Trong đời sống hàng ngày, nhiều người Việt có thói quen tìm đến các loại cây cỏ tự nhiên, lá hoặc vỏ cây quanh nhà để nấu nước uống với mong muốn thanh nhiệt, giải độc hoặc hỗ trợ điều trị bệnh. Cây hu đay (tên khoa học là Trema orientalis) cũng nằm trong số những thảo dược dân gian thường được truyền tai nhau sử dụng. Tuy nhiên, việc tự ý đưa bất kỳ chiết xuất thực vật nào vào cơ thể qua đường uống đều đặt ra câu hỏi lớn về mức độ an toàn cho hai cơ quan lọc thải chính là gan và thận.

Để trả lời thẳng vào vấn đề: dữ liệu khoa học hiện tại chưa có thông tin trực tiếp về chiết xuất vỏ cây hu đay trong tài liệu đối chiếu, nhưng nghiên cứu năm 2024 trên chiết xuất methanol từ lá cây hu đay (Trema orientalis) dùng đường uống ở động vật cho thấy mức độ an toàn cao trong ngắn hạn với liều gây chết trung bình (LD50) vượt quá 5000 mg/kg trọng lượng cơ thể [1]. Dù vậy, khi dùng liên tục 28 ngày, chiết xuất này làm thay đổi một số chỉ số sinh hóa máu và có dấu hiệu ảnh hưởng đến mô thận ở mức liều cao 800 mg/kg trọng lượng cơ thể [1].

Gánh nặng của gan thận và cơ chế kiểm tra độc tính thảo dược

Gan và thận đóng vai trò như hai nhà máy xử lý và đào thải độc tố chủ lực của cơ thể mỗi khi chúng ta ăn uống bất kỳ chất gì. Khi uống nước sắc hay dịch chiết từ thảo dược, các hoạt chất sinh học sẽ đi qua đường tiêu hóa, hấp thu vào máu và tập trung tại gan để chuyển hóa trước khi được thận lọc qua nước tiểu. Nếu thảo dược chứa độc chất hoặc dùng quá liều, tế bào gan và cầu thận sẽ là những nơi đầu tiên chịu tổn thương.

Trong y học hiện đại, để biết một loại cây cỏ có gây hại cho gan thận hay không, các nhà khoa học không dựa vào cảm tính mà sử dụng hai phép thử tiêu chuẩn là đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn [1]. Độc tính cấp kiểm tra phản ứng của cơ thể sau khi uống một liều duy nhất thật cao trong thời gian ngắn để tìm ra ngưỡng gây nguy hiểm tính mạng [1]. Ngược lại, độc tính bán trường diễn đánh giá tác động tích lũy khi uống lặp đi lặp lại hàng ngày trong nhiều tuần liên tiếp, thông qua việc đo các chỉ số sinh hóa máu, huyết học và cắt lát mô gan, thận để soi dưới kính hiển vi [1].

Khi theo dõi sức khỏe gan qua xét nghiệm sinh hóa, giới chuyên môn thường nhìn vào các chỉ số men gan như AST, ALP và ALT, cùng lượng đạm trong máu gồm protein toàn phần, albumin và globulin [1]. Sự biến động bất thường có ý nghĩa thống kê của các thông số này, kết hợp với hình ảnh giải phẫu mô bệnh học của gan và thận, sẽ cho biết chính xác liệu thảo dược có đang âm thầm hủy hoại nội tạng hay không [1].

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về độ an toàn của cây hu đay?

Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã tiến hành đánh giá tiềm năng an toàn của chiết xuất methanol từ lá cây hu đay (Trema orientalis) trên chuột bạch cái chủng Wistar thông qua cả hai mô hình độc tính cấp và độc tính bán trường diễn bằng đường uống [1]. Toàn bộ động vật thí nghiệm được quản lý nghiêm ngặt theo quy trình của Viện Y tế Quốc gia (NIH), được theo dõi cân nặng từ lúc mới tiếp nhận và có 14 ngày làm quen với môi trường trước khi bước vào thử nghiệm chính thức [1].

Ở phần thử nghiệm độc tính cấp, nhóm nghiên cứu chia ngẫu nhiên 12 con chuột cái thành 4 nhóm, mỗi nhóm 3 con [1]. Nhóm A đóng vai trò đối chứng được uống nước cất, trong khi các nhóm B, C và D lần lượt được cho uống một liều duy nhất chiết xuất lá hu đay ở các mức rất cao là 2000, 4000 và 5000 mg/kg trọng lượng cơ thể [1]. Sau khi theo dõi đến ngày thứ 15, các con vật được gây mê và giải phẫu để kiểm tra [1]. Kết quả ghi nhận giá trị LD50 (liều gây chết 50% số cá thể) của chiết xuất lá hu đay qua đường uống vượt mức 5000 mg/kg trọng lượng cơ thể, cho thấy độc tính cấp tính ở mức rất thấp [1].

Bước sang thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 28 ngày, 40 con chuột cái được chia ngẫu nhiên thành 5 nhóm, mỗi nhóm 8 con và được cho uống dung dịch hàng ngày [1]. Nhóm A (đối chứng âm) uống nước cất; các nhóm B, C và D lần lượt uống chiết xuất lá hu đay ở mức liều 200, 400 và 800 mg/kg trọng lượng cơ thể; riêng nhóm E (đối chứng dung môi) uống dung dịch sodium carboxyl methyl cellulose (CMC) nồng độ 0,25% [1]. Đến ngày thứ 29, mỗi nhóm có 5 con được gây mê và giải phẫu, còn 3 con được giữ lại thêm hai tuần không dùng chiết xuất để đánh giá khả năng phục hồi của cơ thể [1].

Sau khi lấy 10 cơ quan nội tạng đem cân cũng như thu thập mẫu máu và mô gan, thận để phân tích, kết quả bán trường diễn cho thấy một bức tranh chi tiết hơn [1]. Về mặt sinh hóa, việc dùng chiết xuất lá hu đay liên tục làm giảm có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) các chỉ số protein toàn phần, albumin, globulin cùng các men AST, ALP và ALT theo xu hướng phụ thuộc vào liều lượng [1]. Về mặt mô bệnh học, cấu trúc mô gan và thận của tất cả các nhóm động vật đều ghi nhận bình thường, ngoại trừ mô thận ở nhóm dùng liều cao nhất 800 mg/kg trọng lượng cơ thể [1].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Kết quả từ nghiên cứu năm 2024 mang lại thông tin tham khảo có giá trị về mặt định lượng cho những ai quan tâm đến dược tính của cây hu đay [1]. Việc xác định ngưỡng LD50 lớn hơn 5000 mg/kg trọng lượng cơ thể ở đường uống và không ghi nhận tổn thương mô học ở gan hay thận tại các mức liều 200 và 400 mg/kg trong 28 ngày giúp bước đầu định hình khoảng liều an toàn trên mô hình thực nghiệm [1]. Thêm vào đó, việc giảm các chỉ số men AST, ALP, ALT được ghi nhận rõ ràng theo liều dùng [1].

Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận rõ những giới hạn của bằng chứng này trước khi áp dụng vào đời sống. Thứ nhất, nghiên cứu năm 2024 thực hiện trên chiết xuất methanol của phần lá cây hu đay chứ không phải phần vỏ cây hay nước sắc thông thường mà người dân hay tự nấu tại nhà [1]. Mỗi bộ phận của cây (lá, vỏ, rễ) và mỗi dung môi chiết xuất (nước, cồn, methanol) sẽ kéo theo hàm lượng hoạt chất và độc chất khác nhau.

Thứ hai, toàn bộ dữ liệu với quy mô 12 cá thể ở thử nghiệm cấp tính và 40 cá thể ở thử nghiệm bán trường diễn đều được thực hiện trên chuột cái chủng Wistar trong phòng thí nghiệm [1]. Cơ địa, tốc độ chuyển hóa của động vật gặm nhấm không hoàn toàn đồng nhất với cơ thể con người. Do đó, kết quả an toàn ở liều 200 hay 400 mg/kg trên chuột không đồng nghĩa với việc con người có thể uống lượng tương đương mà không gặp rủi ro.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây hu đay và thảo dược

Hiểu lầm phổ biến nhất của nhiều người là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều càng bổ". Thực tế từ nghiên cứu trên cây hu đay cho thấy tác động sinh học luôn phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng và thời gian sử dụng [1]. Ở liều duy nhất, chuột có thể chịu được tới 5000 mg/kg trọng lượng cơ thể, nhưng khi uống lặp lại suốt 28 ngày ở mức 800 mg/kg thì thận đã bắt đầu có sự khác biệt về mặt mô học so với các mức liều thấp hơn, đồng thời lượng protein toàn phần, albumin và globulin trong máu bị sụt giảm đáng kể [1].

Sai lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng của mọi bộ phận trên cùng một cây. Nhiều người đọc thấy thông tin lá cây hu đay được nghiên cứu an toàn ở mức liều nhất định rồi tự ý đi đẽo vỏ cây, đào rễ về sắc uống đặc với niềm tin công dụng tương tự. Khi chưa có dữ liệu độc tính cụ thể cho từng bộ phận và từng cách pha chế, việc dùng theo kinh nghiệm truyền miệng tiềm ẩn nguy cơ gây quá tải cho thận.

Một quan niệm sai lệch khác là chỉ cần uống thảo dược thấy cơ thể không bị nôn ói, chóng mặt ngay lập tức thì coi như hợp thuốc và an toàn. Sự thay đổi các chỉ số như protein máu, albumin, globulin hay tổn thương vi thể tại mô thận ở nhóm liều cao 800 mg/kg trong nghiên cứu chỉ có thể phát hiện khi làm xét nghiệm máu và sinh thiết mô học sau 28 ngày, hoàn toàn không thể nhận biết bằng mắt thường ở giai đoạn sớm [1].

Ai nên thận trọng khi có ý định sử dụng?

Dựa trên các dữ kiện về sự biến đổi chỉ số sinh hóa và mô học thận ở liều cao từ nghiên cứu, nhóm đối tượng đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là những người đang có bệnh lý về thận hoặc suy giảm chức năng thận [1]. Việc mô thận có dấu hiệu bị ảnh hưởng ở nhóm dùng liều 800 mg/kg kéo dài 28 ngày là lời cảnh báo rằng thận phải làm việc vất vả để đào thải các hợp chất từ cây hu đay khi nồng độ vượt ngưỡng [1].

Nhóm thứ hai cần lưu ý là người có bệnh lý gan mạn tính, người suy dinh dưỡng hoặc có chỉ số đạm trong máu thấp. Nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng việc dùng chiết xuất lá hu đay liên tục làm giảm có ý nghĩa thống kê lượng protein toàn phần, albumin và globulin theo liều lượng [1]. Ở những người vốn đã thiếu hụt protein máu hoặc gan tổng hợp đạm kém, sự sụt giảm thêm các chỉ số này có thể ảnh hưởng không tốt đến thể trạng chung.

Ngoài ra, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi có nhiều bệnh nền đang phải uống thuốc tây y hàng ngày cũng không nên tự ý sử dụng các loại nước sắc từ lá hay vỏ cây hu đay. Khi có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào hoặc muốn dùng thêm thảo dược hỗ trợ, người bệnh cần tham khảo trực tiếp ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được kiểm tra chức năng gan, thận định kỳ.

Áp dụng thực tế thế nào để bảo vệ lá gan, quả thận?

Trong thực tế đời sống, để bảo vệ sức khỏe gan thận trước các loại thảo dược dân gian như cây hu đay, nguyên tắc quan trọng nhất là không tự ý thu hái vỏ cây, lá cây không rõ nguồn gốc, liều lượng để nấu nước uống thay nước lọc hàng ngày. Thói quen uống thảo dược kéo dài từ tuần này qua tháng khác với nồng độ đậm đặc chính là yếu tố biến một chất ít độc ở liều đơn thành gánh nặng gây hại cho thận khi dùng dài ngày, tương tự cách mức liều 800 mg/kg trong 28 ngày tác động khác biệt lên mô thận so với các liều thấp hơn [1].

Thay vì tìm kiếm các bài thuốc truyền miệng chưa rõ liều lượng chuẩn cho người, mỗi cá nhân nên duy trì lối sống khoa học đã được y học công nhận để hỗ trợ gan thận tự nhiên: uống đủ nước lọc mỗi ngày, ăn uống cân bằng đầy đủ chất đạm và rau xanh, hạn chế rượu bia và không lạm dụng thuốc không kê đơn. Nếu sử dụng bất kỳ sản phẩm chiết xuất thảo dược nào, cần chọn sản phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép, tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo và có khoảng nghỉ, không uống liên tục vô thời hạn.

Khi đang trong quá trình sử dụng các chế phẩm từ dược liệu, người dùng nên chú ý lắng nghe cơ thể và chủ động đi xét nghiệm máu kiểm tra định kỳ các chỉ số chức năng gan, thận như AST, ALT, ALP, protein máu [1]. Việc kiểm tra y tế khách quan sẽ giúp phát hiện sớm những thay đổi sinh hóa bên trong cơ thể trước khi chúng kịp gây ra tổn thương thực thể tại cơ quan nội tạng.

Nhìn chung, nghiên cứu trên động vật năm 2024 cho thấy chiết xuất lá cây hu đay có ngưỡng an toàn cao khi dùng liều đơn (LD50 trên 5000 mg/kg), nhưng việc dùng kéo dài 28 ngày ở liều cao (800 mg/kg) vẫn làm giảm đạm máu và ảnh hưởng đến mô thận [1]. Người dân không nên tự ý sắc vỏ hay lá cây hu đay uống bừa bãi mà cần tham vấn bác sĩ, đặc biệt khi có bệnh nền về gan, thận.