Nhiều người tin rằng ăn thực dưỡng thật nghiêm ngặt có thể thanh lọc cơ thể và chữa lành các bệnh hiểm nghèo. Trong đó, chế độ ăn số 7 – phương pháp chỉ ăn 100% gạo lứt, muối mè và uống rất ít nước – thường được truyền tai như giải pháp kỳ diệu đối với người mang trọng bệnh. Tuy nhiên, cách ăn uống hà khắc này tiềm ẩn nguy cơ đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu áp dụng sai đối tượng.

Thực dưỡng cực đoan tuyệt đối không phù hợp với bệnh nhân suy kiệt, người mắc hội chứng suy mòn do ung thư, người cao tuổi, trẻ em và phụ nữ mang thai. Việc cắt giảm đột ngột các nhóm dưỡng chất thiết yếu như chất đạm, chất béo và vi chất khiến cơ thể suy sụp nhanh chóng. Thay vì hỗ trợ điều trị, kiêng khem mù quáng sẽ biến cơ thể thành nạn nhân của tình trạng suy dinh dưỡng trầm trọng.

Thực dưỡng số 7 và bản chất của chế độ ăn cực đoan

Chế độ thực dưỡng nguyên bản là lối ăn uống ít chất béo, giàu chất xơ, nhiều carbohydrate phức hợp và chủ yếu dựa trên thực vật [1]. Phương pháp này gắn liền với lối sống cân bằng, triết lý tinh thần và thành phần dinh dưỡng vốn không cố định mà có thể điều chỉnh tùy tình trạng sức khỏe [1]. Nhiều thành phần của thực dưỡng giúp phòng ngừa bệnh tim mạch nhờ hạ huyết áp và lipid máu [1].

Tuy nhiên, khi biến tướng thành phương pháp ăn số 7, chế độ này trở nên vô cùng khắc nghiệt. Toàn bộ khẩu phần chỉ bao gồm gạo lứt và muối mè, loại bỏ hoàn toàn đạm động vật, rau củ đa dạng và hạn chế tối đa lượng nước đưa vào cơ thể. Việc ép buộc một khẩu phần đơn điệu kéo dài sẽ dẫn tới thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng, khiến cơ thể tự tiêu hủy khối cơ bắp để duy trì sự sống.

Cơ chế tàn phá của tình trạng suy kiệt và suy mòn

Suy mòn (cachexia) là tình trạng sụt giảm nghiêm trọng trọng lượng cơ thể, mô mỡ và khối lượng cơ bắp liên quan trực tiếp đến sự gia tăng quá trình dị hóa [2]. Tình trạng này đi kèm với chứng viêm mạn tính và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng [2]. Suy mòn không đơn thuần là đói ăn, mà là một rối loạn chuyển hóa phức tạp [6, 7].

Ở người bệnh suy mòn, nồng độ các chất trung gian gây viêm tăng cao rõ rệt, đặc biệt là yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-1 (IL-1), interleukin-6 (IL-6), serotonin và interferon gamma [3]. Các cytokine tiền viêm này thúc đẩy phản ứng viêm toàn thân và làm giảm cảm giác thèm ăn [3]. Suy mòn gây ra hậu quả nặng nề về sinh lý, tâm thần, làm giảm khả năng tự sinh hoạt, tăng tần suất can thiệp y tế, tăng tỷ lệ nhập viện và kéo theo nguy cơ nhiễm trùng, loét tì đè hoặc tử vong [3].

Bệnh nhân ung thư suy mòn: Nguy cơ bỏ lỡ cơ hội sống

Nghiên cứu công bố năm 2010 chỉ ra rằng hiệu quả điều trị ung thư của thực dưỡng chỉ dừng ở các báo cáo ca bệnh riêng lẻ, chưa đủ nghiên cứu chứng minh tính hiệu quả [1]. Mối lo ngại lớn nhất khi áp dụng thực dưỡng nghiêm ngặt là nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và làm chậm trễ các liệu pháp điều trị ung thư chuẩn quy [1]. Trong khi đó, ung thư là bệnh lý làm tiêu hao năng lượng khổng lồ.

Hội chứng suy mòn ung thư là tình trạng tăng dị hóa không thể đảo ngược chỉ bằng cách bổ sung năng lượng đơn thuần [4]. Khoảng 2/3 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ chưa từng hóa trị đã bị sút cân tại thời điểm chẩn đoán và đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán suy mòn [4]. Người bệnh bị suy mòn có chức năng thể chất suy giảm nhanh hơn hẳn so với người không suy mòn trong quá trình điều trị [4].

Một nghiên cứu hồi cứu thực hiện từ tháng 1/2015 đến tháng 4/2020 trên 80 bệnh nhân cao tuổi (từ 75 tuổi trở lên) mắc ung thư tụy di căn dùng hóa trị cho thấy kết quả đáng lo ngại [5]. Tỷ lệ mắc suy mòn và teo cơ lần lượt chiếm 48 người (60%) và 61 người (76%) [5]. Bệnh nhân suy mòn bị suy giảm trạng thái hoạt động, chỉ số dinh dưỡng kém hơn, thời gian thất bại điều trị và thời gian sống không tiến triển bệnh ngắn hơn rõ rệt [5]. Suy mòn còn liên quan trực tiếp đến việc phải ngưng điều trị sớm, giảm liều thuốc hóa trị và làm tăng biến cố hạ bạch cầu trung tính độ 4 nghiêm trọng [5]. Nếu những bệnh nhân này tiếp tục ăn thực dưỡng số 7, cơ thể sẽ kiệt quệ đến mức không thể tiếp nhận bất kỳ phác đồ hóa trị nào [4, 8].

Người cao tuổi: Nguy cơ té ngã và mất tự chủ cuộc sống

Người cao tuổi vốn đã bị suy giảm khối cơ sinh lý và tình trạng dinh dưỡng do quá trình lão hóa tự nhiên [6]. Khoảng 60% các khối u ác tính xuất hiện ở nhóm người từ 65 tuổi trở lên [7]. Tình trạng sút cân ngoài ý muốn ở người cao tuổi có liên quan mật thiết đến việc gia tăng tỷ lệ tử vong [7].

Mất khối cơ là đặc trưng điển hình của hội chứng suy nhược thể chất và teo cơ do tuổi tác (sarcopenia) [7]. Suy nhược thể chất biểu hiện qua giảm sức mạnh cơ bắp, giảm tốc độ đi bộ, giảm hoạt động, sụt cân và kiệt sức [7]. Ở bệnh nhân lớn tuổi, tình trạng suy kiệt dẫn đến suy giảm nhận thức, suy giảm chức năng sinh hoạt hàng ngày và tăng nguy cơ té ngã, gãy xương [2, 5].

Nghiên cứu cho thấy quá trình phục hồi khối lượng nạc ở bệnh nhân lớn tuổi diễn ra rất chậm, đòi hỏi phải can thiệp hỗ trợ dinh dưỡng sớm ngay từ đầu [8]. Các bệnh nhân suy kiệt đòi hỏi thời gian nằm viện kéo dài hơn và tạo ra gánh nặng tài chính nặng nề [4]. Việc áp dụng thực dưỡng cực đoan khiến người cao tuổi nhanh chóng cạn kiệt nguồn protein dự trữ, đẩy nhanh quá trình teo cơ và mất hoàn toàn khả năng tự chăm sóc [2, 3].

Trẻ em và phụ nữ mang thai: Cần lượng dưỡng chất toàn diện

Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển liên tục của các cơ quan trọng yếu, đặc biệt là hệ thần kinh và hệ thống xương khớp. Nhu cầu năng lượng, axit amin thiết yếu, axit béo không no và các khoáng chất như sắt, kẽm, canxi ở trẻ em là rất cao. Khi ép trẻ em ăn chế độ cực đoan chỉ có gạo lứt và muối mè, cơ thể trẻ sẽ lập tức thiếu năng lượng, suy dinh dưỡng còi cọc và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.

Phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bú cần nguồn dinh dưỡng đa dạng để nuôi dưỡng bào thai và tạo sữa. Thực dưỡng cực đoan gây thiếu máu, thiếu vitamin B12, thiếu hụt vi chất cần thiết cho thai nhi, dẫn tới nguy cơ sảy thai, sinh non hoặc thai nhi chậm phát triển trong tử cung. Áp dụng ăn số 7 trong giai đoạn này là hành vi gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe của cả mẹ và bé do thiếu hụt dinh dưỡng trầm trọng [1].

Hiểu lầm thường gặp về "bỏ đói tế bào ung thư"

Nhiều người lầm tưởng rằng cắt đứt nguồn thịt cá và chỉ ăn cơm gạo lứt sẽ giúp "bỏ đói" và tiêu diệt khối u. Đây là quan niệm hoàn toàn sai lệch về mặt sinh học. Khối u ác tính lấy năng lượng từ chính các mô lành của cơ thể bằng cách gây viêm toàn thân và kích thích dị hóa [6, 7]. Khi người bệnh nhịn ăn hoặc ăn thiếu chất, khối u vẫn tiếp tục rút kiệt năng lượng từ các khối cơ và mỡ dự trữ [2].

Hậu quả là khối u chưa kịp suy giảm thì cơ thể bệnh nhân đã tử vong vì suy kiệt trước khi hoàn thành phác đồ điều trị [2, 4]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hệ vi sinh vật đường ruột của người bị suy mòn ung thư bị rối loạn nghiêm trọng, với sự sụt giảm của các lợi khuẩn như Lactobacillus và gia tăng vi khuẩn có hại như Klebsiella oxytoca – vi khuẩn phá vỡ hàng rào phòng thủ của ruột [2]. Chế độ ăn đơn điệu, thiếu thốn không thể hỗ trợ tái lập cân bằng sinh học cho hệ thống đường ruột phức tạp này [2].

Áp dụng chế độ ăn uống khoa học và an toàn

Chế độ ăn dựa trên thực vật hoặc thực dưỡng truyền thống chỉ phát huy giá trị khi duy trì tính linh hoạt và đa dạng dưỡng chất [1]. Người khỏe mạnh muốn áp dụng lối sống này để thanh lọc cơ thể cần kết hợp phong phú các loại ngũ cốc nguyên hạt, rau quả theo mùa, các loại đậu đỗ và hạt dinh dưỡng [1]. Việc bổ sung cân bằng này giúp giảm nguy cơ thiếu chất và duy trì chỉ số lipid máu ổn định [1].

Đối với những bệnh nhân đang mắc bệnh lý mạn tính hoặc ung thư, tuyệt đối không tự ý chuyển sang ăn số 7 hay các chế độ kiêng khem ngặt nghèo [1]. Dinh dưỡng trong điều trị ung thư cần kết hợp đa phương thức giữa việc cung cấp đủ calo, đạm chất lượng cao và các bài tập vận động thể chất phù hợp để bảo tồn tối đa khối lượng cơ bắp [6]. Mọi thay đổi về chế độ ăn uống cần được tham vấn chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa và chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng.

Thực dưỡng chỉ là một lựa chọn lối sống, hoàn toàn không phải phương thuốc chữa bách bệnh. Người bệnh và gia đình cần tỉnh táo trước những lời quảng cáo phản khoa học để tránh hậu quả thương tâm. Một chế độ ăn đủ chất, cân đối và phối hợp chặt chẽ với y học hiện đại là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ sức khỏe.