Nhiều vùng quê và ven đô Việt Nam có thói quen hái các loại rau mọc hoang dại ven kênh rạch, bờ ao để chế biến món ăn thường ngày. Rau ngổ thường được dùng nấu canh chua, ăn sống, nhưng không ít người vì thiếu kinh nghiệm đã hái nhầm chồi bèo tây non mọc sát mép nước. Sự nhầm lẫn tai hại này tiềm ẩn nhiều nguy cơ ngộ độc và ảnh hưởng tiêu cực lâu dài tới sức khỏe.

Bạn tuyệt đối không nên nhầm lẫn hay tùy tiện hái bèo tây để ăn thay cho rau ngổ. Dù bèo tây có thể chứa một số hợp chất sinh học, loài thực vật thủy sinh này sở hữu cơ chế hấp thụ và tích tụ cực mạnh các kim loại nặng độc hại từ môi trường nước, đặc biệt là asen và crom, có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ thể người dùng [1].

Vì sao không thể tùy tiện ăn bèo tây thay rau ngổ?

Rau ngổ là loại rau gia vị quen thuộc, thuộc nhóm cây thân thảo có mùi thơm đặc trưng, mọc ở nơi ẩm ướt hoặc nổi trên mặt nước nông. Trong khi đó, bèo tây (còn gọi là lục bình) là loài thủy sinh trôi nổi tự do, có nguồn gốc từ Nam Mỹ và đã phát tán, tự nhiên hóa mạnh mẽ tại nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới [2].

Khi còn non, các chồi bèo tây mọc sát bờ bùn có màu xanh nõn nà, nếu nhìn lướt qua rất dễ khiến người thu hái nhầm với các đám rau ngổ dại. Tuy nhiên, bản chất sinh học của hai loài hoàn toàn khác biệt. Rau ngổ được canh tác hoặc thu hái an toàn chứa các tinh dầu thơm lành tính, trong khi bèo tây là loài thực vật xâm lấn nguy hiểm, nằm trong danh sách 100 loài xâm hại hàng đầu thế giới do Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) công bố [3].

Sự nguy hiểm lớn nhất của bèo tây khi dùng làm thực phẩm không chỉ nằm ở việc nhận diện sai, mà xuất phát từ khả năng tồn tại bền bỉ và cơ chế thanh lọc nước tự nhiên của nó. Khi trôi nổi trong các nguồn nước ô nhiễm, bèo tây hoạt động như một cỗ máy hút độc tố, khiến việc ăn phải chồi hay thân bèo tây trở thành mối hiểm họa tiềm tàng cho đường tiêu hóa và các cơ quan nội tạng [2], [1].

Cơ chế tích tụ độc chất và kim loại nặng của bèo tây

Trong sinh thái học và kỹ thuật môi trường, bèo tây được biết đến rộng rãi nhờ khả năng xử lý nước thải thông qua việc hấp thụ các chất ô nhiễm và kim loại nặng hòa tan [2]. Hệ thống rễ chùm dày đặc cùng các mô xốp của bèo tây có diện tích tiếp xúc rất lớn với nước, cho phép cây lấy dinh dưỡng và đồng thời tích lũy các chất độc hại từ dòng nước ô nhiễm [2], [4].

Chính cơ chế lọc nước tuyệt vời này lại biến bèo tây thành một loại "thực phẩm nguy hiểm" nếu con người thu hái từ tự nhiên để ăn. Các kim loại nặng sau khi đi vào cây sẽ phân bố vào các mô, tế bào mà không bị phân hủy sinh học tự nhiên. Một nghiên cứu chuyên sâu về các nguyên tố vi lượng đã chỉ ra rằng hai nguyên tố ô nhiễm chủ yếu tích lũy trong bèo tây là Asen (As) và Crom (Cr) [1].

Asen và crom là những kim loại có độc tính cực kỳ cao đối với cơ thể người. Khi đi vào chuỗi thức ăn thông qua việc ăn rau thủy sinh bị nhiễm, các kim loại này gây độc tế bào, cản trở quá trình trao đổi chất, phá hủy men vi sinh đường ruột và gây stress oxy hóa. Nguy hiểm hơn, chúng có khả năng tích lũy sinh học trong gan, thận và tủy xương, làm gia tăng nguy cơ đột biến gen và hình thành các khối u ác tính theo thời gian [1].

Nghiên cứu khoa học cảnh báo gì về nguy cơ sức khỏe?

Một nghiên cứu công bố năm 2019 tiến hành tại hồ Hồng Hồ (Trung Quốc) đã đánh giá mức độ tập trung, khả năng làm giàu sinh học và rủi ro sức khỏe tiềm ẩn của các nguyên tố vi lượng trong bèo tây (Eichhornia crassipes) [1]. Kết quả phân tích cho thấy bèo tây thể hiện rủi ro sức khỏe rất rõ ràng đối với cơ thể người khi tiêu thụ, đặc biệt là nhóm đối tượng trẻ em [1]. Do đó, các nhà nghiên cứu đã đưa ra khuyến nghị dứt khoát rằng không nên sử dụng bèo tây như một loại rau ăn thông thường cho người dân địa phương [1].

Nghiên cứu năm 2019 này cũng chỉ ra một phát hiện đáng chú ý về các bộ phận ăn được của bèo tây: mức độ rủi ro gây ung thư và rủi ro phi ung thư ở phần thân (cuống lá) đều cao hơn đáng kể so với phần lá [1]. Người dân khi hái bèo thường có xu hướng ngắt phần cuống non giòn xốp để chế biến xào hoặc nấu canh, vô tình lại chính là phần tích tụ hàm lượng asen và crom nguy hiểm nhất [1]. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi thói quen ăn uống của người dân để kiểm soát lượng kim loại nặng hấp thụ từ loài cây này [1].

Bên cạnh nguy cơ độc tính, đặc tính sinh thái của bèo tây cũng được các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ. Nghiên cứu năm 2023 tại lưu vực hồ Thái Hồ (Trung Quốc) ứng dụng viễn thám siêu phổ và thuật toán cây quyết định C4.5 để nhận diện các loài thực vật thủy sinh bậc cao, ghi nhận bèo tây có độ chính xác nhận diện thấp nhất trong số các loài khảo sát do đặc tính quang phổ và sự biến động phức tạp của môi trường nước [5]. Điều này cho thấy sự phân bố của bèo tây gắn liền mật thiết với điều kiện dinh dưỡng và chất lượng nước của vùng hồ [5].

Tại Ai Cập, một nghiên cứu năm 2025 tại khu phức hợp đất ngập nước hồ Burullus đã khảo sát sự phát triển xâm lấn của Pontederia crassipes (tên đồng nghĩa của bèo tây) [4]. Nghiên cứu xác nhận loài cây này phát triển bùng nổ vào mùa hè và đóng vai trò kép: vừa là mối đe dọa sinh thái gây tắc nghẽn dòng chảy, vừa có tiềm năng lớn trong xử lý ô nhiễm môi trường nhờ khả năng hấp thụ độc chất [4]. Chính vì có khả năng xử lý ô nhiễm mạnh mẽ, bèo tây ngoài tự nhiên luôn mang trong mình lượng tạp chất ô nhiễm rất cao [2], [4].

Về mặt di truyền, nghiên cứu năm 2024 giải mã hoàn chỉnh hệ gen ty thể của bèo tây dài 399.263 bp, khẳng định khả năng chống chịu sinh thái đáng kinh ngạc của loài này trước những biến đổi khắc nghiệt về độ pH, nồng độ dinh dưỡng và nhiệt độ môi trường [3]. Khả năng sống sót ở những nguồn nước ô nhiễm nặng nề chính là lý do khiến bèo tây hoang dại không an toàn để làm thực phẩm [3].

Lợi ích dược lý trong phòng thí nghiệm và giới hạn thực tế

Nhiều người lầm tưởng rằng vì bèo tây có mặt trong một số bài thuốc dân gian hoặc nghiên cứu y học nên có thể ăn thoải mái như rau sạch. Thực tế, một bài tổng quan khoa học toàn diện năm 2022 đã xác nhận bèo tây chứa rất nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học giá trị, bao gồm sterol, alkaloid, phenolic, flavonoid, tannin và saponin [2].

Các chất chiết xuất và một số hợp chất phân lập từ bèo tây trong điều kiện phòng thí nghiệm đã cho thấy những hoạt tính dược lý triển vọng như chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, làm trắng da, bảo vệ thần kinh, bảo vệ gan và kháng tế bào ung thư [2]. Tuy nhiên, các nhà khoa học đặc biệt nhấn mạnh rằng đây là những tác dụng được ghi nhận từ dịch chiết đã qua xử lý, tinh chế và loại bỏ độc chất trong môi trường kiểm nghiệm nghiêm ngặt [2].

Chiết xuất dược lý hoàn toàn không đồng nghĩa với việc ăn trực tiếp cây bèo tây tươi hái từ ao hồ [2]. Toàn bộ các lợi ích kháng viêm hay chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn bởi nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng như asen, crom cùng các loại ký sinh trùng bám trên cây ngoài tự nhiên [2], [1]. Do đó, người dân không được tự ý khai thác bèo tây làm thực phẩm hay tự chế biến dược liệu tại nhà.

Những hiểu lầm tai hại khi thu hái rau dại

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "rau mọc hoang dại ở quê luôn là rau sạch, không thuốc trừ sâu nên an toàn tuyệt đối". Thực tế, các thủy vực tự nhiên như ao, mương, kênh rạch hiện nay thường xuyên tiếp nhận nước thải sinh hoạt, dư lượng phân bón nông nghiệp và rác thải. Bèo tây sinh trưởng tại các khu vực này sẽ hút trọn vẹn các chất độc hại và tích trữ lâu dài trong thân xốp [2], [1].

Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng nhúng chín hoặc luộc kỹ bèo tây sẽ loại bỏ được độc tố. Các kim loại nặng nguy hiểm như asen và crom không bị phân hủy hay bay hơi ở nhiệt độ nấu nướng thông thường [1]. Việc đun sôi chỉ có thể tiêu diệt một phần vi khuẩn và ấu trùng giun sán ký sinh, nhưng hoàn toàn giữ nguyên lượng kim loại nặng độc hại trong các mô cây, khiến người ăn vẫn đối mặt với rủi ro sức khỏe nguyên vẹn [1].

Nhiều người cũng chủ quan cho rằng ngó bèo tây non ăn giòn ngọt tương tự ngó sen hay rau ngổ nên vô hại. Nghiên cứu thực tế đã chỉ ra rằng rủi ro sức khỏe ở phần thân bèo tây thậm chí còn cao hơn phần lá [1]. Thói quen ăn các chồi non, cuống non xào tỏi, nấu canh chua thay thế rau ngổ chính là con đường đưa độc tố vào cơ thể nhanh nhất [1].

Nhóm đối tượng tuyệt đối phải thận trọng

Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước nguy cơ nhiễm độc từ bèo tây. Nghiên cứu khoa học đã chỉ rõ rủi ro sức khỏe từ việc tiêu thụ bèo tây biểu hiện đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ nhỏ [1]. Cơ thể trẻ em có hệ thống chuyển hóa và đào thải chất độc chưa hoàn thiện, trong khi tốc độ hấp thu kim loại nặng qua đường tiêu hóa lại cao hơn người lớn, dễ dẫn đến ngộ độc mãn tính, suy giảm trí tuệ và rối loạn phát triển thể chất [1].

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được ăn bèo tây mọc hoang. Kim loại nặng như asen và crom khi tích tụ trong máu mẹ có thể đi qua nhau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ, đe dọa sự phát triển bình thường của thai nhi và trẻ sơ sinh [1].

Người có tiền sử mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc hệ tiêu hóa cần tránh xa các loại rau dại trôi nổi không rõ nguồn gốc. Gan và thận vốn là hai cơ quan đảm nhiệm vai trò lọc và thải độc; khi phải chịu thêm gánh nặng từ asen và crom có trong bèo tây, các cơ quan này rất dễ bị tổn thương nghiêm trọng và suy giảm chức năng nhanh chóng [1].

Cách nhận biết rau ngổ và nguyên tắc an toàn thực phẩm

Để tránh nhầm lẫn nguy hiểm khi đi chợ hoặc thu hái, người tiêu dùng cần nắm vững các đặc điểm hình thái cơ bản giữa hai loài cây này:

  • Rau ngổ (ngò om): Là cây thân thảo nhỏ, thân xốp rỗng bên trong, có các đốt rõ rệt và phủ lông tơ mịn. Lá mọc đối hoặc mọc vòng quanh thân, mép lá có răng cưa nhỏ mịn. Điểm đặc trưng nhất là thân và lá rau ngổ khi vò nát tỏa ra mùi tinh dầu thơm nồng nàn, hơi cay nhẹ, thường dùng khử mùi tanh cho món canh chua cá hoặc ăn kèm lẩu.
  • Bèo tây (lục bình): Lá cây có hình tròn hoặc bầu dục bản rộng, cuống lá nở phình to thành một bọng xốp xẹp chứa đầy không khí để giúp cây trôi nổi trên mặt nước [2]. Rễ bèo tây dạng chùm đen dài, buông thõng xuống nước. Thân bèo tây hoàn toàn không có mùi thơm tinh dầu đặc trưng của rau ngổ gia vị.

Khi chọn mua rau cho gia đình, người nội trợ nên tuân thủ các nguyên tắc an toàn thực phẩm:

  • Chỉ mua rau ngổ tại các cửa hàng rau sạch, siêu thị hoặc quầy hàng uy tín, có nguồn gốc canh tác rõ ràng trên cạn hoặc vùng nước kiểm soát.
  • Tuyệt đối không tự ý hái bất kỳ loại rau dại nào trôi nổi ở các kênh rạch, cống rãnh, hồ nước công cộng hay vùng nước tù đọng.
  • Rửa sạch rau nhiều lần dưới vòi nước chảy và ngâm rửa kỹ càng trước khi chế biến để loại bỏ bùn đất và vi sinh vật gây bệnh bám ngoài thân lá.

Tóm lại, dù rau ngổ và bèo tây đều là những loài thực vật quen thuộc gắn liền với sông nước thôn quê, sự nhầm lẫn giữa chúng tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe khôn lường. Bèo tây mang đặc tính hút lọc kim loại nặng cực mạnh, không thể dùng làm thực phẩm thông thường [2], [1]. Giữ vững sự tỉnh táo khi nhận diện và lựa chọn nguồn rau an toàn chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình. Khi xuất hiện các dấu hiệu đau bụng, nôn mửa hoặc nghi ngờ ngộ độc thực phẩm do ăn nhầm rau dại, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.