Nhiều người có thói quen dùng các loại trà thảo mộc tự nhiên để thanh nhiệt, giải độc và thư giãn tinh thần mỗi ngày. Trong số đó, trà cúc bạch nhật (hoa nở ngày) được ưa chuộng nhờ màu sắc bắt mắt cùng hương vị thanh nhẹ dễ uống. Tuy nhiên, liệu loại trà thảo mộc này có thực sự phù hợp cho tất cả mọi người sử dụng thường xuyên hay không?

Dù chứa nhiều hoạt chất sinh học tốt cho cơ thể, trà cúc bạch nhật không hoàn toàn vô hại với một số thể trạng đặc thù. Nếu thuộc nhóm phụ nữ mang thai, người có huyết áp thấp hoặc người có cơ địa dị ứng thực vật họ Dền, việc sử dụng tùy tiện có thể dẫn tới những tác động bất lợi cho sức khỏe.

Bản chất và hoạt chất sinh học của cúc bạch nhật

Cúc bạch nhật, tên khoa học là Gomphrena globosa L., thuộc họ Dền (Amaranthaceae), là loài cây quen thuộc thường được thu hái hoa để phơi khô làm trà [4, 8]. Trong y học dân gian, loài hoa này thường được dùng như một thức uống thảo mộc giúp dịu cổ họng và hỗ trợ tiêu hóa.

Dưới góc độ khoa học thực nghiệm, cúc bạch nhật được chứng minh chứa nhiều nhóm dưỡng chất thực vật đa dạng. Các thử nghiệm phân tích thành phần hóa thực vật cho thấy hoa chứa đường, axit hữu cơ, axit béo, tocopherol và các hợp chất phenolic [1]. Đáng chú ý, quercetin-3-O-rutinoside được xác định là flavonol chính xuất hiện trong các mẫu hoa màu trắng và hồng, trong khi mẫu hoa màu đỏ lại mang hợp chất phenolic đặc trưng là tetrahydroxy-methylenedioxyflavone [1].

Bên cạnh đó, sắc tố rực rỡ của cúc bạch nhật được tạo nên từ nhóm chất betalain phong phú, bao gồm betacyanin và các dẫn xuất betaxanthin [2]. Phân tích bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ xác định histidine-bx là betaxanthin chủ đạo trong cụm hoa cúc bạch nhật, đồng thời phát hiện thêm sắc tố mới arginine-bx trong tự nhiên [2]. Những phức hợp này mang lại khả năng chống oxy hóa tự nhiên, ngăn chặn các gốc tự do gây hại tế bào [2, 8].

Bằng chứng khoa học về tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm

Để kiểm chứng giá trị dược liệu của hoa nở ngày, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro nhằm đánh giá hoạt tính sinh học của các giống cúc bạch nhật khác nhau.

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã so sánh hoạt tính và hồ sơ hóa thực vật của ba giống cúc bạch nhật gồm đỏ (Gomphrena haageana), trắng (Gomphrena globosa var. albiflora) và hồng (Gomphrena sp.) [1]. Nhóm nghiên cứu tiến hành chiết xuất dịch chiết hydromethanol từ hoa để kiểm tra khả năng kháng viêm và chống oxy hóa trên mô hình tế bào [1]. Kết quả ghi nhận dịch chiết cúc bạch nhật hồng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất, kế tiếp là loại đỏ và trắng [1]. Đồng thời, khả năng kháng viêm biểu hiện rõ rệt nhất ở hai giống hoa màu đỏ và hồng [1]. Đáng chú ý, thử nghiệm cũng ghi nhận không có độc tính đối với tế bào gan ở tất cả các mẫu thử nghiệm, cho thấy tiềm năng ứng dụng an toàn của loài thực vật này trong các công thức chống oxy hóa [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2015 đã khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của dịch truyền (dạng trà pha) từ cúc bạch nhật (Gomphrena globosa) độc bản và khi phối hợp cùng sả chanh (Cymbopogon citratus) [3]. Kết quả cho thấy trà pha từ cúc bạch nhật đơn lẻ có hoạt tính chống oxy hóa ở mức độ nhất định, xếp sau sả chanh và kim tước (Pterospartum tridentatum) do sự khác biệt trong thành phần phenolic [3]. Tuy nhiên, khi kết hợp cúc bạch nhật với sả chanh theo tỷ lệ 40%:60%, dịch truyền tạo ra hiệu ứng hiệp đồng rõ rệt, nâng cao đáng kể năng lực dập tắt gốc tự do so với việc chỉ uống từng loại thảo mộc riêng rẽ [3].

Tuy nhiên, giới hạn lớn của các bằng chứng hiện tại là hầu hết nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và chiết xuất tế bào [2, 8]. Các dữ liệu lâm sàng diện rộng trên cơ thể người sống về dược động học, sự chuyển hóa qua gan thận khi uống liều lượng lớn mỗi ngày vẫn còn thiếu hụt, đòi hỏi người dùng không nên lạm dụng quá mức.

Phụ nữ mang thai: Đối tượng cần cẩn trọng hàng đầu

Giai đoạn thai kỳ đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt đối với mọi hoạt chất đưa vào cơ thể qua đường ăn uống. Các thảo mộc tự nhiên tuy lành tính với người bình thường nhưng chứa nhiều hợp chất sinh học có thể gây kích thích co bóp cơ trơn tử cung hoặc làm biến đổi tuần hoàn nhau thai.

Hiện tại, chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng nào khẳng định trà cúc bạch nhật an toàn tuyệt đối cho phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú. Một số hoạt chất flavonol và dẫn xuất thực vật khi dung nạp lượng lớn có thể gây áp lực lên hệ thống tiêu hóa vốn nhạy cảm của thai phụ. Để đảm bảo an toàn cho thai nhi và tránh nguy cơ kích thích chuyển dạ ngoài ý muốn, phụ nữ mang thai nên kiêng cữ thức uống này hoặc phải hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi dùng.

Người có cơ địa huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc hạ áp

Các loại trà hoa có đặc tính giãn mạch nhẹ và làm dịu thần kinh thường có xu hướng hỗ trợ hạ huyết áp tự nhiên. Điều này rất có lợi cho những người bị cao huyết áp nhẹ hoặc căng thẳng kéo dài cần thư giãn tinh thần.

Tuy nhiên, với những người vốn đã có huyết áp thấp mạn tính, việc uống trà cúc bạch nhật đặc hoặc dùng nhiều lần trong ngày có thể làm huyết áp hạ sâu hơn. Hiện tượng tụt huyết áp tư thế có thể xảy ra, dẫn đến các triệu chứng khó chịu như hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi, choáng váng hoặc ngất xỉu tạm thời do thiếu máu tưới não. Nhóm đối tượng này chỉ nên dùng loãng, uống sau bữa ăn và không dùng liên tục nhiều ngày.

Người có tiền sử dị ứng thực vật họ Dền (Amaranthaceae)

Cúc bạch nhật là loài cây thuộc chi Gomphrena, nằm trong họ Dền (Amaranthaceae) [4, 5]. Nhiều người lầm tưởng cúc bạch nhật thuộc họ Cúc (Asteraceae) do tên gọi dân gian có chữ "cúc", dẫn tới chủ quan khi sử dụng thức uống này.

Đối với người có tiền sử dị ứng với các loại rau dền hoặc các thực vật liên quan thuộc họ Dền, việc tiếp xúc với protein và các kháng nguyên phấn hoa, cánh hoa cúc bạch nhật có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch dị ứng. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm nổi mẩn ngứa ngoài da, mề đay, ngứa rát vòm họng, phù nề môi hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ ngay sau khi uống. Những người có cơ địa nhạy cảm cao cần hết sức cẩn trọng khi thử loại trà mới này.

Người suy giảm chức năng gan thận hoặc đang điều trị bệnh mạn tính

Mặc dù thử nghiệm trên tế bào cho thấy dịch chiết hoa cúc bạch nhật không gây độc tính trên tế bào gan [1], việc chuyển hóa các hợp chất thực vật đậm đặc khi uống kéo dài vẫn đòi hỏi sự tham gia xử lý của gan và đào thải của thận.

Ở những người đang mắc bệnh thận mạn tính, suy giảm chức năng gan, khả năng lọc và đào thải các sắc tố thực vật như betalain hay các hợp chất phenolic có thể chậm hơn người bình thường [2, 4]. Ngoài ra, việc dùng chung trà thảo mộc này với các thuốc chuyển hóa qua enzym gan có thể tạo ra những tương tác thuốc ngoài dự kiến. Người bệnh cần tham vấn ý kiến nhân viên y tế trước khi bổ sung loại trà này vào thực đơn mỗi ngày.

Hiểu lầm thường gặp về trà thảo mộc cúc bạch nhật

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo mộc tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng tốt, không có tác dụng phụ". Bất kỳ loài thực vật nào chứa các hoạt chất chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ đều có khả năng gây tác động dược lý lên cơ thể [2, 8]. Việc lạm dụng trà hoa cúc bạch nhật thay cho nước lọc hàng ngày có thể dẫn tới mất cân bằng điện giải hoặc tạo áp lực đào thải không cần thiết.

Một hiểu lầm khác là dùng cúc bạch nhật để "chữa dứt điểm" các bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp hay huyết áp. Các nghiên cứu hiện tại chỉ xác nhận hoạt tính chống oxy hóa và giảm viêm trong điều kiện thí nghiệm [2, 8]. Trà thảo mộc chỉ mang tính chất hỗ trợ nâng cao thể trạng nhẹ nhàng, tuyệt đối không thay thế được phác đồ điều trị y khoa.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và đúng cách trong đời sống

Để tận dụng tối đa hoạt tính chống oxy hóa mà vẫn giữ mức độ an toàn cao, người tiêu dùng chỉ nên uống trà cúc bạch nhật như một thức uống thưởng thức với liều lượng vừa phải.

Mỗi lần pha, chỉ nên sử dụng khoảng 3 đến 5 bông hoa khô (tương đương 2-3 gam dược liệu), tráng sơ qua nước ấm rồi hãm với 200-250 ml nước sôi ở nhiệt độ khoảng 85-90 độ C trong vòng 5-7 phút. Dựa trên nghiên cứu về tương tác thảo mộc, việc kết hợp cúc bạch nhật với sả chanh theo tỷ lệ khoảng 4 phần hoa cúc bạch nhật và 6 phần sả chanh khô có thể mang lại hiệu quả chống oxy hóa tốt hơn [3].

Thời điểm thưởng trà lý tưởng nhất là sau bữa ăn khoảng 30-45 phút, tránh uống khi bụng rỗng vì dễ gây cảm giác cồn cào ruột hoặc tụt đường huyết. Không nên uống trà hoa quá đặc vào buổi tối muộn nếu dễ bị tiểu đêm hay mất ngủ. Người bình thường chỉ nên thưởng thức 2-3 tách mỗi tuần thay vì dùng liên tục kéo dài nhiều tháng liền.

Trà cúc bạch nhật là thức uống thanh nhã, cung cấp nhiều dưỡng chất chống oxy hóa và kháng viêm tiềm năng khi được dùng đúng mực [2, 8]. Dẫu vậy, thảo dược chỉ phát huy giá trị tốt nhất khi phù hợp với thể trạng của từng cá nhân. Những người thuộc nhóm nguy cơ như thai phụ, người huyết áp thấp hay người dị ứng cần luôn lắng nghe cơ thể và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.