Khi mang thai, nhiều phụ nữ thường chú ý bổ sung sắt, canxi và axit folic nhưng lại dễ bỏ qua choline. Câu hỏi đặt ra là liệu vi chất này có thực sự cần thiết cho sự hình thành trí não và khả năng ghi nhớ của thai nhi hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là có. Choline là vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển và trưởng thành não bộ của thai nhi, đặc biệt tại vùng hải mã - khu vực trung tâm điều khiển học tập và trí nhớ [1][2][3]. Việc cung cấp đủ choline trong thai kỳ hỗ trợ quá trình phân chia tế bào thần kinh, hình thành ống thần kinh và cải thiện chức năng nhận thức cũng như tâm lý xã hội của trẻ [1][2][4]. Ngược lại, thiếu hụt choline có liên quan đến dị tật ống thần kinh và suy giảm nhận thức kéo dài [4][5].

Thực trạng thiếu hụt choline ở phụ nữ mang thai

Dù giữ vai trò nền tảng trong chăm sóc tiền sản, choline vẫn chưa nhận được sự quan tâm tương xứng so với các vi chất khác [4]. Các nghiên cứu dinh dưỡng chỉ ra rằng phần lớn phụ nữ mang thai không nhận đủ lượng choline cần thiết thông qua chế độ ăn uống hàng ngày [1]. Đáng chú ý, một đánh giá công bố năm 2023 ghi nhận có hơn 90% phụ nữ mang thai tiêu thụ lượng choline thấp hơn mức khuyến nghị hàng ngày [3].

Sự thiếu hụt phổ biến này có thể gây ra những tác động bất lợi trực tiếp đến quá trình phát triển não bộ của thai nhi [1]. Các nhà khoa học nhận thấy việc không đáp ứng đủ nhu cầu choline trong thai kỳ có liên quan đến nguy cơ dị tật ống thần kinh, suy giảm nhận thức ở con cái và các biến chứng sức khỏe ở người mẹ [4]. Do đó, Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ đã lên tiếng ủng hộ việc đưa choline vào danh mục bổ sung định kỳ trong chăm sóc tiền sản, tương tự như axit folic và vitamin D [6].

Cơ chế choline xây dựng vùng hải mã và não bộ

Để hiểu vì sao choline quan trọng với trí thông minh của trẻ, cần nhìn vào vai trò sinh hóa của chất này trong cơ thể. Choline tham gia vào quá trình chuyển hóa 1-carbon và là tiền chất để tổng hợp nhiều hợp chất quan trọng bao gồm phospholipid, sphingomyelin (thành phần cấu tạo bao myelin bọc dây thần kinh), chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine và chất cho nhóm methyl là betaine [7][5]. Nồng độ acetylcholine có tác động trực tiếp đến các quá trình thần kinh và chức năng nhận thức [7].

Điểm tác động nổi bật nhất của choline trên não bộ thai nhi là vùng hải mã (hippocampus) và vách ngăn (septum) - hai khu vực não bộ đảm nhiệm chức năng học tập và ghi nhớ [2][7]. Khi người mẹ được bổ sung choline, vi chất này kích thích sự phân chia tế bào tại vùng hải mã, thúc đẩy quá trình sinh thần kinh (tạo mới tế bào thần kinh) và làm tăng tốc độ trưởng thành của vùng não này [2][7]. Ngược lại, tình trạng thiếu choline ở mẹ làm giảm sự tăng sinh tế bào tiền thân, giảm sinh thần kinh và làm tăng quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) tại vùng hải mã của thai nhi [2].

Bên cạnh việc tạo mới tế bào, choline còn nâng cao chất lượng kết nối thần kinh. Bổ sung choline trước sinh giúp tăng yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF) tại vùng hải mã và tăng yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF) ở cả vùng hải mã lẫn vỏ não [7]. Vi chất này cũng làm giảm ngưỡng kích hoạt điện thế hóa dài hạn (LTP) - một chỉ số phản ánh sức mạnh của khớp thần kinh (synapse) [7]. Tác động của choline còn mở rộng ra vùng vỏ não, thúc đẩy sinh thần kinh tại đây và ảnh hưởng đến sự phát triển chất xám cũng như chất trắng của não bộ [7].

Ở cấp độ phân tử, choline điều chỉnh biểu hiện gen thông qua cơ chế biểu sinh (epigenetics) [8][5]. Nhờ cung cấp nhóm methyl, lượng choline từ mẹ làm thay đổi quá trình methyl hóa DNA toàn cục và đặc hiệu theo từng gen, cũng như methyl hóa histone tại vùng vỏ não trước trán và vùng hải mã của thai nhi [8][5]. Những biến đổi biểu sinh này điều chỉnh trực tiếp sự tăng sinh, biệt hóa tế bào gốc và định hình khả năng nhận thức, ghi nhớ lâu dài của trẻ [8][5].

Các nghiên cứu khoa học nói gì?

Bằng chứng về vai trò của choline đối với não bộ đến từ cả mô hình động vật thực nghiệm lẫn các tổng quan nghiên cứu lâm sàng trên người [1][7]. Mỗi nhóm nghiên cứu cung cấp một góc nhìn cụ thể về hiệu quả và cơ chế của vi chất này.

Nhóm bằng chứng đầu tiên đến từ các nghiên cứu trên động vật gặm nhấm và lợn con, cho phép quan sát chi tiết cấu trúc não và hành vi suốt đời [7][5]. Trong một nghiên cứu kinh điển kiểm tra giả thuyết về trí nhớ không gian, các nhà khoa học đã bổ sung choline trước và sau sinh cho chuột con đang phát triển, sau đó đánh giá bằng bài kiểm tra mê cung bức xạ 12 nhánh và 18 nhánh khi chúng trưởng thành [7]. Kết quả cho thấy nhóm chuột được bổ sung choline cải thiện rõ rệt hiệu suất ghi nhớ không gian ở tuổi trưởng thành, đồng thời duy trì khả năng học tập và chống lại sự suy giảm trí nhớ do tuổi tác [7][8][5]. Trên mô hình lợn con, kỹ thuật chụp cộng hưởng từ phổ (MRS) cũng xác nhận tình trạng choline của mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển chất xám và chất trắng trong não con [7].

Một nghiên cứu khác trên chuột mang thai tập trung vào giai đoạn từ ngày thứ 11 đến ngày thứ 17 của thai kỳ (D11-17) với các mức choline khác nhau trong khẩu phần ăn [8]. Nghiên cứu này phát hiện biểu hiện mRNA và protein của các enzyme histone methyltransferase (G9a và Suv39h1) tại gan và vỏ não trước trán liên quan trực tiếp đến lượng choline sẵn có [8]. Khi bổ sung choline giai đoạn muộn (D11-17), các thẻ H3K9Me2 và H3K27Me3 được điều hòa tăng, trong khi thiếu choline làm tăng H3K4Me2 và kích hoạt cơ chế phản hồi làm tăng biểu hiện gen DNMT1 tại vỏ não và gan thai nhi [8].

Đáng chú ý, một thử nghiệm trên chuột đã khảo sát sự tương tác giữa choline và folate (axit folic) đối với não trước của thai nhi vào cuối thai kỳ [2]. Các nhà nghiên cứu chia chuột thành ba nhóm khẩu phần ăn trên mỗi kg thức ăn: nhóm đối chứng dùng mức chuẩn (1,1 g choline chloride và 2 mg axit folic), nhóm thiếu folate dùng mức choline chuẩn (1,1 g choline chloride và 0,0 mg axit folic), và nhóm thiếu folate nhưng được bổ sung choline liều cao - viết tắt là FDCS (4,95 g choline chloride và 0,0 mg axit folic) [2]. Kết quả cho thấy tốc độ nguyên phân (phân chia tế bào) ở nhóm chuột FDCS thấp hơn nhóm đối chứng nhưng lại cao hơn so với nhóm thiếu folate không được tăng cường choline [2]. Điều này chứng tỏ việc bổ sung choline có thể điều chỉnh và bù đắp một phần tác động bất lợi của tình trạng thiếu hụt folate lên các tế bào tiền thân thần kinh [2].

Nhóm bằng chứng thứ hai đến từ các tổng quan y văn trên người. Một bài tổng quan tường thuật công bố năm 2023 đã tìm kiếm dữ liệu trên ba cơ sở dữ liệu lớn là PubMed, Embase và PsycINFO để đánh giá vai trò của bổ sung choline ở mẹ đối với sự phát triển não bộ thai nhi và nguy cơ rối loạn tâm thần [1]. Tổng quan này xác định được 8 nghiên cứu phù hợp, bao gồm 4 nghiên cứu trên động vật và 4 nghiên cứu lâm sàng trên người [1]. Kết quả tổng hợp khẳng định bổ sung choline ở mẹ mang lại tác dụng có lợi cho sự phát triển não bộ thai nhi, bao gồm chức năng nhận thức và tâm lý xã hội của trẻ, đồng thời không tìm thấy bằng chứng về các tác dụng phụ nghiêm trọng [1].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Tổng hợp các dữ liệu hiện có, lợi ích rõ ràng nhất của việc cung cấp đủ choline trong thai kỳ là hỗ trợ đóng ống thần kinh, giảm dị tật bẩm sinh, tối ưu hóa cấu trúc vùng hải mã và cải thiện kết quả nhận thức của trẻ sau sinh [2][4][7]. Choline cũng cho thấy tiềm năng bảo vệ não bộ thai nhi trước các yếu tố nguy cơ từ người mẹ như căng thẳng (stress) trước sinh, nhiễm trùng, tình trạng viêm, lạm dụng chất hoặc phơi nhiễm rượu trong thai kỳ [6][5]. Ngoài ra, bổ sung choline có chi phí thấp và tính an toàn cao, rất ít tác dụng phụ [1][3].

Tuy nhiên, độc giả cần nhìn nhận rõ những giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại. Phần lớn các dữ liệu chi tiết về sinh thần kinh vùng hải mã, biến đổi biểu sinh và trí nhớ suốt đời đều thu được từ mô hình động vật gặm nhấm; các nhà khoa học nhấn mạnh cần thêm nghiên cứu để xác định liệu cơ chế tương tự có diễn ra hoàn toàn giống như vậy ở người hay không [5].

Đối với các nghiên cứu lâm sàng trên người, tổng quan năm 2023 chỉ ra rằng các thử nghiệm hiện có vẫn còn hạn chế về quy mô mẫu (số lượng người tham gia ít) và thời gian theo dõi tương đối ngắn [1]. Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu cũng đối mặt với những thách thức về phương pháp luận, các cân nhắc đạo đức và sự khác biệt trong kết quả giữa các nghiên cứu [4].

Những hiểu lầm thường gặp về choline

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là cho rằng bổ sung choline khi mang thai có thể ngăn ngừa hoàn toàn các bệnh lý tâm thần nặng ở con cái. Thực tế, dù thiếu hụt vi chất có liên quan đến phổ rối loạn tâm thần và tự kỷ, tổng quan năm 2023 với 8 nghiên cứu kết luận rằng hiện chưa có bằng chứng cho thấy bổ sung choline ở mẹ có thể ngăn ngừa các triệu chứng loạn thần (psychosis) ở con [1][6]. Do thời gian nghiên cứu ngắn và cỡ mẫu nhỏ, giới khoa học chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn về khả năng phòng ngừa loạn thần của choline [1].

Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần uống đủ axit folic thì không cần quan tâm đến choline. Như nghiên cứu trên chuột với liều 4,95 g choline chloride/kg thức ăn và 0,0 mg axit folic/kg thức ăn đã chỉ ra, choline và folate có sự tương tác nhưng không thể thay thế hoàn toàn cho nhau [2]. Tốc độ phân chia tế bào ở nhóm chỉ tăng choline khi thiếu folate vẫn thấp hơn so với nhóm được cung cấp đầy đủ cả hai chất ở mức tiêu chuẩn (1,1 g choline chloride và 2 mg axit folic/kg thức ăn) [2]. Cả choline, axit folic và vitamin D đều cần thiết và hoạt động bổ trợ nhau trong chăm sóc tiền sản [6].

Ai nên thận trọng và lưu ý đặc biệt?

Các dữ liệu tổng quan hiện tại ghi nhận việc bổ sung choline trong thai kỳ có rủi ro thấp và không có bằng chứng về các tác dụng phụ nghiêm trọng [1][3]. Tuy nhiên, việc sử dụng bất kỳ viên uống bổ sung nào trong thai kỳ cũng cần có sự tư vấn của bác sĩ sản khoa, đặc biệt ở những phụ nữ có bệnh lý nền hoặc đang phải điều trị bằng thuốc.

Mặt khác, các chuyên gia đặc biệt lưu ý một số nhóm phụ nữ mang thai cần chú trọng bổ sung choline hơn bình thường. Cụ thể, tổng quan năm 2023 nhấn mạnh việc bổ sung choline có thể đặc biệt quan trọng đối với những phụ nữ mang thai có tiền sử bản thân hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tâm thần nặng, hoặc phụ nữ có tình trạng lệ thuộc rượu [3]. Những trẻ có nguy cơ tổn thương về mặt di truyền hoặc môi trường (như mẹ bị nhiễm trùng, căng thẳng, viêm nhiễm trong thai kỳ) cũng là nhóm đối tượng có thể hưởng lợi từ việc đảm bảo đủ vi chất dinh dưỡng [6].

Cách áp dụng thực tế cho phụ nữ mang thai

Về thời điểm, nghiên cứu cho thấy thai nhi cần được tiếp cận lượng choline đầy đủ trong suốt toàn bộ thai kỳ và kéo dài sang cả giai đoạn sơ sinh để hỗ trợ quá trình biệt hóa và trưởng thành của não bộ [2][7][5]. Việc duy trì đủ choline trong các giai đoạn nhạy cảm này giúp tạo ra những thay đổi tích cực lâu dài cho chức năng não [8][5].

Về cách thức cung cấp, thai phụ có thể kết hợp giữa chế độ ăn giàu choline tự nhiên và viên uống bổ sung tiền sản theo hướng dẫn y tế [1][6]. Trong thực đơn hàng ngày, phụ nữ mang thai nên duy trì chế độ ăn cân bằng, đa dạng các thực phẩm giàu dưỡng chất và kết hợp choline cùng các vi chất thiết yếu khác như axit folic, vitamin D và DHA để tối ưu hóa sự phát triển não bộ và thị giác của trẻ [2][7][6]. Khi chế biến thực phẩm tại nhà, nên ưu tiên các phương pháp nấu chín an toàn, hạn chế chiên rán quá kỹ để bảo toàn giá trị dinh dưỡng cho cả mẹ và bé.

Tóm lại, choline đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành cấu trúc vùng hải mã và định hình khả năng nhận thức, ghi nhớ của trẻ ngay từ trong bụng mẹ [2][5]. Dù hơn 90% thai phụ đang thiếu hụt vi chất này trong khẩu phần ăn, việc điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và bổ sung hợp lý là giải pháp an toàn, chi phí thấp để hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho thế hệ tương lai [1][3]. Phụ nữ mang thai nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ khám thai để được đánh giá khẩu phần ăn và tư vấn mức bổ sung choline phù hợp nhất với thể trạng cá nhân.