Đau rát hậu môn, chảy máu hay cảm giác cộm vướng vì búi trĩ sa ra ngoài là nỗi ám ảnh khó nói của nhiều người. Trong dân gian, truyền tai phổ biến nhất là mẹo giã rau diếp cá lấy nước uống mỗi ngày để búi trĩ tự co lên mà không cần phẫu thuật.

Thực tế, uống nước rau diếp cá không thể làm co rút hoàn toàn búi trĩ đã sa nặng, nhưng thảo dược này chứa dồi dào hoạt chất hỗ trợ bảo vệ thành mạch và giảm triệu chứng rất tốt. Diếp cá vốn là loại thảo dược truyền thống dùng để thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ xử lý bệnh trĩ [1]. Tác dụng này đến từ lượng lớn hợp chất thực vật như flavonoid và polysaccharide có khả năng giảm ứ trệ tĩnh mạch, ức chế viêm tại chỗ và ổn định đường ruột [2], [1]. Tuy nhiên, người bệnh cần hiểu rõ cơ chế và giới hạn của phương pháp này để áp dụng đúng cách, tránh bỏ lỡ thời điểm điều trị y khoa.

Cơ chế bảo vệ thành mạch từ hoạt chất trong rau diếp cá

Bản chất của bệnh trĩ là sự suy yếu, giãn nở quá mức và ứ máu của hệ thống đám rối tĩnh mạch ở vùng hậu môn trực tràng. Khi các thành mạch máu này mất đi độ đàn hồi và chịu áp lực lớn (như rặn khi táo bón, ngồi lâu), chúng phồng lên tạo thành búi trĩ kèm theo phản ứng sưng viêm đau đớn.

Trong y học, nhóm hoạt chất flavonoid có nguồn gốc thảo dược được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh lý tĩnh mạch mạn tính và bệnh trĩ [2]. Theo dữ liệu y văn, flavonoid có khả năng làm giảm tình trạng ứ trệ máu ở tĩnh mạch, cải thiện trương lực tĩnh mạch (giúp thành mạch săn chắc, đàn hồi tốt hơn) và thúc đẩy dẫn lưu bạch huyết để giảm phù nề [2]. Đồng thời, nhóm chất này còn giúp ức chế các phản ứng viêm tại chỗ ở mô trĩ [2].

Rau diếp cá (tên khoa học Houttuynia cordata) là loại cây vừa làm thực phẩm vừa làm thuốc rất giàu flavonoid, tinh dầu, axit hữu cơ, polysaccharide và alkaloid [1], [3]. Các chất chuyển hóa flavonoid chính là thành phần hóa học chủ đạo tạo nên hoạt tính dược lý của cây diếp cá [4]. Khi đi vào cơ thể, chiết xuất từ rau diếp cá phát huy tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm và điều hòa miễn dịch [3]. Cơ chế kháng viêm của diếp cá liên quan đến việc khóa con đường truyền tín hiệu viêm MAPK, ức chế tiết các yếu tố gây viêm mạnh như TNF-alpha và IL-1beta, đồng thời kích hoạt con đường AMPK [3].

Bên cạnh flavonoid, thành phần polysaccharide chiết xuất từ rau diếp cá cũng đóng vai trò hoạt chất quan trọng [1]. Các khảo sát dược lý cho thấy polysaccharide của diếp cá có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và đặc biệt là duy trì cân bằng nội môi đường ruột [1]. Nhờ đường ruột ổn định và giảm viêm sưng tại chỗ, áp lực lên tĩnh mạch hậu môn được giảm tải đáng kể.

Khoa học phân tích gì về thành phần của rau diếp cá?

Nhiều nghiên cứu phân tích hiện đại đã đi sâu định lượng các hợp chất có lợi trong rau diếp cá và vai trò của nhóm flavonoid với bệnh trĩ.

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã phân tích chất lượng và chất chuyển hóa ở các bộ phận rễ, thân, lá của cây diếp cá bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ [5]. Kết quả cho thấy hàm lượng tổng flavonoid cao nhất nằm ở phần lá, tiếp theo là rễ và thấp nhất ở phần thân với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê [5]. Hàm lượng đạm tổng số và vitamin C ở thân cũng thấp hơn nhiều so với rễ và lá [5]. Xét về chỉ số giá trị ăn được, lá diếp cá đạt giá trị cao nhất, sau đó đến rễ và thân là thấp nhất [5]. Nhóm nghiên cứu cũng xác định được tổng cộng 209 hợp chất dễ bay hơi trong cây, trong đó lá chứa nhiều loại chất chuyển hóa nhất với 158 hợp chất (chiếm 75,60% tổng lượng chất bay hơi), so với 146 chất ở thân (69,86%) và 135 chất ở rễ (64,59%) [5].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2023 kết hợp phân tích chuyển hóa và phiên mã học trên hai giống rau diếp cá khác nhau để tìm hiểu sâu về mạng lưới flavonoid [4]. Ở phần thân lá trên mặt đất, các nhà khoa học tìm thấy tổng cộng 397 chất chuyển hóa dồi dào, bao gồm 220 loại flavonoid, 92 axit amin và dẫn xuất, 65 loại đường và 20 loại vitamin [4]. Nhóm flavonoid trong diếp cá được chia thành 7 lớp nhỏ, trong đó flavonol là nhóm phong phú nhất; hai hoạt chất dồi dào nhất là cyanidin-3-O-rutinoside và quercetin-3-O-galactoside [4].

Về khả năng hòa tan khi chế biến với nước, một nghiên cứu năm 2021 đã khảo sát chiết xuất nước của rau diếp cá và thử nghiệm trên dòng tế bào cơ C2C12 bị gây stress oxy hóa bằng yếu tố gây viêm TNF-alpha [6]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao xác định được 63 đỉnh chất trong dịch chiết nước diếp cá, gồm 29 axit hữu cơ và glycoside, 17 flavonoid, 7 chất bay hơi, 4 dẫn xuất pyrimidine và purine, 2 alkaloid, 2 axit amin, 1 isovanillin và 1 coumarin [6]. Đo bằng quang phổ tử ngoại, hàm lượng tổng flavonoid trong dịch chiết nước đạt 4,77 mg/mL và tổng polyphenol đạt 139,15 mg/mL [6]. Khi xử lý tế bào bị tổn thương bằng dịch chiết nước diếp cá trong 48 giờ, tỷ lệ sống của tế bào được phục hồi, hoạt tính enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase tăng lên và mức gốc tự do gây hại giảm xuống [6].

Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2014 đã phân lập được 23 hợp chất từ cây diếp cá khi tìm kiếm các chất ức chế bổ thể (một hệ thống protein tham gia phản ứng viêm và miễn dịch) [7]. Trong đó, 7 flavonoid, 2 alkaloid, 1 coumarin và 2 phenol thể hiện hoạt tính kháng bổ thể [7]. Bốn hoạt chất flavonoid cụ thể gồm quercitrin, afzelin, isoquercitrin và quercetin đã được kiểm tra cơ chế ức chế chuỗi kích hoạt bổ thể, cho thấy gốc đường glycoside đóng vai trò cần thiết để khóa các thành phần gây viêm C3 và C4 [7].

Riêng về hiệu quả lâm sàng của nhóm chất flavonoid đối với bệnh trĩ trên người, một bài tổng quan y khoa năm 2018 đã điểm lại các bằng chứng quy mô lớn [2]. Cụ thể, flavonoid được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân trĩ dựa trên phân tích gộp từ 14 thử nghiệm lâm sàng (so sánh các loại flavonoid như diosmin, phân đoạn flavonoid tinh chế dạng vi hạt và rutoside với giả dược) trên 1.514 bệnh nhân trĩ, cùng một tổng quan hệ thống Cochrane từ 24 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên với 2.334 người tham gia [2].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Nhìn vào chuỗi dữ liệu khoa học, việc uống nước rau diếp cá mang lại lợi ích rõ rệt về mặt sinh học. Dịch chiết nước của rau diếp cá cung cấp trực tiếp 17 loại flavonoid cùng lượng lớn polyphenol và axit hữu cơ hòa tan [6]. Cùng với đó, các polysaccharide trong diếp cá cũng có thể chiết xuất được thông qua phương pháp chiết bằng nước [1]. Khi uống vào cơ thể, các hợp chất này hỗ trợ giảm viêm, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào trước các yếu tố gây viêm như TNF-alpha [6], [3].

Tuy nhiên, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện tại. Thứ nhất, các thử nghiệm lâm sàng quy mô hàng nghìn bệnh nhân chứng minh hiệu quả làm bền thành mạch và giảm trĩ là nghiên cứu trên các thuốc flavonoid đã được tinh chế và chuẩn hóa liều lượng cao (như diosmin hay rutoside với liều 1.800 mg đến 3.000 mg mỗi ngày trong đợt trĩ cấp), chứ không phải thử nghiệm uống nước rau diếp cá tươi [2]. Ngay cả với thuốc flavonoid tinh chế, y văn cũng lưu ý các mô hình sinh học trong thử nghiệm có những giới hạn nhất định và dữ liệu giữa các nghiên cứu đôi khi còn mâu thuẫn [2].

Thứ hai, hàm lượng flavonoid trong cây diếp cá tự nhiên biến động rất lớn tùy thuộc vào giống cây và điều kiện biểu hiện gen. Nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng giữa hai giống diếp cá khảo sát có tới 112 loại flavonoid chênh lệch hàm lượng đáng kể do sự khác biệt của 110 gen liên quan đến quá trình chuyển hóa flavonoid [4]. Do đó, một cốc nước rau diếp cá tự xay tại nhà không có hàm lượng hoạt chất cố định như viên thuốc và chỉ đóng vai trò thực phẩm hỗ trợ, không thể thay thế thuốc đặc trị.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng diếp cá trị trĩ

Hiểu lầm phổ biến nhất là tin rằng chỉ cần uống nước diếp cá thì búi trĩ sa độ 3, độ 4 sẽ tự thụt vào trong. Các nghiên cứu về điều trị trĩ khẳng định ngay cả thuốc flavonoid tinh chế cũng chỉ nên được sử dụng như một phần của phác đồ điều trị phối hợp đa mô thức, không phải là phương pháp đơn độc giải quyết mọi giai đoạn bệnh [2]. Khi hệ thống dây chằng nâng đỡ hậu môn đã đứt giãn hoàn toàn, không loại nước lá nào có thể kéo búi trĩ co về vị trí cũ.

Hiểu lầm thứ hai là vặt bỏ hết lá chỉ lấy cọng thân để ép nước cho đỡ mùi tanh, hoặc ngược lại là đun sôi kỹ trong thời gian quá dài làm bay hơi hết tinh chất. Phân tích hóa học năm 2022 đã chứng minh phần thân cây diếp cá có hàm lượng đạm, vitamin C, tổng flavonoid và giá trị dinh dưỡng thấp nhất so với lá và rễ [5]. Nếu bỏ lá giữ thân, người dùng đã vô tình vứt bỏ bộ phận chứa nhiều hoạt chất bảo vệ mạch máu nhất của cây [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù rau diếp cá là thực phẩm kiêm dược liệu quen thuộc ở nhiều quốc gia châu Á [3], việc tiêu thụ lượng lớn nước ép sống mỗi ngày không phù hợp với tất cả mọi người. Theo y học cổ truyền, diếp cá có tính thanh nhiệt giải độc [1], người có cơ địa hay lạnh bụng, tiêu chảy mạn tính nếu uống nhiều nước cốt tươi dễ bị rối loạn tiêu hóa.

Nguy cơ nhiễm khuẩn ký sinh trùng cũng là vấn đề cần lưu tâm. Cây diếp cá là loài thảo mộc thân bò sống lâu năm, ưa phát triển ở những môi trường ẩm ướt và râm mát [1]. Đặc tính sinh trưởng sát mặt đất ẩm khiến rau rất dễ bám đất cát, vi khuẩn và trứng giun sán. Người có hệ miễn dịch yếu, phụ nữ mang thai, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền gan thận, đang dùng thuốc điều trị dài ngày nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng diếp cá với mục đích hỗ trợ điều trị bệnh.

Cách áp dụng thực tế để đạt lợi ích tối ưu

Để tận dụng tốt nhất nguồn flavonoid và polysaccharide từ rau diếp cá trong việc hỗ trợ bệnh trĩ, người dùng có thể áp dụng các nguyên tắc chế biến và sử dụng sau:

  • Ưu tiên dùng phần lá: Khi nhặt rau, hãy giữ lại toàn bộ phần lá tươi vì đây là nơi tập trung hàm lượng tổng flavonoid, đường hòa tan và các chất chuyển hóa cao nhất [5]. Phần thân cứng có thể loại bỏ bớt vì chứa ít dưỡng chất nhất [5].
  • Cách chế biến: Có thể ăn sống như rau gia vị để nhận trọn vẹn chất xơ, hoặc xay lá với nước đun sôi để nguội lấy nước uống. Nếu sợ mùi tanh hoặc bụng yếu, việc nấu chín hoặc hãm trà bằng nước nóng vẫn thu nhận được dưỡng chất, bởi nghiên cứu cho thấy chiết xuất bằng nước vẫn tách được đa dạng flavonoid, polyphenol, axit hữu cơ và polysaccharide từ diếp cá [1], [6].
  • Vệ sinh an toàn thực phẩm: Do cây mọc ở đất ẩm ướt [1], cần rửa rau thật kỹ dưới vòi nước chảy nhiều lần và ngâm nước muối loãng trước khi xay uống tươi.
  • Lượng dùng và sự kết hợp: Chỉ nên dùng ở mức độ thực phẩm bổ sung hàng ngày kết hợp cùng chế độ ăn đa dạng rau xanh, uống đủ nước và vận động nhẹ nhàng để ngừa táo bón.

Tóm lại, rau diếp cá là nguồn thực phẩm giàu flavonoid và hoạt chất kháng viêm, có cơ sở khoa học để hỗ trợ làm bền thành mạch và giảm sưng đau trong bệnh trĩ [2], [3]. Tuy nhiên, nước rau diếp cá không phải "thần dược" làm co rụng búi trĩ nặng mà chỉ nên dùng như một biện pháp hỗ trợ lối sống [2]. Khi có dấu hiệu chảy máu hậu môn kéo dài hoặc sa búi trĩ, người bệnh cần đến cơ sở y tế thăm khám để có phác đồ điều trị chuẩn xác.