Nguồn gốc và thắc mắc thường gặp về hai loại xạ hương

Trong dân gian và lịch sử y học cổ truyền, xạ hương luôn được coi là một trong những dược liệu quý hiếm bậc nhất với mùi thơm nồng nàn đặc trưng [1]. Tuy nhiên, trên thị trường hàng tiêu dùng hiện đại, từ nước hoa cao cấp, sữa tắm, kem dưỡng da cho đến bột giặt, chúng ta đều thấy sự hiện diện dày đặc của hương thơm xạ hương [3, 8]. Điều này khiến nhiều người tiêu dùng thắc mắc: liệu hương thơm trong chai nước hoa công nghiệp có giống với vị thuốc xạ hương quý hiếm thời xưa?

Thực tế, có sự khác biệt rất lớn giữa xạ hương chiết xuất tự nhiên và các hợp chất tổng hợp nhân tạo. Xạ hương tự nhiên có giá thành rất cao và nguồn cung khan hiếm, thúc đẩy việc phát minh ra các hóa chất tổng hợp để làm giả hoặc thay thế [1, 2]. Hai nhóm chất này không chỉ khác biệt sâu sắc về cấu trúc hóa học mà còn mang hoạt tính sinh học và nguy cơ độc tính hoàn toàn trái ngược nhau trên cơ thể sống và môi trường [2, 3].

Cấu trúc hóa học: Hợp chất sinh học phức tạp đối đầu hóa chất nhân tạo

Xạ hương tự nhiên là chất tiết khô lấy từ túi thơm của hươu xạ đực trưởng thành, cụ thể là các loài như Moschus berezovskii, Moschus sifanicus hoặc Moschus moschiferus [2, 6]. Phân tích hóa học hiện đại cho thấy dịch tiết tự nhiên này chứa thành phần vô cùng phong phú và phức tạp, bao gồm polypeptide, protein MP-1 đặc trưng, muscone, musclide, muscopyridine cùng hàm lượng đa dạng các hormone steroid thuộc nhóm androgen [1, 2]. Các hormone steroid này có tính chất biến thiên nhưng mang tính quy luật rõ rệt, đóng vai trò như dấu vân tay sinh học giúp phân biệt hàng thật [1].

Ngược lại, xạ hương tổng hợp dùng trong ngành công nghiệp hương liệu là những hợp chất nhân tạo được thiết kế để bắt chước mùi thơm [2]. Trong lịch sử sản xuất, các dẫn xuất chiếm thị phần lớn nhất là xạ hương đa vòng (polycyclic musks, chiếm khoảng 61%) và xạ hương nitro (nitro musks, chiếm khoảng 35%) [2]. Các chất tiêu biểu bao gồm galaxolide (HHCB), tonalide (AHTN), musk xylene (MX) và musk ketone (MK) [3, 5]. Ngoài ra, các nhà khoa học cũng nghiên cứu tổng hợp xạ hương vòng lớn (macrocyclic musks) thông qua các phản ứng hóa học như phân mảnh Eschenmoser-Tanabe hoặc phản ứng Diels-Alder [2].

Hoạt tính dược lý: Xạ hương tự nhiên trong y học

Trong y học cổ truyền phương Đông, xạ hương tự nhiên được ghi nhận với các công dụng hồi tỉnh, thúc đẩy lưu thông máu, tiêu sưng và giảm đau [3]. Khi khoa học hiện đại vào cuộc, các nhà nghiên cứu đã tổng hợp y văn từ năm 1962 đến năm 2021 để đánh giá dược tính của dược liệu này [3]. Kết quả cho thấy các hoạt chất sinh học tự nhiên như muscone, peptide và steroid có tác dụng sinh học tích cực đối với tình trạng viêm, rối loạn hệ miễn dịch, các bệnh lý thần kinh và rối loạn tim mạch [3].

Cơ chế sinh học của xạ hương tự nhiên và xạ hương nhân tạo phục vụ y tế hoạt động thông qua việc điều hòa các chất trung gian hóa học, gắn kết với các thụ thể tế bào và tác động vào các chuỗi truyền tín hiệu liên quan [3]. Nhờ các đặc tính dược lý này, giới khoa học đã tiến hành nghiên cứu bào chế "xạ hương nhân tạo" đạt chuẩn y tế nhằm mô phỏng lại các hoạt chất quý của tự nhiên, giúp giảm áp lực khai thác lên loài hươu xạ đang bị đe dọa sinh tồn [2, 6].

Bằng chứng khoa học về độc tính và sự tích tụ của xạ hương tổng hợp

Trái ngược với mục tiêu chữa bệnh của xạ hương dùng trong y học, xạ hương tổng hợp dùng làm hương liệu tiêu dùng lại bộc lộ nhiều lo ngại về độc tính [3, 8]. Điển hình là nhóm xạ hương nitro: hầu hết các hóa chất thuộc nhóm này đã bị loại bỏ hoặc rút khỏi thị trường do các lo ngại an toàn sức khỏe [2]. Trên mô hình thực nghiệm ở chuột, việc tiếp xúc với xạ hương nitro có liên quan mật thiết đến việc gia tăng nguy cơ sinh u bướu (tumorigenesis) [2]. Dù các bằng chứng chỉ ra xạ hương nitro không trực tiếp gây độc gen, chúng lại có khả năng làm tăng độc tính gen của các hóa chất gây hại khác [2].

Bên cạnh nguy cơ sinh u, các hóa chất tổng hợp nhóm nitro và đa vòng rất bền vững, khó phân hủy sinh học và có đặc tính tích lũy sinh học (PBT) [3, 8]. Một nghiên cứu năm 2007 đo lường các chất chuẩn tham chiếu môi trường đã tìm thấy hóa chất galaxolide (HHCB) hiện diện trong bụi nhà, bùn thải sinh hoạt với nồng độ lên tới 92.901 ng/g, và cả trong mô của trai biển (Mytilus edulis) cũng như mô cá hồ Michigan [4]. Đáng chú ý hơn, nghiên cứu năm 2007 tại Massachusetts (Mỹ) đã phát hiện các chất HHCB, AHTN, musk xylene, musk ketone và chất chuyển hóa HHCB-lactone trong hầu hết các mẫu sữa mẹ thu thập được [5]. Nồng độ HHCB trong sữa mẹ dao động từ dưới 5 đến 917 ng/g chất béo, khiến ước tính một đứa trẻ sơ sinh có thể bú vào trung bình 1.830 ng HHCB và hàng trăm nanogram các loại xạ hương tổng hợp khác mỗi ngày [5].

Tại các vùng biển như Hoàng Hải và biển Hoa Đông, khảo sát năm 2022 trên 292 mẫu nước biển và trầm tích cũng ghi nhận sự hiện diện của tonalide và galaxolide [6]. Mặc dù chỉ số thương tổn sinh thái (hazard quotient - HQ) tại đa số các vùng nước tự nhiên này dưới 0,1 - phản ánh rủi ro sinh thái trước mắt còn ở mức thấp - nhưng tại một số khu vực gần trạm xử lý nước thải, chỉ số rủi ro đã vượt ngưỡng an toàn (RQ > 1) [3, 4].

Hiểu lầm thường gặp về mùi hương xạ hương

Nhiều người lầm tưởng rằng nước hoa hay mỹ phẩm ghi mùi xạ hương đều chứa tinh chất chiết xuất từ động vật quý hiếm. Trên thực tế, do loài hươu xạ bị suy giảm số lượng nghiêm trọng bởi săn bắt quá mức và phá hủy sinh cảnh sống, xạ hương tự nhiên cực kỳ đắt đỏ và việc quản lý nuôi nhốt còn hạn chế [1, 6]. Do đó, hầu như toàn bộ sản phẩm gia dụng, chất tẩy rửa, kem dưỡng da và hương liệu giá rẻ ngày nay chỉ sử dụng hóa chất xạ hương tổng hợp [3, 8].

Một hiểu lầm khác là cho rằng hễ là xạ hương tổng hợp thì đều hoàn toàn vô hại như các loại nước hoa thông thường. Các dữ liệu khoa học thực tế đã chứng minh các dẫn xuất hóa học này rất khó phân hủy, có khả năng xâm nhập vào chuỗi thức ăn, bài tiết qua sữa mẹ và tiềm ẩn độc tính lâu dài đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người [3, 7, 8].

Đối tượng cần thận trọng trước các loại xạ hương

Phụ nữ đang cho con bú và trẻ sơ sinh là đối tượng cần hết sức lưu tâm đối với việc tiếp xúc quá mức với hóa mỹ phẩm chứa xạ hương tổng hợp [5]. Do các hợp chất như HHCB hay dẫn xuất nitro có tính ưa mỡ và tích lũy được trong các mô hữu cơ, chúng dễ dàng bài tiết qua tuyến sữa của mẹ sang con nhỏ [5]. Việc hạn chế sử dụng mỹ phẩm chứa mùi thơm nhân tạo đậm đặc trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ là biện pháp phòng ngừa rủi ro cần thiết [5].

Đối với xạ hương tự nhiên hoặc các chế phẩm xạ hương nhân tạo dùng trong y học cổ truyền, những người có cơ địa dị ứng, phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, thần kinh nền cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám chỉ định [3]. Các thành phần steroid androgen và protein trong dược liệu tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh mẽ lên các thụ thể thần kinh và tuần hoàn, tuyệt đối không được tự ý tìm mua sử dụng bừa bãi [1, 2].

Ứng dụng thực tế và cách sử dụng an toàn

Trong đời sống sinh hoạt, người tiêu dùng nên chủ động kiểm tra nhãn thành phần mỹ phẩm và hóa chất gia dụng, ưu tiên các sản phẩm dán nhãn không hương liệu nhân tạo tổng hợp (fragrance-free) nhằm giảm tải lượng phơi nhiễm với các hợp chất bền vững khó phân hủy [3, 8]. Tránh lạm dụng các sản phẩm xịt phòng, chất tạo mùi nồng nặc trong không gian kín của gia đình [2].

Nếu có nhu cầu điều trị bệnh lý bằng y học cổ truyền liên quan đến xạ hương, người bệnh chỉ nên đến các bệnh viện y học cổ truyền hoặc cơ sở y tế uy tín đã được cấp phép [3]. Hiện nay xạ hương tự nhiên bị làm giả rất tinh vi trên thị trường, đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại như sắc ký khí khối phổ (GC-MS), quang phổ hồng ngoại (FTIR) hay xét nghiệm miễn dịch ELISA mới có thể kiểm chứng chính xác [1]. Tự ý mua dược liệu trôi nổi trên mạng vừa có nguy cơ dùng phải hóa chất tổng hợp độc hại, vừa không mang lại giá trị trị liệu [1, 8].

Tóm lại, xạ hương tự nhiên là một dược liệu y học mang hoạt tính kháng viêm và điều hòa tuần hoàn có giá trị nhưng quý hiếm [3], trong khi xạ hương tổng hợp công nghiệp lại là nhóm hóa chất tạo mùi tiềm ẩn nguy cơ tích tụ mô và độc tính [7, 8]. Hiểu rõ bản chất của từng loại sẽ giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm tiêu dùng thông thái và bảo vệ an toàn sức khỏe bản thân [3, 8].