Nhiều người Việt có thói quen sắc nước hà thủ ô uống mỗi ngày như một loại trà dưỡng sinh, với mong muốn làm đen tóc, bổ huyết và chống lão hóa. Thậm chí, không ít người duy trì thói quen này liên tục suốt nhiều tháng, thậm chí cả năm trời mà không hề hay biết về những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn.

Câu trả lời trực tiếp cho băn khoăn này là: Việc tự ý uống nước hà thủ ô hàng ngày liên tục trong nhiều tháng tiềm ẩn nguy cơ rất lớn gây tổn thương gan nghiêm trọng, suy giảm chức năng thận và tích tụ độc tính cho cơ thể. Nghiên cứu y học đã ghi nhận những trường hợp ngộ độc gan nặng phải ghép gan do dùng dược liệu này kéo dài.

Thói quen uống nước hà thủ ô trường diễn: Nguy cơ tiềm ẩn

Trong y học cổ truyền, rễ củ của cây hà thủ ô đỏ thường được ứng dụng để nhuận tràng, thông tiện, giải độc, trị sốt rét, làm đen râu tóc, bổ huyết và kéo dài tuổi thọ [1]. Dược liệu khô này cũng được ghi nhận rộng rãi trong việc hỗ trợ điều trị chứng rụng tóc, mất ngủ và làm chậm các dấu hiệu lão hóa [2].

Chính vì những công dụng quen thuộc này, nhiều người lầm tưởng hà thủ ô là thảo dược tự nhiên vô hại, có thể dùng thay nước uống hàng ngày. Tuy nhiên, các báo cáo khoa học ngày càng ghi nhận nhiều phản ứng bất lợi nghiêm trọng, trong đó nổi cộm nhất là độc tính trên gan, kế đến là độc tính trên thận và độc tính trên phôi thai [3].

Việc sử dụng kéo dài mà không có chỉ định từ chuyên môn y tế có thể biến một vị thuốc bổ thành nguyên nhân dẫn tới viêm gan cấp và tổn thương đa cơ quan [4]. Do đó, người dùng cần hiểu rõ bản chất của dược liệu trước khi đưa vào cơ thể mỗi ngày.

Uống liên tục nhiều tháng: Vì sao gan dễ bị tổn hại?

Một trong những vấn đề gây tranh cãi lớn trong giới y khoa là hà thủ ô dường như thể hiện hai tác dụng trái ngược: vừa có tiềm năng bảo vệ gan lại vừa có khả năng gây độc cho gan [3]. Các nhà khoa học chỉ ra rằng mâu thuẫn này phụ thuộc chặt chẽ vào hai yếu tố then chốt: liều dùng và thời gian đưa thuốc vào cơ thể [3].

Khi sử dụng ở liều thấp trong thời gian ngắn, các hợp chất trong hà thủ ô có thể thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và xu hướng hỗ trợ gan [3]. Ngược lại, việc dung nạp liều cao hoặc đưa dược liệu vào cơ thể trong thời gian dài liên tục sẽ rất dễ kích hoạt độc tính trên gan [3].

Khi uống hà thủ ô liên tục qua nhiều tháng, các thành phần hóa học tích tụ dần trong mô gan, làm vượt quá ngưỡng chịu đựng và khả năng giải độc tự nhiên của tế bào gan. Tình trạng này khiến các tổn thương âm thầm phát triển, từ men gan tăng cao đến suy gan không phục hồi [4].

Cơ chế phá hủy chuyển hóa mật và bilirubin ở gan

Nhiều giả thuyết khoa học từng tập trung vào việc xác định đơn chất nào trong hà thủ ô gây hại gan. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu đã khẳng định rằng không có một thành phần đơn lẻ nào trực tiếp gây độc, mà đó là kết quả của sự tác động hiệp đồng từ nhiều hợp chất khác nhau cùng lúc [5].

Nghiên cứu trên mô hình động vật được cho dùng dịch chiết hà thủ ô liên tục trong 42 ngày đã làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh này [5]. Cụ thể, các hoạt chất trong hà thủ ô gây tắc nghẽn đồng thời cả hai con đường chuyển hóa thiết yếu tại gan: chu trình chuyển hóa sắc tố mật (bilirubin) và chu trình chuyển hóa axit mật [5].

Sự gián đoạn này diễn ra do hà thủ ô làm suy giảm nghiêm trọng hoạt tính của enzym UGT1A1 - enzym duy nhất phụ trách chuyển hóa bilirubin trong cơ thể [5]. Đồng thời, dược liệu này ức chế các thụ thể vận chuyển hấp thu và thải trừ axit mật như NTCP, OATP1B1, OATP1B3, MRP2 và BSEP, làm xáo trộn hoàn toàn cân bằng nội môi của gan [5]. Hai hợp chất chính được xác định đóng vai trò chủ chốt trong chuỗi độc tính này là 2,3,5,4'-tetrahydroxystilbene-2-O-beta-glucoside (TSG) và emodin-8-O-beta-D-glucoside [5]. Khi mật và bilirubin bị ứ trệ lâu ngày trong tế bào, gan sẽ rơi vào tình trạng viêm hoại tử và tổn thương diện rộng [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tổn thương gan do hà thủ ô?

Trên thế giới, tình trạng ngộ độc gan do các sản phẩm chứa hà thủ ô đã được thống kê chi tiết trong nhiều báo cáo y khoa lâm sàng [4]. Hà thủ ô đơn độc hoặc phối hợp trong các chế phẩm y học cổ truyền như Ban Tu Wan, Ho Wu Shou, Shen Min, hay Shou Wu Pian đều từng ghi nhận gây độc gan cho người dùng [4].

Đáng chú ý, các hồ sơ bệnh án quốc tế đã ghi nhận có 3 bệnh nhân tại Hàn Quốc bị tổn thương gan nghiêm trọng đến mức buộc phải tiến hành phẫu thuật ghép gan sau khi sử dụng hà thủ ô [4]. Các ca viêm gan nhiễm độc cấp tính này là lời cảnh báo đanh thép đối với thói quen sử dụng dược liệu tùy tiện mà thiếu kiểm soát liều lượng [4].

Thành phần hóa học gây độc trong các viên uống này qua phân tích thường liên quan đến nhóm anthraquinone như emodin, rhein, chrysophanol hoặc stilbene glycoside [4]. Khi người bệnh dùng liên tục trong nhiều tuần đến nhiều tháng, nồng độ các chất này trong huyết thanh tăng cao và dẫn tới suy giảm chức năng gan cấp tính [4].

Hà thủ ô sống và hà thủ ô chế: Sự khác biệt quyết định độ an toàn

Một sai lầm rất phổ biến của người dân là mua củ hà thủ ô tươi hoặc phơi khô tự nhiên (hà thủ ô sống) về thái lát để đun nước uống. Bằng chứng khoa học chứng minh rằng hà thủ ô chưa qua chế biến có mức độ gây độc tế bào gan cao hơn rất nhiều so với hà thủ ô đã qua chế biến đúng quy chuẩn (hà thủ ô chế) [3].

Trong một nghiên cứu thực nghiệm, tác động của hà thủ ô sống và các sản phẩm chế biến với thời gian nấu khác nhau đã được theo dõi trực tiếp trên tế bào HepG2 và lá gan chuột [1]. Kết quả cho thấy độc tính gây hại gan ở chuột bình thường có tỷ lệ nghịch với thời gian chế biến [1]. Thời gian chế biến càng kéo dài thì hàm lượng stilbene glucoside giảm dần, kéo theo độc tính đối với tế bào gan giảm đi rõ rệt [1].

Các phân tích độc học trên phôi cá ngựa vằn cũng chỉ ra rằng một số dẫn xuất anthraquinone và anthrone trong hà thủ ô có mức độ gây độc nặng nề [6]. Việc chế biến đúng kỹ thuật, chẳng hạn như nấu hoặc đồ kỹ theo phương pháp y học cổ truyền, kết hợp với các kỹ thuật phối ngũ thích hợp giúp làm giảm bớt đáng kể độc tính tự nhiên của dược liệu [2]. Dù vậy, ngay cả với hà thủ ô chế, độc tính vẫn không mất đi hoàn toàn mà chỉ giảm bớt, nghĩa là người dùng vẫn phải đối mặt với nguy cơ nếu uống bừa bãi [1].

Dạng bột hay dạng miếng sắc: Đâu là mối nguy lớn hơn?

Bên cạnh thời gian chế biến, dạng bào chế cũng là yếu tố can thiệp trực tiếp đến sự phóng thích độc tố vào cơ thể. Nghiên cứu thực nghiệm so sánh dịch chiết nước của các dạng hà thủ ô khác nhau trên tế bào gan người L02 đã mang lại những kết luận rất đáng chú ý [7].

Kết quả định lượng sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy các dạng hà thủ ô khác nhau có sự chênh lệch rất lớn về khả năng hòa tan hoạt chất vào nước [7]. Cụ thể, dịch chiết từ dạng bột hà thủ ô có độc tính gây hại tế bào gan cao hơn rất nhiều so với dạng miếng hay củ thái lát thô [7]. Ba thành phần hóa học liên quan mật thiết nhất đến độc tính tế bào đã được định danh thông qua các phân tích tương quan đa biến [7].

Điều này đồng nghĩa với việc nhiều người hiện nay có thói quen nghiền mịn hà thủ ô thành bột để pha nước uống hoặc trộn mật ong ăn mỗi ngày thực chất đang tự đặt lá gan của mình vào mức độ rủi ro cao hơn nhiều so với việc sắc lát thông thường [7].

Ai tuyệt đối phải thận trọng hoặc tránh xa hà thủ ô?

Từ những bằng chứng thực nghiệm và lâm sàng, việc sử dụng hà thủ ô đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối ở nhiều nhóm đối tượng:

Người có tiền sử bệnh gan: Những người bị viêm gan virus B, viêm gan C, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc men gan cao tuyệt đối không tự ý uống hà thủ ô. Các nghiên cứu đã cho thấy dược liệu này không đem lại hiệu quả điều trị phục hồi rõ rệt trên chuột đã bị tổn thương gan sẵn [1].

Phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú: Các thử nghiệm sinh học cho thấy các chiết xuất từ hà thủ ô thể hiện độc tính trên phôi thai [3], [2]. Do đó, phụ nữ mang thai tuyệt đối không được sử dụng để tránh ảnh hưởng đến sự an toàn của thai nhi.

Người có bệnh lý thận hoặc cơ địa nhạy cảm: Các hợp chất phức tạp trong dịch chiết nước của hà thủ ô có thể tác động tiêu cực lên hệ tiết niệu và chức năng thận [3], [2]. Bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc chuyển hóa qua gan cũng cần tránh xa để phòng ngừa tương tác độc hại [5].

Hướng dẫn dùng an toàn: Thời gian và cách kiểm soát độc tính

Để hạn chế tối đa nguy cơ tích lũy độc chất phá hủy tế bào gan, việc sử dụng hà thủ ô phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

Không uống kéo dài liên tục: Dữ liệu khoa học đã chỉ ra việc đưa thuốc vào cơ thể dài ngày là nguyên nhân chính thúc đẩy tổn thương gan bộc phát [3]. Trong các mô hình thực nghiệm, việc dùng chiết xuất hà thủ ô liên tục trong 42 ngày đã gây xáo trộn sâu sắc hệ thống enzym gan và ứ trệ dịch mật [5]. Do đó, người dùng tuyệt đối không uống nước hà thủ ô hàng ngày suốt nhiều tháng. Các đợt dùng cần được ngắt quãng theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.

Tuyệt đối dùng hà thủ ô đã chế biến đạt chuẩn: Không dùng rễ tươi, thảo dược phơi khô tự nhiên chưa qua sao tẩm hay dạng bột không rõ nguồn gốc [7], [1]. Quá trình chế biến với thời gian nhiệt kéo dài là điều kiện tiên quyết để hạ thấp hàm lượng các chất gây độc gan [1].

Cảnh giác với dấu hiệu nhiễm độc: Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện các biểu hiện như mệt mỏi bất thường, chán ăn, buồn nôn, nước tiểu sẫm màu, vàng mắt hoặc vàng da, cần ngừng dùng ngay lập tức và đến bệnh viện kiểm tra chức năng gan.

Hà thủ ô là một dược liệu có giá trị nhưng đi kèm độc tính thực sự đã được khoa học chứng minh. Người dân không nên coi hà thủ ô như một loại nước trà thanh nhiệt có thể uống tự do quanh năm suốt tháng, mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền để được chỉ định liều lượng an toàn và thời gian sử dụng phù hợp.