Thói quen uống trà xanh mỗi sáng từ lâu đã gắn liền với đời sống người Việt như một cách thanh lọc cơ thể và giữ tinh thần tỉnh táo. Gần đây, bột trà xanh matcha từ Nhật Bản trở nên phổ biến và thường được truyền tai nhau là tốt gấp nhiều lần lá trà hãm nước truyền thống. Điều này khiến nhiều người băn khoăn liệu có nên bỏ hẳn ấm trà lá quen thuộc để chuyển sang uống bột matcha đắt đỏ nhằm thu nạp tối đa chất chống oxy hóa hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là: cả hai loại đều giàu chất chống oxy hóa, nhưng kết quả so sánh phụ thuộc vào cách dùng và loại trà cụ thể. Khi uống matcha, bạn tiêu thụ toàn bộ phần lá trà nghiền mịn nên thu nạp thêm chất xơ không hòa tan và hàm lượng EGCG từ dịch pha có thể vượt trội so với một số dòng trà xanh thông thường [1], [2]. Ngược lại, một số phân tích trên sản phẩm thương mại cho thấy trà xanh túi lọc và trà xanh viên (gunpowder) lại có tổng hàm lượng hợp chất phenolic cùng khả năng chống oxy hóa đo trong phòng thí nghiệm cao hơn cả bột matcha, với chi phí rẻ hơn nhiều [3].

Chất chống oxy hóa trong trà xanh hoạt động thế nào?

Trà xanh có tên khoa học là Camellia sinensis, là thức uống phổ biến thứ hai trên thế giới chỉ sau nước lọc [4], [5]. Điểm khác biệt lớn nhất giữa trà xanh và trà đen nằm ở quy trình chế biến: trà xanh không trải qua quá trình lên men, nhờ đó giữ lại nguồn hợp chất chống oxy hóa tự nhiên dồi dào nhất [5]. Trong số các hoạt chất sinh học của trà xanh, nhóm chất đóng vai trò chủ đạo tạo nên lợi ích sức khỏe là polyphenol, cụ thể hơn là các hợp chất phenolic mang tên catechin [1], [3].

Trong bột trà matcha, polyphenol chiếm tới 30% trọng lượng khô của trà [1]. Các chất chống oxy hóa mạnh mẽ này có hiệu quả gần tương đương với các loại vitamin quen thuộc như vitamin C, vitamin E, carotene và tocopherol [1]. Riêng nhóm catechin đã chiếm tới 90% tổng lượng polyphenol có trong matcha [1]. Trà xanh chứa bốn loại catechin chính gồm: (-)-epicatechin (EC), (-)-epicatechin-3-gallate (ECG), (-)-epigallocatechin (EGC) và (-)-epigallocatechin-3-gallate (EGCG) [1], [4]. Trong bốn loại này, EGCG là hoạt chất có số lượng dồi dào nhất và mang hoạt tính sinh học mạnh mẽ nhất [1], [4].

Về mặt cơ chế, các catechin từ trà có khả năng trung hòa các gốc tự do (các phân tử không ổn định gây hại gồm gốc oxy và nitơ phản ứng) trong cơ thể [6], [5]. Đồng thời, chúng làm tăng hoạt động giải độc của các enzyme nội sinh như glutathione peroxidase, catalase reductase và glutathione reductase [6]. Nhờ bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc oxy phản ứng làm phá hủy protein, lipid và DNA, catechin giúp ngăn ngừa sự lão hóa sớm của các tế bào cơ thể cũng như tế bào não [6]. Bên cạnh đó, EGCG còn giúp ngăn ngừa tình trạng viêm thông qua việc ức chế hệ miễn dịch tạo ra các phân tử gây viêm, đồng thời góp phần bảo vệ thần kinh và duy trì độ đàn hồi của động mạch [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 còn phát hiện thêm một cơ chế sinh học mới của catechin trà xanh và matcha [7]. Khi vào cơ thể hoặc trong môi trường tế bào, các catechin xúc tác quá trình oxy hóa hydro sunfua ($H_2S$) để tạo thành các hợp chất polysulfide [7]. Thử nghiệm trên dòng tế bào HEK293 cho thấy matcha và các catechin nhanh chóng tạo ra polysulfide theo thứ tự hiệu lực giảm dần từ EGCG đến EGC rồi đến EG, với ngưỡng tác dụng của EGCG khoảng 300 nM và nồng độ đạt nửa hiệu quả tối đa ($EC_{50}$) khoảng 3 $\mu$M [7]. Dù quá trình này ban đầu hoạt động như một chất tiền oxy hóa tiêu thụ oxy, nhưng các phân tử polysulfide sinh ra lại là những chất chống oxy hóa cực mạnh, kích hoạt hàng loạt hiệu ứng bảo vệ tế bào thứ cấp [7]. Đáng chú ý, bản thân tất cả các lá trà xanh tự nhiên đều có sẵn một lượng nhỏ hợp chất $H_2S_2$ [7].

Khác biệt từ cách trồng đến chiếc cốc bạn uống

Để hiểu vì sao matcha và trà lá truyền thống có thành phần khác nhau, cần nhìn vào quy trình canh tác và cách pha chế của chúng [1], [4]. Matcha là loại trà xanh dạng bột mịn của Nhật Bản, được sản xuất từ giống trà Tencha theo phương pháp truyền thống [4]. Trong giai đoạn sinh trưởng, cây trà dùng làm matcha được che phủ khỏi ánh nắng mặt trời [4]. Chính kỹ thuật che bóng này đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tổng hợp và tích lũy các hợp chất có hoạt tính sinh học trong lá trà, bao gồm theanine, caffeine, chất diệp lục (chlorophyll) và nhiều loại catechin khác nhau [4].

Sự khác biệt thứ hai nằm ở cách chúng ta tiêu thụ thức uống này [1]. Trà xanh trên thị trường thường có ba dạng phổ biến: trà lá rời (như trà Sencha hoặc trà viên gunpowder), trà đóng túi lọc và trà dạng bột mịn như matcha [3], [4], [5]. Với trà lá truyền thống hoặc trà túi lọc, người dùng ngâm lá trà vào nước nóng rồi bỏ bã, tức là chỉ uống phần dịch chiết hòa tan trong nước [1], [2]. Ngược lại, khi uống matcha, bạn hòa tan toàn bộ bột lá trà vào nước và uống hết cả phần bã mịn [1].

Nhiều nghiên cứu khi so sánh bột matcha với trà xanh lá rời truyền thống đã chỉ ra rằng matcha có thể hoạt động khác biệt trong cơ thể do chứa hàm lượng catechin cao hơn cùng phần bã trà đi kèm [1]. Một nghiên cứu khi tách riêng dịch chiết, phần bã và toàn bộ bột matcha để so sánh đã phát hiện ra rằng phần bã trà chứa chủ yếu là các chất xơ không hòa tan trong nước [1]. Chính phần bã giàu chất xơ không hòa tan này đóng góp rất lớn vào các lợi ích tăng cường sức khỏe tổng thể của matcha mà cách hãm trà lấy nước thông thường bỏ lỡ [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì khi đặt hai loại trà lên bàn cân?

Khi đi sâu vào các số liệu phân tích định lượng trong phòng thí nghiệm, bức tranh so sánh giữa matcha và trà lá truyền thống mang đến nhiều góc nhìn thú vị chứ không nghiêng hẳn tuyệt đối về một phía [3], [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2003 đã phát triển phương pháp sắc ký điện động ми-xen (micellar electrokinetic chromatography) để phân tích nhanh 5 loại catechin và caffeine trong bột matcha [2]. Nhóm nghiên cứu tiến hành chiết xuất matcha bằng nước và methanol, sau đó so sánh với dịch chiết bằng nước của các loại trà xanh phổ biến [2]. Khi tính toán theo tỷ lệ miligam catechin trên mỗi gam lá trà khô (mg catechin/g lá khô), kết quả chỉ ra rằng lượng EGCG thu được từ việc uống matcha cao gấp 137 lần so với lượng EGCG từ trà xanh China Green Tips [2]. Con số này cũng cao hơn ít nhất 3 lần so với giá trị lớn nhất từng được ghi nhận trong y văn đối với các loại trà xanh khác tại thời điểm đó [2]. Đây chính là nguồn gốc của thông tin phổ biến rằng matcha giàu chất chống oxy hóa gấp hàng trăm lần trà thường, nhưng cần lưu ý kết quả này đang so sánh trực tiếp với một dòng trà cụ thể là China Green Tips [2].

Đến năm 2020, một nghiên cứu khác đánh giá tiềm năng chống oxy hóa của dịch pha trà matcha bằng phương pháp đo khả năng ức chế gốc tự do DPPH và phương pháp FRAP [6]. Kết quả cho thấy dịch pha matcha (đã pha loãng 10 lần) có tỷ lệ ức chế gốc DPPH nằm trong khoảng từ 12,07% đến 41,24% [6]. Với phương pháp FRAP, tiềm năng chống oxy hóa của dịch trà matcha đạt từ 5767,30 đến 6129,53 $\mu$M Fe(II)/$dm^3$, khẳng định dịch pha loại trà này có hoạt tính chống oxy hóa rất cao [6].

Tuy nhiên, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2023 lại đưa ra kết quả bất ngờ khi khảo sát trực tiếp 15 sản phẩm trà xanh thương mại đang bán trên thị trường, bao gồm trà túi lọc, trà viên (gunpowder - dạng lá trà cuộn tròn) và bột matcha (gồm cả dòng matcha nghi lễ đắt tiền và matcha dùng trong nấu ăn) [3]. Nhóm nghiên cứu đo lường tổng hàm lượng phenolic, thành phần catechin, nồng độ caffeine và khả năng chống oxy hóa thông qua hai chỉ số CUPRAC (khả năng khử ion đồng) và ORAC (khả năng hấp thụ gốc oxy) [3]. Kết quả cho thấy trà xanh dạng viên và trà túi lọc lại có tổng hàm lượng phenolic cao hơn, đồng thời đạt chỉ số chống oxy hóa CUPRAC và ORAC lớn hơn cả các mẫu trà matcha [3]. Phân tích phân cụm thứ bậc chỉ ra rằng trà túi lọc và trà viên có hàm lượng đồng phân lập thể epi/catechin gallate cao nhất, tương quan chặt chẽ với khả năng chống oxy hóa mạnh của chúng [3]. Thậm chí ngay trong nhóm matcha, các loại matcha nấu ăn (culinary) giá rẻ hơn lại có tổng hàm lượng phenolic và khả năng chống oxy hóa cao hơn so với dòng matcha nghi lễ (ceremonial) đắt đỏ [3].

Bên cạnh chất chống oxy hóa, các nghiên cứu tổng hợp năm 2021 và 2022 cũng đánh giá tác động của các hoạt chất trong trà xanh lên cơ thể người [1], [4]. Một phân tích gộp từ các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) cho thấy việc bổ sung catechin từ trà xanh giúp làm giảm đáng kể nồng độ đường huyết lúc đói với mức giảm trung bình là -1,48 mg/dL (khoảng tin cậy 95%: từ -2,57 đến -0,40 mg/dL) [1]. Tuy vậy, catechin không làm thay đổi nồng độ insulin lúc đói, chỉ số đường huyết trung bình HbA1c hay chỉ số kháng insulin HOMA-IR [1]. Ngoài ra, sự kết hợp giữa theanine, caffeine và catechin trong trà còn được chứng minh giúp cải thiện có ý nghĩa lâm sàng đối với chức năng nhận thức, còn riêng caffeine hỗ trợ giảm cân, giảm mỡ và tăng sức mạnh cơ bắp thân trên [1].

Hiểu đúng về bằng chứng và những lầm tưởng phổ biến

Từ các dữ liệu khoa học trên, độc giả có thể nhận thấy việc khẳng định "matcha luôn tốt hơn trà lá" hoặc ngược lại là chưa hoàn toàn chính xác [3], [2]. Hàm lượng chất chống oxy hóa thực tế trong cốc trà phụ thuộc rất nhiều vào giống trà, vùng đất trồng, quy trình chế biến của từng nhà sản xuất và cách chiết xuất [3], [5]. Chẳng hạn, nghiên cứu năm 2003 cho thấy matcha vượt trội hơn từ 3 đến 137 lần về lượng EGCG khi so với một số loại trà lá [2], nhưng nghiên cứu năm 2023 trên 15 sản phẩm thương mại lại ghi nhận trà viên và trà túi lọc có hoạt tính chống oxy hóa tổng thể cao hơn [3].

Một lầm tưởng rất phổ biến khác là "trà càng đắt tiền thì càng nhiều chất chống oxy hóa". Thực tế từ nghiên cứu năm 2023 đã chứng minh điều ngược lại: trà túi lọc và trà viên là những sản phẩm có giá thành thấp nhất trong khảo sát nhưng lại dẫn đầu về hàm lượng catechin và khả năng chống oxy hóa [3]. Ngay cả khi mua matcha, dòng matcha dùng để pha chế, nấu ăn có giá bình dân lại chứa nhiều hợp chất phenolic chống oxy hóa hơn dòng matcha nghi lễ cao cấp vốn được tuyển chọn để ưu tiên hương vị thanh ngọt [3].

Ngoài ra, người tiêu dùng cần tránh tâm lý thần thánh hóa trà xanh hay matcha như một loại "thần dược" đẩy lùi mọi bệnh tật. Một bài tổng quan năm 2020 về đặc tính của catechin trà xanh nhấn mạnh rằng dù hoạt chất EGCG có tiềm năng kháng viêm và hỗ trợ phòng ngừa một số bệnh lý như xơ vữa động mạch hay ung thư (phổi, vú, thực quản, dạ dày, gan, tuyến tiền liệt), nhưng trà xanh và các chế phẩm catechin hoàn toàn không thể thay thế các phác đồ điều trị y khoa hay hóa trị liệu tiêu chuẩn [6], [5]. Ngay cả trên mô hình sinh vật thí nghiệm (ruồi giấm Drosophila melanogaster) công bố năm 2025, dù matcha giúp tăng cường khả năng chống stress oxy hóa và kích hoạt con đường giải độc nhờ sự hiệp đồng giữa caffeine và catechin, nó vẫn không giúp kéo dài tuổi thọ khi sinh vật ăn chế độ giàu đạm [8]. Điều này cho thấy tác động sinh lý của trà lên cơ thể rất phức tạp và chịu ảnh hưởng lớn từ chế độ dinh dưỡng tổng thể [8].

Ai nên thận trọng khi dùng bột matcha và trà xanh?

Dù mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần, không phải ai cũng có thể tiêu thụ lượng lớn trà xanh hoặc bột matcha mỗi ngày [1], [4]. Điểm cần lưu ý đầu tiên là hàm lượng caffeine: nghiên cứu so sánh năm 2023 chỉ ra rằng bột matcha nhìn chung có nồng độ caffeine cao hơn so với trà xanh túi lọc và trà xanh dạng viên [3]. Điều này xuất phát từ việc cây trà làm matcha được che nắng giúp tích tụ nhiều caffeine hơn, cộng với việc người uống tiêu thụ toàn bộ bột lá trà [3], [4]. Do đó, những người nhạy cảm với caffeine, người thường xuyên bị mất ngủ, bồn chồn, tim đập nhanh hoặc phụ nữ đang mang thai, cho con bú cần chú ý kiểm soát lượng dùng, đặc biệt là với bột matcha.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cơ chế năm 2020 cũng cho thấy ở nồng độ nhất định trong mô hình tế bào, các catechin và matcha thể hiện hoạt tính tiền oxy hóa mạnh mẽ song song với việc tạo ra các chất bảo vệ tế bào [7]. Mặc dù catechin giúp giảm nhẹ đường huyết lúc đói (-1,48 mg/dL), chúng không làm thay đổi các chỉ số kiểm soát đường huyết dài hạn như HbA1c hay insulin [1]. Vì vậy, những người đang mắc bệnh lý nền mạn tính như đái tháo đường, bệnh lý tim mạch, bệnh gan hoặc người đang trong quá trình điều trị ung thư bằng thuốc chuyên khoa không nên tự ý dùng bột matcha hay chiết xuất trà xanh liều cao để tự điều trị [1], [5]. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị hàng ngày nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đưa matcha hoặc trà xanh đặc vào thực đơn cố định để tránh các tương tác bất lợi.

Áp dụng thế nào vào đời sống hàng ngày?

Việc lựa chọn giữa bột matcha và trà xanh pha truyền thống nên dựa trên mục đích sức khỏe, khả năng tài chính và sở thích cá nhân của bạn [3]. Nếu mục tiêu của bạn là tìm kiếm một thức uống hàng ngày giàu catechin và chất chống oxy hóa với chi phí tiết kiệm nhất, đồng thời muốn hạn chế lượng caffeine nạp vào cơ thể, thì trà xanh lá truyền thống (như trà viên, trà lá rời) hoặc trà xanh túi lọc là lựa chọn kinh tế và hiệu quả [3]. Cách pha này vẫn cung cấp dồi dào các đồng phân catechin gallate có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ [3].

Ngược lại, nếu bạn muốn tận dụng trọn vẹn phần chất xơ không hòa tan có trong bã lá trà, đồng thời cần sự tỉnh táo, tăng cường chức năng nhận thức và sức mạnh cơ bắp nhờ hàm lượng caffeine cùng theanine cao hơn, bột matcha sẽ là gợi ý phù hợp [1], [3]. Một mẹo nhỏ giúp tiết kiệm chi phí khi mua matcha là bạn có thể chọn dòng matcha dùng trong ẩm thực (culinary grade) thay vì dòng nghi lễ đắt đỏ, bởi nghiên cứu cho thấy dòng phổ thông này thực chất lại chứa tổng lượng phenolic và khả năng chống oxy hóa cao hơn [3]. Khi pha, nên ưu dùng nước ấm vừa phải và khuấy đều để uống hết phần bột lắng dưới đáy cốc, vì chính phần cặn không tan này chứa nguồn chất xơ quý giá mang lại lợi ích sức khỏe khác biệt cho matcha [1]. Đồng thời, hãy ưu tiên uống trà nguyên chất, hạn chế pha thêm nhiều đường hay sữa đặc để không làm mất đi tác dụng hỗ trợ kiểm soát cân nặng và đường huyết của trà [1].

Tóm lại, cả bột matcha và lá trà xanh hãm nước truyền thống đều là những nguồn cung cấp chất chống oxy hóa catechin tuyệt vời cho cơ thể [1], [3]. Matcha có lợi thế giúp bạn hấp thu toàn bộ lá trà cùng chất xơ không hòa tan và hàm lượng caffeine cao, trong khi trà lá và trà túi lọc lại là giải pháp kinh tế với khả năng chống oxy hóa tổng thể không hề thua kém [1], [3]. Duy trì thói quen thưởng trà điều độ mỗi ngày, kết hợp cùng chế độ ăn uống cân bằng và lối sống vận động lành mạnh chính là chìa khóa bền vững nhất để bảo vệ sức khỏe lâu dài.