Trong gian bếp của người Việt, củ riềng nếp (tên khoa học Alpinia galanga) vốn quen thuộc như một gia vị tạo mùi thơm ấm nồng cho các món kho, nướng hay canh chua. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau thói quen đun nước sắc riềng nếp uống hàng ngày với kỳ vọng kiểm soát đường huyết tự nhiên. Thắc mắc đặt ra là liệu loại củ dân dã này có thực sự giúp hạ đường máu sau ăn và dùng lâu dài có an toàn hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là các hoạt chất trong củ và phần thân lá riềng nếp có tiềm năng hỗ trợ giảm đường huyết thông qua việc ức chế enzyme tiêu hóa tinh bột và kích thích tế bào tuyến tụy tiết insulin [1][2][3]. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu khoa học hiện tại mới dừng ở mức độ thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật như chuột, thỏ [1][4][2][3][5]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người xác nhận việc uống nước sắc riềng nếp hàng ngày có thể thay thế thuốc điều trị đái tháo đường.

Cơ chế kiểm soát đường huyết sau ăn của riềng nếp

Đái tháo đường là rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng đường huyết cao lặp đi lặp lại, xuất phát từ việc cơ thể giảm sản xuất insulin tại tuyến tụy, giảm độ nhạy insulin ở mô ngoại vi hoặc kết hợp cả hai yếu tố [1][3]. Trong đó, đái tháo đường tuýp 2 chiếm khoảng 90% tổng số ca bệnh [3]. Việc duy trì cân bằng giữa lượng insulin tiết ra và tốc độ hấp thu đường từ ruột vào máu là chìa khóa để kiểm soát bệnh [3].

Cơ chế đầu tiên giúp riềng nếp tác động lên đường huyết sau ăn là làm chậm quá trình phân giải tinh bột tại đường ruột. Khi ăn cơm, bún hay bánh mì, cơ thể cần hai enzyme chính là alpha-amylase và alpha-glucosidase để cắt nhỏ tinh bột thành đường đơn (glucose) trước khi hấp thu vào máu [1][3]. Các chiết xuất từ củ riềng nếp chứa nhiều nhóm hợp chất tự nhiên như alkaloid, glycoside, tannin, polyphenol, terpenoid và đặc biệt là các hợp chất phenylpropanoid có khả năng ức chế hai enzyme này [1][3]. Khi enzyme bị kìm hãm, tinh bột tiêu hóa chậm lại, giúp đường máu sau ăn không tăng vọt đột ngột [1].

Cơ chế thứ hai diễn ra tại tuyến tụy thông qua việc kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose (GSIS) và phục hồi tế bào beta tuyến tụy [2][3]. Các phân đoạn chiết xuất từ củ riềng bằng cồn và nước nóng chứa các hoạt chất phenylpropanoid giúp kích hoạt chuỗi tín hiệu nội bào gồm IRS-2, PI3K, Akt và PDX-1 [3]. Đây là các protein đóng vai trò thúc đẩy chức năng tế bào beta tuyến tụy và tăng tiết insulin để đưa đường từ máu vào tế bào mà không gây độc cho tế bào tụy [3].

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm nói gì?

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã khảo sát khả năng ức chế enzyme alpha-amylase trong ống nghiệm của hỗn hợp chiết xuất cồn-nước từ 5 loại thảo dược dạng bột thô, bao gồm 100 g củ riềng nếp (Alpinia galanga) kết hợp cùng 4 loại cây khác với lượng tương đương để tạo thành 500 g bột nguyên liệu [1]. Ở nồng độ 16 mg/mL, chiết xuất thảo dược chứa riềng nếp đạt tỷ lệ ức chế enzyme alpha-amylase là 72,96 ± 0,70%, bám sát hiệu quả của thuốc chuẩn acarbose ở cùng nồng độ là 78,40 ± 0,36% [1]. Giá trị IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50% hoạt động của enzyme) của chiết xuất là 13,31 ± 1,12 mg/mL, tương đương với mức 12,9 ± 1,12 mg/mL của thuốc acarbose [1]. Dù vậy, giới hạn của nghiên cứu này là thử nghiệm trong ống nghiệm và dùng hỗn hợp 5 vị thảo dược chứ không phải riêng lẻ củ riềng nếp [1].

Để làm rõ vai trò riêng biệt của riềng nếp, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã phân lập 7 hợp chất phenylpropanoid chính từ chiết xuất cồn 95% và chiết xuất nước nóng của củ riềng nếp [3]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào beta tuyến tụy của chuột (INS-1), 4 trên 7 hợp chất này đã làm tăng khả năng tiết insulin khi có mặt glucose (GSIS) mà không gây độc tế bào [3]. Đặc biệt, hợp chất (1'S)-1'-acetoxyeugenol acetate (viết tắt là AEA) vừa làm tăng biểu hiện các protein tín hiệu tiết insulin (IRS-2, PI3K, Akt, PDX-1), vừa trực tiếp ức chế enzyme tiêu hóa đường alpha-glucosidase [3]. Điểm đáng chú ý cho người dùng phổ thông là các hoạt chất này có thể chiết xuất được trong nước nóng, gần gũi với cách hãm hoặc sắc nước uống [3].

Bằng chứng trên động vật về hạ đường huyết và bảo vệ thận

Củ riềng nếp không chỉ được khảo sát ở cấp độ tế bào mà còn được kiểm nghiệm trực tiếp trên các mô hình động vật sống. Một nghiên cứu năm 2002 tiến hành trên thỏ bình thường và thỏ bị gây đái tháo đường bằng hóa chất alloxan đã sử dụng bột củ riềng nếp nguyên bản, chiết xuất methanol và chiết xuất nước của củ riềng [5]. Kết quả cho thấy ở nhóm thỏ bình thường, cả bột củ riềng, chiết xuất methanol và chiết xuất nước đều làm giảm đường huyết đáng kể, đạt hiệu quả tương đương thuốc hạ đường huyết gliclazide [5]. Tuy nhiên, ở nhóm thỏ đã bị alloxan phá hủy nặng nề tuyến tụy, củ riềng nếp và các dịch chiết không tạo ra mức giảm đường huyết có ý nghĩa thống kê [5]. Nghiên cứu xác nhận các hoạt chất hạ đường huyết (cả hữu cơ và khoáng chất vô cơ) đều tan được trong nước, đồng thời thử nghiệm độc tính cấp không ghi nhận dấu hiệu ngộ độc hay hành vi bất thường nào ở thỏ ngay cả khi dùng liều cao [5].

Trên mô hình chuột cống trắng chủng Wistar bị gây đái tháo đường bằng một liều tiêm streptozotocin (60 mg/kg trọng lượng cơ thể) làm đường huyết tăng từ 200 mg/dL trở lên, một nghiên cứu công bố năm 2013 đã đánh giá tác dụng bảo vệ thận của chiết xuất cồn củ riềng nếp [4]. Chuột được uống chiết xuất củ riềng mỗi ngày một lần ở các mức liều 50, 100 và 200 mg/kg trọng lượng cơ thể liên tục trong 40 ngày [4]. Sau 40 ngày, chiết xuất củ riềng làm giảm có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) lượng đường trong máu, chỉ số nitơ urê máu (BUN) và lượng albumin rò rỉ qua nước tiểu, đồng thời giúp chuột tăng cân trở lại so với nhóm đối chứng bị biến chứng thận [4].

Bên cạnh kiểm soát đường huyết, liều 200 mg/kg trong nghiên cứu năm 2013 còn giảm mạnh chỉ số stress oxy hóa MDA (p < 0,01) và tăng cường các chất chống oxy hóa nội sinh gồm GSH, SOD và CAT (p < 0,05) [4]. Ở cả hai mức liều 100 và 200 mg/kg, chiết xuất củ riềng giúp giảm cholesterol toàn phần, giảm chất béo trung tính (triglyceride), giảm cholesterol xấu LDL (p < 0,05) và tăng cholesterol tốt HDL (p < 0,01), từ đó kéo giảm chỉ số xơ vữa động mạch [4].

Ngoài phần củ dưới mặt đất, phần thân lá trên mặt đất của cây riềng nếp cũng được tìm hiểu. Một nghiên cứu năm 2015 thử nghiệm chiết xuất methanol của phần thân lá riềng nếp trên chuột bị gây đái tháo đường bằng streptozotocin (60 mg/kg) [2]. Chuột được uống chiết xuất ở liều 200 và 400 mg/kg trọng lượng cơ thể hoặc thuốc chuẩn glibenclamide (10 mg/kg) liên tục trong 21 ngày [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất làm giảm đường huyết lúc đói và cải thiện mỡ máu theo kiểu phụ thuộc liều lượng (liều cao tác dụng rõ hơn liều thấp), được lý giải nhờ khả năng kích thích các tế bào beta tuyến tụy còn sống sót và hỗ trợ tái tạo tế bào beta mới [2].

Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng

Nhìn tổng thể các dữ liệu khoa học, lợi ích nổi bật của riềng nếp là chứa các hoạt chất sinh học có thể tan trong nước và nước nóng [3][5]. Khả năng tác động kép vừa kìm hãm enzyme phân giải tinh bột tại ruột (alpha-amylase, alpha-glucosidase) vừa hỗ trợ tế bào beta tuyến tụy tiết insulin là cơ sở khoa học đáng ghi nhận [1][3]. Hơn nữa, dữ liệu trên động vật cho thấy tiềm năng cải thiện mỡ máu, giảm stress oxy hóa và bảo vệ cầu thận trước tổn thương do đường huyết cao kéo dài [4][2].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là toàn bộ các kết quả trên đều đến từ ống nghiệm, tế bào chuột, chuột cống và thỏ [1][4][2][3][5]. Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng dịch chiết cô đặc được định lượng chính xác theo miligam trên mỗi kilôgam trọng lượng cơ thể [4][2]. Trong khi đó, nước sắc riềng nếp tự nấu tại nhà có nồng độ hoạt chất dao động rất lớn tùy thuộc vào độ già của củ, lượng nước và thời gian đun. Hơn nữa, kết quả trên thỏ năm 2002 chỉ ra rằng khi tuyến tụy đã bị tổn thương nặng (mô hình alloxan), dịch chiết nước củ riềng không còn khả năng tự hạ đường huyết [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước riềng

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng kết quả thử nghiệm chiết xuất cô đặc trên chuột với việc uống nước sắc củ riềng có thể "chữa khỏi" bệnh đái tháo đường ở người. Thực tế, ngay cả khi hoạt chất hoạt động tốt trên tế bào beta còn sống, nước sắc riềng không thể thay thế insulin ngoại sinh hay thuốc đặc trị ở người bệnh đái tháo đường đã suy giảm nặng chức năng tuyến tụy [2][5].

Hiểu lầm thứ hai là tâm lý "càng uống đặc, càng nhiều càng tốt". Dù thử nghiệm trên thỏ không thấy độc tính cấp ở liều cao [5], riềng nếp vẫn là dược liệu có tính ấm, vị cay nồng. Việc uống nước sắc quá đặc liên tục hàng ngày có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, nóng rát thượng vị hoặc tương tác bất lợi với thuốc điều trị.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Nhóm đầu tiên cần thận trọng là người đang dùng thuốc hạ đường huyết đường uống (như nhóm kích thích tiết insulin glibenclamide, gliclazide hoặc nhóm ức chế hấp thu tinh bột acarbose) và người đang tiêm insulin [1][2][5]. Do riềng nếp có cơ chế tác động tương đồng với các nhóm thuốc này trên thực nghiệm, việc tự ý uống lượng lớn nước sắc riềng cùng lúc với thuốc tây có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức (gây vã mồ hôi, bủn rủn, chóng mặt).

Nhóm thứ hai là người có bệnh lý viêm loét dạ dày - tá tràng tiến triển, trào ngược dạ dày thực quản hoặc cơ địa nhiệt dễ táo bón. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và người có bệnh lý gan thận mạn tính đang điều trị theo phác đồ chuyên khoa cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại nước sắc thảo dược nào hàng ngày.

Cách áp dụng thực tế và an toàn trong đời sống

Để tận dụng lợi ích của riềng nếp một cách an toàn, cách tốt nhất là ưu tiên sử dụng củ riềng như một gia vị tự nhiên trong chế biến món ăn hàng ngày. Việc ướp cá, thịt hoặc nấu canh với riềng tươi vừa giúp món ăn dậy mùi thơm, giảm bớt lượng muối và đường nêm nếm, vừa bổ sung lượng nhỏ hoạt chất phenylpropanoid và polyphenol hỗ trợ tiêu hóa tinh bột [1][3].

Nếu muốn dùng dưới dạng trà hoặc nước hãm, chỉ nên dùng một vài lát củ riềng tươi hoặc khô hãm với nước nóng (tương tự cách hãm trà gừng) và uống sau bữa ăn có tinh bột, vì các hoạt chất ức chế enzyme tiêu hóa đường phát huy vai trò vào thời điểm cơ thể đang phân giải thức ăn [1][3]. Người dùng cần kết hợp chế độ ăn cân bằng, hạn chế tinh bột tinh chế, uống đủ nước lọc và theo dõi chỉ số đường huyết định kỳ.

Tóm lại, củ riềng nếp chứa nhiều hoạt chất tan trong nước nóng có khả năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn và cải thiện mỡ máu trên các mô hình thực nghiệm [4][3][5]. Tuy nhiên, người bệnh đái tháo đường chỉ nên xem nước riềng nếp là thức uống hỗ trợ nhẹ nhàng bên cạnh bữa ăn, tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc điều trị và cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thường xuyên.