Hoạt chất chính và dinh dưỡng

Bơ đậu phộng theo dữ liệu USDA FoodData Central, mỗi 100g chứa khoảng 632 kcal, 24g đạm, 22.7g carb, 49.4g béo, 6.32g chất xơ. Trong bơ đậu phộng thì thành phần duy nhất là đậu phộng [1].

Chất béo và protein

Bơ đậu phộng giàu chất béo không bão hòa, kể cả axit oleic (monounsaturated fat) và các axit béo đa không bão hòa khác. Những chất béo này hỗ trợ hấp thu một số vitamin tan trong chất béo và có tác dụng chống viêm [1]. Ngoài ra, bơ đậu phộng còn cung cấp khoảng 24g protein mỗi 100g, giúp tăng cảm giác no lâu và hỗ trợ duy trì chỉ số đạm trong cơ thể [2].

Chất xơ và tinh bột

Hàm lượng chất xơ lên tới 6.32g/100g giúp chậm hóa quá trình tiêu hoá và hấp thu dinh dưỡng, giảm đường đáy sau bữa ăn [1]. Phần lớn tinh bột trong bơ đậu phộng là tinh bột phức tạp, được chuyển hóa chậm thành năng lượng [2].

Lưu ý khi sử dụng

Không phải tất cả bơ đậu phộng đều giống nhau. Để tốt cho sức khỏe, nên lựa chọn bơ đậu phộng ở dạng tự nhiên vì nhiều dạng chứa chất phụ gia như đường và dầu hydro hóa có thể chứa chất béo chuyển hóa [1]. Khi chọn bơ đậu phộng, hãy kiểm tra nhãn để đảm bảo không chứa các thành phần khác; để tăng hương vị, muối có thể thêm an toàn [1].

Cơ chế liên quan đến kiểm soát cân nặng

Mặc dù bơ đậu phộng chứa nhiều calo, sự kết hợp giữa protein, chất béo lành mạnh và chất xơ giúp tăng cảm giác no, giảm cơn thèm ăn [2]. Tuy nhiên, do hàm lượng calo cao, việc dùng bơ đậu phộng để giảm cân cần được kiểm soát lượng và lựa chọn sản phẩm không chứa đường hay chất béo chuyển hóa [1].

Bài viết mang tính tham khảo. Đối với bất kỳ tình trạng sức khỏe hoặc dinh dưỡng cụ thể nào, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.