Con trẻ ngồi vào bàn học chỉ vài phút đã ngó nghiêng, đánh rơi bút hoặc quên mất lời cô dặn là nỗi trăn trở của nhiều phụ huynh có con tuổi đến trường. Áp lực điểm số ngày càng tăng khiến trẻ nhỏ, dù phát triển bình thường, cũng dễ rơi vào trạng thái căng thẳng [1]. Nhiều cha mẹ tìm đến lớp yoga thiếu nhi với kỳ vọng cải thiện sự điềm tĩnh và khả năng tập trung cho con.

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học hiện có là: Tập yoga có giúp cải thiện khả năng tập trung chú ý, trí nhớ làm việc và chức năng điều hành của não bộ ở trẻ độ tuổi học đường [2]. Hơn nữa, ở nhiều khía cạnh nhận thức cơ bản, hiệu quả của yoga tương đương với các bài tập thể dục vận động thể chất thông thường [2]. Tuy nhiên, yoga mang lại ưu thế riêng biệt nhờ kết hợp vận động cơ bắp với sự định tâm vào hơi thở và nhận thức cơ thể [2].

Vỏ não trước trán và cơ chế rèn sự chú ý từ thảm tập

Khả năng tập trung chú ý, ghi nhớ và lập kế hoạch của trẻ phụ thuộc chặt chẽ vào "chức năng điều hành" của não bộ [2]. Chức năng điều hành là tập hợp các kỹ năng nhận thức giúp trẻ kiểm soát suy nghĩ, cảm xúc và hành động để đạt mục tiêu, đóng vai trò quan trọng cho sự thành công trong học tập [1]. Yoga kết hợp hoạt động cơ bắp với sự tập trung có ý thức hướng vào bên trong, giúp trẻ nhận diện bản thân, hơi thở và năng lượng [2].

Khi trẻ thực hiện bài kiểm tra đòi hỏi sự chú ý và lập kế hoạch (như nối các chữ cái và con số xen kẽ), các phương pháp đo điện não đồ (EEG) và chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) ghi nhận sự kích hoạt mạnh ở thùy trán [3]. Cụ thể, các vùng não tham gia gồm vỏ não trước trán lưng bên trái, hồi trước trung tâm, hồi đai, hồi trán giữa và vùng vận động bổ sung [3]. Đây là những trung khu thần kinh nhạy cảm với chức năng điều hành [3]. Việc tập yoga cường độ cao trong 10 ngày được ghi nhận giúp cải thiện sự kích hoạt ở thùy trán của học sinh [3].

Bên cạnh việc kích hoạt vùng não bộ chỉ huy, yoga còn giúp kiểm soát sự xao nhãng thị giác [3]. Trẻ tăng khả năng ức chế các phản ứng bốc đồng tự động và định hướng sự chú ý vào đúng vật thể cần thiết [3]. Nhờ đó, trẻ giảm thời gian lập kế hoạch, rút ngắn thời gian thực hiện nhiệm vụ và tăng tốc độ xử lý thông tin [3].

Một cơ chế quan trọng khác là phản ứng thư giãn sinh lý [3]. Tập yoga ngắn hạn giúp tăng cường ưu thế của hệ thần kinh phó giao cảm, đi kèm với sự kích hoạt tốt hơn ở thùy trán, từ đó giảm thời gian phản ứng trong các nhiệm vụ đòi hỏi sự chú ý [3]. Yoga còn làm giảm căng thẳng, giảm kích thích thần kinh tự chủ khi gặp sự kiện áp lực và làm giảm các dấu ấn sinh học gây stress [1]. Tâm trạng tốt hơn và bớt căng thẳng chính là cầu nối giúp chức năng điều hành và sự chú ý của trẻ hoạt động hiệu quả hơn [1].

Bằng chứng khoa học từ các thử nghiệm lâm sàng

Nhiều nghiên cứu quy mô khác nhau đã kiểm chứng tác động của yoga lên trẻ từ mẫu giáo đến thanh thiếu niên. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2019 đã khảo sát 802 học sinh tuổi thanh thiếu niên từ 10 trường học thuộc 4 quận [2]. Trẻ được chia ngẫu nhiên thành nhóm tập yoga (411 em) và nhóm tập thể dục thể chất (391 em), tập luyện 1 giờ mỗi ngày trong suốt 2 tháng [2]. Khi phân tích dữ liệu từ 377 học sinh nhóm yoga và 371 học sinh nhóm thể dục bằng bài kiểm tra nối điểm (Trail Making Test - TMT), cả hai nhóm đều cải thiện đáng kể điểm số nối số (với P < 0,03 ở nhóm yoga và P < 0,001 ở nhóm thể dục) [2]. Nhóm yoga cũng tăng rõ rệt điểm số nối chữ cái [2]. Nghiên cứu kết luận yoga cải thiện chức năng điều hành, sự chú ý và trí nhớ làm việc hiệu quả ngang với tập thể dục thể chất ở học sinh thanh thiếu niên [2].

Ở lứa tuổi nhỏ hơn, một nghiên cứu năm 2019 đánh giá chương trình yoga kéo dài 12 tuần tại trường mẫu giáo trên trẻ 5 tuổi [4]. So với nhóm học thể dục và nhóm đối chứng, trẻ tập yoga cải thiện rõ rệt kỹ năng nhận thức, sự chú ý thị giác và độ chính xác vận động - thị giác (đo bằng thang NEPSY và NEPSY-II) [4]. Đồng thời, hành vi kém chú ý và hiếu động của trẻ (đánh giá qua thang ADHD Rating Scale-IV) giảm xuống hiệu quả [4]. Dù trẻ tham gia không có chẩn đoán mắc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) từ bác sĩ, nhiều em có biểu hiện kém chú ý và bốc đồng lúc ban đầu, và can thiệp yoga đã làm giảm các hành vi này [4].

Đối với nhóm trẻ chịu thiệt thòi, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng năm 2016 đã thực hiện trên 72 thanh thiếu niên khỏe mạnh sống tại trại trẻ mồ côi [5]. Trẻ nghèo khó và căng thẳng đầu đời thường bị suy giảm chức năng điều hành [5]. Trong nghiên cứu, 40 trẻ (14 nữ, tuổi trung bình 12,69) tập yoga 90 phút mỗi ngày, 4 ngày một tuần trong 3 tháng; 32 trẻ (13 nữ, tuổi trung bình 12,58) ở nhóm đối chứng chờ và sinh hoạt bình thường [5]. Kết quả sau 3 tháng cho thấy nhóm tập yoga cải thiện có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) ở bài kiểm tra màu sắc - từ ngữ Stroop, bài kiểm tra nhớ dãy số (Digit Span Test) và phần A của bài kiểm tra nối điểm (TMT) [5]. Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm ở bài kiểm tra thay thế ký hiệu số (DSST) và phần B của bài TMT [5].

Hiệu quả trên trẻ có nhu cầu đặc biệt và tính nhất quán của dữ liệu

Với trẻ có rối loạn hành vi, một thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng bắt chéo năm 2021 đã khảo sát 18 trẻ từ 8-9 tuổi mắc rối loạn hiếu động - bốc đồng [6]. Trẻ tập yoga (gồm bài tập cơ thể và bài tập thở) trong 12 tuần được so sánh với bài tập vận động thông thường [6]. Đánh giá qua 3 bài kiểm tra phụ của thang NEPSY (chú ý thính giác, chú ý thị giác và bài tập giữ yên như tượng), nhóm tập yoga đạt kết quả vượt trội so với vận động thông thường (p < 0,05), với mức độ tác động từ trung bình đến cao (0,43-0,88) [6]. Yoga tác động tốt lên sự chú ý có chọn lọc, chú ý duy trì, khả năng ức chế, tự giám sát và tự điều chỉnh ở nhóm trẻ này [6].

Tuy nhiên, bức tranh khoa học không phải lúc nào cũng đồng nhất. Một tổng quan hệ thống năm 2021 đánh giá các can thiệp yoga và chánh niệm cho trẻ mẫu giáo trong môi trường giáo dục ghi nhận kết quả lên chức năng điều hành còn chưa đồng đều [7]. Khi xét riêng về năng lực chú ý qua 6 nghiên cứu sử dụng các bài đo trực tiếp trên trẻ, có 5 trên 6 nghiên cứu cho thấy yoga và chánh niệm giúp cải thiện ít nhất một khía cạnh của sự chú ý (như chú ý thị giác, điều chỉnh chú ý, kiểm soát chú ý) [7]. Ngược lại, ở các thang đo chức năng điều hành rộng hơn như MEFS, bài tập Go/No-Go hay phân loại thẻ DCCS, điểm số sau can thiệp không khác biệt giữa nhóm tập và nhóm đối chứng [7]. Thậm chí, một nghiên cứu năm 2019 nằm trong tổng quan này còn ghi nhận nhóm can thiệp giảm tính linh hoạt nhận thức so với nhóm đối chứng trên bảng hỏi BRIEF-P [7].

Tương tự, một thử nghiệm tính khả thi năm 2024 triển khai chương trình yoga 8 tuần tại trường tiểu học cho 11 học sinh (từ 4-12 tuổi) có nhu cầu hỗ trợ học tập đặc biệt [8]. Dù giáo viên, phụ huynh và trợ giảng đánh giá chương trình khả thi, mang lại trải nghiệm tích cực và cải thiện nhẹ tâm trạng của trẻ, nhưng kết quả đo lường không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trước và sau khi tập trên bảng đánh giá hành vi chức năng điều hành (BRIEF) hay bảng hỏi điểm mạnh và khó khăn (SDQ) [8].

Những hiểu lầm thường gặp của phụ huynh

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi yoga như phương pháp vượt trội hoàn toàn so với các môn vận động khác trong việc rèn trí não. Thực tế, thử nghiệm trên 802 học sinh cho thấy thể dục thể chất thông thường và yoga đều mang lại hiệu quả cải thiện sự chú ý và trí nhớ làm việc tương đương nhau [2]. Hoạt động thể chất cấp tính có tác động tích cực từ nhỏ đến trung bình, và hoạt động thể chất duy trì lâu dài có tác động tích cực lớn lên sự chú ý của trẻ [4]. Nếu trẻ không thích sự tĩnh lặng của yoga, chạy nhảy hay tập thể dục vẫn giúp não bộ phát triển tốt [2].

Hiểu lầm thứ hai là kỳ vọng yoga có thể thay thế việc điều trị y khoa hoặc mang lại hiệu quả tức thì cho mọi kỹ năng não bộ. Dù yoga giúp giảm triệu chứng kém chú ý và hiếu động ở trẻ mẫu giáo hay trẻ 8-9 tuổi, các nhà nghiên cứu vẫn nhấn mạnh cần thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn về vai trò phòng ngừa và điều trị của yoga đối với rối loạn hiếu động - bốc đồng [6]. Yoga cũng không cải thiện đồng loạt mọi chỉ số nhận thức, đặc biệt ở trẻ có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt hoặc khi thời gian tập chỉ kéo dài 8 tuần với cỡ mẫu nhỏ [8].

Ai nên thận trọng khi cho trẻ tập yoga?

Yoga nhìn chung an toàn và khả thi khi đưa vào trường học, kể cả với trẻ nhỏ từ 4-5 tuổi hoặc trẻ cần hỗ trợ đặc biệt [4][8]. Tuy nhiên, phụ huynh có con mắc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn hiếu động - bốc đồng hoặc các vấn đề phát triển cần sự hỗ trợ đặc biệt không nên tự ý dùng yoga để thay thế phác đồ chuyên khoa [6][8].

Với trẻ có bệnh nền thể chất, chấn thương cơ xương khớp hoặc đang dùng thuốc điều trị rối loạn hành vi, cha mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi cho con tham gia lớp tập. Ngoài ra, trẻ nhỏ mới bắt đầu có thể gặp khó khăn khi phải giữ tĩnh lặng hoặc thực hiện các động tác phức tạp. Việc ép buộc trẻ tập quá sức sẽ gây phản tác dụng, làm tăng căng thẳng thay vì giúp trẻ thư giãn [1].

Cách áp dụng thực tế cho trẻ tại nhà và trường học

Để rèn sự tập trung và kích hoạt tốt vùng vỏ não trước trán, việc tập luyện cần có lịch trình đều đặn và kết hợp đúng các yếu tố của yoga [2][3]. Phụ huynh và nhà trường có thể tham khảo các khung thời gian đã được kiểm chứng: tập 1 giờ mỗi ngày trong 2 tháng đối với học sinh lớn [2], hoặc 90 phút mỗi ngày với tần suất 4 ngày/tuần trong 3 tháng [5]. Với trẻ mẫu giáo và tiểu học (5-9 tuổi), chương trình kéo dài 12 tuần lồng ghép vào giờ học ở trường là lộ trình phù hợp để thấy sự thay đổi về chú ý thị giác và hành vi [4][6].

Nội dung buổi tập cho trẻ không chỉ có uốn dẻo mà cần kết hợp bài tập vận động cơ thể (giữ thăng bằng, phối hợp tay mắt) với bài tập hít thở và hướng sự chú ý vào cảm nhận bên trong cơ thể [2][1][6]. Rèn luyện sự chú ý ngay từ lứa tuổi nhỏ rất quan trọng, vì các vấn đề kém chú ý thời thơ ấu có liên hệ mật thiết với sự suy giảm chức năng điều hành khi bước vào cuối tuổi thanh thiếu niên [4]. Bên cạnh giờ tập, cha mẹ nên đảm bảo cho trẻ ngủ đủ giấc, uống đủ nước và ăn uống cân bằng để não bộ có nền tảng phát triển toàn diện.

Tóm lại, yoga là công cụ rèn luyện thân - tâm hữu ích, giúp kích hoạt vùng vỏ não trước trán, giảm căng thẳng và cải thiện khả năng tập trung chú ý ở trẻ độ tuổi học đường [2][3][1]. Hiệu quả này tương đồng với việc tập thể dục thể chất đều đặn [2]. Phụ huynh nên khuyến khích con vận động theo sở thích, kết hợp các bài tập thở và giữ thăng bằng của yoga một cách kiên trì, đồng thời hỏi ý kiến bác sĩ nếu trẻ có các rối loạn chú ý cần can thiệp y tế.