Nhiều người yêu hương vị cà phê mỗi sáng nhưng lại e ngại cảm giác tim đập nhanh, bồn chồn do caffeine gây ra. Chuyển sang cà phê tách caffeine (decaf) là lựa chọn phổ biến, song không ít người băn khoăn liệu việc loại bỏ hoạt chất này có làm mất đi các dưỡng chất bảo vệ trái tim.

Câu trả lời ngắn gọn là có. Cà phê decaf vẫn giữ được phần lớn các hợp chất sinh học quý giá và mang lại lợi ích giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch cũng như giảm tỷ lệ tử vong tương đương với cà phê thông thường, đặc biệt khi duy trì ở mức 2 đến 4 tách mỗi ngày [1]. Tuy nhiên, tác động của hai loại cà phê này lên nhịp tim và sự co giãn mạch máu tức thời có những điểm khác biệt rõ rệt [2, 5].

Thành phần chống oxy hóa và cơ chế bảo vệ mạch máu

Cà phê không chỉ đơn thuần là thức uống chứa caffeine giúp tỉnh táo. Thức uống này chứa hơn một nghìn hợp chất hóa học, nhiều chất trong số đó được hình thành trong quá trình rang hạt [2]. Thực tế, cà phê đóng góp một tỷ lệ lớn lượng chất chống oxy hóa trong chế độ ăn hàng ngày, thậm chí vượt qua cả trà, trái cây và rau củ [1].

Xét về góc độ sinh lý học, các hoạt chất sinh học tiềm năng nhất trong cà phê bao gồm caffeine, các polyphenol (nổi bật nhất là axit chlorogenic) và hai hợp chất diterpene tìm thấy trong phần dầu cà phê là cafestol và kahweol [2]. Axit chlorogenic là chất chống oxy hóa dồi dào nhất; dù bị phân hủy một phần khi rang, quá trình này lại tạo ra các hợp chất hữu cơ chống oxy hóa thay thế khác [1]. Bên cạnh đó, cafestol và kahweol kích thích hệ thống phòng vệ chống oxy hóa nội bào và các enzyme giải độc [1].

Cà phê decaf có thành phần cấu tạo tương tự như cà phê thường, ngoại trừ việc chứa rất ít hoặc không có caffeine [1]. Dù bản thân caffeine cũng có tác dụng chống oxy hóa đáng kể [1], các hợp chất phenolic không chứa caffeine trong cà phê decaf vẫn phát huy đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ [3]. Thậm chí, các hợp chất phenolic này còn giúp đối kháng lại một số tác động bất lợi của caffeine lên con đường gây viêm và quá trình chuyển hóa đường (glucose) trong cơ thể [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận tác động bất lợi của caffeine đơn lẻ lên nồng độ hormone epinephrine, đường huyết sau ăn và huyết áp mạnh hơn so với khi uống cùng một lượng caffeine dưới dạng cà phê, chứng tỏ các chất khác trong cà phê đã cân bằng lại tác dụng phụ của caffeine [4].

Cà phê thường và decaf qua các nghiên cứu dài hạn

Các dữ liệu dịch tễ học quy mô lớn đã chứng minh lợi ích tim mạch lâu dài của cà phê không hoàn toàn phụ thuộc vào caffeine. Một đánh giá tổng quan công bố năm 2017 đã phân tích 16 kết quả sức khỏe liên quan đến cà phê decaf [1]. Kết quả chỉ ra rằng cà phê decaf có mối liên hệ có lợi với việc giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong do bệnh tim mạch [1]. Mức giảm nguy cơ tương đối lớn nhất đạt được khi tiêu thụ từ 2 đến 4 tách mỗi ngày, với biên độ lợi ích tương đương như uống cà phê thường [1]. Ngoài ra, việc uống nhiều cà phê decaf (so với uống ít) cũng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 ở mức độ tương tự cà phê thường [1].

Một nghiên cứu quy mô lớn khác công bố năm 2022 sử dụng dữ liệu từ ngân hàng sinh học UK Biobank đã theo dõi 449.563 người tham gia (độ tuổi trung vị là 58, trong đó 55,3% là nữ giới) trong thời gian trung bình 12,5 năm [5]. Nghiên cứu phân loại người dùng thành các nhóm uống cà phê decaf, cà phê xay và cà phê hòa tan với lượng từ dưới 1 tách đến trên 5 tách mỗi ngày để so sánh với người không uống [5]. Bệnh tim mạch trong nghiên cứu bao gồm bệnh mạch vành, suy tim và đột quỵ thiếu máu cục bộ [5].

Kết quả sau hơn một thập kỷ theo dõi cho thấy cả ba loại cà phê (decaf, cà phê xay và cà phê hòa tan) đều giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc mới bệnh tim mạch, với mức rủi ro thấp nhất nằm ở ngưỡng 2 đến 3 tách mỗi ngày [5]. Tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân cũng giảm rõ rệt ở mức tiêu thụ 2 đến 3 tách mỗi ngày cho cả ba loại: nhóm uống cà phê decaf giảm 14% nguy cơ (tỷ số rủi ro HR 0,86), nhóm cà phê xay giảm 27% (HR 0,73) và nhóm cà phê hòa tan giảm 11% (HR 0,89) so với người không uống [5].

Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nằm ở chứng rối loạn nhịp tim. Cà phê xay và cà phê hòa tan khi uống từ 1 đến 5 tách mỗi ngày giúp giảm đáng kể nguy cơ rối loạn nhịp tim (thấp nhất ở mức 4 đến 5 tách cà phê xay với mức giảm 17% và 2 đến 3 tách cà phê hòa tan với mức giảm 12%) [5]. Ngược lại, cà phê decaf không mang lại hiệu quả giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim này [5].

Tác động tức thời lên mạch máu và huyết áp

Mặc dù lợi ích dài hạn khá tương đồng, phản ứng tức thời của hệ mạch máu ngay sau khi uống cà phê thường và cà phê decaf lại có sự đối lập thú vị. Một nghiên cứu năm 2010 đã so sánh khả năng chống oxy hóa của cà phê espresso thường và decaf thông qua chỉ số ức chế 50% gốc tự do DPPH (ký hiệu là I(50) DPPH, con số càng nhỏ thể hiện hoạt tính chống oxy hóa càng mạnh) [6]. Kết quả đo lường cho thấy cà phê thường có khả năng chống oxy hóa nhỉnh hơn một chút so với espresso decaf, với chỉ số lần lượt là 1,13 so với 1,30 microlit [6].

Tuy nhiên, khi đánh giá chức năng nội mô (lớp tế bào lót bên trong mạch máu giúp điều hòa độ giãn nở của mạch) ở người khỏe mạnh thông qua phương pháp đo độ giãn mạch qua trung gian dòng chảy (FMD) của động mạch cánh tay, hai loại cà phê lại cho kết quả trái ngược [6]. Cà phê decaf làm tăng chỉ số FMD (tức giúp mạch máu giãn nở tốt hơn), trong khi cà phê thường lại gây tác động bất lợi ngắn hạn lên chức năng này do sự cản trở của caffeine [6].

Để làm rõ hơn hiệu ứng của cà phê decaf lên mạch máu, một thử nghiệm mù đơn, bắt chéo công bố năm 2009 đã được thực hiện trên 15 người trưởng thành khỏe mạnh, không béo phì (gồm 8 nam và 7 nữ) [7]. Những người tham gia uống 1 tách và 2 tách cà phê espresso Ý decaf theo thứ tự ngẫu nhiên, cách nhau từ 5 đến 7 ngày [7].

Kết quả cho thấy trong vòng một giờ sau khi uống 2 tách cà phê decaf, độ giãn mạch FMD tăng mạnh từ 7,4% (lúc mới uống) lên 8,0% sau 30 phút và đạt 10,8% sau 60 phút [7]. Trong khi đó, nếu chỉ uống 1 tách decaf, chỉ số FMD chỉ tăng nhẹ từ 6,9% lên 8,4% sau 30 phút và 8,5% sau 60 phút [7]. Huyết áp không thay đổi giữa hai liều lượng, và nhịp tim cơ bản ở nhóm uống 2 tách thấp hơn ở thời điểm ban đầu và sau 60 phút [7]. Điều này chứng minh cà phê decaf có lợi ích tức thời giúp cải thiện chức năng mạch máu theo liều lượng [7].

Bên cạnh đó, một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi từ năm 1988 trên 9 tình nguyện viên khỏe mạnh cũng đánh giá tác động tức thời của cà phê decaf lên khả năng vận động thể chất [8]. Sau khi uống decaf, nhịp tim, huyết áp và thời gian tập luyện của người tham gia không thay đổi, đồng thời điện tâm đồ không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu rối loạn nhịp hay thiếu máu cục bộ nào [8].

Lợi ích chuyển hóa và giới hạn của bằng chứng

Ngoài tác động trực tiếp lên tim và mạch, cà phê decaf còn ảnh hưởng tích cực đến các yếu tố nguy cơ tim mạch như đường huyết và phản ứng viêm. Một nghiên cứu cắt ngang cho thấy ở phụ nữ khỏe mạnh, việc tiêu thụ cà phê decaf có liên quan đến việc giảm nồng độ E-selectin và protein phản ứng C (CRP - các chỉ dấu sinh học phản ánh tình trạng viêm và tổn thương mạch máu) trong huyết tương [4]. Tuy nhiên, ở nhóm phụ nữ đã mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2, chỉ có cà phê thường và tổng lượng caffeine tiêu thụ mới làm giảm các chỉ dấu viêm này [4].

Về khả năng kiểm soát đường huyết, cả cà phê thường và decaf đều liên quan đến việc giảm nồng độ C-peptide và giảm tỷ lệ mắc đái tháo đường tuýp 2 tương đương nhau [4]. Đáng chú ý, trong một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên nhỏ đánh giá phản ứng đường huyết và insulin sau nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống, caffeine nguyên chất làm tăng vọt cả đường huyết lẫn insulin tức thời; cà phê thường không làm tăng đường huyết nhưng có xu hướng làm tăng insulin; riêng cà phê decaf lại giúp giảm phản ứng tăng đường huyết [4].

Dù các kết quả rất khả quan, giới nghiên cứu vẫn chỉ ra những giới hạn nhất định. Các thử nghiệm đánh giá chức năng nội mô và khả năng vận động có cỡ mẫu rất nhỏ (chỉ từ 9 đến 15 người khỏe mạnh) và chỉ mới theo dõi tác động cấp tính ngay sau khi uống [4, 7]. Các nhà khoa học nhấn mạnh cần có thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học dài hạn để hiểu rõ tác động mạn tính của cà phê decaf, đặc biệt là trên những bệnh nhân đã có sẵn bệnh lý tim mạch [2, 4]. Hơn nữa, các hợp chất cụ thể đứng sau mối liên hệ bảo vệ tim mạch của cà phê vẫn chưa được xác định một cách tuyệt đối [4].

Những hiểu lầm thường gặp về cà phê decaf

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng quá trình tách caffeine đã làm "chết" hạt cà phê, khiến thức uống mất hết chất chống oxy hóa. Thực tế, cấu trúc hóa học của cà phê decaf giữ nguyên vẹn các hợp chất phenolic và axit chlorogenic, chỉ thua kém một phần rất nhỏ khả năng chống oxy hóa so với cà phê thường do thiếu vắng hoạt tính của phân tử caffeine [1, 2].

Hiểu lầm thứ hai là uống cà phê decaf sẽ hoàn toàn không có tác dụng gì lên hệ mạch máu vì không gây kích thích thần kinh. Ngược lại, chính nhờ việc loại bỏ caffeine, các chất chống oxy hóa trong decaf mới phát huy trọn vẹn khả năng làm giãn mạch máu tức thời mà không bị caffeine kìm hãm [2, 4].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Mặc dù cà phê decaf không gây ra các tác dụng phụ cấp tính lên nhịp tim hay huyết áp ở người khỏe mạnh [8], việc sử dụng vẫn cần điều chỉnh tùy theo thể trạng từng người:

  • Người có bệnh lý tim mạch nền hoặc rối loạn nhịp tim: Dữ liệu hiện tại về tác động giãn mạch của decaf chủ yếu thực hiện trên người khỏe mạnh [7]. Ngoài ra, decaf không có tác dụng giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim như cà phê thường [5]. Người đang điều trị bệnh tim cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để biết lượng dùng phù hợp.
  • Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu: Cà phê chứa hàng nghìn hoạt chất có thể tương tác với quá trình chuyển hóa đường và lipid máu [6, 8]. Người đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc tim mạch nên hỏi ý kiến bác sĩ để tránh tương tác bất lợi.
  • Người nhạy cảm với các phương pháp pha chế: Cách pha chế ảnh hưởng lớn đến thành phần hóa học trong tách cà phê [2].

Cách áp dụng thực tế để tốt cho tim mạch

Để tận dụng tối đa lợi ích bảo vệ tim mạch từ cà phê decaf cũng như cà phê thường, người dùng có thể áp dụng các nguyên tắc sau vào thói quen hàng ngày:

  • Liều lượng tối ưu: Duy trì uống từ 2 đến 3 tách (hoặc tối đa 4 tách) mỗi ngày [1, 5]. Đây là ngưỡng liều lượng được chứng minh mang lại mức giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tử vong rõ rệt nhất [1, 5].
  • Lựa chọn loại cà phê theo mục đích: Nếu cơ thể dung nạp tốt caffeine, bạn có thể dùng cà phê xay hoặc cà phê hòa tan để nhận thêm lợi ích giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim [5]. Nếu thường xuyên bị mất ngủ, bồn chồn hoặc muốn hỗ trợ độ giãn nở mạch máu tức thời và kiểm soát đường huyết sau ăn tốt hơn, cà phê decaf là lựa chọn thay thế hoàn hảo [4, 8].
  • Chú ý cách pha chế: Các nghiên cứu phân biệt rõ ba dạng cà phê phổ biến là cà phê đun sôi không lọc, cà phê pha phin/lọc giấy (filtered) và cà phê decaf [2]. Phần dầu cà phê chứa cafestol và kahweol có tác động sinh học mạnh [1, 6], đồng thời thói quen thêm quá nhiều đường, sữa đặc hay kem béo vào cà phê sẽ làm tăng gánh nặng chuyển hóa, làm lu mờ lợi ích chống oxy hóa tự nhiên của hạt cà phê.

Tóm lại, cà phê decaf không hề thua kém cà phê thường trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch và kéo dài tuổi thọ khi uống điều độ từ 2 đến 4 tách mỗi ngày [1, 5]. Việc loại bỏ caffeine còn giúp các chất chống oxy hóa cải thiện chức năng giãn mạch tức thời và hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn [4, 8]. Lắng nghe phản ứng của cơ thể và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có bệnh nền sẽ giúp bạn thưởng thức tách cà phê mỗi ngày một cách an toàn và trọn vẹn nhất.