Nhiều gia đình thường lo lắng khi nhìn thấy lớp cặn trắng đóng dày ở đáy ấm đun nước hoặc vòi rửa sau một thời gian sử dụng. Nhiều người cho rằng lớp "vôi" cứng đầu này khi uống vào cơ thể sẽ tích tụ lại ở thận và gây ra sỏi thận. Liệu nguồn nước cứng chứa nhiều canxi và magie có thực sự là thủ phạm tạo sỏi như lời đồn?

Thực tế y khoa cho thấy, canxi và magie hòa tan trong nước sinh hoạt được cơ thể hấp thu và chuyển hóa qua hệ tiêu hóa chứ không đơn thuần đóng cặn cơ học như trong ấm nước. Mặc dù nước cứng có thể làm tăng lượng canxi bài tiết qua nước tiểu ở những người có cơ địa nhạy cảm, nhưng việc uống đủ lượng nước mỗi ngày mới là yếu tố quyết định để phòng ngừa sỏi thận.

Nước cứng là gì và cơ thể hấp thu khoáng chất này ra sao?

Nước cứng là loại nước tự nhiên chứa hàm lượng cao các ion khoáng chất hòa tan, chủ yếu là cation canxi (Ca2+) và magie (Mg2+). Khi đun sôi, các khoáng chất này kết tủa tạo thành lớp cặn cacbonat màu trắng mà chúng ta thường gọi là cặn vôi. Tuy nhiên, đường tiêu hóa của con người không hoạt động giống như một chiếc ấm đun nước.

Khi đi vào dạ dày và ruột non, các ion canxi và magie trong nước được hấp thu vào máu qua các kênh vận chuyển sinh học chủ động và thụ động. Nghiên cứu công bố năm 2023 chỉ ra rằng, hiệu quả hấp thu canxi từ một số loại nước khoáng giàu canxi gần như tương đương với canxi có trong các sản phẩm từ sữa [1]. Điều này chứng minh khoáng chất trong nước uống đóng góp trực tiếp vào tổng lượng vi chất dinh dưỡng hàng ngày của cơ thể [1].

Lượng canxi sau khi hấp thu sẽ được sử dụng cho cấu trúc xương, dẫn truyền thần kinh và co cơ, phần dư thừa sẽ được thận lọc và bài tiết ra ngoài qua nước tiểu. Magie cũng được hấp thu và bài tiết qua cơ chế tương tự. Do đó, nồng độ canxi và magie trong nước sinh hoạt tác động trực tiếp đến thành phần hóa học của nước tiểu.

Nước cứng làm tăng canxi niệu ở người có cơ địa sỏi

Mối lo ngại lớn nhất về nước cứng xuất phát từ việc gia tăng nồng độ canxi bài tiết qua đường tiết niệu, yếu tố thường liên quan đến sỏi canxi oxalat. Một nghiên cứu thử nghiệm chéo ngẫu nhiên mù đôi năm 1999 đã đánh giá tác động này trên 18 bệnh nhân có tiền sử sỏi thận vô căn [2].

Trong thử nghiệm này, các bệnh nhân duy trì chế độ ăn cố định cung cấp 800 mg canxi mỗi ngày và uống 2 lít nước mỗi ngày giữa các bữa ăn [2]. Sau một tuần uống nước máy, các bệnh nhân được chỉ định uống 1 tuần nước đóng chai có độ cứng cao chứa 255 mg/l canxi hoặc nước mềm chứa 22 mg/l canxi [2].

Kết quả cho thấy, so với cả nước máy và nước mềm, việc uống nước cứng làm tăng đáng kể 50% nồng độ canxi trong nước tiểu, trong khi bài tiết oxalat không thay đổi [2]. Đáng chú ý, chỉ số canxi-citrat (một chỉ số phản ánh nguy cơ kết tinh sỏi) đã tăng gấp ba lần trong giai đoạn uống nước cứng so với khi uống nước mềm [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng đối với người từng bị sỏi canxi, việc chọn uống nước mềm giữa các bữa ăn sẽ giúp giảm nguy cơ tái phát sỏi tốt hơn [2].

Thể tích nước tiểu: Yếu tố quan trọng hơn độ cứng của nước

Mặc dù nước giàu canxi làm tăng bài tiết canxi qua thận, điều này không đồng nghĩa với việc chắc chắn hình thành sỏi. Quá trình tạo sỏi phụ thuộc vào sự bão hòa của cả canxi lẫn oxalat trong một thể tích nước tiểu nhất định.

Một nghiên cứu năm 1984 trên 4 bệnh nhân có hội chứng tăng hấp thu canxi đã so sánh tác động của các chế độ uống nước khác nhau [3]. Ban đầu, các đối tượng uống nước máy tùy ý theo nhu cầu, sau đó chuyển sang uống đủ 2 lít nước máy mỗi ngày, tiếp tục với 2 lít nước có hàm lượng canxi thấp, và cuối cùng là 2 lít nước có hàm lượng canxi cao mỗi ngày [3].

Khi uống nước canxi thấp, bệnh nhân có lượng canxi niệu bình thường nhưng oxalat niệu lại tăng cao; ngược lại, khi uống nước canxi cao, canxi niệu tăng rõ rệt nhưng oxalat niệu lại ở mức bình thường [3]. Do đó, tích số nồng độ canxi và oxalat (nguy cơ tạo sỏi) ở cả hai loại nước canxi cao và thấp là tương đương nhau [3]. Điều quan trọng nhất là tích số này ở cả hai chế độ uống 2 lít nước đều thấp hơn rất nhiều so với khi các đối tượng chỉ uống nước tùy ý [3]. Nghiên cứu đưa ra kết luận rằng việc duy trì lượng nước uống dồi dào có ý nghĩa thực tế hơn nhiều so với việc cố gắng chọn loại nước có hàm lượng canxi đặc biệt thấp [3].

Phát hiện này tiếp tục được củng cố bởi một nghiên cứu công bố năm 1996 trên 21 bệnh nhân sỏi thận canxi vô căn [4]. Nghiên cứu này chia làm 3 giai đoạn kéo dài mỗi giai đoạn 1 tháng, cách nhau 20 ngày rửa trôi, trong đó bệnh nhân được bổ sung 2 lít nước khoáng mỗi ngày với 3 mức canxi khác nhau (1, 6 và 20 mmol canxi) và lượng bicacbonat tương ứng (0,5, 10 và 50 mmol) [4].

Kết quả cho thấy, việc bổ sung bất kỳ loại nước khoáng nào cũng làm tăng lượng nước tiểu và giảm tương đương độ bão hòa canxi oxalat (beta CaOx) cũng như độ bão hòa axit uric trong nước tiểu [4]. Việc tăng canxi từ nước chỉ làm tăng nhẹ canxi niệu, nhưng lại có xu hướng làm giảm bài tiết oxalat niệu [4]. Hơn nữa, loại nước giàu canxi có tính kiềm còn làm tăng đáng kể bài tiết citrat, một chất ức chế kết tinh sỏi tự nhiên của cơ thể [4].

Tác động bảo vệ của magie và khoáng chất kiềm trong nước

Bên cạnh canxi, magie trong nước cứng cũng đóng vai trò sinh học rất tích cực đối với đường tiết niệu. Magie có khả năng liên kết với oxalat trong đường tiêu hóa và trong nước tiểu, tạo thành phức hợp hòa tan, từ đó ngăn cản oxalat kết hợp với canxi để tạo thành tinh thể sỏi.

Một nghiên cứu can thiệp tiến cứu năm 1998 đã theo dõi 27 bệnh nhân bị sỏi canxi oxalat tái phát khi sử dụng nước khoáng thiên nhiên chứa magie hydrocacbonat được làm giàu thêm kali citrat và vitamin B6 [5]. Sau can thiệp, độ pH nước tiểu 24 giờ trung bình đã tăng từ 6,34 lên 6,93 [5].

Đồng thời, tỷ lệ magie/creatinine niệu tăng từ 0,47 lên 0,67 và lượng canxi bài tiết trong nước tiểu 24 giờ giảm rõ rệt từ 7,98 mmol xuống còn 6,05 mmol [5]. Nghiên cứu chứng minh rằng nước khoáng chứa magie và hydrocacbonat giúp cải thiện tích cực môi trường nước tiểu, hỗ trợ ức chế lắng đọng tinh thể sỏi [5].

Ngoài ra, ở khía cạnh sức khỏe tổng thể, nước cứng giàu canxi và magie còn được ghi nhận mang lại lợi ích cho hệ tuần hoàn. Một nghiên cứu bệnh - chứng năm 2012 tại Iran cho thấy nồng độ canxi trong nước trên 72-75 mg/l và magie trên 26-31 mg/l có liên quan đến việc giảm tỷ lệ nhập viện do bệnh tim mạch [6]. Các ghi nhận dịch tễ học trước đó tại Anh và xứ Wales cũng từng ghi nhận tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch thấp hơn ở các khu vực có nguồn nước cứng [7], [6].

Sai lầm khi kiêng canxi và nguy cơ tiềm ẩn cho xương

Nhiều người khi biết mình có sỏi thận hoặc sợ bị sỏi đã vội vàng kiêng hoàn toàn canxi, từ chối cả sữa lẫn nước chứa khoáng. Đây là một quan niệm sai lầm và có thể dẫn đến những hệ lụy sức khỏe nghiêm trọng.

Khi lượng canxi đưa vào qua đường ăn uống bị cắt giảm quá mức, oxalat tự do trong ruột không có canxi để liên kết sẽ được hấp thu ồ ạt vào máu và bài tiết qua thận, dẫn đến tình trạng tăng oxalat niệu hấp thu [1]. Nồng độ oxalat niệu cao là yếu tố nguy cơ tạo sỏi canxi oxalat còn mạnh hơn cả nồng độ canxi niệu.

Đối với hệ xương, việc thiếu hụt canxi buộc cơ thể phải huy động canxi từ xương để duy trì nồng độ canxi trong máu. Trong nghiên cứu năm 1996, khi các bệnh nhân chuyển từ nguồn nước giàu canxi tính kiềm sang dùng nước nghèo canxi, nồng độ hormone tuyến cận giáp (PTH), calcitriol và các chỉ dấu tiêu xương trong máu đã gia tăng đáng kể [4]. Điều này cho thấy việc sử dụng nước có canxi kiềm giúp bảo tồn mật độ xương và ngăn ngừa quá trình hủy xương ở những người phải kiểm soát chế độ ăn [4].

Nguy cơ này đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ em mắc bệnh sỏi thận. Trẻ bị sỏi thận tuyệt đối không được cắt giảm canxi dinh dưỡng mà phải đảm bảo đạt 80-100% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày, bởi tình trạng tăng canxi niệu từng được ghi nhận đi kèm với giảm mật độ khoáng xương ở lứa tuổi nhi khoa [1]. Ngoài ra, trẻ em thường được khuyến cáo sử dụng nước có hàm lượng khoáng thấp, trừ những trường hợp có lượng canxi nạp vào quá thấp [1].

Ai nên thận trọng với nguồn nước có độ cứng cao?

Mặc dù nước cứng an toàn với người bình thường, một số nhóm đối tượng cụ thể cần lưu ý khi sử dụng:

Thứ nhất là những người có tiền sử sỏi canxi vô căn tái phát nhiều lần. Ở nhóm này, việc uống nước có độ cứng rất cao giữa các bữa ăn có thể làm tăng canxi niệu và chỉ số canxi-citrat, tạo điều kiện cho sỏi tái lập [2]. Nhóm này có thể ưu tiên nguồn nước có hàm lượng khoáng nhẹ khi uống ngoài bữa ăn [2].

Thứ hai là những người có nguy cơ hoặc đang điều trị thiếu máu thiếu sắt. Canxi trong nước uống có thể ức chế sự hấp thu sắt tại ruột. Một nghiên cứu trên người hiến máu tại Đan Mạch năm 2018 cho thấy độ cứng của nước sinh hoạt có mối liên quan nghịch với nồng độ ferritin trong máu, làm tăng nhẹ nguy cơ thiếu sắt ở cả nam giới (tỷ số chênh OR = 1,55) và nữ giới (OR = 1,20) [8]. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng này là nhỏ và không xuất hiện ở những người có uống bổ sung viên sắt [8].

Thứ ba là trẻ nhỏ. Trẻ em có hệ bài tiết chưa hoàn thiện nên được khuyến cáo sử dụng nguồn nước có hàm lượng khoáng thấp hơn người lớn [1]. Đồng thời, cần hạn chế tối đa các loại đồ uống ngọt có gas chứa nhiều phosphat vì chúng làm thay đổi tỷ lệ canxi/phosphat và gây hại cho cấu trúc xương [1].

Hướng dẫn uống nước khoa học để phòng ngừa sỏi thận

Để vừa tận dụng nguồn khoáng chất tự nhiên vừa không lo lắng về sỏi thận, người dân có thể áp dụng các thói quen sau:

  • Uống đủ lượng nước cần thiết: Duy trì lượng nước uống tối thiểu khoảng 2 lít mỗi ngày để đảm bảo thể tích nước tiểu lớn, giúp làm loãng các ion canxi và oxalat, ngăn ngừa hiện tượng kết tinh tinh thể [4], [3].
  • Uống rải đều trong ngày: Không nên uống một lượng lớn nước cùng một lúc rồi nhịn uống nhiều giờ. Việc chia nhỏ lượng nước uống đều đặn từ sáng đến tối giúp duy trì dòng chảy liên tục qua thận.
  • Kết hợp khoáng chất hợp lý trong bữa ăn: Uống nước có chứa canxi cùng với bữa ăn giúp canxi liên kết với oxalat có trong thực phẩm ngay tại lòng ruột, giảm lượng oxalat ngấm vào máu [4]. Trong khi đó, việc dùng nước mềm giữa các bữa ăn là lựa chọn tốt cho người có tiền sử sỏi canxi [2].
  • Không tự ý loại bỏ hoàn toàn canxi: Luôn đảm bảo cung cấp đủ nhu cầu canxi cho cơ thể thông qua dinh dưỡng cân bằng để bảo vệ xương và tránh tăng hấp thu oxalat [1].

Nước cứng chứa nhiều vôi không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra sỏi thận ở người có thể trạng khỏe mạnh. Yếu tố cốt lõi để giữ cho thận khỏe mạnh là uống đủ lượng nước mỗi ngày và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, thay vì lo sợ những cặn khoáng tự nhiên trong nguồn nước. Khi có tiền sử bệnh thận hoặc các vấn đề rối loạn chuyển hóa, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn chế độ dùng nước phù hợp nhất.