Khi thực đơn tim mạch trở thành lá chắn cho thận

Nhiều người Việt Nam thường quen thuộc với chế độ ăn DASH như một giải pháp hàng đầu để kiểm soát huyết áp và bảo vệ trái tim. Tuy nhiên, ít ai biết rằng những thay đổi nhỏ trên bàn ăn này lại mang đến tác động to lớn cho sức khỏe của hệ tiết niệu, đặc biệt là hai quả thận.

Câu trả lời ngắn gọn: Chế độ ăn DASH không chỉ giúp hạ số đo huyết áp mà còn hỗ trợ bảo vệ thận trực tiếp [3, 4]. Các nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học khẳng định việc tuân thủ mô hình dinh dưỡng này giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc suy thận mạn tính và làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận ở nhóm nguy cơ cao [2, 5, 7].

Thận là cơ quan lọc máu chính của cơ thể, phải chịu áp lực trực tiếp từ lưu lượng tuần hoàn. Khi huyết áp tăng cao kéo dài, các mạch máu nhỏ li ti bên trong cầu thận bị tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến suy giảm chức năng lọc theo thời gian [4, 6]. Bằng cách kiểm soát huyết áp và điều hòa chuyển hóa, DASH giúp giảm áp lực cơ học lên thận một cách rõ rệt [1].

Vì sao thực đơn DASH bảo vệ được chức năng thận?

Mô hình ăn kiêng DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) tập trung vào rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, đậu và sữa ít béo; đồng thời hạn chế tối đa thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, đồ uống có đường và natri [4, 5]. Cơ chế đầu tiên giúp thận hưởng lợi chính là việc giảm tải lượng axit nạp vào cơ thể qua thực phẩm [1].

Khẩu phần ăn thông thường hiện nay tạo ra một tải lượng axit thực phẩm rất cao, dao động từ 50 đến 75 mEq/ngày [1]. Trong khi đó, chế độ ăn DASH tạo ra tải lượng axit âm, khoảng -25.5 mEq/ngày nhờ chứa nhiều nguồn thực phẩm gốc thực vật [1]. Nồng độ axit dư thừa trong chế độ ăn nhiều thịt động vật kích hoạt hệ thống renin-angiotensin hoặc làm tăng nồng độ chất gây co mạch endothelin 1, từ đó thúc đẩy tổn thương mô thận [1].

Không tuân thủ mô hình dinh dưỡng lành mạnh như DASH còn có thể kích thích phản ứng viêm toàn thân và gây rối loạn chức năng nội mô [1]. Đây chính là cơ chế bệnh sinh chung nguy hiểm, thúc đẩy sự phát triển của cả bệnh lý tim mạch lẫn suy giảm chức năng lọc của thận [1]. Ngược lại, protein thực vật từ đậu và các loại hạt giúp tăng bicarbonate huyết thanh, làm giảm nồng độ yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 23 (FGF-23), bảo vệ thận tốt hơn [1].

Các vi chất dồi dào trong thực đơn DASH cũng giữ vai trò then chốt [1]. Rau củ, hạt và đậu cung cấp lượng magiê dồi dào, trong khi các sản phẩm từ sữa ít béo là nguồn cung cấp canxi lành mạnh [1]. Việc hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn cắt giảm bớt các chất có hại gây quá tải lọc, trong khi bổ sung đủ khoáng chất giúp duy trì tính toàn vẹn của tế bào lọc máu [1].

Các bằng chứng khoa học về nguy cơ suy thận mạn

Bằng chứng thực nghiệm trên quy mô cộng đồng cho thấy rõ mối liên hệ giữa DASH và bệnh thận mạn tính (CKD). Một nghiên cứu thuần tập tiến cứu tại Iran theo dõi 1.630 người trưởng thành có chức năng thận ban đầu bình thường trong suốt 6,1 năm [2]. Kết quả ghi nhận tỷ lệ mắc CKD ở nhóm tuân thủ DASH cao nhất là 30%, thấp hơn 18% so với nhóm ít tuân thủ nhất [2].

Sau khi điều chỉnh toàn diện các yếu tố nguy cơ như tuổi, giới tính, chỉ số BMI, huyết áp và đái tháo đường, việc tuân thủ mô hình DASH giúp giảm mạnh nguy cơ mắc bệnh thận mới với tỷ số chênh OR là 0,41 (khoảng tin cậy 95%: 0,24-0,70) [2]. Nghiên cứu cũng chỉ rõ từng thành phần như ăn nhiều trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, đậu, cùng với việc hạn chế đồ uống có đường và natri đều có tác dụng bảo vệ chức năng thận độc lập [2].

Trên nhóm đối tượng có nguy cơ chuyển hóa cao, lợi ích của DASH càng nổi bật. Một nghiên cứu thuần tập tiến cứu khác theo dõi trong 3 năm trên 1.100 người rối loạn đường huyết, 2.715 người rối loạn lipid máu và 2.089 người tăng huyết áp [3]. Tỷ lệ phát sinh bệnh thận mạn mới trong toàn bộ nhóm theo dõi là khoảng 16% [3].

Ở nhóm ăn chế độ DASH giảm muối mức độ cao nhất so với mức thấp nhất, tỷ số chênh mắc CKD giảm rõ rệt: giảm 42% ở người rối loạn đường huyết (OR = 0,58; KTC 95%: 0,36-0,92), giảm 36% ở người rối loạn lipid máu (OR = 0,64; KTC 95%: 0,48-0,87) và giảm 38% ở người tăng huyết áp (OR = 0,62; KTC 95%: 0,44-0,87) [3].

Ở góc độ tổng hợp, một phân tích gộp năm 2019 thu thập từ 6 nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu với tổng cộng 568.156 người và 9.249 ca bệnh thận mạn [4]. Kết quả phân tích gộp chỉ ra tuân thủ DASH làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh thận với kích thước hiệu ứng gộp là 0,72 (KTC 95%: 0,61-0,85, p < 0,001) [4]. Mô hình này còn giúp giảm nguy cơ suy giảm nhanh tốc độ lọc cầu thận ước tính eGFR (hiệu ứng gộp 0,74; KTC 95%: 0,54-0,99) và giảm nguy cơ tiểu đạm vi thể microalbuminuria (hiệu ứng gộp 0,61; KTC 95%: 0,43-0,88) [4].

Thêm vào đó, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2020 gồm 6 nghiên cứu với 568.213 người tham gia và 16.694 ca CKD cũng cho thấy DASH liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh thận (ước tính rủi ro gộp: 0,77; KTC 95%: 0,63-0,94; p = 0,01) [5]. Phân tích dưới nhóm trên 4 nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu cho thấy mức giảm nguy cơ có ý nghĩa tiệm cận với ước tính rủi ro là 0,79 (KTC 95%: 0,61-1,01; p = 0,05) [5].

DASH với người đã có bệnh thận: Lợi ích và giới hạn

Đối với những người đã bị suy thận mức độ trung bình, chế độ ăn này phát huy vai trò bảo tồn ra sao? Một nghiên cứu trên 1.110 bệnh nhân từ 20 tuổi trở lên mắc tăng huyết áp kèm suy thận mạn giai đoạn 3 (eGFR 30-59 ml/min/1,73 m2) trong khảo sát NHANES được theo dõi trung vị 7,8 năm [6]. Trong thời gian này, có 18,4% số người tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) cần lọc máu [6].

Những người tuân thủ DASH kém nhất có nguy cơ tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối cao hơn hẳn [6]. Cụ thể, nhóm tuân thủ thấp ở mức ngũ phân vị 1 có rủi ro tương đối cao gấp 1,7 lần (RH 1,7; KTC 95%: 1,1-2,7) và nhóm ở ngũ phân vị 2 cao gấp 2,2 lần (RH 2,2; KTC 95%: 1,1-4,1) so với nhóm tuân thủ tốt nhất [6]. Tác động bảo vệ này đặc biệt mạnh mẽ ở bệnh nhân đái tháo đường và người da đen không thuộc gốc Tây Ban Nha [6]. Chế độ ăn DASH vì thế được xem là giải pháp tiềm năng giúp ngăn ngừa suy thận giai đoạn cuối ở những đối tượng chọn lọc mắc bệnh thận giai đoạn 3 [7].

Tuy vậy, các bằng chứng khoa học hiện nay cũng chỉ ra nhiều giới hạn. Việc khuyến nghị ăn theo kiểu DASH cho những người đã mắc bệnh thận vẫn là vấn đề còn nhiều tranh cãi [8]. Mô hình này xung đột với các hướng dẫn dinh dưỡng lâm sàng truyền thống dành cho bệnh nhân suy thận, đặc biệt là ở giai đoạn tiến triển nặng [8].

Nguyên nhân là do chế độ ăn DASH rất giàu trái cây, rau quả, các loại hạt và đậu - những nguồn thực phẩm dồi dào kali và phốt pho [4, 5]. Khi thận đã suy giảm chức năng lọc nghiêm trọng, khả năng đào thải khoáng chất suy yếu, việc dung nạp lượng lớn kali và phốt pho tự nhiên từ thực đơn có thể dẫn đến biến chứng tăng kali máu nguy hiểm đến tim mạch [8].

Hiểu lầm thường gặp về chế độ ăn DASH

Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng chế độ ăn DASH chỉ đơn thuần là việc "cắt giảm muối ăn". Giảm natri đúng là thành tố quan trọng, nhưng sức mạnh của DASH nằm ở sự kết hợp tổng hòa của 8 nhóm thực phẩm và dưỡng chất cốt lõi: tăng cường trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, hạt, chọn sữa ít béo và cắt giảm thịt đỏ cùng thức uống có đường [2, 5].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng chế độ ăn này được thiết kế riêng cho người Mỹ nên khó áp dụng ở các nước châu Á [8]. Thực tế, các biến thể DASH điều chỉnh phù hợp với văn hóa ẩm thực đã được phát triển tại nhiều nước Đông Á, chứng minh hiệu quả giảm huyết áp tốt [8]. Thói quen ăn uống hiện tại của phần lớn cộng đồng vẫn còn khoảng cách xa so với chuẩn DASH, đòi hỏi nhiều nỗ lực thay đổi hành vi dinh dưỡng từ mỗi cá nhân [8].

Một sai lầm nguy hại khác là tin rằng bệnh nhân suy thận nặng cứ áp dụng thực đơn DASH là có thể đảo ngược bệnh. Chế độ ăn không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ và người đã có tổn thương thận mạn tính nặng không được tự ý ăn theo DASH mà không có sự theo dõi y khoa chặt chẽ [8]. Cần lưu ý thêm, các dữ liệu nghiên cứu sẵn có tập trung vào việc giảm nguy cơ suy thận mạn và bảo tồn chức năng lọc, trong khi bằng chứng trực tiếp về phòng ngừa sỏi tiết niệu chưa được thể hiện cụ thể trong các dữ liệu này.

Nhóm đối tượng nào cần hết sức thận trọng?

Chế độ ăn DASH mang lại lợi ích phòng ngừa rất tốt cho người bình thường, người có huyết áp cao, người rối loạn mỡ máu hoặc đường huyết để phòng ngừa biến chứng thận [2, 5]. Tuy nhiên, các nhóm sau bắt buộc phải thận trọng:

  • Bệnh nhân suy thận mạn tiến triển nặng (đặc biệt giai đoạn 4, giai đoạn 5) [8]. Việc hấp thu lượng lớn thực phẩm giàu kali và phốt pho trong DASH có thể vượt quá khả năng bài tiết của thận [8].
  • Người đang có tình trạng tăng kali máu hoặc đang sử dụng các thuốc làm tăng giữ kali như nhóm ức chế men chuyển (ACEi) hoặc ức chế thụ thể (ARB) nếu chức năng thận đã suy giảm [1].
  • Bệnh nhân mắc các bệnh chuyển hóa phức tạp cần chế độ kiêng đạm nghiêm ngặt.

Bất kỳ ai đã được chẩn đoán có tổn thương thận hoặc đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng trước khi thay đổi thực đơn hàng ngày [8].

Hướng dẫn áp dụng thực đơn bảo vệ thận trong bữa ăn hàng ngày

Để thận hưởng trọn lợi ích chuyển hóa và lọc máu, bạn có thể từng bước đưa mô hình DASH vào bữa ăn gia đình thông qua các nhóm thực phẩm cụ thể [2]:

  • Tăng cường đạm thực vật và hạt hạch: Thay thế một phần thịt đỏ và thịt chế biến sẵn bằng các loại đậu (đậu đen, đậu xanh, đậu nành) và các loại hạt [4, 5]. Đạm thực vật tạo tải lượng axit thấp hơn, an toàn cho cầu thận hơn [1].
  • Bổ sung rau củ và trái cây tươi: Đặt mục tiêu rau xanh và quả chín chiếm một nửa khẩu phần ăn trong ngày nhằm cung cấp chất chống oxy hóa, magiê và bicarbonate tự nhiên [4, 5].
  • Lựa chọn ngũ cốc nguyên hạt: Sử dụng gạo lứt, yến mạch hoặc bánh mì nguyên cám thay cho các loại tinh bột tinh chế [2].
  • Ưu tiên sữa ít béo: Sử dụng sữa tách béo hoặc sữa chua ít béo để nhận đủ canxi mà không nạp quá nhiều chất béo bão hòa [4, 5].
  • Cắt giảm natri và đường: Hạn chế nêm nhiều muối, nước mắm, chấm ngập thức ăn; ngưng sử dụng nước ngọt đóng chai và đồ uống nhiều đường [2, 5].

Chế độ ăn DASH là một chiến lược dinh dưỡng can thiệp lối sống bền vững, mang lại tác động kép giúp kiểm soát huyết áp và bảo vệ thận khỏi nguy cơ suy giảm chức năng mạn tính [2, 7]. Để đạt hiệu quả cao nhất, việc thay đổi ăn uống cần đi kèm lối sống vận động hợp lý và lắng nghe tư vấn chuyên môn khi cơ thể có các bệnh nền mạn tính [1, 2].