Thói quen uống viên sủi mỗi sáng và nỗi lo cảm cúm khi giao mùa
Mỗi khi thời tiết chuyển mùa hoặc cơ thể cảm thấy mệt mỏi, nhiều người thường có thói quen thả ngay một viên sủi vitamin C vào cốc nước để uống nhằm tăng sức đề kháng và phòng ngừa ốm vặt. Vào mùa đông, các triệu chứng của cảm thông thường là nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc nghỉ học, nghỉ làm và làm giảm sút năng suất lao động [1]. Trước gánh nặng đó, người tiêu dùng rất chuộng việc tự tìm mua các sản phẩm không kê đơn chứa vitamin C liều cao với niềm tin rằng loại vi chất này sẽ giúp họ hoàn toàn miễn nhiễm với virus [1].
Tuy nhiên, liệu việc duy trì một ly sủi liều cao mỗi ngày có thực sự là tấm khiên vững chắc giúp ngăn ngừa cảm cúm như lời đồn? Dù cảm thông thường là tình trạng viêm cấp tính ở mũi, xoang, họng và thanh quản do virus gây ra, phần lớn các đợt ốm chỉ ở mức độ nhẹ và không tiến triển thành các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi hay nhiễm khuẩn cần nhập viện [2]. Song, tỷ lệ mắc bệnh lại rất cao, chiếm tới 20% các lượt khám chữa bệnh tại các quốc gia phát triển và gây thiệt hại hơn 6 triệu năm sống điều chỉnh theo mức độ tàn tật trên toàn cầu vào năm 2016 [2].
Việc hiểu đúng cơ sở khoa học của vitamin C đối với hệ miễn dịch sẽ giúp chúng ta có cách nhìn nhận chuẩn xác, tránh lãng phí tiền bạc và hạn chế tối đa các tác dụng phụ không mong muốn lên cơ thể [1].
Uống vitamin C sủi hàng ngày có thực sự ngăn ngừa cảm cúm?
Câu trả lời ngắn gọn theo các nghiên cứu khoa học tổng hợp là: Việc uống vitamin C thường quy hàng ngày không giúp người bình thường phòng ngừa được bệnh cảm thông thường [3]. Các đánh giá y khoa độc lập cho thấy việc bổ sung vi chất này với liều từ 200 mg mỗi ngày trở lên không làm giảm nguy cơ nhiễm bệnh trong cộng đồng nói chung [3].
Các tổng quan hệ thống ghi nhận rằng việc bổ sung vi chất đơn lẻ qua đường uống nói chung không ngăn được tỷ lệ mắc cảm ở người trưởng thành khỏe mạnh [2]. Việc duy trì vitamin C liều cao hàng ngày trong nhiều tháng mùa đông không cho thấy hiệu quả phòng bệnh nhất quán [4]. Người khỏe mạnh sinh hoạt bình thường dù có bổ sung vitamin C đều đặn thì xác suất bị nhiễm virus gây cảm lạnh vẫn tương đương với người không sử dụng [5].
Mặc dù không có khả năng ngăn chặn virus xâm nhập, việc bổ sung vitamin C đều đặn lại mang lại một tác dụng khiêm tốn khác: đó là giúp rút ngắn phần nào thời gian mang bệnh và làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng cảm [3].
Vitamin C tác động lên hệ miễn dịch và virus như thế nào?
Để hiểu tại sao vitamin C lại có tác động đến quá trình diễn tiến của bệnh, chúng ta cần xem xét cơ chế sinh học của vi chất này trong cơ thể. Vitamin C vốn là một thành phần thiết yếu hiện diện tự nhiên trong các tế bào bạch cầu, đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện quá trình thực bào và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh [6]. Khi cơ thể bị cảm, việc bổ sung đầy đủ vitamin C giúp gia tăng đáng kể năng lực chống lại vi khuẩn gây bệnh và hỗ trợ rút ngắn tiến trình của đợt ốm [6].
Cơ chế bảo vệ miễn dịch của vitamin C được phân tích qua nhiều khía cạnh sinh học chặt chẽ. Đầu tiên, loại vi chất này hỗ trợ quá trình sản sinh các chất dinh dưỡng khác như protein, lipid, selen, vitamin A và vitamin E thông qua các phản ứng khử [6]. Các dưỡng chất này sau đó sẽ trực tiếp hỗ trợ cho việc sản xuất cũng như duy trì hoạt động của các kháng thể trong cơ thể [6]. Thứ hai, vitamin C tham gia trực tiếp vào đáp ứng miễn dịch đặc hiệu qua hai nhánh: miễn dịch qua trung gian tế bào T và miễn dịch thể dịch qua tế bào B [6].
Ngoài ra, nồng độ vitamin C trong huyết thanh còn liên quan đến quá trình tổng hợp phân tử C1, từ đó khởi động con đường hoạt hóa bổ thể cổ điển để kích hoạt hàng rào phòng thủ không đặc hiệu [6]. Vitamin C cũng kích thích hoạt hóa các tế bào thực bào thông qua việc tăng cường khả năng thực bào, thúc đẩy sự di chuyển và hóa ứng động của tế bào, đồng thời bảo vệ các tế bào thực bào khỏi sự tổn thương [6]. Bên cạnh đó, vi chất này còn thể hiện hoạt tính kháng histamine, làm giảm 5-hydroxytryptamine và ức chế tổng hợp prostaglandin, từ đó hỗ trợ làm dịu bớt các triệu chứng ho và chảy nước mũi [6]. Khả năng dọn dẹp các gốc tự do và cung cấp năng lượng cho tế bào cũng là cơ chế quan trọng giúp hệ thống miễn dịch tiêu diệt virus hiệu quả hơn [6].
Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn nói gì?
Hiệu quả của vitamin C trong phòng ngừa và điều trị cảm đã là đề tài tranh luận trong hơn 70 năm qua [7]. Để làm sáng tỏ điều này, nhiều phân tích gộp và tổng quan hệ thống đã được tiến hành với số lượng người tham gia rất lớn.
Một phân tích gộp từ Cochrane năm 2013 đã tổng hợp dữ liệu từ 29 thử nghiệm so sánh với 11.306 người tham gia để đánh giá nguy cơ mắc cảm khi bổ sung vitamin C đều đặn [7]. Trong nhóm cộng đồng nói chung gồm 10.708 người, tỷ số nguy cơ gộp là 0,97, cho thấy vitamin C không mang lại sự khác biệt đáng kể về khả năng phòng bệnh so với giả dược [7]. Tuy nhiên, trong 5 thử nghiệm thực hiện trên 598 người thuộc nhóm vận động viên chạy marathon, vận động viên trượt tuyết và binh sĩ tập trận ở vùng cận Bắc Cực, nguy cơ mắc cảm đã giảm tới 52% với tỷ số nguy cơ là 0,48 [7].
Về thời gian mắc bệnh, nghiên cứu năm 2013 phân tích 31 thử nghiệm so sánh trên 9.745 đợt cảm cho thấy việc bổ sung vitamin C đều đặn giúp rút ngắn thời gian cảm 8% ở người lớn và 14% ở trẻ em [7]. Riêng ở nhóm trẻ em dùng liều từ 1 đến 2 g mỗi ngày, thời gian mắc cảm được rút ngắn khoảng 18% [7]. Một tổng quan công bố năm 2000 bao gồm 30 thử nghiệm cũng đưa ra kết luận tương tự: liều dùng lên tới 1 g mỗi ngày trong nhiều tháng mùa đông không làm giảm tỷ lệ mắc bệnh, nhưng giúp giảm thời gian triệu chứng trung bình khoảng 8% đến 9%, tương đương giảm chưa đầy nửa ngày bị bệnh cho mỗi đợt cảm [4].
Một phân tích gộp công bố năm 2020 trên 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã ghi nhận tổng hiệu quả điều trị của vitamin C đạt tỷ số nguy cơ 1,27 [6]. Nghiên cứu này chỉ ra rằng vitamin C giúp rút ngắn thời gian làm dịu triệu chứng trung bình 15,84 giờ và rút ngắn thời gian hồi phục 9,60 giờ [6]. Ngược lại, một tổng quan sinh lý học năm 2017 lưu ý rằng việc chỉ bắt đầu uống vitamin C sau khi các triệu chứng cảm đã xuất hiện qua 7 thử nghiệm điều trị cho thấy không có hiệu quả rõ rệt [5].
Lợi ích có hạn và những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người thường lầm tưởng rằng cứ uống một viên sủi chứa 1.000 mg vitamin C mỗi ngày là có thể hoàn toàn miễn nhiễm với cảm lạnh. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cho thấy vitamin C không phải là chiếc khiên ngăn ngừa virus cho đại đa số người dân [5]. Lợi ích phòng ngừa chỉ thể hiện rõ ràng ở những nhóm đối tượng đặc biệt phải chịu áp lực thể lực khắc nghiệt hoặc căng thẳng do nhiệt độ lạnh cực hạn, chẳng hạn như người chạy marathon hay binh sĩ hoạt động ở môi trường băng giá [8].
Đối với người có lối sống bình thường, lợi ích lớn nhất của việc duy trì đủ vitamin C chỉ dừng lại ở mức giảm nhẹ thời gian bị bệnh và làm dịu bớt mức độ nghiêm trọng của triệu chứng khi không may bị nhiễm virus [8]. Bên cạnh đó, các đánh giá khoa học về các vi chất dinh dưỡng khác chỉ ra rằng, ngoài vitamin C, các chất bổ sung như vitamin D, A hay E đều không ngăn ngừa được cảm; duy chỉ có kẽm khi bổ sung đơn lẻ có thể giúp rút ngắn thời gian cảm khoảng 2,25 ngày [2].
Một hiểu lầm khác là càng uống nhiều vitamin C dạng viên sủi thì cơ thể càng hấp thu tốt và càng khỏe mạnh. Thực tế, vitamin C là loại vitamin tan trong nước và sinh khả dụng của nó giảm đi rất nhanh khi tăng liều nạp vào [5]. Khi dùng liều 1.250 mg qua đường uống ở người trẻ khỏe mạnh, tỷ lệ hấp thu thực tế chỉ đạt khoảng 46% [5]. Hầu hết lượng vitamin C đã được hấp thu từ liều cao này cũng sẽ bị đào thải ra ngoài qua nước tiểu trong vòng 24 giờ [5]. Do đó, việc nạp liều lớn trong một lần không hề mang lại thêm lợi ích lâm sàng nào vượt trội so với chế độ khuyến nghị hàng ngày [5].
Rủi ro khi lạm dụng liều cao: Từ rối loạn tiêu hóa đến lo ngại oxalate
Viên sủi vitamin C thường chứa hàm lượng rất cao, phổ biến là 1.000 mg mỗi viên. Dù vitamin C được đánh giá là dung nạp tốt ở mức thông thường, việc lạm dụng kéo dài có thể gây ra nhiều tác dụng bất lợi cho cơ thể [3]. Các tác dụng phụ đã được ghi nhận bao gồm buồn nôn, nôn mửa, ợ nóng, tiêu chảy, đau quặn bụng và đau đầu [3].
Khi tăng liều nạp vitamin C vượt quá 2.000 mg mỗi ngày, nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa tăng lên rõ rệt [3]. Lượng vitamin C dư thừa không được hấp thu hết ở đường ruột có thể gây ra tình trạng đầy bụng và tiêu chảy thẩm thấu [5]. Các chuyên gia y tế hiện nay đều đưa ra khuyến cáo cần tránh dùng các liều vượt quá 2 g mỗi ngày để ngăn ngừa những triệu chứng khó chịu này [5].
Một vấn đề được rất nhiều người quan tâm khi sử dụng vitamin C liều cao liên tục là nguy cơ hình thành sỏi thận thông qua hiện tượng tăng oxalate niệu. Về mặt sinh hóa, lượng vitamin C dư thừa khi chuyển hóa có thể liên quan đến bài tiết oxalate qua đường tiết niệu, song các tài liệu sinh lý học hiện nay nhận định rằng mối liên hệ giữa việc dùng vitamin C liều cao và tình trạng tăng oxalate niệu vẫn chưa thực sự rõ ràng [5]. Dẫu vậy, việc đào thải một lượng lớn vi chất qua đường tiểu trong vòng 24 giờ liên tục là yếu tố khiến việc dùng liều cao kéo dài không được khuyến khích [5]. Ngoài ra, việc ngậm hoặc nhai thường xuyên các viên vitamin C có thể dẫn đến nguy cơ bị bào mòn men răng do tính axit của hoạt chất [3].
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi bổ sung vitamin C
Không phải ai cũng có thể tùy tiện uống viên sủi vitamin C liều cao mỗi khi cảm thấy mệt mỏi. Có những nhóm đối tượng có bệnh lý nền bắt buộc phải hết sức cẩn trọng hoặc tránh sử dụng vi chất này ở liều cao.
Những người mắc các bệnh lý có thể trở nên trầm trọng hơn do nạp thêm axit vào cơ thể, chẳng hạn như bệnh gút hoặc bệnh xơ gan, được khuyến cáo nên tránh dùng vitamin C liều cao [3]. Việc tăng tải lượng axit có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến tiến trình kiểm soát các bệnh lý mạn tính này [3].
Bên cạnh đó, việc bổ sung vitamin C liều cao có thể gây ra biến chứng tan máu nguy hiểm ở những người bị thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) [5]. Bệnh nhân mắc hội chứng tiểu huyết cầu tố kịch phát về đêm cũng là đối tượng có nguy cơ bị tan máu nếu dùng vitamin C liều cao và cần tuyệt đối tránh tự ý bổ sung [5]. Với những người có tiền sử sỏi đường tiết niệu, suy thận hoặc đang dùng các thuốc điều trị đặc hiệu, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào là điều bắt buộc.
Hướng dẫn sử dụng vitamin C an toàn, đúng cách mỗi ngày
Để tận dụng tối đa lợi ích của vitamin C mà không gây quá tải cho các cơ quan bài tiết, người tiêu dùng cần nắm vững các nguyên tắc bổ sung đúng đắn. Do cơ chế hấp thu của cơ thể bị bão hòa nhanh khi nạp liều lớn, các chuyên gia y tế khuyến cáo không nên tiêu thụ quá 500 mg vitamin C trong một lần uống [3]. Việc chia nhỏ liều hoặc dùng liều vừa phải sẽ giúp tỷ lệ hấp thu qua ruột đạt mức tối ưu hơn so với việc uống một lần lượng quá lớn [3].
Khi sử dụng viên sủi, cần hòa tan hoàn toàn viên thuốc trong một lượng nước lọc vừa đủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi uống. Tránh thói quen uống viên sủi vào lúc bụng rỗng hoặc uống ngay trước khi đi ngủ để hạn chế nguy cơ gây kích ứng dạ dày và trào ngược. Đồng thời, không nên có thói quen nhai trực tiếp viên nén vitamin C để bảo vệ men răng khỏi tác động ăn mòn của axit [3].
Trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày, nguồn vitamin C tốt nhất và an toàn nhất vẫn là từ các loại thực phẩm tự nhiên như rau củ và trái cây tươi. Các nghiên cứu đánh giá về hiệu quả phòng ngừa cảm cúm trong tương lai cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải tính toán đến lượng vitamin C có sẵn trong khẩu phần ăn hàng ngày của mỗi cá nhân trước khi quyết định bổ sung dạng viên uống [3].
Tóm lại, vitamin C không phải là thần dược giúp chúng ta hoàn toàn miễn nhiễm với các đợt cảm cúm thông thường. Việc uống một viên sủi liều cao mỗi ngày không mang lại tác dụng phòng bệnh cho người khỏe mạnh mà còn tiềm ẩn nguy cơ rối loạn tiêu hóa và tạo áp lực đào thải lên hệ tiết niệu. Hãy xây dựng một lối sống lành mạnh, ăn uống đa dạng thực phẩm giàu vi chất và chỉ sử dụng các chế phẩm bổ sung khi thực sự cần thiết với liều lượng an toàn.




