Bữa cơm gia đình Việt thường có món cá luộc hoặc cá hấp vì dễ ăn, ít dầu mỡ. Nhiều người nội trợ thắc mắc liệu hai cách làm chín bằng nhiệt ẩm này có tạo ra sự khác biệt lớn về giá trị dinh dưỡng trong miếng cá hay không.

Câu trả lời là có. Phương pháp hấp giúp giữ lại các khoáng chất và vitamin tan trong nước vượt trội so với luộc nhờ hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa thực phẩm và nước nấu [1][2][3].

Cơ chế thất thoát vi chất khi nấu trong nước

Thực phẩm tươi sống chứa hai nhóm vi chất chính: nhóm tan trong nước (như vitamin nhóm B, vitamin C, kali, magie) và nhóm tan trong chất béo (như vitamin A, D, E, K) [2][4][3][5]. Khi nấu ăn, nhiệt độ và môi trường truyền nhiệt quyết định lượng dưỡng chất còn lại trên đĩa.

Luộc là quá trình làm chín thực phẩm ngập hoàn toàn trong nước sôi. Khi tế bào thực phẩm bị nhiệt phá vỡ, các vitamin tan trong nước và khoáng chất tự do dễ dàng hòa tan và thoát ra ngoài môi trường nước luộc theo cơ chế rửa trôi (leaching) [6][3]. Nếu người ăn chỉ vớt lấy phần cái và bỏ nước luộc, phần lớn vi chất hòa tan này sẽ bị lãng phí.

Ngược lại, hấp làm chín thực phẩm bằng hơi nước nóng bốc lên. Thực phẩm không ngâm trực tiếp trong nước nên hiện tượng rửa trôi chất hòa tan giảm đi đáng kể [1][7][8]. Các dưỡng chất nằm lại bên trong cấu trúc mô thực phẩm thay vì tan vào nồi nước.

Khoáng chất và đạm hòa tan biến đổi ra sao giữa hấp và luộc?

Khoáng chất thường được cho là bền với nhiệt, nhưng chúng lại rất nhạy cảm với sự rửa trôi trong môi trường nước. Một nghiên cứu công bố năm 2021 về tác động của phương pháp chế biến lên tảo biển Ulva lactuca tại vùng Biển Đỏ (Ả Rập Xê Út) đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt này [3].

Trong nghiên cứu trên, phương pháp luộc gây thất thoát более 79,6% hàm lượng kali (K) và hơn 50% hàm lượng magie (Mg) [3]. Nguyên nhân do kali không liên kết chặt vào mạng lưới cấu trúc thực phẩm nên rất dễ hòa tan khi gặp môi trường nước [3]. Với magie, phương pháp hấp và nấu chậm chân không (sous vide) giữ lại hàm lượng gần tương đương với mẫu tươi sống [3].

Canxi (Ca) là khoáng chất cố định và ít tan trong nước hơn, nên giữ được gần như nguyên vẹn ở hầu hết cách nấu, ngoại trừ phương pháp luộc vẫn làm mất tới 23% do rửa trôi [3]. Với nhóm vi khoáng sắt (Fe), đồng (Cu) và kẽm (Zn), việc luộc mẫu khô trong 5 phút chỉ giữ lại được lần lượt 49,7% sắt, 54,3% đồng và 64,1% kẽm [3]. Trong khi đó, ở loài Laminaria sp., việc bọc giấy bạc và hấp tươi ở 105 độ C trong 15 phút hoàn toàn không làm suy giảm hàm lượng sắt và kẽm [3]. Riêng natri (Na) tỏ ra ổn định hơn, mức giảm cao nhất ghi nhận là 15% sau 5 phút nấu sous vide ở 50 độ C, mang lại lợi ích cho người tăng huyết áp [3].

Sự rửa trôi khoáng chất khi luộc không chỉ diễn ra ở thủy sản hay tảo biển mà là quy luật chung trên nhiều thực phẩm. Nghiên cứu năm 2007 trên khoai tây đối chiếu các cách nấu (rán, om, luộc, chiên ngập dầu, hấp) cho thấy hệ số giữ lại của toàn bộ các khoáng chất đều sụt giảm mạnh nhất ở phương pháp luộc [2]. Tương tự, các khảo sát trên súp lơ trắng (2013) và bông cải xanh (2009) khẳng định luộc trong nước làm mất lượng lớn chất khô, khoáng chất và đạm hòa tan (soluble protein), trong khi hấp giữ lại tối đa các thành phần này [7][8].

Bằng chứng về sự hao hụt vitamin tan trong nước

Nhóm vitamin tan trong nước, đặc biệt là vitamin nhóm B (thiamin, riboflavin, niacin, vitamin B6) và vitamin C, chịu tác động kép từ nhiệt độ và sự hòa tan. Nghiên cứu năm 2007 trên khoai tây xác nhận hệ số giữ lại của vitamin B1 (thiamin), B2 (riboflavin), B6 và B3 (niacin) bị hao hụt nhiều nhất khi luộc và chiên ngập dầu so với khi hấp hoặc om [2].

Một nghiên cứu năm 2018 đánh giá tỷ lệ giữ lại thực tế (true retention - tính theo tỷ lệ trọng lượng mẫu sau nấu trên mẫu sống) của các vitamin qua các phương pháp chần, luộc, quay lò vi sóng và hấp [5]. Kết quả cho thấy tỷ lệ giữ lại vitamin C dao động rất rộng, từ 0,0% đến 91,1% tùy mẫu, trong đó phương pháp luộc luôn ghi nhận mức giữ lại thấp nhất [5].

Các nghiên cứu chuyên sâu trên bắp cải tím (2014), súp lơ trắng (2013) và bông cải xanh (2009) đều đi đến kết luận đồng nhất: luộc làm suy giảm nghiêm trọng vitamin C, đường hòa tan và các hợp chất chống oxy hóa [1][7][8]. Ở súp lơ trắng, hoạt tính chống oxy hóa (đo bằng phương pháp DPPH) từ mức 68,91% ở mẫu tươi giảm nhẹ xuống 61,83% khi chần hơi nước và 59,15% khi hấp, nhưng sụt giảm mạnh nếu luộc nước [7]. Nhóm tác giả nghiên cứu năm 2014 khuyến nghị bếp ăn gia đình châu Á nên giảm lượng nước và thời gian nấu bằng cách ưu tiên hấp để bảo toàn dưỡng chất [1].

Vitamin tan trong dầu có bị rửa trôi khi luộc cá?

Trái ngược với khoáng chất và vitamin nhóm B, các vitamin tan trong chất béo (như vitamin D trong cá, hoặc vitamin A, E, K trong rau củ) không hòa tan vào nước luộc. Một nghiên cứu công bố năm 2022 tại Thái Lan đã phân tích hàm lượng vitamin D trên các loài cá nước ngọt và cá biển phổ biến qua các cách nấu: luộc, chiên và nướng [4].

Kết quả chỉ ra cá nước ngọt sống ở tầng nước mặt (như cá mè vinh, cá điêu hồng, cá rô phi vằn) giàu vitamin D hơn cá sống ở tầng đáy bùn (như cá lóc, cá trê), và cá nước ngọt nhìn chung giàu vitamin D hơn cá biển cả khi còn sống lẫn sau khi nấu [4]. Đáng chú ý, tỷ lệ giữ lại vitamin D ở cá luộc cao hơn so với cá chiên và cá nướng [4].

Hàm lượng vitamin D thực tế trong hầu hết các loại cá luộc không có sự khác biệt đáng kể so với cá sống [4]. Ngoại lệ duy nhất là cá mè vinh (Common silver barb) bị hao hụt vitamin D khi luộc do thời gian ninh kéo dài tới 4 giờ để làm mềm xương [4]. Ngược lại, khi cắt cá thành miếng nhỏ để chiên ngập dầu (như ở cá lóc, cá trê, cá mè vinh), diện tích bề mặt tiếp xúc tăng lên khiến vitamin D bị hòa tan và rửa trôi vào dầu ăn [4].

Quy luật vitamin tan trong chất béo không bị nước luộc rửa trôi cũng được chứng minh trong nghiên cứu năm 2021 và 2018 trên rau lá xanh: các hợp chất ưa béo (carotenoids, alpha-tocopherol) không bị mất đi khi luộc, thậm chí hàm lượng tính trên chất khô còn tăng biểu kiến do các chất rắn hòa tan khác đã trôi ra nước [6][5].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Các dữ liệu khoa học hiện tại cung cấp bức tranh rõ ràng về cơ chế vật lý và hóa học trong gian bếp. Việc chuyển từ luộc sang hấp giúp ngăn chặn hiệu quả dòng thất thoát kali, magie, canxi, sắt, kẽm, đạm hòa tan và các vitamin nhóm B, C ra môi trường nước [2][7][8][3]. Đồng thời, nấu bằng nhiệt ẩm (luộc hoặc hấp) không dùng dầu mỡ sẽ tránh được hiện tượng hòa tan vitamin D từ thịt cá ra dầu chiên [4].

Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại vẫn có những giới hạn nhất định. Nghiên cứu năm 2022 trên cá tại Thái Lan mới tập trung so sánh luộc, chiên, nướng đối với vitamin D mà chưa đánh giá yếu tố mùa vụ, mức độ tiếp xúc ánh nắng hay nguồn thức ăn tự nhiên của cá [4]. Mặt khác, các số liệu định lượng chi tiết về tỷ lệ phần trăm rửa trôi khoáng chất và vitamin tan trong nước giữa hấp và luộc phần lớn được đo đạc trên mô hình thực vật và tảo biển [2][3][5]. Dù cơ chế hòa tan khuếch tán vào nước là tương đồng, tỷ lệ phần trăm hao hụt cụ thể trên từng thớ thịt của từng loài cá sẽ phụ thuộc vào độ dày miếng cá và cấu trúc mô liên kết.

Những hiểu lầm thường gặp khi chế biến cá

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "ninh cá càng lâu, chất bổ càng tiết hết ra nước, chỉ cần uống nước là đủ". Thực tế, việc đun sôi kéo dài tới 4 giờ đồng hồ có thể phá hủy cả những vi chất bền nhiệt như vitamin D trong cá [4]. Hơn nữa, phần xác cá vẫn chứa lượng lớn protein cấu trúc và canxi cố định không tan trong nước [3].

Hiểu lầm thứ hai là thói quen cắt cá thành nhiều khúc thật nhỏ hoặc khứa quá sâu trước khi đem luộc hoặc chiên. Nghiên cứu chỉ ra việc cắt nhỏ làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với môi trường nấu, thúc đẩy quá trình rửa trôi dưỡng chất diễn ra nhanh và mạnh hơn [4]. Ngoài ra, việc rã đông hoặc ngâm rửa quá lâu trước khi nấu cũng làm suy giảm cấu trúc mạng lưới tế bào, khiến khoáng chất thất thoát mạnh chỉ sau 5 phút gia nhiệt [3].

Ai nên thận trọng khi chọn cách chế biến?

Người mắc bệnh thận mạn tính có chỉ định hạn chế kali cần lưu ý đặc biệt đến sự khác biệt giữa hấp và luộc. Do cá hấp giữ lại gần như toàn bộ kali, trong khi phương pháp luộc có thể loại bỏ hơn 79,6% kali ra nước [3], bệnh nhân thận cần hạn chế kali nên ưu tiên ăn cá luộc (bỏ nước) theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Người có bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp cần kiểm soát lượng natri nạp vào. Bản thân natri trong thực phẩm khá bền vững qua các phương pháp nấu (chỉ giảm tối đa khoảng 15% khi nấu chậm sous vide) [3], do đó người bệnh khi hấp hoặc luộc cá không nên nêm thêm nhiều muối, nước mắm hay hạt nêm. Phụ nữ mang thai, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền đang dùng thuốc điều trị dài ngày nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh thực đơn phù hợp với thể trạng.

Cách áp dụng thực tế trong gian bếp gia đình

Để giữ trọn vẹn cả khoáng chất, vitamin nhóm B lẫn vitamin D trong món cá, hấp cách thủy là lựa chọn tối ưu cho bữa ăn hằng ngày [1][8][3]. Khi hấp, bạn có thể bọc cá trong giấy bạc hoặc đặt trên đĩa sâu lòng ở nhiệt độ khoảng 105 độ C trong 15 phút; cách này đã được chứng minh giúp bảo toàn tốt sắt và kẽm [3], đồng thời phần nước ngọt tiết ra từ cá vẫn nằm lại trên đĩa.

Nếu chọn phương pháp luộc hoặc nấu canh chua, nấu ngót, bạn nên tận dụng cả phần nước luộc (nếu không thuộc nhóm phải kiêng kali) để thu nhận lại lượng khoáng chất và đạm hòa tan đã thoát ra nước [7][3]. Tránh cắt cá thành miếng quá vụn trước khi nấu và không đun sôi quá lâu để bảo vệ hàm lượng vitamin D [4]. Khi kết hợp rau củ ăn kèm món cá (như bông cải, súp lơ, bắp cải), hãy xếp rau vào xửng hấp cùng cá lúc gần chín thay vì luộc riêng trong nồi nước lớn [1][7][8].

Lựa chọn giữa hấp và luộc không chỉ là câu chuyện khẩu vị mà còn quyết định lượng vi chất thực tế đi vào cơ thể. Ưu tiên hấp cá trong thời gian vừa đủ và giữ nguyên miếng lớn là giải pháp đơn giản giúp gia đình nhận được tối đa dưỡng chất tự nhiên từ thực phẩm. Với những người có bệnh lý nền cần kiểm soát điện giải và khoáng chất, việc điều chỉnh cách nấu nên đi kèm sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.