Nhiều gia đình ở vùng nông thôn hoặc người thích dùng thảo dược truyền thống thường truyền tai nhau việc đào rễ cây lá đắng, đặc biệt là cây thường sơn, sắc uống khi bị rối loạn tiêu hóa hay nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng. Tâm lý ngại uống thuốc tây tẩy giun sán vì sợ hại gan khiến không ít người tìm đến các loại cây cỏ tự nhiên với hy vọng quét sạch mầm bệnh trong bụng. Vậy thực hư công dụng diệt ký sinh trùng đường ruột của cây thường sơn ra sao dưới góc nhìn y học hiện đại?
Câu trả lời ngắn gọn là dịch chiết từ rễ cây thường sơn và các hoạt chất của nó thực sự có khả năng ức chế một số loại ký sinh trùng đơn bào ở đường tiêu hóa, điển hình như cầu trùng [1] [2]. Tuy nhiên, hiệu quả diệt ký sinh trùng tiêu hóa này hiện mới chỉ được chứng minh trên động vật nuôi như gà thịt và được ứng dụng làm thuốc thú y [1] [2]. Đối với con người, hoạt chất gốc trong rễ thường sơn gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng và kích ứng đường tiêu hóa, khiến giới y học phải ngừng sử dụng trực tiếp để chuyển sang nghiên cứu các chất tổng hợp thay thế an toàn hơn [3] [4].
Hoạt chất trong rễ thường sơn tấn công ký sinh trùng thế nào?
Cây thường sơn có tên khoa học là Dichroa febrifuga Lour., vốn đã được sử dụng trong y học cổ truyền phương Đông hơn 2.000 năm qua để đối phó với bệnh sốt rét [3]. Cách đây khoảng 50 năm, các nhà khoa học đã phân lập thành công hoạt chất chính tạo nên tác dụng dược lý của rễ khô loài cây này, đặt tên là febrifugine, thuộc nhóm hợp chất alkaloid quinazoline [3] [4]. Khi đi vào cơ thể vật chủ, hợp chất này cùng các dẫn xuất của nó tác động lên mầm bệnh thông qua hai cơ chế sinh học rõ rệt.
Cơ chế đầu tiên là đánh trực diện vào quá trình sinh tồn của ký sinh trùng. Nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 về halofuginone — một dẫn xuất có hoạt tính lâm sàng được phát triển từ febrifugine của cây thường sơn — đã làm sáng tỏ cách thức hoạt chất này tiêu diệt các loài động vật nguyên sinh [2]. Cụ thể, halofuginone ức chế một loại enzyme thiết yếu có tên là prolyl-tRNA synthetase [2]. Enzyme này giữ vai trò then chốt trong quá trình tổng hợp protein của tế bào ký sinh trùng; khi enzyme bị khóa chặt, ký sinh trùng không thể tạo ra protein để duy trì sự sống và nhân lên, từ đó bị tiêu diệt [2].
Cơ chế thứ hai là kích hoạt hàng rào phòng vệ tự nhiên của chính cơ thể vật chủ. Một nghiên cứu công bố năm 1999 trên mô hình chuột nhiễm ký sinh trùng sốt rét cho thấy hoạt chất febrifugine giúp tăng cường sản xuất nitric oxide (NO) trong cơ thể [5]. Nitric oxide là một phân tử tín hiệu quan trọng giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt mầm bệnh xâm nhập, đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ vật chủ trước sự tấn công của ký sinh trùng [5].
Thử nghiệm trị ký sinh trùng đường ruột trên động vật nói gì?
Về khả năng diệt ký sinh trùng nằm ngay trong lòng ống tiêu hóa, bằng chứng trực tiếp nhất hiện nay đến từ một nghiên cứu công bố năm 2012 đánh giá tác dụng kháng cầu trùng của dịch chiết thảo dược thường sơn [1]. Cầu trùng (đặc biệt là loài Eimeria tenella) là một loại ký sinh trùng đơn bào cư trú ở ruột, gây tổn thương niêm mạc ruột và dẫn đến triệu chứng đi ngoài ra máu ở gia cầm [1]. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm trên tổng cộng 100 con gà thịt, chia đều thành 5 nhóm bằng nhau (mỗi nhóm 20 con) [1].
Trong thiết kế nghiên cứu này, toàn bộ gà ở các nhóm từ 1 đến 4 đều được cho uống 15.000 nang trứng (oocyst) cầu trùng Eimeria tenella đã phân bào để gây nhiễm trùng đường ruột chủ động [1]. Sau đó, phác đồ can thiệp qua thức ăn được chia cụ thể: nhóm 1 dùng thức ăn trộn 20 mg dịch chiết thường sơn trên mỗi kg thức ăn; nhóm 2 dùng liều gấp đôi là 40 mg dịch chiết/kg thức ăn; nhóm 3 dùng thuốc kháng cầu trùng chuẩn là diclazuril với liều 2 mg/kg thức ăn; nhóm 4 nhiễm bệnh nhưng không được dùng thuốc để làm đối chứng bệnh; và nhóm 5 hoàn toàn khỏe mạnh [1]. Các nhà khoa học theo dõi sát sao tình trạng tiêu chảy phân máu, đếm số lượng nang trứng ký sinh trùng thải qua phân, chấm điểm mức độ tổn thương ruột và cân trọng lượng cơ thể [1].
Kết quả thu được cho thấy dịch chiết từ cây thường sơn phát huy hiệu quả rõ rệt trong việc chống lại sự tấn công của cầu trùng Eimeria tenella [1]. Đáng chú ý, mức liều thấp 20 mg dịch chiết thường sơn trên mỗi kg thức ăn lại cho hiệu quả vượt trội khi giúp gà tăng trọng lượng cơ thể đáng kể, đồng thời làm giảm hẳn tình trạng tiêu chảy ra máu, giảm điểm số tổn thương niêm mạc ruột và giảm lượng nang trứng ký sinh trùng bài xuất ra ngoài so với nhóm nhiễm bệnh không được điều trị [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là toàn bộ dữ liệu chỉ mới dừng lại ở gia cầm nuôi lấy thịt và chỉ khảo sát trên một chủng ký sinh trùng là cầu trùng Eimeria tenella [1].
Bên cạnh nghiên cứu thực nghiệm trên, bài tổng quan năm 2022 cũng ghi nhận dẫn xuất halofuginone từ cây thường sơn đã được thương mại hóa thành thuốc chống ký sinh trùng dùng trong thú y [2]. Hoạt chất này được tập trung nghiên cứu để kiểm soát nhiều bệnh ký sinh trùng đơn bào nguy hiểm khác, bao gồm cả những loài gây bệnh đường ruột như bệnh cầu trùng (coccidiosis), bệnh tiêu chảy do ký sinh trùng Cryptosporidium (cryptosporidiosis), bên cạnh bệnh sốt rét, bệnh nhiễm Toxoplasma và bệnh Leishmania [2].
Mở rộng bằng chứng trên các dòng ký sinh trùng khác
Ngoài ký sinh trùng đường ruột, phần lớn các dữ liệu khoa học về cây thường sơn tập trung vào ký sinh trùng sốt rét ở máu, qua đó hé lộ nhiều thông tin quan trọng về liều lượng và độc tính của thảo dược này. Trong nghiên cứu năm 1999, các nhà khoa học đã cho chuột nhiễm 2 triệu hồng cầu mang ký sinh trùng Plasmodium berghei NK65 qua đường tiêm phúc mạc [5]. Khi chuột được uống febrifugine với liều 1 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày trước hoặc sau khi nhiễm bệnh, tỷ lệ tử vong và mật độ ký sinh trùng trong máu giảm xuống đáng kể [5]. Nồng độ nitrat trong huyết tương (sản phẩm phân hủy của nitric oxide) bắt đầu tăng lên trong vòng 2 ngày sau điều trị và trở về bình thường sau 2 ngày nếu chuột được uống thuốc liên tục 3 ngày trước khi nhiễm bệnh [5]. Tác dụng bảo vệ này bị suy giảm khi dùng kèm các chất ức chế tạo nitric oxide, khẳng định vai trò miễn dịch của hoạt chất [5].
Tuy nhiên, việc dùng trực tiếp febrifugine vấp phải rào cản lớn về tính an toàn, thúc đẩy một nghiên cứu công bố năm 2005 đi sâu vào việc tìm kiếm các chất tương tự (analogs) ít độc hơn [3]. Nhóm tác giả đã dùng máy tính sàng lọc hệ thống dữ liệu hóa học Walter Reed và tìm ra 10 hợp chất tương tự febrifugine có khả năng ức chế sự phát triển của ký sinh trùng trong ống nghiệm, với nồng độ ức chế 50% (IC50) dao động từ 0,141 đến 290 ng/ml [3]. Thử nghiệm độc tính tế bào cho thấy các đại thực bào của vật chủ (dòng tế bào J744) ít nhạy cảm hơn với thuốc từ 50 đến 100 lần so với ký sinh trùng, và tế bào thần kinh (dòng NG108) còn có chỉ số chọn lọc lớn hơn 1.000, mở ra hy vọng thiết lập được ngưỡng điều trị an toàn [3].
Khi đưa vào thử nghiệm trên chuột nhiễm Plasmodium berghei, các chất tương tự này — đặc biệt là halofuginone — đã làm giảm mật độ ký sinh trùng xuống mức không thể phát hiện và thể hiện tác dụng điều trị [3]. Khi tiêm dưới da ở dải liều trị sốt rét, các chất mới này không gây kích ứng đường tiêu hóa của động vật [3]. Dù vậy, một giới hạn lớn được ghi nhận là hiện tượng ký sinh trùng tái bùng phát sau điều trị vẫn là nguyên nhân chính gây tử vong ở hầu hết các con chuột nằm trong nhóm nhận liều thuốc có hiệu quả [3].
Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu công bố năm 2014 tiếp tục tổng hợp các dẫn xuất mới của febrifugine để chống lại chủng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum [4]. Qua đánh giá cả trong ống nghiệm lẫn trên cơ thể sống, các nhà hóa dược đã đề xuất dẫn xuất nhóm tetrahydroquinazoline làm ứng viên thuốc mới vừa hiệu quả vừa an toàn hơn hợp chất tự nhiên ban đầu [4].
Lợi ích, giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Nhìn tổng thể chuỗi nghiên cứu từ năm 1999 đến năm 2022, lợi ích rõ ràng nhất của cây thường sơn là cung cấp một khung cấu trúc hóa học quý giá từ tự nhiên để con người phát triển thuốc diệt động vật nguyên sinh [3] [2]. Dẫn xuất giảm độc tính là halofuginone đã chứng minh được giá trị thực tiễn trong ngành thú y và đang được đưa vào các thử nghiệm lâm sàng trên người cho các mục đích khác như điều trị khối u và bệnh xơ hóa [2].
Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng đối với việc trị ký sinh trùng đường ruột ở người là rất lớn. Toàn bộ dữ liệu về trị tiêu chảy phân máu hay diệt nang trứng cầu trùng bằng dịch chiết thô của rễ thường sơn đều được thực hiện trên gà [1]. Các thử nghiệm dùng hoạt chất tinh khiết hoặc dẫn xuất của nó để trị ký sinh trùng trên cơ thể sống trong các tài liệu hiện có cũng chỉ mới tiến hành trên chuột hoặc vật nuôi thương mại, đồng thời vẫn đối mặt với nguy cơ ký sinh trùng tái phát sau khi ngưng thuốc [3] [5] [2].
Từ đây, nhiều người dùng dễ mắc phải hai hiểu lầm tai hại. Hiểu lầm thứ nhất là đánh đồng khái niệm "ký sinh trùng": thấy thảo dược được ghi nhận trị ký sinh trùng sốt rét hoặc cầu trùng đơn bào liền nghĩ rằng uống nước sắc thường sơn sẽ tẩy được các loại giun đũa, giun kim hay sán dây thường gặp ở người. Thực tế, các nghiên cứu chỉ đề cập đến nhóm động vật nguyên sinh đơn bào như cầu trùng Eimeria, Cryptosporidium, Toxoplasma, Leishmania và ký sinh trùng sốt rét Plasmodium [1] [2]. Hiểu lầm thứ hai là cho rằng thảo dược truyền thống có lịch sử hơn 2.000 năm thì hoàn toàn lành tính [3]. Chính các nhà khoa học đã khẳng định việc nghiên cứu và ứng dụng hoạt chất febrifugine tự nhiên của cây thường sơn làm thuốc cho người đã bị cản trở và loại bỏ suốt nhiều thập kỷ qua do các tác dụng phụ nghiêm trọng của nó [3] [4].
Ai nên thận trọng với cây thường sơn?
Thực tế, tất cả mọi người đều cần hết sức thận trọng và không nên tự ý đào rễ thường sơn về sắc uống để chữa bệnh đường ruột tại nhà. Nghiên cứu năm 2005 đã chỉ rõ rễ thường sơn chứa febrifugine gây kích ứng đường tiêu hóa; ngay cả khi các nhà khoa học thử nghiệm các dẫn xuất mới trên động vật, họ cũng phải dùng đường tiêm dưới da để tránh hiện tượng kích ứng niêm mạc ống tiêu hóa này [3]. Khi một người đang bị nhiễm trùng tiêu hóa, tiêu chảy hoặc tổn thương ruột mà uống thêm chất gây kích ứng mạnh từ rễ thường sơn, tình trạng viêm loét và rối loạn tiêu hóa có thể trở nên trầm trọng hơn.
Đặc biệt, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi và những người đang có bệnh lý nền ở dạ dày, đại tràng, gan, thận tuyệt đối không tự thử nghiệm loại dược liệu này. Ngay cả với dẫn xuất đã giảm độc tính là halofuginone, phạm vi sử dụng làm thuốc diệt ký sinh trùng thương mại hiện nay cũng chỉ được cấp phép cho động vật, chưa phải là thuốc tẩy ký sinh trùng tiêu hóa phổ thông cho người [2]. Những người có triệu chứng tiêu chảy kéo dài, đi ngoài ra máu hoặc nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng cần đến cơ sở y tế để xét nghiệm phân và dùng thuốc đặc trị theo đơn của bác sĩ.
Ứng dụng thực tế và cách bảo vệ đường ruột an toàn
Trong đời sống thực tế, người dân không nên áp dụng bất kỳ công thức truyền miệng nào liên quan đến việc đun nấu, ngâm rượu hay tán bột rễ cây thường sơn để uống trị bệnh tiêu hóa. Liều lượng 20 mg hay 40 mg dịch chiết trên mỗi kg thức ăn trong nghiên cứu là liều chuẩn hóa dùng cho gà thịt ăn theo phác đồ kiểm soát nghiêm ngặt, hoàn toàn không thể quy đổi sang lượng rễ khô nấu nước uống cho cơ thể người [1]. Đối với các hộ chăn nuôi gia cầm muốn phòng trị bệnh cầu trùng đường ruột bằng các chế phẩm có nguồn gốc từ thường sơn hoặc hoạt chất halofuginone, người chăn nuôi chỉ nên mua các loại thuốc thú y đã được cấp phép thương mại và tuân thủ đúng liều lượng pha trộn của nhà sản xuất, không tự ý thu hái cây hoang dại trộn vào cám [1] [2].
Để phòng ngừa ký sinh trùng đường ruột cho bản thân và gia đình một cách khoa học, biện pháp căn cơ nhất vẫn là duy trì vệ sinh ăn uống và sinh hoạt hằng ngày. Hãy thực hiện ăn chín uống sôi, rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, hạn chế ăn các món rau sống chưa rửa sạch hoặc thịt cá tái sống. Khi cần tẩy giun sán định kỳ hoặc điều trị các bệnh lý nhiễm đơn bào đường ruột, việc sử dụng các loại thuốc tây y đã qua kiểm định lâm sàng trên người theo hướng dẫn của nhân viên y tế sẽ mang lại hiệu quả cao và tránh được những độc tính không đáng có từ thảo dược tự nhiên [3] [4].
Tóm lại, rễ cây thường sơn chứa hoạt chất có khả năng tiêu diệt một số ký sinh trùng đơn bào và giảm triệu chứng cầu trùng ruột trên động vật thí nghiệm [1] [2]. Tuy nhiên, do độc tính cao và nguy cơ gây kích ứng tiêu hóa, hoạt chất tự nhiên của cây này không được khuyến khích dùng trực tiếp cho người [3] [4]. Hãy giữ thói quen ăn uống vệ sinh và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa khi có dấu hiệu bất thường ở đường ruột thay vì tự ý tìm uống các loại rễ cây truyền miệng.
