Cảm giác tiểu buốt, tiểu rắt hay đau tức vùng bụng dưới rất quen thuộc với nhiều người. Thay vì lập tức dùng thuốc Tây, không ít người tìm đến các loại thảo dược tự nhiên như dã chi ma trắng với hy vọng kháng khuẩn và làm dịu đường tiểu.

Vậy thực chất chiết xuất dã chi ma trắng tác động thế nào đến bệnh viêm đường tiết niệu? Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học hiện có là thảo dược liên quan có ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn và cầm máu trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp chứng minh tác dụng lợi tiểu hay chữa khỏi viêm đường tiết niệu ở người.

Gánh nặng viêm đường tiết niệu và nỗi lo kháng thuốc

Nhiễm trùng đường tiết niệu là bệnh lý nhiễm khuẩn rất phổ biến, chỉ đứng sau nhiễm trùng đường hô hấp [1]. Thống kê cho thấy bệnh ảnh hưởng đến 11% dân số toàn cầu mỗi năm [2]. Nhiễm trùng cũng chiếm khoảng hai phần năm tổng số ca nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế [3]. Bệnh gây ra nhiều triệu chứng khó chịu và làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống, đặc biệt là ở phụ nữ trẻ [1].

Vi khuẩn thường xâm nhập qua niệu đạo, phát triển ở bàng quang và có thể lan lên mô thận [4]. Bệnh gây ra phản ứng viêm tại đường tiết niệu khi vi khuẩn gây bệnh khu trú tại đây [5]. Sự gia tăng tình trạng kháng thuốc kháng sinh đang đặt ra thách thức lớn cho cả cá nhân người bệnh và xã hội [5]. Tình trạng dùng thuốc kháng khuẩn bừa bãi những năm gần đây làm tăng các chủng vi sinh vật kháng lại các nhóm kháng sinh chính [6].

Ngay cả ở những người bình thường mắc viêm đường tiết niệu, mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đối với các loại thuốc điều trị thông thường cũng tăng đều đặn [7]. Các thuốc kháng khuẩn hiện nay tuy có vai trò có lợi nhưng đa số đều gây ra các tác dụng phụ khác nhau [4]. Do đó, giới khoa học đang chú ý tìm kiếm các tác nhân điều trị hiệu quả từ thực vật nhưng ít tác dụng phụ [4].

Giải mã cơ chế: Kháng khuẩn, màng sinh học và cầm máu

Để hiểu cách thảo dược hỗ trợ hệ bài tiết, cần nhìn vào cách vi khuẩn gây bệnh và cơ chế phản ứng của các hợp chất tự nhiên. Nhiễm trùng đường tiết niệu phần lớn bắt nguồn từ khả năng tạo màng sinh học (biofilm) phụ thuộc vào cơ chế cảm nhận mật độ (quorum sensing) của mầm bệnh trong đường tiểu [2]. Màng sinh học giống như một lớp áo giáp giúp vi khuẩn bám chặt vào niêm mạc và chống lại thuốc điều trị.

Bên cạnh việc ức chế vi khuẩn và màng sinh học, việc kiểm soát tổn thương niêm mạc cũng được chú ý. Trong y học cổ truyền ở người và thú y, phần trên mặt đất và rễ của cây dã chi ma trắng (Lamium album) cùng loài cùng chi là Lamium purpureum đã được ứng dụng từ lâu [8]. Một loài thảo mộc khác có tên khoa học mang từ lamium là Brillantaisia lamium (cây thân thảo phân nhánh mọc thẳng cao tới 1,50 m ở vùng nhiệt đới ẩm) cũng được dùng phần trên mặt đất để trị bệnh ngoài da và nhiễm trùng đường tiết niệu [6].

Các phân tích hóa học đã chỉ ra nhiều hợp chất sinh học đáng chú ý trong các loài cây này. Nghiên cứu trên cây Brillantaisia lamium đã phân lập được bốn hợp chất gồm aurantiamide acetate, lupeol, lespedin, sitosterol 3-O-beta-D-glucopyranoside cùng hỗn hợp các sterol là campesterol, stigmasterol và beta-sitosterol [6]. Trong khi đó, dữ liệu hóa học định tính trên dã chi ma trắng (Lamium album) ghi nhận sự hiện diện của các iridoid glycoside, nổi bật là 8-acetylshanzhiside methyl ester được cho là chịu trách nhiệm cho hoạt tính cầm máu [8].

Nghiên cứu khoa học nói gì về dã chi ma trắng và thảo dược liên quan?

Cho đến nay, các dữ liệu khoa học trực tiếp về loài Lamium album (dã chi ma trắng) tập trung vào khả năng cầm máu, trong khi hoạt tính kháng khuẩn đường tiết niệu được ghi nhận ở loài Brillantaisia lamium và các cây thuốc khác.

Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã đánh giá hoạt tính cầm máu của chiết xuất butanol từ phần trên mặt đất của hai loài Lamium album và Lamium purpureum [8]. Thử nghiệm được tiến hành trên mô hình chuột cống trắng Wistar thông qua hai phương pháp: đo thời gian máu chảy ở đuôi và thử nghiệm acenocoumarol-carrageenan [8]. Kết quả đo thời gian máu chảy ở đuôi cho thấy cả hai chiết xuất đều có hoạt tính cầm máu [8]. Đáng chú ý, trong thử nghiệm acenocoumarol-carrageenan, chỉ có chiết xuất Lamium album thể hiện hoạt tính cầm máu, với hiệu quả tương đương vitamin K [8]. Dựa trên thử nghiệm độc tính cấp, không có chiết xuất nào thể hiện độc tính [8]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới thực hiện trên chuột thí nghiệm và tập trung vào cầm máu chứ chưa đo lường trực tiếp khả năng diệt khuẩn đường tiểu hay lợi tiểu.

Một nghiên cứu khác công bố năm 2011 đã đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của phần trên mặt đất cây Brillantaisia lamium [6]. Nhóm nghiên cứu làm khô cây, ngâm chiết trong dung môi CH2Cl2: MeOH tỷ lệ 1:1 theo thể tích, sau đó dùng phương pháp quang phổ xác định cấu trúc hợp chất và dùng phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng để thử nghiệm trên vi khuẩn và nấm [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất thô, các phân đoạn và các hợp chất phân lập đều có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm thay đổi tùy chủng vi sinh vật, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 6,25 đến 1000 microg/ml [6]. Hợp chất số 3 (lespedin) có hoạt tính mạnh nhất với MIC từ 6,25 đến 100 microg/ml [6]. Các chủng nhạy cảm nhất với tất cả hợp chất thử nghiệm là Staphylococcus aureus, Enterococcus faecalis, Candida tropicalis và Cryptococcus neoformans [6]. Giới hạn của nghiên cứu là thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), chưa thử nghiệm trên cơ thể người.

Đối với nhóm cây thuốc sa mạc dùng trong dân gian trị nhiễm trùng đường tiết niệu, một tổng quan năm 2022 ghi nhận các hợp chất sinh học từ nhóm cây này có hoạt tính kháng khuẩn và chống màng sinh học đối với vi khuẩn gây bệnh đường tiểu [2]. Nồng độ ức chế màng sinh học tối thiểu (MBIC) của các chiết xuất thực vật này được báo cáo nằm trong khoảng 31,5 đến 250 microg/mL [2]. Một tổng quan khác năm 2017 cũng nhấn mạnh nam việt quất (cranberry) là một trong những thực vật ăn được quan trọng nhất có tác dụng kháng khuẩn mạnh, giúp ức chế nhiễm trùng đường tiết niệu và tiêu diệt vi khuẩn [4].

Về phía tác nhân gây bệnh thực tế tại bệnh viện, một nghiên cứu giám sát hồi cứu kéo dài 3 năm (từ 2020 đến 2022) tại một bệnh viện đại học ở Lodz, Ba Lan đã phân tích 4656 mẫu cấy nước tiểu dựa trên hướng dẫn của EUCAST và CLSI [3]. Trong số 1134 mẫu dương tính, vi khuẩn phân lập phổ biến nhất là Escherichia coli, tiếp theo là Klebsiella spp. và Enterococcus spp. [3]. Nghiên cứu ghi nhận mức độ nhạy cảm cao (trên 90%) của vi khuẩn với các thuốc carbapenem, piperacillin/tazobactam, amikacin và nitrofurantoin [3].

Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng

Nhìn vào các dữ liệu trên, lợi ích rõ ràng nhất được kiểm chứng của chiết xuất Lamium album là khả năng cầm máu tương đương vitamin K và tính an toàn trong thử nghiệm độc tính cấp trên động vật [8]. Với loài có tên liên quan là Brillantaisia lamium, lợi ích nổi bật là khả năng ức chế vi khuẩn Enterococcus faecalis [6] — vốn là một trong những nhóm vi khuẩn (Enterococcus spp.) thường gặp gây nhiễm trùng đường tiết niệu trong thực tế lâm sàng [3].

Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng là điều độc giả cần hết sức lưu ý. Các trích đoạn nghiên cứu hiện tại không cung cấp số liệu nào chứng minh tác dụng lợi tiểu nhẹ của dã chi ma trắng ở hệ bài tiết. Hơn nữa, việc một chiết xuất thảo dược diệt được vi khuẩn trong đĩa nuôi cấy (như chiết xuất Brillantaisia lamium hay cây thuốc sa mạc) không đồng nghĩa với việc uống nước sắc cây đó sẽ đạt được nồng độ tương tự tại bàng quang của người bệnh.

Sự gia tăng các bệnh kháng thuốc đòi hỏi phải có các công nghệ phân tích hiện đại được chuẩn hóa để phát hiện và phân lập các hợp chất hoạt tính sinh học mới từ cây thuốc [2]. Điều này cho thấy khoảng cách từ kinh nghiệm dân gian đến một sản phẩm điều trị chuẩn hóa vẫn còn rất xa.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị bệnh đường tiểu

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tất cả các trường hợp viêm đường tiết niệu đều giống nhau và có thể tự uống lá cây cho khỏi. Thực tế, thuật ngữ nhiễm trùng đường tiết niệu bao hàm một loạt các thể bệnh lâm sàng rộng lớn, mỗi thể có bệnh lý riêng và đòi hỏi hình thức điều trị riêng [7]. Các hướng dẫn chuyên môn phân chia bệnh thành nhiễm trùng đường tiết niệu đơn giản, tái phát và phức tạp [5].

Hiểu lầm thứ hai là dùng thảo dược thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh trong mọi trường hợp. Trong y khoa, có ít nhất bốn chế độ điều trị kháng khuẩn khác nhau được kê đơn: điều trị liều duy nhất cho bệnh nhân nhiễm trùng niêm mạc bề mặt; liệu trình thông thường từ 7 đến 14 ngày; liệu trình kéo dài từ 4 đến 6 tuần cho bệnh nhân nhiễm trùng mô sâu; và điều trị dự phòng liều thấp [7]. Đối với nhiễm trùng không biến chứng và có biến chứng, bác sĩ có thể khuyến nghị các thuốc đặc hiệu lần lượt như nitrofurantoin và amikacin trong điều trị theo kinh nghiệm [3].

Việc chẩn đoán chính xác và điều trị đúng mới mang lại kết quả giải quyết thành công hầu hết các ca nhiễm trùng đường tiết niệu [1]. Tự ý bỏ thuốc điều trị để uống thảo dược khi đang bị nhiễm trùng mô sâu có thể khiến vi khuẩn lan từ bàng quang lên mô thận [4], gây hậu quả nghiêm trọng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là người có bệnh nền tại hệ tiết niệu. Những bệnh nhân có bệnh thận tiềm ẩn và/hoặc có bất thường về cấu trúc của đường tiết niệu rất dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát, thường là do vi khuẩn kháng lại các thuốc kháng khuẩn thông thường [7]. Việc phát hiện sớm các bệnh nhân bị nhiễm trùng phức tạp để chuyển khám chuyên khoa tiết niệu là điều bắt buộc [1].

Nhóm thứ hai là những người đang sử dụng thuốc điều trị đông máu hoặc có rối loạn đông máu. Do chiết xuất Lamium album thể hiện hoạt tính cầm máu tương đương với vitamin K trong thử nghiệm có chất chống đông acenocoumarol [8], việc tự ý dùng thảo dược này có thể ảnh hưởng đến cơ chế đông máu hoặc tương tác với thuốc đang dùng.

Ngoài ra, phụ nữ mang thai, người cho con bú, trẻ nhỏ và người suy giảm chức năng thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại chiết xuất thảo dược nào. Bác sĩ lâm sàng cần đưa ra quyết định dựa trên các triệu chứng hiện có và sau đó điều chỉnh hoặc tiếp tục liệu pháp dựa trên kết quả cấy nước tiểu [3].

Áp dụng thực tế để bảo vệ hệ bài tiết an toàn

Các trích đoạn nghiên cứu hiện có chỉ sử dụng dung môi công nghiệp (như butanol hoặc hỗn hợp CH2Cl2: MeOH) trong phòng thí nghiệm [6], [8], chưa có hướng dẫn cụ thể về liều lượng gram khô, thời điểm uống hay cách nấu nước dã chi ma trắng dùng tại nhà cho người bệnh. Vì vậy, người dân tuyệt đối không tự ý thu hái cây hoang dại không rõ nguồn gốc hoặc tự pha chế theo lời truyền miệng để uống.

Để hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện sức khỏe đường tiết niệu một cách an toàn, bạn có thể kết hợp chế độ sinh hoạt lành mạnh. Hãy uống đủ nước lọc mỗi ngày để tăng cường đào thải tự nhiên, không nhịn tiểu và giữ vệ sinh cá nhân đúng cách. Bạn cũng có thể bổ sung các thực phẩm ăn được đã có nhiều bằng chứng hỗ trợ kháng khuẩn đường tiết niệu như quả nam việt quất (cranberry) vào chế độ ăn cân bằng [4].

Nếu muốn sử dụng các chế phẩm thảo dược có chứa chiết xuất dã chi ma trắng, hãy chọn sản phẩm đã được chuẩn hóa, cấp phép lưu hành và hỏi ý kiến bác sĩ để đảm bảo không ảnh hưởng đến phác đồ điều trị chính.

Chiết xuất dã chi ma trắng (Lamium album) bước đầu cho thấy hoạt tính cầm máu an toàn trên động vật [8], và loài thảo dược mang tên liên quan (Brillantaisia lamium) thể hiện khả năng kháng khuẩn đáng chú ý trong ống nghiệm [6]. Tuy nhiên, thảo dược không thể thay thế việc chẩn đoán y khoa và phác đồ kháng sinh chuẩn khi cần thiết [1], [3]. Lắng nghe cơ thể, đi khám sớm khi có triệu chứng bất thường và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ là chìa khóa an toàn nhất để bảo vệ hệ tiết niệu của bạn.