Nhiều người tìm đến các sản phẩm bổ não chiết xuất từ lá bạch quả (Ginkgo biloba) với hy vọng tăng cường trí nhớ và ngăn chặn nguy cơ lú lẫn tuổi già. Nhu cầu bảo vệ não bộ ngày càng gia tăng khi tuổi thọ trung bình tăng cao và tỷ lệ sa sút trí tuệ trở thành nỗi ám ảnh của nhiều gia đình. Tuy nhiên, liệu việc sử dụng sản phẩm này đều đặn có thực sự giúp ngăn ngừa được bệnh suy giảm trí nhớ hay không?

Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học chất lượng cao hiện nay là không. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn cho thấy chiết xuất bạch quả không chứng minh được khả năng ngăn ngừa sa sút trí tuệ hoặc làm chậm quá trình khởi phát bệnh Alzheimer ở người cao tuổi.

Cơ chế tác động được kỳ vọng của bạch quả

Chiết xuất từ lá cây bạch quả từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền tại Trung Quốc để điều trị nhiều chứng rối loạn sức khỏe khác nhau [1]. Ở dạng bào chế chuẩn hóa, bạch quả thường được tiếp thị rộng rãi nhằm mục đích cải thiện sự tập trung, tăng cường trí nhớ, giảm cảm giác lo âu, đau đầu, chóng mặt và ù tai [1].

Về mặt lý thuyết, chiết xuất này được cho là tác động lên hệ thần kinh thông qua một số cơ chế sinh học [1]. Các hoạt chất trong lá bạch quả giúp làm giãn nở các mạch máu và làm giảm độ nhớt của máu, từ đó hỗ trợ tăng cường lưu lượng máu lên não [1]. Bên cạnh đó, chúng còn có đặc tính chống oxy hóa nhờ khả năng làm giảm mật độ của các gốc oxy tự do [1], điều chỉnh hệ thống dẫn truyền thần kinh [1] và có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa mảng beta-amyloid [2]. Tuy nhiên, các tác động sinh học này trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc tạo ra hiệu quả bảo vệ lâm sàng trên thực tế.

Thử nghiệm GEM: Bằng chứng quy mô lớn nhất

Để kiểm chứng hiệu quả thực tế của bạch quả, nghiên cứu GEM (Ginkgo Evaluation of Memory) đã được thiết kế và thực hiện [3]. Đây là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược có quy mô lớn nhất và chất lượng phương pháp cao nhất nhằm đánh giá hiệu quả phòng ngừa ban đầu và phòng ngừa thứ phát của bạch quả [4]. Nghiên cứu tiến hành tại 5 trung tâm y tế học thuật ở Mỹ trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2008, với thời gian theo dõi trung vị là 6,1 năm [5].

Thử nghiệm quy tụ 3.069 tình nguyện viên cao tuổi từ cộng đồng, có độ tuổi trung bình khoảng 75 tuổi trở lên [5], [4]. Trong số này, phần lớn gồm 2.587 người có chức năng nhận thức hoàn toàn bình thường, và 482 người (chiếm 15,7%) có biểu hiện suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) theo tiêu chí của Petersen [5], [4]. Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để uống chiết xuất bạch quả tiêu chuẩn liều 120 mg hai lần mỗi ngày (1.545 người) hoặc dùng giả dược (1.524 người), và được đánh giá định kỳ 6 tháng một lần [5].

Kết quả sau hơn 6 năm theo dõi ghi nhận tổng cộng 523 trường hợp tiến triển thành sa sút trí tuệ, trong đó có 277 người thuộc nhóm uống bạch quả và 246 người thuộc nhóm dùng giả dược [5]. Khoảng 92% các ca bệnh này được phân loại là Alzheimer có khả năng hoặc chắc chắn, hoặc Alzheimer có kèm tổn thương mạch máu não [5]. Tỷ lệ mắc sa sút trí tuệ tổng thể là 3,3 trên 100 người-năm ở nhóm dùng bạch quả, so với 2,9 trên 100 người-năm ở nhóm giả dược [5], [4]. Tỷ số nguy cơ (HR) của bạch quả so với giả dược đối với sa sút trí tuệ do mọi nguyên nhân là 1,12 (khoảng tin cậy 95%: 0,94 - 1,33; P = 0,21) và đối với bệnh Alzheimer là 1,16 (khoảng tin cậy 95%: 0,97 - 1,39; P = 0,11) [5]. Ngay cả ở phân nhóm những người đã có suy giảm nhận thức nhẹ từ đầu, bạch quả cũng không làm thay đổi tốc độ chuyển biến thành sa sút trí tuệ (HR = 1,13; khoảng tin cậy 95%: 0,85 - 1,50; P = 0,39) [5].

Bức tranh từ các thử nghiệm lâm sàng khác

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên khác do nhóm tác giả Dodge thực hiện trên 118 người cao tuổi theo dõi suốt 42 tháng cũng nhằm đánh giá nguy cơ suy giảm nhận thức [2]. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng bạch quả không làm giảm được nguy cơ suy giảm nhận thức so với nhóm dùng giả dược trong phân tích chung, dù có ghi nhận hiệu quả bảo vệ nhất định khi kiểm soát chặt chẽ mức độ tuân thủ dùng thuốc của người tham gia [2]. Song song với nghiên cứu GEM, một thử nghiệm phòng ngừa quy mô lớn khác là GuidAge cũng sử dụng liều 120 mg chiết xuất EGb761 hai lần mỗi ngày để theo dõi khả năng ngăn ngừa bệnh Alzheimer ở người già bình thường hoặc suy giảm nhận thức sớm [3].

Tại châu Âu, một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng giả dược tại 39 viện dưỡng lão ở Hà Lan trên 214 người cao tuổi bị sa sút trí tuệ hoặc suy giảm trí nhớ do tuổi tác (AAMI) trong 24 tuần cũng đưa ra kết luận tương tự [6]. Các đối tượng được phân ngẫu nhiên dùng chiết xuất EGb 761 liều 240 mg/ngày, 160 mg/ngày hoặc giả dược [6]. Kết thúc 24 tuần can thiệp trên 123 người bệnh, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm bạch quả và giả dược về chức năng tâm lý vận động qua thang SKT (+0,4; khoảng tin cậy 90%: -0,9 - 1,7), đánh giá biến đổi lâm sàng tổng thể qua thang CGI-2 (+0,1; khoảng tin cậy 90%: -0,3 - 0,4) hay sinh hoạt thường ngày qua thang NAI-NAA (-0,4; khoảng tin cậy 90%: -1,9 - 1,2) [6]. Nghiên cứu cũng không ghi nhận mối liên hệ giữa liều dùng với hiệu quả, và việc dùng bạch quả kéo dài cũng không mang lại tác dụng vượt trội [6].

Bên cạnh đó, khi so sánh trực tiếp hiệu quả điều trị ở bệnh nhân Alzheimer, một nghiên cứu mù đôi 24 tuần trên 56 bệnh nhân tuổi từ 50-75 so sánh chiết xuất bạch quả (120 mg/ngày) với thuốc ức chế men cholinesterase rivastigmine (4,5 mg/ngày) cho thấy rivastigmine đạt hiệu quả lâm sàng rõ rệt trong việc làm chậm tiến triển thoái hóa so với bạch quả [7]. Nghiên cứu này khuyến cáo nên ưu tiên dùng các thuốc ức chế cholinesterase hơn là dùng bạch quả cho người mắc bệnh Alzheimer thể nhẹ đến trung bình [7].

Bằng chứng tổng hợp và giới hạn nghiên cứu

Tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2015 đã rà soát các cơ sở dữ liệu lớn bao gồm Medline, Embase, Cochrane Library và PsycINFO nhằm tìm kiếm các thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên có đối chứng về khả năng phòng ngừa sa sút trí tuệ của bạch quả [8]. Phân tích gộp trên hai thử nghiệm lớn đạt tiêu chuẩn đánh giá Jadad với tổng số 5.889 người tham gia chỉ ra rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc bệnh giữa nhóm dùng bạch quả và nhóm dùng giả dược [8]. Cụ thể, tỷ lệ này là 347/2.951 người ở nhóm bạch quả so với 330/2.938 người ở nhóm giả dược, tương ứng với tỷ số chênh (odds ratio) là 1,05 (khoảng tin cậy 95%: 0,89 - 1,23) [8]. Các nhà nghiên cứu kết luận không có bằng chứng thuyết phục cho thấy dùng bạch quả ở giai đoạn cuối đời có thể ngăn ngừa sự phát triển của sa sút trí tuệ [8].

Tương tự, tổng quan của Cochrane với 36 thử nghiệm lâm sàng cũng chỉ ra rằng hầu hết các nghiên cứu trước đây đều có quy mô nhỏ và thời gian can thiệp dưới 3 tháng [1]. Thư viện Cochrane nhận định bằng chứng về việc chiết xuất bạch quả đem lại lợi ích lâm sàng có thể dự đoán và có ý nghĩa đối với người sa sút trí tuệ hoặc suy giảm nhận thức là không nhất quán và không đáng tin cậy [4].

Mặc dù các thử nghiệm như GEM có tỷ lệ bỏ cuộc thấp (6,3%) và tỷ lệ bệnh nhân duy trì dùng thuốc đều đặn đạt 60,3% [5], [4], phần lớn can thiệp chỉ được thực hiện trên nhóm người cao tuổi từ 75 tuổi trở lên [5], [4]. Đây là một giới hạn bởi việc can thiệp bằng thảo dược ở giai đoạn muộn có thể không đảo ngược được những biến đổi thoái hóa não đã âm thầm diễn ra từ nhiều năm trước.

Những hiểu lầm phổ biến về tác dụng bổ não

Hiểu lầm thường gặp nhất là quan niệm "uống bạch quả mỗi ngày sẽ giúp người già tránh được bệnh lẫn lộn hoặc teo não". Các dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra rằng việc uống 120 mg chiết xuất bạch quả 2 lần mỗi ngày không đem lại lợi ích phòng bệnh cho cả người cao tuổi khỏe mạnh lẫn những người đã bắt đầu có dấu hiệu suy giảm nhận thức nhẹ [5], [4].

Một nhầm lẫn khác là coi bạch quả như một phương thuốc điều trị thay thế cho các loại thuốc đặc trị sa sút trí tuệ. Bằng chứng trực tiếp cho thấy các loại thuốc điều trị quy chuẩn như thuốc ức chế cholinesterase vẫn là lựa chọn ưu tiên có hiệu quả lâm sàng đã được xác lập, điều mà bạch quả không đáp ứng được [7]. Các chuyên gia hiện không đề xuất việc sử dụng chiết xuất bạch quả cho mục tiêu phòng ngừa sa sút trí tuệ [8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Về mặt an toàn, các thử nghiệm lớn ghi nhận hồ sơ tác dụng phụ nghiêm trọng của chiết xuất bạch quả tương tự như giả dược, cho thấy sản phẩm dung nạp khá tốt ở liều chuẩn trong thời gian nghiên cứu [8], [5]. Tuy vậy, do chiết xuất bạch quả có đặc tính làm loãng máu và giảm độ nhớt của máu [1], những người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông cần hết sức lưu ý.

Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng phối hợp nhiều loại thuốc điều trị bệnh mạn tính cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tự ý dùng các thực phẩm bổ sung chứa bạch quả. Tuyệt đối không tự ý ngừng các phác đồ điều trị suy giảm trí nhớ do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng các chế phẩm thảo dược tự phát.

Lời khuyên chăm sóc sức khỏe nhận thức

Để bảo vệ chức năng não bộ một cách khoa học, mọi người không nên đặt toàn bộ kỳ vọng vào một loại thực phẩm chức năng đơn lẻ. Thay vào đó, chế độ dinh dưỡng tổng thể đóng vai trò then chốt đối với lối sống lành mạnh và có ảnh hưởng sâu sắc đến nguy cơ mắc bệnh cùng quá trình lão hóa chung của cơ thể [2]. Các nguồn vi chất và đa chất dinh dưỡng hấp thu trực tiếp từ chế độ ăn uống tự nhiên thường thể hiện hiệu quả rõ rệt hơn việc bổ sung qua đường uống [2]. Các loại vi chất như vitamin B6, B12 và axit folic có thể giúp hỗ trợ làm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ [2].

Người cao tuổi nên duy trì một chế độ ăn uống đa dạng, uống đủ nước, tích cực vận động thể chất và duy trì các hoạt động kích thích tư duy như đọc sách, giao lưu xã hội. Khi nhận thấy bản thân hoặc người thân có biểu hiện suy giảm trí nhớ rõ rệt, việc đi khám tại các chuyên khoa thần kinh để được chẩn đoán chính xác là giải pháp quan trọng nhất.

Khoa học hiện đại với những thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn đã chỉ ra rằng chiết xuất bạch quả không có tác dụng phòng ngừa sa sút trí tuệ hay bệnh Alzheimer [8], [5]. Người dân cần giữ cái nhìn tỉnh táo, tránh lãng phí kinh tế vào những lời quảng cáo phóng đại về tác dụng "thần dược bổ não". Lối sống lành mạnh, dinh dưỡng khoa học và tuân thủ tư vấn chuyên khoa mới là chìa khóa bền vững để gìn giữ sự minh mẫn.