (150 mg) EPA mỗi ngày, có hoặc không kèm 400 microgam methyltetrahydrofolic acid (MTHF) [5]. Kết quả cho thấy dầu cá làm tăng đáng kể tỷ lệ DHA và EPA trong huyết tương mẹ, đồng thời tăng tỷ lệ DHA trong máu cuống rốn mà không gây khác biệt tiêu cực nào về kết cục thai kỳ [5]. Điểm hạn chế là kết quả thai kỳ và phát triển thai giữa các nhóm can thiệp không có sự khác biệt rõ rệt [5].

Tại Mỹ và Úc, hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên lớn mang tên KUDOS và DOMInO đã áp dụng liều bổ sung tương ứng 600 mg và 800 mg DHA mỗi ngày cho thai phụ [1]. Cả hai nghiên cứu chỉ ra rằng các mức liều này giúp giảm đáng kể tỷ lệ sinh non, dù tác động lên sự phát triển thần kinh lâu dài của trẻ chưa thực sự vượt trội [1]. Ngược lại, thử nghiệm đa trung tâm ORIP dùng liều 800 mg DHA kết hợp 100 mg EPA mỗi ngày lại không ghi nhận hiệu quả kéo dài thời gian mang thai [1].

Đối với sức khỏe tinh thần của mẹ, một nghiên cứu phân tích dữ liệu chỉ ra rằng bổ sung 800 mg DHA mỗi ngày không cải thiện rõ rệt triệu chứng trầm cảm sau sinh [2]. Trong khi đó, việc dùng liều 3.400 mg EPA và DHA mỗi ngày trong 8 tuần thai kỳ lại ghi nhận cải thiện các thang điểm đánh giá trầm cảm [2]. Tuy nhiên, dữ liệu này còn phân tán và cần thêm thử nghiệm để kết luận [2].

Lợi ích đối với hệ tim mạch và điều hòa miễn dịch

Việc cung cấp đủ omega-3 trong thai kỳ còn tác động lên các hệ cơ quan khác của thai nhi. Một nghiên cứu quan sát trên phụ nữ mang thai đơn dùng DHA hoặc DHA/EPA trong tam cá nguyệt thứ 2 và 3 ghi nhận: thai nhi ở nhóm bổ sung có nhịp tim thai thấp hơn từ tuần 32 đến tuần 38 và độ biến thiên nhịp tim ngắn hạn (short-term HRV) cao hơn từ tuần 32 đến đủ tháng [6]. Độ biến thiên nhịp tim cao là chỉ dấu quan trọng cho thấy hệ thần kinh tự chủ hoạt động linh hoạt [2, 6]. Dù vậy, nghiên cứu này dùng cỡ mẫu thuận tiện, không có nhóm giả dược và không kiểm soát lượng nạp vào nên mang tính sơ bộ [6].

Về mặt miễn dịch, một thử nghiệm phân tích thứ cấp trên 118 phụ nữ hoàn thành theo dõi so sánh dầu cá giàu EPA (1.060 mg EPA + 274 mg DHA) và dầu cá giàu DHA (900 mg DHA + 180 mg EPA) từ tuần 12-20 đến tuần 34-36 thai kỳ [7]. Bổ sung nhiều EPA giúp giảm đáng kể nồng độ các cytokine gây viêm gồm IL6, IL15 và TNF-alpha trong huyết tương mẹ [7]. Dù vậy, cả hai nhóm dầu cá đều không tạo ra thay đổi khác biệt lên cytokine trong máu cuống rốn trẻ sơ sinh so với giả dược [7].

Ngoài ra, một phân tích tổng hợp từ 27 thử nghiệm ngẫu nhiên và 14 nghiên cứu quan sát công bố năm 2021 cho thấy bổ sung DHA và/hoặc EPA liều trên 650 mg/ngày làm tăng nhẹ cân nặng lúc sinh của trẻ (trung bình tăng 87,5 g) và chỉ số BMI ở mốc 5-10 tuổi [8]. Bằng chứng này được xếp ở mức độ tin cậy trung bình [8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng omega-3 thai kỳ

Nhiều mẹ bầu tin rằng bổ sung DHA liều càng cao thì con sinh ra sẽ càng thông minh vượt trội. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay về khả năng cải thiện nhận thức và chức năng não bộ của trẻ từ việc mẹ uống bổ sung DHA/EPA vẫn còn nhiều tranh luận và chưa có sự đồng thuận tuyệt đối [3, 4]. Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ tích cực giữa tỷ lệ DHA trong huyết thanh mẹ hoặc máu cuống rốn với kỹ năng nhận thức ban đầu, nhưng dữ liệu vẫn chưa đầy đủ [3].

Hiểu lầm khác là có thể dùng dầu thực vật chứa ALA (axit alpha-linolenic) để thay thế hoàn toàn nguồn cá biển [3]. Mặc dù ALA là tiền chất tạo ra DHA và EPA, hiện chưa đủ dữ liệu khoa học chứng minh việc bổ sung ALA đem lại lợi ích tương đương với việc dùng trực tiếp DHA và EPA thành phẩm [3]. Cơ thể mẹ bầu cần chuyển hóa qua nhiều bước để tạo ra sản phẩm cuối, trong khi nhu cầu của thai nhi lại tăng rất cao [3, 4].

Những ai cần thận trọng trước khi dùng liều cao?

Chỉ số Omega-3 Index (tỷ lệ DHA cộng EPA trong màng hồng cầu) ở mức 8-10% được coi là ngưỡng mục tiêu lý tưởng nhằm hạn chế nguy cơ biến chứng như sinh non [1]. Ngược lại, tỷ lệ EPA + DHA trong huyết tương mẹ dưới 2% ở tam cá nguyệt đầu tiên là căn cứ để cân nhắc bổ sung qua chế độ dinh dưỡng hoặc viên uống [1].

Dù omega-3 thiết yếu, việc lạm dụng liều lượng quá cao không phải lúc nào cũng an toàn. Một nghiên cứu ghi nhận việc người mẹ tiêu thụ quá mức axit béo omega-3 có thể tạo tác động tiêu cực đến phản ứng thính giác thân não ở thế hệ con non khi về già [3]. Những thai phụ có bệnh nền, rối loạn đông máu hoặc đang dùng các thuốc điều trị đặc thù bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa sản hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi dùng chế phẩm liều cao thay vì tự ý mua uống.

Cách áp dụng thực tế cho mẹ bầu

Để đáp ứng nhu cầu tối thiểu 200 mg DHA mỗi ngày theo khuyến cáo của WHO, mẹ bầu có thể kết hợp qua bữa ăn và viên uống bổ sung [1]. Dưới đây là các lưu ý thực tế:

  • Nguồn thực phẩm: Tăng cường cá béo an toàn trong khẩu phần. Bổ sung các loại dầu thực vật giàu chất béo không no như dầu hướng dương, dầu đậu nành, dầu ngô hoặc dầu ô liu cũng hỗ trợ dự đoán nồng độ DHA trong máu tốt hơn [4].
  • Thời điểm quan trọng: Quá trình tích lũy DHA diễn ra mạnh nhất vào 3 tháng cuối thai kỳ, do đó mẹ bầu tuyệt đối không bỏ quên giai đoạn này [2].
  • Kết hợp dưỡng chất: Bổ sung dầu cá kết hợp methyltetrahydrofolic acid (MTHF - dạng hoạt tính của folate) giúp cải thiện nồng độ DHA trong huyết tương mẹ tốt hơn [5].
  • Theo dõi liều lượng: Đọc kỹ bảng thành phần trên nhãn viên dầu cá để kiểm tra chính xác hàm lượng DHA và EPA nguyên chất, tránh nhầm lẫn giữa tổng khối lượng viên nang và hàm lượng axit béo thực tế.

Tóm lại, DHA và EPA đóng vai trò không thể thiếu đối với sự phát triển cấu trúc não bộ và võng mạc của thai nhi [2, 4]. Thai phụ nên duy trì mức nạp tối thiểu 200 mg DHA mỗi ngày theo chuẩn y tế, kết hợp chế độ ăn uống đa dạng và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế để xây dựng liều lượng phù hợp nhất cho thai kỳ.