Thời tiết chuyển mùa, gió lạnh hoặc độ ẩm thay đổi đột ngột thường khiến nhiều người đối mặt với tình trạng hắt hơi liên tục, ngứa mũi, chảy nước mũi và nghẹt thở. Trong dân gian, cát cánh là vị thuốc quen thuộc thường xuất hiện trong các bài thuốc trị ho, viêm họng và tiêu đờm. Nhiều người thắc mắc liệu loại thảo dược này có thực sự giúp giảm nhẹ các triệu chứng của viêm mũi thời tiết và phản ứng dị ứng đường thở hay không.

Câu trả lời dựa trên các dữ liệu khoa học hiện nay là cát cánh sở hữu tiềm năng chống viêm và điều hòa phản ứng dị ứng đường thở rất rõ rệt ở mức độ tiền lâm sàng. Các hoạt chất chiết xuất từ cát cánh đã được chứng minh có khả năng làm giảm các chất trung gian gây viêm dị ứng, hạ mức kháng thể IgE và cải thiện sự thông thoáng của đường hô hấp. Tuy nhiên, bằng chứng trực tiếp về việc ức chế giải phóng histamin hay thử nghiệm chuyên biệt trên viêm mũi dị ứng thời tiết ở người vẫn còn rất hạn chế.

Cát cánh và phản ứng dị ứng đường hô hấp dưới góc nhìn khoa học

Cát cánh, có tên khoa học là Platycodon grandiflorum, là một loài thực vật thuộc họ Hoa chuông được sử dụng từ lâu đời tại khu vực Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc [1]. Loại cây này được xem là một ví dụ tiêu biểu cho khái niệm dược thực lưỡng dụng, tức vừa là nguồn thực phẩm vừa là vị thuốc chữa bệnh [1]. Trong đời sống ẩm thực truyền thống, phần rễ của cây thường được chế biến thành các món rau trộn nguội, rau muối, đồ hộp hoặc quả ngâm [1]. Về mặt dinh dưỡng và dược lý, rễ cát cánh rất giàu saponin, flavonoid, phenolic acid, cùng hàm lượng cao acid béo linoleic chiếm tới 63,24%, bên cạnh các amino acid, vitamin và nguyên tố vi lượng cần thiết [1].

Khi thời tiết thay đổi, các yếu tố kích thích từ môi trường có thể kích hoạt các tế bào miễn dịch đường thở giải phóng hàng loạt chất trung gian gây viêm. Phản ứng này dẫn đến hiện tượng tăng tiết chất nhầy, co thắt phế quản, nghẹt mũi và ngứa ngáy vùng mũi họng. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng rễ cát cánh truyền thống có tác dụng trừ đờm, trị khản tiếng, đau họng và giảm viêm đường thở [2]. Khả năng tác động đến niêm mạc hô hấp chính là tiền đề để các nhà khoa học tìm hiểu sâu hơn về công dụng của cát cánh trong việc kiểm soát các rối loạn dị ứng hô hấp [3].

Cơ chế tác động: Giảm viêm dị ứng và điều hòa chất nhầy

Phản ứng viêm dị ứng ở đường hô hấp có sự tham gia của một chuỗi các tế bào và tín hiệu miễn dịch phức tạp. Ở những người gặp vấn đề về đường thở dị ứng, các cytokine Th2 như IL-4, IL-5 và IL-13 đóng vai trò thúc đẩy sản xuất kháng thể IgE và lôi kéo bạch cầu ái toan đến niêm mạc [4]. Đồng thời, các con đường truyền tín hiệu nội bào như NF-kappaB và MAPK liên tục bị kích hoạt, làm bùng phát phản ứng viêm và kích thích các tế bào biểu mô sản sinh quá mức chất nhầy [5], [4].

Nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt chất trong cát cánh giúp ức chế các con đường truyền tín hiệu viêm quan trọng như NF-kappaB và MAPK, vốn là các cơ chế liên quan trực tiếp đến việc tăng biểu hiện gene mucin trong tế bào biểu mô hô hấp [5]. Bên cạnh đó, chiết xuất cát cánh đã được ghi nhận có khả năng làm giảm số lượng tế bào hình đài – loại tế bào chính chịu trách nhiệm tiết chất nhầy, đồng thời tăng cường hoạt động làm sạch của hệ thống lông mao trên niêm mạc [5].

Ở khía cạnh điều hòa dịch tiết, saponin từ cát cánh giúp giảm biểu hiện mRNA của MUC5AC trong tế bào biểu mô đường thở, từ đó cải thiện độ thanh thải niêm mạc lông chuyển và giảm lượng đờm ứ đọng [5]. Điều thú vị là các saponin tinh khiết như platycodin D và platycodin D3 có thể kích thích giải phóng chất nhầy tự nhiên từ tế bào biểu mô khí quản một cách có kiểm soát, hoạt động mạnh hơn cả ambroxol (thuốc tan đờm) hoặc chất kích thích bài tiết ATP, từ đó giúp tống xuất dịch nhầy và hỗ trợ ngừa viêm thứ phát [3].

Các bằng chứng từ nghiên cứu thực nghiệm

Để đánh giá chính xác tác động của cát cánh đối với tình trạng viêm dị ứng đường thở, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên các mô hình động vật thực nghiệm.

Nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá tác dụng bảo vệ của platycodin D3 (PD3), một triterpenoid saponin chiết xuất từ rễ cát cánh, trên mô hình chuột bị hen suyễn do ovalbumin (OVA) [4]. Chuột thí nghiệm được chia thành các nhóm dùng PD3 với ba mức liều gồm 20 mg/kg, 40 mg/kg và 80 mg/kg, so sánh với nhóm chuột hen suyễn dùng thuốc đối chứng dexamethasone (DXM), chuột mô hình dùng nước muối sinh lý và chuột bình thường [4]. Kết quả ghi nhận PD3 giúp tăng độ giãn nở phổi động (Cdyn) và làm giảm tổng kháng lực đường thở (RL), qua đó cải thiện rõ rệt tình trạng tăng phản ứng đường thở và giảm tổn thương bệnh lý ở mô phổi [4]. Về mặt sinh hóa, PD3 làm giảm sự thâm nhiễm của tế bào viêm vào dịch rửa phế quản phế nang (BALF), đồng thời ức chế nồng độ của eotaxin, IL-4, IL-5, IL-13, IFN-gamma và kháng thể IgE trong máu [4]. Phân tích Western blot cho thấy PD3 ức chế sự phosphoryl hóa của các protein NF-kappaBp65, p38, ERK1/2 và JNK1/2, khẳng định cơ chế giảm viêm dị ứng và tái cấu trúc đường thở thông qua điều hòa trục tín hiệu MAPK/NF-kappaB [4].

Một nghiên cứu khác được công bố vào năm 2023 tập trung vào chiết xuất nước của cát cánh (PAE) trên mô hình chuột bị tổn thương phổi cấp tính (ALI) do lipopolysaccharide (LPS) kích ứng [6]. Bằng phương pháp phân tích chuyển hóa lipid và dược lý mạng, nhóm nghiên cứu đã xác định được 26 thành phần hóa học có trong PAE [6]. Thử nghiệm cho thấy chiết xuất nước cát cánh giúp làm giảm bớt mức độ thâm nhiễm tế bào viêm và giảm hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào phổi chuột [6]. Cơ chế tác động được chứng minh là thông qua việc ức chế con đường truyền tín hiệu PI3K/Akt và điều hòa nồng độ lipid trong phổi, đặc biệt là phosphatidylinositol (PI) [6].

Về ứng dụng bài thuốc phối hợp, nghiên cứu công bố năm 2025 về bài thuốc Thanh bộ vĩ kinh thang (Qingbu Weijing decoction - QWD) dùng cho bệnh giãn phế quản ổn định cho thấy cát cánh là một trong những thành phần cốt lõi bên cạnh mạch môn (Ophiopogon japonicus) và cam thảo (Glycyrrhiza glabra) [5]. Trong mô hình động vật, chiết xuất cát cánh ức chế đáng kể hiện tượng tăng tiết chất nhầy biểu mô thông qua việc giảm biểu hiện MUC5AC mRNA và cải thiện khả năng vận chuyển của biểu mô hô hấp [5]. Các hoạt chất platycodin D từ cát cánh cũng đã được tổng hợp trong nhiều báo cáo tổng quan về khả năng chống oxy hóa, kháng virus, bảo vệ gan và kháng viêm mạnh mẽ [2].

Giới hạn của bằng chứng và mối liên hệ với histamin

Mặc dù cát cánh cho thấy tác dụng ức chế rất tốt đối với các cytokine Th2 (IL-4, IL-5, IL-13), kháng thể IgE và eotaxin trong mô hình dị ứng đường hô hấp [4], các dữ liệu nghiên cứu sẵn có không cung cấp bằng chứng trực tiếp về việc cát cánh hay hoạt chất saponin của nó có thể ức chế trực tiếp quá trình giải phóng histamin từ dưỡng bào (mast cell) hay bạch cầu hạt [4], [7].

Histamin từ lâu đã được xác định là chất trung gian then chốt gây ra các biểu hiện hắt hơi, ngứa mũi, giãn mạch trong viêm mũi dị ứng thời tiết [7], [8]. Trong bệnh lý dị ứng đường thở, các thuốc kháng histamin thụ thể H1 thế hệ mới đã được chứng minh có khả năng làm giảm giải phóng chất trung gian từ tế bào mast và bạch cầu ưa base, cũng như giảm thâm nhiễm tế bào viêm vào niêm mạc [8]. Dù vậy, tác dụng của cát cánh đối với viêm đường thở chủ yếu tập trung vào việc ngăn chặn phản ứng viêm qua trục NF-kappaB, MAPK, giảm đáp ứng của IgE và điều hòa dịch tiết nhầy chứ chưa thể thay thế tác dụng dược lý của một chất kháng histamin thực thụ [5], [4], [8].

Ngoài ra, hầu hết các bằng chứng hiện có về tác dụng chống dị ứng đường thở của cát cánh đều xuất phát từ mô hình thí nghiệm trên chuột hoặc nuôi cấy tế bào in vitro [4], [6], [3]. Do đó, người bệnh không nên ngộ nhận rằng việc sử dụng cát cánh thô hay tự ý dùng bài thuốc cổ truyền có thể lập tức chặn đứng cơn viêm mũi dị ứng cấp tính do thời tiết tương đương các thuốc kháng dị ứng chuẩn y khoa.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cát cánh

Một hiểu lầm phổ biến là xem cát cánh như một loại thuốc kháng histamin tự nhiên có thể uống vào để cắt ngay cơn ngứa mũi, hắt hơi tức thì. Thực tế, các nghiên cứu cho thấy các thành phần như platycodin D3 phát huy tác dụng thông qua ức chế biểu hiện gen gây viêm và giảm nồng độ kháng thể IgE sau một quá trình tích lũy điều trị [4]. Tác dụng làm dịu đường hô hấp của cát cánh thường thiên về hỗ trợ làm loãng dịch nhầy, cải thiện vận động lông chuyển và giảm phản ứng sưng nề mạn tính [5], [3].

Một ngộ nhận khác là cho rằng cứ dùng liều càng cao thì đường thở càng nhanh thông thoáng. Mặc dù rễ cát cánh được xếp vào nhóm thực phẩm truyền thống ở một số quốc gia [1], việc sử dụng các chế phẩm cô đặc hoặc chiết xuất chứa hàm lượng saponin cao không theo liều lượng kiểm soát có thể gây kích ứng niêm mạc tiêu hóa, dẫn đến buồn nôn hoặc cồn cào.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với các loại thảo mộc thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae) cần tránh dùng các sản phẩm chiết xuất từ cát cánh [1].

Người mắc bệnh viêm dạ dày, loét dạ dày tá tràng nên cẩn thận khi dùng các chế phẩm chứa saponin từ cát cánh với nồng độ đậm đặc, bởi saponin có tính kích ứng nhẹ tại chỗ trên niêm mạc tiêu hóa.

Những người đang dùng thuốc điều trị hen suyễn, thuốc chống đông hoặc các bệnh mạn tính về đường hô hấp cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi phối hợp thêm cát cánh. Cát cánh có tác động lên nhiều con đường truyền tín hiệu sinh hóa và chuyển hóa lipid, việc tự ý kết hợp có thể làm thay đổi đáp ứng điều trị mong đợi [4], [6].

Phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ chỉ nên sử dụng cát cánh dưới dạng thực phẩm thông thường với liều lượng vừa phải, tránh tự ý áp dụng các thang thuốc đậm đặc khi chưa có hướng dẫn y khoa rõ ràng.

Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn

Trong đời sống thường nhật, cát cánh có thể được tiếp cận qua hai hình thức chính: ẩm thực dinh dưỡng hoặc dược liệu hỗ trợ đường hô hấp.

Ở khía cạnh ẩm thực, theo kinh nghiệm văn hóa ẩm thực Đông Á, rễ cát cánh tươi hoặc khô có thể được ngâm muối, trộn làm nộm nguội hoặc nấu cùng các món canh hầm thanh đạm [1]. Đây là cách bổ sung nhẹ nhàng các chất chống oxy hóa, acid béo linoleic, acid amin và khoáng chất tự nhiên mà không gây áp lực lớn lên cơ thể [1].

Ở khía cạnh chăm sóc sức khỏe đường thở khi giao mùa, cát cánh khô thường được phối hợp trong các bài thuốc y học cổ truyền cùng các thảo dược như mạch môn hoặc cam thảo để tăng cường thanh lọc đờm nhớt, làm dịu cổ họng và hỗ trợ chức năng biểu mô hô hấp [5]. Khi sử dụng cát cánh dạng khô làm trà thảo mộc, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo khuyến cáo y học cổ truyền, sắc hoặc hãm với nước sôi và uống ấm.

Khi xuất hiện các đợt bùng phát viêm mũi dị ứng thời tiết dữ dội kèm theo khó thở, nghẹt mũi nghiêm trọng, người bệnh nên chủ động thăm khám y tế để được chỉ định các thuốc đặc hiệu như thuốc xịt mũi kháng viêm hoặc thuốc kháng histamin chuẩn hóa [8]. Thảo dược như cát cánh chỉ nên đóng vai trò là giải pháp bổ trợ, giúp tăng cường bảo vệ niêm mạc và giảm tích tụ dịch nhầy một cách an toàn [5].

Cát cánh là một vị thuốc kiêm thực phẩm quý với nhiều tiềm năng chống viêm và làm dịu phản ứng dị ứng đường thở đã được khoa học ghi nhận. Tuy nhiên, thảo dược này không thể thay thế cho các biện pháp điều trị dị ứng đặc hiệu và chưa có bằng chứng thay thế thuốc kháng histamin. Một lối sống lành mạnh, giữ ấm đường thở và kết hợp các biện pháp hỗ trợ hợp lý dưới sự hướng dẫn y tế sẽ là chìa khóa giúp kiểm soát chứng viêm mũi thời tiết một cách hiệu quả nhất.