Nhiều gia đình Việt Nam có thói quen đặt vài viên băng phiến vào tủ quần áo để xua đuổi gián, chuột hoặc khử mùi ẩm mốc. Tuy nhiên, trong y học cổ truyền và dược liệu học, "băng phiến" lại là tên gọi của một vị thuốc quý được dùng để chữa bệnh. Sự trùng hợp về mặt ngôn ngữ này đã khiến không ít người lầm tưởng hai loại là một, dẫn đến những nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng khi sử dụng sai mục đích.

Thực tế, viên băng phiến đuổi gián gia dụng và băng phiến y học là hai hợp chất hóa học hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc, bản chất sinh học cũng như mức độ an toàn đối với cơ thể. Băng phiến gia dụng chủ yếu chứa naphthalene - một hydrocacbon thơm tiềm ẩn nguy cơ ung thư và ngộ độc máu, trong khi băng phiến y tế là borneol hoặc long não (camphor) có nguồn gốc thực vật được kiểm soát chặt chẽ về liều lượng [1], [2].

Hai chất hoàn toàn khác nhau dưới cùng một tên gọi

Trong đời sống thường ngày, thuật ngữ "băng phiến" thường được dùng để chỉ những viên long não đuổi côn trùng dạng nén màu trắng. Về mặt hóa học thương mại, hoạt chất chính tạo nên những viên đuổi gián này phần lớn là naphthalene [1]. Naphthalene là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H8, gồm hai vòng benzen liên kết gắn liền với nhau [3]. Chất này có mùi hăng nồng đặc trưng, dễ thăng hoa từ thể rắn sang thể khí ở nhiệt độ phòng để xua đuổi côn trùng [3], [4].

Ngược lại, trong y học, băng phiến (tên tiếng Trung là Bingpian, danh pháp quốc tế là Borneolum) là một hợp chất monoterpene hai vòng có công thức phân tử C10H18O [5], [2]. Vị thuốc này tồn tại dưới hai dạng: băng phiến tự nhiên (chủ yếu là dextrorotatory borneol) chiết xuất từ thực vật và băng phiến tổng hợp (hỗn hợp của borneol quang học bất hoạt và isoborneol) [5]. Cả hai dạng này từ lâu đã được ứng dụng trong các bài thuốc cổ truyền và chế phẩm dược hiện đại nhờ những hoạt tính sinh học có lợi [5], [2].

Ngoài borneol, một hợp chất monoterpene khác rất gần gũi là camphor (long não, C10H16O) cũng thường xuyên bị nhầm lẫn [2]. Trong tự nhiên, borneol có thể bị oxy hóa thành camphor thông qua các phản ứng sinh hóa của thực vật hoặc vi sinh vật [2], [6]. Cả borneol và camphor tự nhiên đều là những monoterpene thực vật, hoàn toàn không liên quan đến cấu trúc vòng thơm của hợp chất công nghiệp naphthalene [2], [3].

Cơ chế tác động và rủi ro sinh học: Lành tính đối đầu độc hại

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai chất nằm ở cơ chế chuyển hóa và tác động của chúng đối với tế bào sống. Đối với băng phiến y học (borneol), các nghiên cứu sinh học ghi nhận hợp chất này có độc tính tế bào rất thấp ở ngưỡng nồng độ điều trị [2]. Borneol và camphor tự nhiên đã được chứng minh có các đặc tính sinh học hữu ích như giảm đau, kháng viêm, kháng khuẩn, gây tê cục bộ, chống ngứa và hỗ trợ long đờm nhẹ [2]. Khi đi vào hệ tuần hoàn, cơ thể có các con đường chuyển hóa rõ ràng để phân hủy và đào thải các monoterpene này [5].

Ngược lại, naphthalene trong viên băng phiến gia dụng là một hóa chất độc hại khi xâm nhập vào cơ thể qua đường hít thở kéo dài hoặc vô tình nuốt phải [1], [4]. Khi thăng hoa trong không khí kín, naphthalene xâm nhập vào phổi và mạch máu, gây kích ứng mô và oxy hóa tế bào [4]. Mức độ nguy hại tăng vọt đối với những cá nhân có cơ địa nhạy cảm, biến một vật dụng xua gián thành tác nhân gây bệnh mạn tính nguy hiểm [1], [4].

Một hiểm họa nghiêm trọng khác của naphthalene là khả năng gây tan máu (phá hủy hồng cầu). Sau khi hấp thu, naphthalene tạo ra các chất chuyển hóa có tính oxy hóa mạnh, tấn công màng hồng cầu [1]. Tình trạng này khiến người nhiễm độc bị thiếu máu tán huyết cấp tính, vàng da và suy thận cấp, đặc biệt nguy hiểm nếu có sự nhầm lẫn giữa viên đuổi gián và vị thuốc uống [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về rủi ro và hoạt tính?

Để làm rõ mức độ nguy hiểm của băng phiến đuổi gián cũng như dược tính của băng phiến y tế, các nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành nhiều thực nghiệm quan trọng:

Nghiên cứu về nhận diện nhầm lẫn băng phiến thương phẩm (2012): Một khảo sát thực địa được tiến hành tại Greater Accra (Ghana) nhằm xác định độc chất được bán dưới danh nghĩa "camphor/băng phiến" tại các khu chợ [1]. Nhóm nghiên cứu đã thu thập 15 gói viên băng phiến bọc màng nhựa không nhãn mác từ các tiểu thương ngẫu nhiên tại 3 khu chợ lớn và 6 quầy ven đường [1]. Kết quả thử nghiệm độ nổi cho thấy tất cả 15 mẫu đều chìm trong nước máy nhưng nổi trong dung dịch muối bão hòa; phép phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) xác nhận mẫu thử chính là naphthalene [1]. Nghiên cứu kết luận phần lớn viên đuổi côn trùng bán trôi nổi thực chất là naphthalene, đồng thời cảnh báo quan niệm sai lầm về việc dùng "nước băng phiến" để thanh lọc cơ thể có thể dẫn đến ngộ độc huyết học nghiêm trọng [1].

Nghiên cứu độc tính tế bào của Borneol và Camphor (2012): Nhằm đánh giá mức độ an toàn của monoterpene y học, một nghiên cứu thực nghiệm trên tế bào tuyến ức chuột (thymocytes) đã đo lường khả năng sống của tế bào và mức độ căng thẳng oxy hóa [2]. Kết quả cho thấy ở các nồng độ 0,5 và 5 microg/mL, cả camphor và borneol đều không gây độc tính đáng kể cho các tế bào miễn dịch này [2]. Đáng chú ý, tỷ lệ sống của tế bào tuyến ức chuột còn tăng lên đáng kể khi nuôi cấy cùng camphor ở nồng độ 50 microg/mL, cũng như khi nuôi cấy với borneol ở các mức nồng độ 0,5 và 5 microg/mL [2]. Nghiên cứu xác nhận tính dung nạp sinh học tốt của các monoterpene tự nhiên này ở nồng độ thấp [2].

Nghiên cứu sinh dược học và chuyển hóa của Bingpian (2013): Một nghiên cứu dược động học đã phát triển phương pháp chiết vi lỏng - lỏng kết hợp sắc ký khí khối phổ (GC/MS) trên huyết tương chuột để đo lường borneol, isoborneol và chất chuyển hóa camphor của băng phiến tự nhiên và băng phiến tổng hợp [5]. Quy trình sử dụng 70 muL huyết tương chuột bổ sung nội chuẩn chiết với 35 muL n-hexane, đạt giới hạn định lượng dưới là 0,98 nmol/L đối với borneol, isoborneol và camphor, nhạy hơn từ 33 đến 330 lần so với các phương pháp trước đó [5]. Phương pháp đã ứng dụng thành công để theo dõi dược động học của Bingpian đơn lẻ và trong viên nén phối hợp Phục Phương Đan Sâm (Fufang-Danshen) trên chuột, chứng minh cơ chế hấp thu và chuyển hóa rõ ràng của dược liệu trong cơ thể [5].

Nghiên cứu nồng độ và nguy cơ ung thư của Naphthalene trong không khí (2013): Một tổng quan đánh giá rủi ro môi trường đã phân tích nồng độ naphthalene từ các nguồn phát thải trong nhà như viên chống côn trùng, đốt nhang và chất làm mát không khí [4]. Sử dụng ước tính dự thảo về đơn vị rủi ro ung thư qua đường hô hấp (cancer URE) với nồng độ phơi nhiễm trung vị là 0,89 microg/m3 ở 4 thành phố, nguy cơ mắc ung thư trọn đời vượt mức là 9 x 10^-5 [4]. Ở mức nồng độ bách phân vị thứ 90 (6,57 microg/m3), nguy cơ ung thư là 7 x 10^-4 [4]. Đặc biệt, những ngôi nhà có nồng độ đo được trong phạm vi 100 microg/m3 thể hiện mức nguy cơ ung thư lên tới 10^-2 (tức 1 trên 100 người có nguy cơ), xếp naphthalene vào nhóm những rủi ro môi trường hàng đầu trong không gian kín, vượt xa rủi ro của nhiều hợp chất hữu cơ dễ bay hơi khác như benzen [4].

Nghiên cứu enzyme sinh tổng hợp Borneol ở thực vật (2021 và 2023): Nghiên cứu năm 2021 trên cây long não (Cinnamomum camphora) đã xác định enzyme (+)-borneol dehydrogenase (CcBDH3) xúc tác chuyển hóa (+)-borneol thành (+)-camphor với giá trị Km là 25,1 muM, kcat là 5,4 x 10^-3 s^-1 tại pH 8,5 và 30 độ C [6]. Đến năm 2023, nghiên cứu trên cây sa nhân (Wurfbainia villosa) tiếp tục sàng lọc 115 gen SDR và phân lập 4 enzyme BDH có khả năng oxy hóa các đồng phân borneol thành camphor, chứng minh borneol y học là sản phẩm sinh học thuần túy của thực vật bậc cao [7].

Bên cạnh đó, các dẫn xuất tự nhiên chứa khung naphthalene phân lập từ rễ các loài thảo mộc như chi Kniphofia đã được nghiên cứu về hoạt tính dược lý thực nghiệm [3]. Cụ thể, hợp chất dẫn xuất naphthalene (ký hiệu 34) từ củ Kniphofia reflexa thể hiện độc tính tế bào cực mạnh trên dòng biểu mô thận khỉ LLC-MK2 với CC50 là 4,43 mug/mL; hợp chất dianellin (36) ở liều 200 mg/kg ức chế 60,16% ký sinh trùng sốt rét Plasmodium berghei trên chuột; còn hợp chất kniphofiarexine (37) ức chế 42,2% hoạt động bùng phát oxy hóa của bạch cầu đơn nhân (kém hơn mức 73,2% của ibuprofen) [3]. Dù vậy, các dẫn xuất hữu cơ này khác biệt hoàn toàn với hóa chất công nghiệp naphthalene tinh khiết dùng xua đuổi gián [3], [4].

Hiểu lầm thường gặp dẫn đến tai nạn ngộ độc

Sai lầm phổ biến nhất trong dân gian là đánh đồng mọi thứ có mùi nồng, màu trắng dạng viên nén đều là "long não" lành tính và có thể dùng thay thế lẫn nhau [1]. Ở một số vùng, người dân thậm chí còn ngâm viên đuổi gián vào nước để uống giải độc hoặc xông hơi trị bệnh theo kinh nghiệm truyền miệng sai lạc [1]. Naphthalene rất ít tan trong nước, việc ngâm viên băng phiến vào nước có thể không tạo ra nồng độ hòa tan quá cao nhưng thói quen nuốt nhầm hoặc lạm dụng bằng đường tiêu hóa lại là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới tử vong và suy tạng [1].

Một hiểu lầm khác là cho rằng mùi thơm hăng của viên băng phiến đuổi gián đặt trong tủ áo kín là vô hại đối với đường hô hấp. Thực tế, naphthalene liên tục thăng hoa, tích tụ trong các phòng ngủ kém thông thoáng [4]. Việc hít thở không khí chứa nồng độ naphthalene cao quanh năm từ các viên đuổi côn trùng làm gia tăng đáng kể nguy cơ ung thư tích lũy trọn đời [4].

Nhiều người cũng nghĩ rằng băng phiến tổng hợp trong đông y (synthetic Bingpian) giống với viên băng phiến hóa học đuổi chuột. Băng phiến tổng hợp trong ngành dược là hỗn hợp của borneol và isoborneol tinh khiết, đã được tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt về dược điển, hoàn toàn không chứa naphthalene [5].

Những đối tượng phải tuyệt đối thận trọng

Những người mắc chứng thiếu hụt men G6PD (Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase) là nhóm đối tượng có nguy cơ tử vong cao nhất nếu tiếp xúc với naphthalene [1]. Ở các quần thể dân số có tỷ lệ thiếu men G6PD cao, hồng cầu mất đi khả năng tự bảo vệ trước các tác nhân oxy hóa [1]. Chỉ cần vô tình nuốt phải một lượng nhỏ hoặc hít phải nồng độ cao naphthalene từ băng phiến đuổi gián, bệnh nhân G6PD có thể lập tức rơi vào cơn tan máu ồ ạt, vàng mắt, tiểu ra huyết cầu tố và suy thận cấp tính [1].

Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai cũng là đối tượng vô cùng nhạy cảm. Trẻ nhỏ thường có thói quen cho đồ vật lạ vào miệng do viên băng phiến có hình dạng rất giống kẹo ngọt tròn màu trắng. Hệ thống thải độc gan và thận của trẻ chưa hoàn thiện, khiến độc tính tán huyết diễn tiến nhanh và nặng nề hơn người lớn [1].

Người mắc bệnh hô hấp mạn tính như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn cũng không nên ở trong các không gian kín có sử dụng viên đuổi gián naphthalene. Nồng độ hơi hữu cơ dễ bay hơi tích tụ trong phòng có thể kích phát cơn co thắt phế quản cấp tính và làm trầm trọng thêm các tổn thương tế bào phổi [4].

Cách ứng dụng an toàn và biện pháp thay thế

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người tiêu dùng cần phân định rạch ròi mục đích sử dụng và tuân thủ các nguyên tắc an toàn:

Đối với việc bảo quản nhà cửa và đuổi côn trùng, cần hạn chế tối đa việc sử dụng viên băng phiến chứa naphthalene trong không gian sinh hoạt [1], [4]. Nếu bắt buộc phải dùng, chỉ đặt viên băng phiến trong các tủ kín hoàn toàn, tách biệt với khu vực ngủ và sinh hoạt chung [4]. Không để quần áo dính bụi băng phiến tiếp xúc trực tiếp lên da trẻ nhỏ mà phải giặt sạch và phơi nắng kỹ trước khi mặc. Tốt nhất, nên thay thế naphthalene bằng các biện pháp cơ học, bẫy dính hoặc tinh dầu thiên nhiên an toàn hơn.

Đối với mục đích điều trị bệnh, tuyệt đối không tự ý mua các viên băng phiến không rõ nguồn gốc bán tại chợ hay tiệm tạp hóa để sử dụng [1]. Băng phiến y học (Borneolum) chỉ được dùng khi có chỉ định của thầy thuốc chuyên môn, được bào chế trong các viên thuốc tiêu chuẩn như viên Phục Phương Đan Sâm hoặc các bài thuốc y học cổ truyền chính thống [5]. Người bệnh cần kiểm tra rõ thành phần trên nhãn thuốc và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ dược phẩm nào chứa borneol [5].

Băng phiến đuổi gián gia dụng và băng phiến y học là hai chất mang độc tính và ứng dụng hoàn toàn trái ngược nhau [1], [5]. Việc hiểu đúng bản chất hóa học giúp loại bỏ các thói quen sai lầm nguy hại, phòng tránh nguy cơ ngộ độc tán huyết và ung thư từ naphthalene, đồng thời bảo đảm khai thác đúng giá trị chữa bệnh của borneol tự nhiên một cách an toàn và khoa học [1], [2], [4].