Rau dớn từ lâu là món rau rừng quen thuộc trong mâm cơm của nhiều gia đình Việt, thường được chế biến thành các món xào hoặc nộm giòn ngon. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau việc dùng loại rau này hoặc chiết xuất của nó để làm dịu cơn đau thượng vị và hỗ trợ lành vết loét dạ dày. Vậy thực hư công dụng này ra sao dưới góc nhìn khoa học?
Câu trả lời ngắn gọn là hiện chưa có bằng chứng lâm sàng trên người khẳng định chiết xuất rau dớn trực tiếp chữa lành vết loét dạ dày [1]. Các dữ liệu khoa học hiện tại mới dừng ở việc ghi nhận rau dớn chứa các chất chống oxy hóa mạnh trong ống nghiệm, bên cạnh kinh nghiệm dân gian dùng trị một số chứng bệnh tiêu hóa như tiêu chảy hay kiết lỵ [2][1].
Rau dớn từ món ăn dân dã đến vị thuốc truyền thống
Rau dớn có tên khoa học là Diplazium esculentum, thuộc họ Athyriaceae, một chi thực vật gồm khoảng 350 loài dương xỉ khác nhau [1]. Đây là loại dương xỉ ăn được phổ biến khắp châu Á và châu Đại Dương, đặc biệt quen thuộc với các cộng đồng dân cư vùng Himalaya, cận Himalaya cũng như tại Malaysia [3][2][1]. Người dân bản địa không chỉ thu hái rau dớn làm thực phẩm hàng ngày mà còn tận dụng như một cây thuốc tự nhiên [3][1].
Trong y học cổ truyền tại nhiều khu vực, rau dớn được dùng để phòng ngừa hoặc xử trí nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau [1]. Đối với hệ tiêu hóa, kinh nghiệm dân gian ghi nhận việc dùng loại cây này khi bị tiêu chảy, kiết lỵ hoặc táo bón [1]. Ngoài ra, người xưa còn dùng rau dớn cho các chứng tiểu đường, hen suyễn, thấp khớp, đau đầu, sốt, vết thương, đau nhức, cao huyết áp hay gãy xương [1].
Tuy nhiên, việc sử dụng theo kinh nghiệm truyền miệng hoàn toàn khác với bằng chứng y học hiện đại. Để biết một thảo dược có thực sự bảo vệ được niêm mạc dạ dày hay không, các nhà khoa học phải tách chiết từng hoạt chất và thử nghiệm qua nhiều giai đoạn khắt khe.
Cơ chế bảo vệ niêm mạc dạ dày của hoạt chất thực vật
Niêm mạc dạ dày luôn chịu sự tấn công của axit dịch vị và các gốc tự do gây stress oxy hóa. Khi hàng rào bảo vệ tự nhiên bị suy yếu, các phản ứng viêm sẽ bùng phát và tạo thành vết loét. Nhiều hợp chất tự nhiên từ thực vật, điển hình là nhóm polyphenol, flavonoid và terpenoid, đang được nghiên cứu về khả năng lập lại thế cân bằng này [4][5].
Cơ chế chung của nhóm polyphenol thực vật là tăng cường bảo vệ tế bào, thúc đẩy tái tạo biểu mô và hình thành mạch máu mới tại vùng tổn thương [5]. Chúng giúp tăng các yếu tố tăng trưởng mô, tăng tổng hợp prostaglandin và kích thích sản sinh nitric oxide (NO) nội sinh làm giãn mạch, đồng thời giảm tiết axit dịch vị [4][5][6]. Bên cạnh đó, việc ức chế các cytokine gây viêm như TNF-alpha, interferon-gamma hay interleukin cũng đóng vai trò then chốt giúp vết loét mau lành [4][5][6].
Đối với riêng cây rau dớn, điểm sáng lớn nhất được tìm thấy hiện nay là khả năng chống oxy hóa và dọn dẹp gốc tự do [2][1]. Nhờ khả năng trung hòa các phân tử gây hại và ức chế các enzyme liên quan đến quá trình oxy hóa, chiết xuất rau dớn được kỳ vọng góp phần giảm bớt gánh nặng tổn thương tế bào do stress oxy hóa gây ra [2]. Dù vậy, từ hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm đến khả năng làm lành ổ loét dạ dày thực sự vẫn là một khoảng cách dài.
Nghiên cứu khoa học nói gì về chiết xuất rau dớn?
Để đánh giá khách quan công dụng của rau dớn, cần nhìn vào từng công trình nghiên cứu cụ thể đã được công bố. Các dữ liệu hiện có tập trung chủ yếu vào việc sàng lọc hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm và tổng hợp tài liệu [3][2][1].
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã đánh giá hoạt tính của chiết xuất methanol 70% từ cây rau dớn thông qua các thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) [2]. Nhóm nghiên cứu kiểm tra khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase và NADH oxidase, đồng thời đo lường năng lực dọn gốc tự do bằng phương pháp DPPH và tổng hoạt tính chống oxy hóa trong hệ axit linoleic bằng phương pháp FTC và TBA [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất rau dớn ức chế hai enzyme trên theo cách phụ thuộc vào liều lượng, với giá trị IC50 lần lượt là 272,97 ± 19,38 microgam/mL và 265,81 ± 21,20 microgam/mL [2]. Khả năng dọn gốc tự do DPPH cũng đạt mức đáng kể với IC50 là 402,88 ± 12,70 microgam/mL, cùng tổng hoạt tính chống oxy hóa đạt 27,41% (phương pháp FTC) và 33,22% (phương pháp TBA) [2]. Nghiên cứu này chỉ thực hiện trong ống nghiệm và hướng đích đến việc ngăn ngừa các rối loạn thoái hóa thần kinh do stress oxy hóa, hoàn toàn chưa thử nghiệm trên mô hình loét dạ dày [2].
Một báo cáo tổng quan hệ thống công bố năm 2021 đã rà soát toàn bộ tài liệu khoa học về rau dớn từ năm 1984 đến tháng 3 năm 2021 trên các cơ sở dữ liệu lớn như PubMed, Scopus, Web of Science và Science Direct [1]. Các tác giả ghi nhận các bộ phận khác nhau của rau dớn có tính chất chống oxy hóa, kháng khuẩn, trị tiểu đường, điều hòa miễn dịch, kích thích thần kinh trung ương và chống phản vệ [1]. Đáng chú ý, báo cáo này không hề ghi nhận tác dụng chống loét dạ dày nằm trong danh sách các hoạt tính dược lý đã được xác nhận của rau dớn [1]. Giới hạn lớn được chính các tác giả chỉ ra là cây rau dớn vẫn chưa được đánh giá đầy đủ về mặt khoa học đối với hiệu quả điều trị hoàn chỉnh, độc tính cũng như độ an toàn trên cơ thể người [1].
Gần đây hơn, một nghiên cứu năm 2022 trên mẫu thân rau dớn thu thập tại Malaysia đã tiến hành phân lập dịch chiết ethyl acetate và tìm ra hai hợp chất steroid là stigmasterol và ergosterol-5,8-endoperoxide [3]. Khi thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và mô phỏng trên máy tính (in silico), hợp chất thứ hai cho thấy khả năng ức chế mạnh ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum chủng 3D7 nhạy cảm với chloroquine ở mức IC50 là 4,27 ± 1,15 microM thông qua việc gắn kết với PfATP6, trong khi stigmasterol không có tác dụng [3]. Công trình này một lần nữa cho thấy hướng nghiên cứu về rau dớn hiện nay rất đa dạng nhưng chưa đi sâu vào bệnh lý dạ dày [3].
Bằng chứng chống loét thực sự nằm ở các hoạt chất và thảo dược khác
Khi tìm hiểu về chiết xuất thực vật bảo vệ dạ dày, nhiều người dễ nhầm lẫn kết quả nghiên cứu của các thảo dược khác sang cây rau dớn. Thực tế, khả năng kháng viêm và làm lành vết loét dạ dày đã được chứng minh rất rõ ở một số hợp chất polyphenol cụ thể như axit ellagic, axit gallic, quercetin hoặc dịch chiết từ các loài cây khác trên mô hình động vật [4][5][6].
Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2011 trên chuột cống Wistar đã đánh giá tác dụng của axit ellagic — một polyphenol có nguồn gốc thực vật — đối với cả mô hình loét dạ dày cấp tính (do ethanol và indomethacin) lẫn mạn tính (do axit acetic) [6]. Việc cho chuột uống axit ellagic giúp ngăn ngừa đáng kể tình trạng loét dạ dày ở cả ba tác nhân gây hại trên [6]. Cơ chế được xác định là nhờ tăng sản sinh nitric oxide nội sinh, bổ sung lượng sulfhydryl phi protein (NP-SH) bị thiếu hụt để chống oxy hóa, giảm nồng độ leukotriene B4 trong huyết tương và hạ thấp các cytokine gây viêm như TNF-alpha, interferon-gamma, interleukin-4 và interleukin-6 [6].
Tương tự, các nghiên cứu khác trên chuột vào năm 2015, 2017, 2021 và 2022 cũng xác nhận hiệu quả bảo vệ dạ dày của nhiều hợp chất tự nhiên khác [4][5][7][8]. Hợp chất diligustilide từ rễ cây Ligusticum porteri ở liều 10 mg/kg hoặc dịch chiết hữu cơ ở liều 30 mg/kg giúp ngăn ngừa tổn thương dạ dày do ethanol trên chuột [7]. Hay hợp chất dimethyl cardamonin tách chiết từ quả Campomanesia reitziana (thử nghiệm ở liều 0,1 mg/kg tiêm phúc mạc và 1 đến 3 mg/kg đường uống) giúp giảm tới 77% vết loét dạ dày do ethanol gây ra ở chuột nhắt, đồng thời tăng lượng chất nhầy bám dính và giảm độ axit dịch vị ở chuột cống [8].
Các kết quả trên đều là thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm và sử dụng các loài thực vật hoặc hoạt chất tinh khiết khác, không phải cây rau dớn [4][5][7][6][8]. Do đó, không thể lấy công dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày của những chất này để gán trực tiếp cho việc ăn rau dớn hàng ngày.
Những hiểu lầm thường gặp về rau dớn và bệnh dạ dày
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng khái niệm "chứa chất chống oxy hóa" với "chữa được bệnh viêm loét dạ dày". Dù chiết xuất methanol 70% của rau dớn có khả năng quét gốc tự do trong ống nghiệm, điều đó không đồng nghĩa nước sắc hay món rau dớn xào có thể trung hòa axit dịch vị hay vá lành ổ loét trong cơ thể người [2][1].
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng thảo dược tự nhiên hay rau rừng thì hoàn toàn vô hại, dùng càng nhiều càng tốt. Báo cáo tổng quan năm 2021 đã nhấn mạnh rằng độc tính và độ an toàn của rau dớn trên cơ thể người vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng dữ liệu khoa học [1]. Việc tự ý hái rau dớn rừng về sắc đặc uống thay thuốc điều trị dạ dày vừa không có cơ sở hiệu quả, vừa tiềm ẩn nguy cơ nạp vào cơ thể các chất chưa rõ độc tính ở liều cao [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng rau dớn?
Người đang mắc bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng cấp tính, có biểu hiện đau rát thượng vị dữ dội hoặc xuất huyết tiêu hóa tuyệt đối không dùng rau dớn hay bất kỳ loại lá cây truyền miệng nào để tự điều trị. Rau dớn chứa nhiều chất xơ tự nhiên của họ dương xỉ, nếu ăn lượng lớn khi niêm mạc đang tổn thương nặng có thể gây cọ xát và làm triệu chứng khó tiêu thêm trầm trọng.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi có hệ tiêu hóa nhạy cảm cần thận trọng khi ăn các loại rau rừng như rau dớn [1]. Do độc tính và tính an toàn trên người chưa được nghiên cứu toàn diện, những nhóm đối tượng này chỉ nên ăn ở mức độ thực phẩm thông thường, tránh dùng dưới dạng dịch chiết cô đặc hay bài thuốc dân gian [1]. Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị theo đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi muốn bổ sung bất kỳ chế phẩm thảo dược nào.
Áp dụng thực tế: Ăn rau dớn thế nào cho an toàn và có lợi?
Thay vì tìm kiếm các loại chiết xuất truyền miệng chưa rõ nguồn gốc để chữa bệnh, độc giả nên đón nhận rau dớn đúng với giá trị là một loại rau xanh bổ dưỡng trong bữa ăn [3][2]. Việc bổ sung đa dạng rau xanh giúp cung cấp các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên cho cơ thể một cách an toàn [2].
Khi chế biến, cần nhặt bỏ phần cuống già, rửa thật sạch dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn, ký sinh trùng hoặc bào tử nấm bám trên lông tơ của lá dương xỉ. Nên chần kỹ rau dớn qua nước sôi rồi mới đem xào chín hoặc trộn gỏi, tuyệt đối không ăn sống hoàn toàn để tránh gây rối loạn tiêu hóa. Với người có tiền sử đau dạ dày nhẹ, nên ăn rau dớn khi đã nấu chín mềm, ăn lượng vừa phải và nhai kỹ để giảm tải cho dạ dày.
Để bảo vệ niêm mạc dạ dày bền vững, cốt lõi vẫn là duy trì lối sống lành mạnh: ăn đúng giờ, hạn chế rượu bia, tránh thức ăn quá chua cay và kiểm soát căng thẳng. Khi có dấu hiệu đau dạ dày kéo dài, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được nội soi, chẩn đoán chính xác và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ.
Tóm lại, chiết xuất rau dớn có tiềm năng chống oxy hóa đáng ghi nhận trong phòng thí nghiệm, nhưng chưa có bằng chứng khoa học chứng minh khả năng bảo vệ hay làm lành vết loét dạ dày ở người [2][1]. Người tiêu dùng chỉ nên sử dụng rau dớn như một món rau ăn chín thông thường trong chế độ dinh dưỡng cân bằng, không dùng thay thế thuốc chữa bệnh dạ dày [1].
