Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ quanh nhà như ngũ trảo để giã nát, đắp lên mụn nhọt hoặc bôi vào các vết thương mưng mủ với hy vọng "tiêu viêm, diệt khuẩn". Khi nhắc đến nguy cơ nhiễm tụ cầu vàng – một loại vi khuẩn gây tổn thương da dai dẳng – không ít thông tin truyền miệng khẳng định chiết xuất ngũ trảo (Cayratia japonica) có thể tiêu diệt mầm bệnh và thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực nghiệm hiện nay cho thấy chiết xuất Cayratia japonica chỉ mới được ghi nhận về khả năng thấm qua da và hỗ trợ quá trình phục hồi mô sau can thiệp ngoại khoa [1]. Hoàn toàn chưa có bất kỳ bằng chứng lâm sàng hay thử nghiệm in vitro nào trong các tài liệu chuẩn xác nhận loài cây này có khả năng diệt sạch tụ cầu vàng để thay thế kháng sinh điều trị.
Nghiên cứu thực nghiệm về Cayratia japonica: Thấm qua da và phục hồi mô
Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã đi sâu phân tích cơ chế hấp thu của dạng cao mỡ bào chế từ Cayratia japonica trên mô hình vết thương [1]. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định các thành phần có khả năng thấm qua da và lưu giữ lại trên bề mặt da nguyên vẹn hoặc da bị tổn thương sau khi bôi ngoài da [1]. Dạng cao mỡ này vốn được ứng dụng thực tế để thúc đẩy quá trình lành vết thương sau phẫu thuật áp xe quanh hậu môn [1].
Để kiểm chứng, các nhà khoa học đã sử dụng mô hình tế bào khuếch tán Franz cải tiến (modified vertical Franz diffusion cells) thực hiện trên da bụng của chuột [1]. Dữ liệu sau đó được phân tích thông qua kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ tứ cực thời gian bay (UPLC-Q-TOF-MS/MS) ở cả hai chế độ ion dương và ion âm [1]. Kết quả phân tích cho thấy có tổng cộng 7 hợp chất nhóm flavonoid và 1 hợp chất nhóm coumarin có khả năng thẩm thấu hoặc lưu giữ tại các lớp biểu bì [1].
Bảy hợp chất flavonoid được xác định bao gồm schaftoside, luteolin-7-O-glucuronide, luteolin-7-O-glucoside, apigenin-7-O-glucuronide, luteolin, apigenin và chrysin; cùng một hợp chất coumarin là esculetin [1]. Trong số này, các flavonoid thể hiện mức độ thấm qua da nguyên vẹn lẫn da tổn thương tốt hơn [1]. Phân tích bán định lượng kết hợp mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) cho thấy các flavonoid này có ái lực liên kết mạnh với các đích phân tử liên quan mật thiết đến pha viêm và pha tăng sinh của tiến trình phục hồi vết thương [1]. Nghiên cứu đưa ra kết luận rằng nhóm flavonoid chính là thành phần hoạt tính chủ chốt hỗ trợ quá trình sửa chữa tổn thương mô [1].
Nhầm lẫn phổ biến giữa Cayratia japonica và dữ liệu kháng khuẩn tụ cầu vàng
Trọng tâm của nhiều thắc mắc hiện nay xoay quanh việc liệu Cayratia japonica có tiêu diệt được tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) hay không. Trên thực tế, dữ liệu khoa học về khả năng ức chế vi khuẩn tụ cầu vàng in vitro lại đến từ một loài thực vật khác có tên khoa học dễ gây nhầm lẫn là Lonicera japonica (kim ngân hoa) [2].
Nghiên cứu công bố năm 2021 về Lonicera japonica ghi nhận chiết xuất từ loài này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ trong cả mô hình in vitro lẫn in vivo [2]. Thử nghiệm in vitro cho thấy dịch chiết Lonicera japonica có tác dụng ức chế một loạt mầm bệnh, bao gồm Bacteroides fragilis, Bacteroides ovatus, Clostridium difficile, Clostridium perfringenes, Propionebacterium acnes, Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng), Shigella, Salmonella và Escherichia coli [2]. Nghiên cứu in vivo trên chuột cống béo phì cũng chỉ ra loài cây này tác động đến tỷ lệ vi khuẩn đường ruột như Akkermansia spp. và tỷ lệ Bacteroidetes/Firmicutes, đồng thời làm tăng tỷ lệ sống sót và giảm sự bám dính của Citrobacter rodentium ở ruột già chuột nhắt [2]. Dịch chiết cồn và nước của Lonicera japonica còn kích thích lợi khuẩn Lactobacillus và kìm hãm E. coli [2].
Bên cạnh đó, một loài khác mang tên Fallopia japonica (cốt khí củ) cũng thường được dẫn chứng trong các phân tích về hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên [3]. Các dịch chiết cồn, thủy phân cồn và nước từ rễ, thân rễ và bộ phận trên mặt đất của Fallopia japonica có hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, kháng viêm và kháng virus [3]. Hoạt tính kháng khuẩn của Fallopia japonica chủ yếu bắt nguồn từ các hợp chất sinh học thuộc nhóm stilbene và anthraquinone, được kiểm tra qua các phương pháp khuếch tán đĩa thạch, khuếch tán giếng, pha loãng dung dịch hoặc thạch để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) trên cả vi khuẩn Gram âm lẫn Gram dương [3].
Việc trùng lặp tên loài "japonica" giữa Cayratia japonica, Lonicera japonica và Fallopia japonica dẫn đến sự ngộ nhận nghiêm trọng. Bằng chứng ức chế tụ cầu vàng [2] hay kháng khuẩn phổ rộng qua chỉ số MIC, MBC [3] không thuộc về chiết xuất Cayratia japonica. Trên loài Cayratia japonica, bằng chứng thực nghiệm rõ ràng nhất hiện có chỉ dừng lại ở thử nghiệm thấm da và hỗ trợ pha viêm, pha tăng sinh mô trên mô hình da chuột [1].
Ranh giới giữa hỗ trợ vết thương và cơ chế tiêu diệt vi khuẩn
Một hiểu lầm thường thấy là đánh đồng khả năng làm dịu vết thương với việc tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh. Trong nghiên cứu về cao mỡ Cayratia japonica, các flavonoid như luteolin, apigenin hay schaftoside phát huy hiệu quả thông qua việc gắn kết với các thụ thể mục tiêu điều hòa phản ứng viêm và kích thích tế bào tăng sinh [1]. Quá trình này giúp mô hạt phát triển, che phủ tổn thương da sau phẫu thuật dẫn lưu mủ áp xe [1].
Việc giảm sưng đỏ hay hỗ trợ co miệng vết thương không đồng nghĩa với việc các hoạt chất này tiêu diệt được vi khuẩn tụ cầu vàng đang khu trú sâu bên trong mô hoại tử. Trong dược lý học, các chất không phải kháng sinh ("non-antibiotics") đôi khi được phát hiện có hoạt tính kháng khuẩn bổ trợ in vitro [4]. Những chất này được nghiên cứu về khả năng hiệp đồng, tăng cường độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với kháng sinh chuẩn [4].
Tuy nhiên, giới khoa học nhấn mạnh rằng sự hiện diện của hoạt tính kháng khuẩn nhẹ trong ống nghiệm ở các hợp chất không phải kháng sinh chỉ là chỉ dấu sinh học cần kiểm soát trong thử nghiệm độ tinh khiết vi sinh ngành dược [4]. Chúng không đủ nồng độ, động học và hiệu lực sinh học để hoạt động độc lập như một tác nhân diệt khuẩn thay thế thuốc kháng sinh trong cơ thể sống [4].
Những rủi ro khi tự ý dùng dược liệu thay thế kháng sinh
Nhiều người bệnh khi thấy da xuất hiện mụn mủ, ổ áp xe hoặc vết loét đã vội vàng tìm kiếm cây ngũ trảo tươi để giã nát đắp trực tiếp. Việc này tiềm ẩn hàng loạt nguy cơ sức khỏe khó lường.
Thứ nhất, việc đắp lá cây tươi không qua khử trùng lên vết thương hở có thể đưa thêm tạp khuẩn, nấm mốc và bụi bẩn từ môi trường vào sâu trong ổ tổn thương. Tụ cầu vàng là chủng vi khuẩn có khả năng xâm nhập nhanh qua các vết rách biểu bì; nếu gặp điều kiện nhiễm bẩn, nguy cơ hình thành ổ áp xe lan tỏa, viêm mô tế bào hoặc thậm chí nhiễm trùng huyết là rất cao.
Thứ hai, việc ngộ nhận công dụng hỗ trợ lành vết thương [1] thành khả năng "tiệt trừ vi khuẩn" khiến người bệnh trì hoãn việc tiếp cận y tế. Khi tụ cầu vàng nhân lên mất kiểm soát, các tổn thương da nông có thể tiến triển thành hoại tử mô diện rộng, đòi hỏi phải rạch tháo mủ phức tạp hoặc điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch dài ngày.
Thứ ba, dữ liệu thực nghiệm của cao mỡ Cayratia japonica mới chỉ được kiểm chứng trên mô hình da bụng chuột trong phòng thí nghiệm thông qua tế bào khuếch tán Franz [1]. Các điều kiện thí nghiệm in vitro này không phản ánh đầy đủ phản ứng miễn dịch, lưu lượng tuần hoàn và sự phức tạp của cơ thể người.
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Do các dữ liệu an toàn và hiệu lực lâm sàng còn hạn chế, các nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối thận trọng:
- Người có vết thương hở sâu hoặc ổ mủ lớn: Vết thương sâu, vết rách da do tai nạn hoặc các ổ áp xe lớn cần được thăm khám ngoại khoa để làm sạch và dẫn lưu đúng quy chuẩn. Không tự ý bôi đắp bất kỳ chế phẩm chiết xuất ngũ trảo tự chế nào lên bề mặt tổn thương [1].
- Người có cơ địa dị ứng, viêm da tiếp xúc: Việc tiếp xúc trực tiếp với các phân đoạn chiết xuất thực vật đậm đặc có thể kích hoạt phản ứng quá mẫn tại chỗ, khiến tình trạng viêm da trở nên trầm trọng hơn.
- Người bệnh tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch: Nhóm bệnh nhân này có nguy cơ nhiễm trùng tụ cầu vàng cơ hội rất cao và khả năng phục hồi mô kém. Việc bỏ qua phác đồ điều trị chuyên khoa để dùng dược liệu truyền miệng có thể dẫn đến biến chứng loét bàn chân không hồi phục.
Hướng dẫn tiếp cận an toàn trong thực tế
Để ứng dụng các kiến thức khoa học một cách đúng đắn và an toàn, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:
Không dùng thảo dược thay thế đơn thuốc kháng sinh: Khi có dấu hiệu nhiễm trùng da do vi khuẩn (sưng, nóng, đỏ, đau dữ dội, chảy dịch mủ), bước bắt buộc là đến cơ sở y tế để được thăm khám. Kháng sinh chỉ được chỉ định sau khi bác sĩ đánh giá mức độ nhiễm khuẩn lâm sàng hoặc có kết quả kháng sinh đồ.
Chỉ sử dụng chế phẩm chuẩn hóa có kiểm định: Nghiên cứu khoa học sử dụng dạng cao mỡ được bào chế, định lượng hoạt chất flavonoid chuẩn xác qua phân tích UPLC-Q-TOF-MS/MS [1]. Thảo dược tươi ngoài tự nhiên có hàm lượng hoạt chất bấp bênh và chứa nhiều tạp chất, không tương đương với chế phẩm nghiên cứu.
Tham khảo ý kiến chuyên gia y tế: Nếu có nguyện vọng sử dụng các dạng mỡ bôi ngoài da chứa thảo dược nhằm hỗ trợ quá trình lên da non sau phẫu thuật, người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để đảm bảo vết thương đã sạch khuẩn hoàn toàn trước khi hỗ trợ tăng sinh mô [1].
Chiết xuất Cayratia japonica chứa các hợp chất flavonoid tiềm năng giúp thúc đẩy quá trình liền da trên mô hình thử nghiệm [1], nhưng không có cơ sở khoa học để thay thế kháng sinh diệt tụ cầu vàng. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, phân định rõ ràng giữa tác dụng hỗ trợ sinh học và thuốc điều trị đặc hiệu để bảo vệ an toàn sức khỏe bản thân.









