Nhiều người Việt có thói quen xem các loại sâm quý, đặc biệt là sâm Lai Châu hay các loài thuộc chi sâm, như vị thuốc bổ toàn năng có thể dùng hàng ngày để bồi bổ và kéo dài tuổi thọ. Không ít gia đình sẵn sàng ngâm rượu, pha trà hoặc sắc sâm uống liên tục từ tháng này qua tháng khác với niềm tin rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại. Tuy nhiên, việc sử dụng vị thuốc đại bổ này kéo dài mà không kiểm soát liều lượng có thực sự an toàn cho sức khỏe hay không?
Câu trả lời từ y học hiện đại và y học cổ truyền đều chỉ ra rằng, việc dùng sâm liên tục trong thời gian dài với liều cao có thể dẫn đến "hội chứng lạm dụng sâm" (ginseng abuse syndrome) cùng hàng loạt tác dụng không mong muốn [1], [2]. Thay vì tăng cường sinh lực, người lạm dụng có thể phải đối mặt với tình trạng tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa, mất ngủ triền miên và các biến chứng tim mạch nghiêm trọng [2], [3].
Hội chứng lạm dụng sâm: Khi vị thuốc đại bổ phản tác dụng
Trong y văn thế giới, khái niệm "hội chứng lạm dụng sâm" đã được ghi nhận ở những người sử dụng sâm thường xuyên và không kiểm soát liều lượng [1]. Tình trạng này được đặc trưng bởi một tổ hợp nhiều triệu chứng khó chịu như đánh trống ngực, nặng ngực, tăng huyết áp, chóng mặt và mất ngủ trầm trọng [2]. Người bệnh cũng thường xuyên rơi vào trạng thái kích động, bồn chồn không yên [2].
Bên cạnh các biểu hiện thần kinh và tim mạch, hội chứng này còn tấn công hệ tiêu hóa và da liễu. Các nghiên cứu đã ghi nhận tình trạng buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy và thậm chí là nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa trên [2]. Ngoài ra, người lạm dụng sâm còn có thể gặp phải hiện tượng phù nề và nổi ban đỏ trên bề mặt da [2]. Theo lý luận y học cổ truyền, phần lớn các phản ứng bất lợi này là biểu hiện điển hình của tình trạng khí quá thừa hoặc khí bị ứ trệ do dùng chất bổ quá mức [2].
Các tài liệu lâm sàng theo dõi người dùng sâm trong 2 năm trên 133 bệnh nhân đã thống kê tỷ lệ các phản ứng bất lợi thường gặp [4]. Trong đó, tiêu chảy vào buổi sáng chiếm tới 35%, nổi mẩn da chiếm 25%, trạng thái căng thẳng thần kinh chiếm 25% và mất ngủ chiếm 20% [4]. Ngoài ra, có khoảng 17% người dùng bị tăng huyết áp, trong khi các triệu chứng phù nề, chán ăn, trầm cảm hoặc hạ huyết áp xuất hiện ở khoảng 10% trường hợp [4].
Cơ chế tác động: Chuyển hóa năng lượng và hiện tượng "bốc hỏa"
Để lý giải nguyên nhân vì sao việc dùng sâm liều cao kéo dài lại gây ra các tác dụng phụ khó chịu, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu trên động vật thực nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã so sánh tác động của hồng sâm, nhân sâm, lá sâm và tây dương sâm lên chuyển hóa năng lượng ở chuột [5]. Thử nghiệm được thực hiện trên các nhóm chuột KM (mỗi nhóm từ 30 con trở lên), trong đó nhóm dùng hồng sâm, nhân sâm hoặc lá sâm nhận liều 4,5 g/kg/ngày, nhóm tây dương sâm nhận liều 3 g/kg/ngày, còn nhóm đối chứng uống nước cất trong suốt 31 ngày [5].
Kết quả sau 31 ngày cho thấy những con chuột dùng hồng sâm và nhân sâm liều cao có biểu hiện tăng tiết dịch mắt rõ rệt, giảm tiết nước bọt và lượng nước tiểu giảm đi [5]. Đây chính là những biểu hiện tương đương với hiện tượng "nhiệt" hay bốc hỏa trong kinh nghiệm y học cổ truyền, phản ánh hội chứng lạm dụng sâm [5].
Về mặt sinh hóa, nghiên cứu này chứng minh rằng hiện tượng "bốc hỏa" khi lạm dụng sâm có liên quan trực tiếp đến việc làm suy giảm hoạt tính của enzyme Na(+)-K(+)-ATPase trong mô gan [5]. Hoạt tính của enzyme này suy giảm dẫn tới những xáo trộn trong quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể [5]. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận nhóm dùng lá sâm bị kéo dài đáng kể thời gian đông máu, cho thấy nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng cầm máu nếu dùng kéo dài [5].
Rủi ro tim mạch và nguy cơ xuất huyết khi dùng sâm sai cách
Sâm chứa thành phần hoạt chất chính là các saponin, vốn được biết đến với tác dụng chống oxy hóa, hạ cholesterol và tăng cường co bóp cơ tim [3]. Tuy nhiên, việc sử dụng các chế phẩm từ chi sâm mà không kiểm soát có thể gây ra những biến chứng tim mạch nghiêm trọng [3]. Nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng sâm có thể làm tăng nồng độ cholesterol xấu (LDL) thứ phát sau tác dụng hạ cholesterol ban đầu, đồng thời gây tăng huyết áp ở những người lạm dụng mãn tính [3].
Một báo cáo lâm sàng năm 2012 đã ghi nhận trường hợp nam bệnh nhân có tiền sử đau thắt ngực từ chối chụp mạch vành và tự ý bắt đầu liệu trình điều trị bằng sâm [3]. Hậu quả là bệnh nhân này đã phải nhập viện cấp cứu trong tình trạng nhồi máu cơ tim trước lan tỏa kèm theo sốc tim nguy kịch [3]. Trường hợp này là lời cảnh báo đắt giá về việc không thể tự ý dùng sâm thay thế cho các can thiệp y khoa chính thống khi đã có bệnh lý tim mạch tiềm ẩn [3].
Ngoài vấn đề huyết áp và tim mạch, tổng quan y khoa năm 2014 còn cảnh báo nguy cơ tương tác giữa sâm và thuốc chống đông máu, gây độc cho gan, thận, rối loạn cảm xúc và xuất huyết cơ quan sinh dục [4]. Tình trạng nữ hóa tuyến vú ở nam giới hoặc chảy máu âm đạo bất thường cũng đã từng được ghi nhận trong các báo cáo ca bệnh riêng lẻ khi sử dụng chiết xuất sâm kéo dài [4], [6].
Các thử nghiệm lâm sàng và độc tính dài hạn nói lên điều gì?
Mặc dù có nhiều báo cáo về rủi ro khi lạm dụng, các nghiên cứu độc tính quy chuẩn lại khẳng định bản thân sâm không mang độc tính nội tại nếu dùng đúng cách. Một nghiên cứu độc tính kéo dài 2 năm của Chương trình Độc chất học Quốc gia Hoa Kỳ (NTP) thực hiện trên chuột cống Fischer 344 và chuột nhắt B6C3F1 công bố năm 2011 cho thấy sâm không gây độc tính mãn tính và không có khả năng sinh khối u trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn [1]. Điều này chứng minh rằng sâm vốn an toàn, nguy cơ chỉ phát sinh từ hành vi dùng sai cách và quá liều [1], [4].
Tại Hàn Quốc, một tổng quan hệ thống năm 2013 đã phân tích các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của sâm [7]. Trong số các nghiên cứu được rà soát, có 6 thử nghiệm báo cáo về biến cố bất lợi nhưng không ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào [7]. Hai nghiên cứu ghi nhận tình trạng khó chịu ở dạ dày, một nghiên cứu ghi nhận táo bón, và các tác dụng phụ xuất hiện nhiều nhất ở thử nghiệm sử dụng liều lượng hồng sâm cao nhất [7].
Tương tự, một phân tích tổng hợp trên 146 thử nghiệm lâm sàng với hơn 8.500 người tham gia cho thấy hồ sơ tác dụng phụ của sâm tương đương với giả dược [6]. Các phản ứng phụ thường gặp nhất chỉ là đau đầu, buồn nôn, bồn chồn và mất ngủ thoáng qua [6]. Điểm mấu chốt được các chuyên gia chỉ ra là nghiên cứu kinh điển năm 1979 của Siegel về hội chứng lạm dụng sâm đã quan sát những người dùng liều cực cao, lên tới 15 g mỗi ngày [6]. Khi liều lượng được kiểm soát ở mức 1,7 g mỗi ngày, các triệu chứng bất lợi trở nên rất hiếm gặp [6].
Những hiểu lầm phổ biến khi bồi bổ bằng sâm
Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là quan niệm "sâm là thảo dược tự nhiên nên dùng bao nhiêu cũng tốt". Thực tế, liều lượng khuyến cáo hàng ngày của sâm chỉ dao động từ 0,5 g đến 2 g [6]. Việc tự ý sắc uống hàng chục gam sâm mỗi ngày hoặc ngâm rượu đặc uống vô độ chính là nguyên nhân trực tiếp kích hoạt hội chứng lạm dụng sâm [6].
Quan niệm thứ hai cho rằng người khỏe mạnh bình thường uống sâm càng nhiều thì càng sung sức. Khi phân tích 19 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, các nhà nghiên cứu nhận thấy 7 trong số 9 thử nghiệm cho kết quả tiêu cực đều thực hiện trên người khỏe mạnh [2]. Ngược lại, 8 trong số 10 nghiên cứu cho kết quả tích cực lại nằm trên những bệnh nhân thực sự bị suy nhược cơ thể (khí hư) do ung thư, liệt dương hoặc bệnh phổi [2]. Sâm vốn là vị thuốc bồi bổ cho người bị suy giảm thể trạng, người bình thường có thể trạng sung mãn nếu lạm dụng sẽ dễ dẫn đến mất cân bằng, gây nhiệt và ứ trệ khí [2].
Hiểu lầm thứ ba là xem sâm có thể thay thế thuốc chữa bệnh. Nhiều người bệnh cao huyết áp hoặc tim mạch đã tự ý bỏ thuốc điều trị để chuyển sang uống nước sâm. Cần nhớ rằng sâm có thể gây tăng huyết áp ở người lạm dụng và gây tương tác nguy hiểm với các thuốc tim mạch hay thuốc chống đông máu [3], [4].
Những ai cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng sâm?
Người có bệnh lý tim mạch, từng bị thiếu máu cơ tim hoặc có tiền sử tăng huyết áp cần hết sức cẩn trọng khi dùng sâm [3], [4]. Sâm có thể tác động hai chiều lên huyết áp và làm biến động chỉ số mỡ máu, do đó không được tự ý sử dụng liều cao mà không có sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa [3].
Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị mãn tính, đặc biệt là thuốc chống đông máu, phải tham khảo ý kiến y tế trước khi dùng [4]. Hoạt chất trong sâm có thể làm thay đổi thời gian đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu khó cầm hoặc tương tác cản trở hiệu lực của thuốc [5], [4].
Phụ nữ gặp các vấn đề về rối loạn nội tiết, chảy máu âm đạo bất thường hoặc nam giới có dấu hiệu phì đại tuyến vú cũng cần tránh lạm dụng sâm [4], [6]. Do các tác động sinh học phức tạp lên hệ nội tiết và chuyển hóa, việc tự ý bồi bổ bằng sâm trong những trường hợp này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng sẵn có [4].
Hướng dẫn sử dụng an toàn và cân bằng trong đời sống
Để sâm mang lại lợi ích bồi bổ mà không gây hại, nguyên tắc quan trọng nhất là tuân thủ liều lượng hợp lý. Mức dùng thông thường được khuyến cáo chỉ từ 0,5 g đến 2 g mỗi ngày [6]. Người dùng tuyệt đối không nên vượt quá ngưỡng an toàn này để phòng ngừa các phản ứng bất lợi như mất ngủ hay rối loạn tiêu hóa [6].
Thời gian sử dụng sâm cũng cần có điểm dừng, không nên uống liên tục không ngắt quãng trong nhiều tháng. Sau mỗi đợt sử dụng kéo dài vài tuần, người dùng nên tạm ngưng để cơ thể tự cân bằng và đào thải, tránh hiện tượng tích lũy dẫn đến ức chế các enzyme chuyển hóa như Na(+)-K(+)-ATPase ở gan [5]. Thời điểm thích hợp nhất để dùng sâm là vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, tránh dùng vào buổi tối vì đặc tính hưng phấn thần kinh dễ gây mất ngủ [4], [6].
Sâm Lai Châu hay các loại sâm nói chung là nguồn dược liệu quý giá nếu được dùng đúng đối tượng và đúng liều lượng [1], [7]. Tuy nhiên, thảo dược không thể thay thế cho chế độ ăn uống cân bằng, lối sống lành mạnh hay các chỉ định điều trị y khoa. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi bất thường hoặc đang có bệnh lý nền, người dân nên đi khám chuyên khoa thay vì tự ý bồi bổ kéo dài.
