Trong dân gian, cây trâm bầu từ lâu đã quen thuộc với bà con vùng Nam Bộ như một vị thuốc mộc mạc dùng để trị giun sán hoặc hỗ trợ tiêu hóa. Thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện nhiều đồn thổi cho rằng uống nước sắc từ lá hoặc hạt trâm bầu có thể tiêu diệt khối u, chữa khỏi hoàn toàn bệnh ung thư. Thực tế, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối với chiết xuất từ cây trâm bầu, nhưng toàn bộ kết quả hiện nay chỉ dừng lại ở quy mô tế bào trong phòng thí nghiệm.
Các hợp chất tự nhiên phân lập từ cây trâm bầu và các loài cùng chi bước đầu ghi nhận khả năng ức chế sự nhân lên hoặc kích hoạt chu trình chết tự nhiên của một số dòng tế bào ung thư nuôi cấy. Tuy nhiên, những dữ liệu này hoàn toàn chưa đủ căn cứ để kết luận loài cây này có thể chữa bệnh ung thư trên cơ thể người.
Hoạt chất từ cây trâm bầu: Những phát hiện bước đầu trong ống nghiệm
Cây trâm bầu có tên khoa học là Combretum quadrangulare, thuộc họ Trâm bầu (Combretaceae). Trong nỗ lực tìm kiếm các hoạt chất tiềm năng phục vụ điều trị y khoa, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân lập nhiều hợp chất tự nhiên từ bộ phận lá và thân của loài thực vật này.
Vào năm 2023, một nghiên cứu trên mẫu lá trâm bầu thu hái tại Việt Nam đã phân lập thành công hai hợp chất cycloartane mới là combretic acid C và combretanone I, cùng với các hợp chất đã biết trước đó gồm combretic acid A, combretic acid B và combretanone A [1]. Khi đưa vào thử nghiệm độc tính tế bào đối với dòng tế bào ung thư bạch cầu K562, hợp chất combretic acid C đã thể hiện hoạt tính mạnh với giá trị IC50 đạt 9,7 microM [1]. Các hợp chất còn lại trong nhóm này ghi nhận hoạt tính ở mức trung bình [1]. Đồng thời, các nhà khoa học cũng đánh giá khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase của các hợp chất trên và ghi nhận hoạt tính ức chế ở mức vừa phải với giá trị IC50 dao động trong khoảng từ 102,2 đến 194,7 microM [1].
Trước đó, các khảo sát chuyên sâu về thành phần hóa học của lá trâm bầu cũng đã phát hiện nhiều dẫn xuất có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Một công trình công bố năm 1998 đã phân lập được 7 triterpene dạng cycloartane mới từ cây trâm bầu và tiến hành thử nghiệm độc tính trên dòng tế bào ung thư biểu mô đại tràng chuột 26-L5 [2]. Kết quả thử nghiệm cho thấy hợp chất methyl quadrangularate B và methyl quadrangularate D thể hiện độc tính tế bào mạnh với giá trị ED50 lần lượt là 9,54 microM và 5,42 microM [2].
Đến năm 2000, nghiên cứu mở rộng trên dịch chiết methanol từ lá trâm bầu đã phân lập được 15 triterpene dạng cycloartane mới mang tên methyl quadrangularate từ A đến D và từ N đến P, cùng nhiều dẫn xuất acid và triterpene liên quan [3]. Đáng chú ý, nhóm nghiên cứu cũng thu được các hợp chất nhóm flavonoid như kamatakenin, isokaempferide, 5,7,4'-trihydroxy-3,3'-dimethoxyflavone và 5,4'-dihydroxy-3,7,3'-trimethoxyflavone [3]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư đại tràng chuột 26-L5 có khả năng di căn gan cao, các triterpene dạng cycloartane thể hiện mức độ độc tính khác nhau, trong khi toàn bộ các flavonoid phân lập được đều cho thấy độc tính tế bào rất mạnh với giá trị ED50 bằng hoặc thấp hơn 6 microM [3].
Độc tính chọn lọc trên các dòng tế bào ung thư máu và ung thư ruột
Bên cạnh loài trâm bầu bản địa, các loài thực vật khác thuộc chi Combretum cũng được cộng đồng khoa học quốc tế quan tâm nhằm đánh giá độc tính tế bào và cơ chế tác động. Một trong những trọng tâm nghiên cứu là xem xét liệu các hoạt chất tự nhiên này có khả năng tấn công tế bào ác tính mà ít gây hại đến tế bào bình thường hay không.
Năm 2018, một nghiên cứu in vitro đã đánh giá tác dụng kháng u của (-)-trachelogenin, một hợp chất lignan thuộc nhóm dibenzylbutyrolactone được phân lập từ loài Combretum fruticosum [4]. Nhóm tác giả đã sử dụng phương pháp thử nghiệm MTT để đo lường độc tính của hợp chất này trên nhiều dòng tế bào ung thư và tế bào không phải khối u [4]. Kết quả ghi nhận (-)-trachelogenin có giá trị IC50 dao động từ 0,8 đến 32,4 microM trên các dòng tế bào ung thư SF-295 và tế bào ung thư bạch cầu HL-60 [4]. Điểm đáng chú ý là trên các dòng tế bào bình thường không mang khối u, giá trị IC50 của hoạt chất này đều ở mức trên 64 microM [4].
Về mặt cơ chế phân tử, các nhà khoa học quan sát thấy (-)-trachelogenin đã kích thích tế bào ung thư đại tràng người HCT-116 bước vào quá trình tự thực bào liên tục dẫn đến chết tế bào [4]. Hiện tượng này đi kèm với sự hình thành không bào trong tế bào chất và xuất hiện các thể tự thực, được điều hòa thông qua việc gia tăng kích hoạt protein LC3 cũng như làm thay đổi mức độ biểu hiện của Beclin-1 [4]. Điều này cho thấy hoạt chất từ chi trâm bầu có thể can thiệp vào các con đường chuyển hóa nội bào để thúc đẩy sự tự hủy của dòng tế bào ác tính trong môi trường nuôi cấy.
Thử nghiệm trên tế bào ung thư não, tuyến tiền liệt và ung thư cổ tử cung
Không chỉ dừng lại ở ung thư máu hay ung thư đại tràng, chiết xuất từ các loài thuộc chi trâm bầu còn được đưa vào thử nghiệm trên nhiều mô hình tế bào u đặc khó điều trị khác.
Một công trình khoa học công bố năm 2021 đã đánh giá tác động gây độc tế bào của chiết xuất methanol từ vỏ thân cây Combretum fragrans trên các dòng tế bào ung thư u nguyên bào đệm (U87MG và C6) cùng dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt PC-3 [5]. Sử dụng phương pháp thử nghiệm XTT, các tác giả nhận thấy chiết xuất vỏ thân loài cây này ức chế sự tăng sinh của tế bào U87 với IC50 đạt 20,13 microg/mL, tế bào C6 với IC50 đạt 12,17 microg/mL và tế bào PC-3 với IC50 đạt 11,50 microg/mL [5].
Khi phân tích sâu hơn bằng kỹ thuật Western blot, việc xử lý tế bào bằng chiết xuất đã làm giảm nồng độ phospho-ERK1/2 và phospho-Akt ở tế bào U87 một cách có ý nghĩa thống kê (p < 0,001) [5]. Ngược lại, chiết xuất này lại làm tăng nồng độ phospho-ERK1/2 (p < 0,001) ở tế bào C6 và PC-3 [5]. Ngoài ra, hoạt tính của caspase-3/7 cũng gia tăng rõ rệt, đặc biệt là sau 24 giờ tiếp xúc, chứng minh quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) đã được kích hoạt [5].
Trước đó, một cuộc khảo sát thực địa tại Tanzania vào năm 1999 và công bố năm 2006 cũng đã sàng lọc hoạt tính kháng tăng sinh của dịch chiết methanol ở nồng độ 25 microg/ml từ các loài thực vật thuộc chi Combretum, Terminalia và Pteleopsis trên ba dòng tế bào ung thư người gồm HeLa (ung thư cổ tử cung), T 24 (ung thư bàng quang) và MCF 7 (ung thư vú) [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá của loài Combretum fragrans và chiết xuất quả của loài Combretum zeyheri đem lại hiệu quả ức chế tăng sinh và gây độc tế bào mạnh nhất trong toàn bộ 24 mẫu dịch chiết được khảo sát [6]. Trong tổng số 24 dịch chiết thực vật, có 8 mẫu thể hiện độc tính tế bào rõ rệt (tỷ lệ tăng sinh tế bào dưới 30% so với nhóm đối chứng) đối với dòng tế bào T 24, 7 mẫu ức chế mạnh dòng tế bào HeLa và 4 mẫu ức chế mạnh dòng tế bào MCF 7 [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt rất lớn giữa các bộ phận của cây, khi chiết xuất từ rễ của Combretum fragrans ở nồng độ 25 microg/ml hoàn toàn không thể hiện độc tính tế bào trên các dòng tế bào thử nghiệm [6].
Khả năng hiệp đồng khi kết hợp hoạt chất chiết xuất với thuốc hóa trị
Một hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu dược liệu là tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng hỗ trợ hoặc hiệp đồng tác dụng với các loại thuốc hóa trị sẵn có, nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.
Năm 2021, một nhóm nghiên cứu đã phân lập các hợp chất từ hai loài Combretum zeyheri và Combretum platypetalum để đánh giá khả năng ức chế tăng sinh trên các dòng tế bào bạch cầu Jurkat T và HL-60, đồng thời kết hợp chúng với các thuốc chống ung thư kinh điển là chlorambucil và doxorubicin [7]. Các hợp chất được thử nghiệm ở nồng độ ức chế 50% sự phát triển tế bào (GI50) kết hợp cùng nồng độ GI50 tương ứng của thuốc hóa trị [7].
Kết quả thực nghiệm ghi nhận toàn bộ 4 hợp chất phân lập gồm CP 404, CP 409, CZ 453 và CZ 455 đều có tác dụng gây độc tế bào đáng kể trên dòng Jurkat T với giá trị GI50 lần lượt là 3,98; 19,33; 6,82 và 20,28 mug/ml [7]. Trên dòng tế bào HL-60, các hợp chất này có giá trị GI50 lần lượt là 14,18; 28,69; 29,87 và 16,46 mug/ml [7]. Khi tiến hành thử nghiệm kết hợp, phối hợp giữa hợp chất CP 404 (xác định là 3-O-beta-L-rhamnopyranosyl-5,7,3'4',5'-pentahydroxyflavone) và thuốc chlorambucil cho thấy hoạt tính kháng tế bào Jurkat T mạnh nhất [7].
Đặc biệt, sự kết hợp giữa hợp chất CP 404 và chlorambucil không gây độc tính trên tế bào phúc mạc chuột BALB/c bình thường [7]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng các hoạt chất từ hai loài cây này có khả năng làm tăng hiệu lực chống ung thư của thuốc hóa trị, mở ra triển vọng tiếp tục nghiên cứu cấu trúc phân tử để phát triển các hoạt chất dẫn đường mới trong điều trị khối u [7].
Khoảng cách rất lớn giữa đĩa thí nghiệm và cơ thể người bệnh
Dù các kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm mang lại nhiều tín hiệu tích cực về mặt khoa học, người bệnh cần nhìn nhận một cách tỉnh táo về giá trị thực tế của các dữ liệu này.
Thứ nhất, toàn bộ các nghiên cứu nêu trên đều là thử nghiệm in vitro, tức là thực hiện trên các tế bào ung thư được nuôi cấy nhân tạo trong đĩa nhựa hoặc ống nghiệm [1], [4], [5], [7], [6], [2], [3]. Môi trường nuôi cấy tế bào đơn lẻ hoàn toàn khác biệt với cơ thể sống phức tạp. Khi một hợp chất được đưa vào đĩa petri, nó tiếp xúc trực tiếp với tế bào ác tính ở nồng độ tinh khiết. Nhưng khi một người uống dịch chiết thảo mộc, các chất này phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, biến đổi sinh học tại gan và vượt qua hàng rào hấp thu trước khi vào máu.
Thứ hai, nồng độ hoạt chất đạt được trong máu người dùng qua đường uống thường rất thấp và khó lòng đạt được mức nồng độ ức chế như trong phòng thí nghiệm. Hơn nữa, việc một chất gây độc cho tế bào trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc nó sẽ trở thành thuốc an toàn, bởi nó có thể gây suy gan, suy thận hoặc tổn thương hệ miễn dịch khi lưu hành trong cơ thể người. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên bệnh nhân để chứng minh chiết xuất trâm bầu có thể làm teo nhỏ khối u hay kéo dài thời gian sống.
Những hiểu lầm nguy hiểm khi truyền tai nhau bài thuốc dân gian
Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là việc đồng nhất khái niệm "hoạt chất tinh khiết diệt được tế bào ung thư" với "nước sắc lá trâm bầu chữa được bệnh ung thư". Trong các nghiên cứu khoa học, các chuyên gia phải sử dụng dung môi chuyên dụng như methanol và các quy trình chiết xuất, phân tách phức tạp để thu được từng phân tử tinh khiết như triterpene hay flavonoid [1], [5], [3]. Việc đun nấu lá hoặc hạt trâm bầu thủ công tại nhà chỉ tạo ra một dung dịch loãng chứa vô số tạp chất và hàm lượng hoạt chất có lợi vô cùng nhỏ, không đủ để tạo ra bất kỳ tác động sinh học nào lên khối u.
Nguy hiểm hơn, việc các bộ phận khác nhau của cùng một cây cho tác dụng trái ngược nhau là điều đã được khoa học ghi nhận. Như nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra, trong khi chiết xuất lá của loài cây thuộc chi trâm bầu thể hiện tác dụng gây độc tế bào mạnh thì chiết xuất từ rễ lại hoàn toàn không có tác dụng ở cùng nồng độ thử nghiệm [6]. Nếu người dân tự ý thu hái, sử dụng sai bộ phận hoặc sai liều lượng, không những không mang lại lợi ích mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc do các độc tố tự nhiên chưa được loại bỏ.
Nguy cơ tai hại nhất là việc nhiều bệnh nhân cả tin vào các bài thuốc truyền miệng đã tự ý bỏ dở phác đồ điều trị chuẩn mực tại bệnh viện như phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị. Ung thư là bệnh lý tiến triển nhanh; việc chậm trễ điều trị trong giai đoạn vàng có thể khiến tế bào ác tính di căn không thể kiểm soát, tước đi cơ hội sống của người bệnh.
Khuyến cáo dành cho người bệnh và cách tiếp cận an toàn
Đối với người bệnh ung thư và thân nhân, sự bình tĩnh và tỉnh táo trước các thông tin y học chưa được kiểm chứng là yếu tố sống còn.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng các loại nước sắc từ thân, lá, hạt trâm bầu hoặc các loại thảo dược không rõ nguồn gốc để thay thế thuốc chữa bệnh. Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đường tiêu hóa cần đặc biệt thận trọng, bởi việc dung nạp các dịch chiết thảo dược đậm đặc tự nấu có thể làm gia tăng gánh nặng đào thải, dẫn đến suy giảm chức năng nội tạng và tương tác bất lợi với các thuốc điều trị đích hay hóa chất đang sử dụng.
Nếu muốn tìm hiểu hoặc kết hợp bất kỳ phương pháp hỗ trợ nào từ thảo mộc thiên nhiên, người bệnh bắt buộc phải trao đổi thẳng thắn và tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa ung bướu đang trực tiếp điều trị. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng thể lực, chức năng gan thận và các chỉ số sinh hóa để đưa ra lời khuyên an toàn nhất.
Nhìn chung, các hợp chất phân lập từ cây trâm bầu và các loài cùng chi là nguồn dược liệu tự nhiên phong phú, mang lại tiềm năng quý báu cho các nhà khoa học trong việc nghiên cứu và tìm kiếm các ứng viên thuốc chống ung thư tương lai. Tuy nhiên, từ đĩa thí nghiệm đến viên thuốc điều trị trên lâm sàng là một chặng đường dài với nhiều bước thử nghiệm khắt khe. Người bệnh hãy tuân thủ phác đồ điều trị chính thống, duy trì lối sống lành mạnh và tiếp nhận thông tin y khoa một cách chọn lọc, khoa học.


