Nhiều người truyền tai nhau mẹo nấu cơm xong để nguội, cất tủ lạnh rồi hâm nóng lại trước khi ăn để giảm đường huyết. Thói quen này xuất phát từ niềm tin rằng nhiệt độ lạnh biến tinh bột thường thành tinh bột kháng, giúp hạn chế tăng đường trong máu. Liệu phương pháp chế biến quen thuộc này có thật sự mang lại hiệu quả y khoa rõ ràng hay chỉ là lời đồn thổi?

Câu trả lời ngắn gọn là có: việc làm lạnh cơm nguội rồi hâm nóng thực sự làm tăng lượng tinh bột kháng và giảm mức tăng đường huyết sau ăn so với cơm nóng mới nấu [1]. Tuy nhiên, mức độ giảm này phụ thuộc vào chu kỳ nhiệt độ, thời gian lưu trữ và cấu trúc tinh bột của từng giống gạo [1, 2, 8].

Tinh bột kháng loại 3 hình thành như thế nào qua chu kỳ nhiệt?

Quá trình nấu cơm thông thường làm hạt tinh bột hút nước, trương nở và phá vỡ cấu trúc tinh thể ban đầu, hiện tượng này gọi là hồ hóa [2]. Quá trình hồ hóa giúp cơm mềm, thơm ngon nhưng cũng khiến enzyme tiêu hóa dễ dàng phân cắt các liên kết carbohydrate, dẫn đến hấp thu đường nhanh hơn vào máu [2].

Khi cơm đã nấu chín được hạ nhiệt độ và bảo quản lạnh, các phân tử tinh bột bắt đầu tái sắp xếp và liên kết lại với nhau [1, 3]. Hiện tượng này gọi là sự thoái hóa tinh bột (retrogradation) [3]. Quá trình thoái hóa làm cho các chuỗi phân tử kết tinh lại, biến đổi một phần tinh bột tiêu hóa nhanh thành tinh bột kháng loại 3 (RS3) [3, 7]. Tinh bột kháng không bị tiêu hóa hay hấp thu hoàn toàn tại ruột non, mang đặc tính sinh lý tương tự như chất xơ tự nhiên [3].

Đặc biệt, cấu trúc tinh bột sau khi kết tinh lại có độ bền nhiệt nhất định [4, 5]. Do đó, khi hâm nóng lại cơm nguội trước bữa ăn, lượng tinh bột kháng đã hình thành không bị phá hủy hoàn toàn mà vẫn duy trì khả năng cản trở sự thủy phân của men tiêu hóa đường [4, 5].

Các nghiên cứu lâm sàng và thực nghiệm ghi nhận điều gì?

Hiệu quả sinh học của cơm nguội hâm nóng đã được kiểm chứng trực tiếp trên người qua thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đơn bắt chéo công bố năm 2015 [1]. Nghiên cứu tiến hành đo hàm lượng tinh bột kháng trên ba nhóm: cơm trắng mới nấu (nhóm đối chứng), cơm trắng để nguội 10 giờ ở nhiệt độ phòng (nhóm thử nghiệm I), và cơm trắng để lạnh 24 giờ ở 4 độ C rồi hâm nóng lại (nhóm thử nghiệm II) [1].

Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng tinh bột kháng trong cơm mới nấu chỉ đạt 0,64 g/100 g [1]. Khi để nguội ở nhiệt độ phòng trong 10 giờ, con số này tăng lên 1,30 g/100 g [1]. Đáng chú ý, cơm để lạnh 24 giờ ở 4 độ C rồi hâm nóng ghi nhận hàm lượng tinh bột kháng cao nhất, đạt 1,65 g/100 g [1].

Trên 15 người trưởng thành khỏe mạnh tham gia thử nghiệm lâm sàng, nhóm tiêu thụ cơm để lạnh 24 giờ ở 4 độ C rồi hâm nóng có phản ứng đường huyết sau ăn giảm rõ rệt so với nhóm ăn cơm mới nấu, với diện tích dưới đường cong đường huyết tương ứng là 125 ± 50,1 mmol.min/L so với 152 ± 48,3 mmol.min/L [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là quy mô mẫu còn khiêm tốn (15 người) và mới thực hiện trên người khỏe mạnh, chưa mở rộng sang nhóm bệnh nhân đái tháo đường [1].

Ở góc độ cơ chế phân tử, một nghiên cứu năm 2023 đã phân tích vi cấu trúc, độ kết tinh và độ tiêu hóa in vitro của 3 giống lúa được lưu trữ dưới 5 chế độ nhiệt độ khác nhau: nhiệt độ phòng, 4 độ C, -18 độ C, 4 độ C trong 24 giờ rồi đưa về nhiệt độ phòng trong 24 giờ, và -18 độ C trong 24 giờ rồi đưa về nhiệt độ phòng trong 24 giờ [4].

Dữ liệu thực nghiệm xác nhận lưu trữ ở 4 độ C là điều kiện hiệu quả nhất để làm giảm tốc độ tiêu hóa tinh bột của cơm thoái hóa [4]. Tốc độ tiêu hóa tinh bột bị chi phối bởi các tương tác liên phân tử tầm ngắn của amylopectin, trong khi mức độ tiêu hóa tổng thể được quyết định bởi cả tương tác nội/liên phân tử và trật tự chuỗi xoắn kép hình thành sau quá trình thoái hóa [4].

Một nghiên cứu khác năm 2022 khảo sát ảnh hưởng của việc bảo quản lạnh ở 4 độ C (trong các mốc 0,5, 1, 3, 5, 7 ngày) và cấp đông ở -20, -40, -80 độ C (từ 0,5 đến 28 ngày) [5]. Kết quả chỉ ra cơm sau bảo quản lạnh có hàm lượng tinh bột tiêu hóa nhanh (RDS) và chỉ số đường huyết ước tính (eGI) sụt giảm, đồng thời tinh bột tiêu hóa chậm (SDS) và tinh bột kháng (RS) tăng lên [5]. Nhiệt độ bảo quản và việc kéo dài thời gian lưu trữ làm giảm hiệu suất thủy phân tinh bột của men tiêu hóa [5]. Ngoài ra, mẫu cơm lưu trữ còn cho thấy khả năng hấp thụ dầu mỡ, cholesterol và glucose cao hơn mẫu cơm mới nấu [5].

Nghiên cứu in vitro năm 2021 trên 4 giống lúa của Philippines cho thấy hàm lượng tinh bột kháng ở cơm gạo xay xát dao động từ 0,15% đến 0,99% (trung bình 0,45%), thấp hơn so với cơm gạo lứt tương ứng (0,24% đến 1,61%, trung bình 1,05%) [6]. Chỉ số thủy phân tinh bột (HI) dao động từ 59,3% đến 102,2%, và lượng tinh bột kháng tương quan chặt chẽ với hàm lượng amylose của từng giống lúa [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Việc hình thành tinh bột kháng từ chu kỳ làm lạnh đem lại lợi ích hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn, làm chậm tốc độ phân giải carbohydrate và giảm chỉ số đường huyết ước tính của hạt cơm [1, 5, 7]. Ngoài ra, tinh bột kháng đi xuống ruột già đóng vai trò tương tự chất xơ, cung cấp nguồn cơ chất có lợi cho sức khỏe tiêu hóa [3].

Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học cũng chỉ ra những giới hạn rõ ràng. Mức tăng tinh bột kháng từ 0,64 g lên 1,65 g/100 g cơm tuy có ý nghĩa thống kê nhưng xét về giá trị tuyệt đối vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ so với tổng khối lượng tinh bột mà cơ thể nạp vào [1].

Cơm nguội hâm nóng không thể biến một bát cơm trắng nhiều tinh bột thành món ăn "không calo" hay thực phẩm chữa bệnh. Phương pháp này chỉ hỗ trợ làm chậm đỉnh hấp thu đường huyết, chứ không triệt tiêu tổng lượng năng lượng [5, 7].

Những hiểu lầm thường gặp khi áp dụng

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần để cơm nguội trên bàn ăn là đủ để tạo ra tinh bột kháng tối đa. Thực tế, nghiên cứu năm 2015 chỉ ra cơm để ở nhiệt độ phòng suốt 10 giờ chỉ tạo ra 1,30 g RS/100 g, thấp hơn mức 1,65 g RS/100 g khi được bảo quản trong ngăn mát 4 độ C [1]. Môi trường 4 độ C tạo điều kiện thuận lợi nhất để chuỗi phân tử tái liên kết bền vững [2, 5].

Một sai lầm phổ biến khác là nghĩ rằng bảo quản đông đá ở nhiệt độ âm sẽ tốt hơn ngăn mát. Nghiên cứu năm 2023 đã khẳng định lưu trữ ở 4 độ C đạt hiệu quả giảm tính tiêu hóa tinh bột tốt hơn so với lưu trữ ở -18 độ C [4].

Hiểu lầm nguy hiểm nhất là cho rằng cơm nguội hâm nóng an toàn đến mức có thể ăn thoải mái mà không lo đường huyết tăng vọt. Dù chỉ số đường huyết và tốc độ tiêu hóa có giảm, phần lớn tinh bột trong cơm vẫn là carbohydrate tiêu hóa được [5, 7]. Ăn quá khẩu phần cho phép vẫn sẽ khiến đường huyết tăng cao [1].

Ai nên thận trọng với phương pháp này?

Cơm để nguội tiềm ẩn rủi ro an toàn thực phẩm nếu không được làm lạnh đúng cách. Bào tử vi khuẩn Bacillus cereus tồn tại tự nhiên trong gạo có thể sống sót sau khi nấu, nảy mầm và sinh độc tố nếu cơm bị lưu giữ ở nhiệt độ phòng quá lâu. Độc tố này có tính bền nhiệt và không bị tiêu diệt khi hâm nóng lại thông thường.

Những người có hệ miễn dịch yếu, người cao tuổi, phụ nữ có thai và trẻ nhỏ cần đặc biệt cẩn trọng với các món cơm nguội bảo quản không đúng quy trình vệ sinh.

Người mắc bệnh đái tháo đường đang sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin không nên tự ý thay đổi phác đồ điều trị, không coi việc ăn cơm nguội hâm nóng là giải pháp thay thế thuốc. Mọi thay đổi chế độ ăn cần được theo dõi bằng máy đo đường huyết cá nhân và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

Người có hệ tiêu hóa kém, hay bị đầy hơi hoặc khó tiêu cũng nên chú ý, vì lượng tinh bột kháng gia tăng có thể gây cảm giác tức bụng nhẹ khi vi khuẩn đường ruột lên men ở đại tràng.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và an toàn

Để áp dụng chu kỳ nhiệt tạo tinh bột kháng loại 3 một cách khoa học và an toàn cho gia đình, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Về thao tác bảo quản, sau khi cơm chín, xới đều và để cơm nguội nhanh đến nhiệt độ phòng trong vòng 30 đến 60 phút, tránh để cơm ngoài không khí quá lâu. Chia nhỏ cơm vào các hộp kín khí chuyên dụng đựng thực phẩm rồi đặt ngay vào ngăn mát tủ lạnh duy trì ở mức nhiệt 4 độ C [2, 5].

Về thời gian lưu trữ, nên giữ cơm trong ngăn mát 4 độ C khoảng 24 giờ để đạt hiệu quả thoái hóa tinh bột tối ưu như thử nghiệm khoa học đã ghi nhận [1]. Tránh lưu trữ quá nhiều ngày để giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc khô cứng hạt gạo [5].

Khi sử dụng, lấy hộp cơm ra và hâm nóng lại bằng lò vi sóng hoặc hấp cách thủy cho đến khi cơm nóng đều trước khi ăn [1]. Việc làm nóng này không làm mất đi hoàn toàn lượng tinh bột kháng đã hình thành [4, 5].

Về cách kết hợp thực phẩm, nên ăn cơm cùng nhiều rau xanh, chất đạm nạc và chất béo lành mạnh. Việc kết hợp này giúp làm chậm hơn nữa quá trình tiêu hóa của dạ dày. Ngoài ra, việc lựa chọn gạo lứt thay cho gạo trắng thông thường cũng là giải pháp tự nhiên giúp cung cấp lượng tinh bột kháng cao hơn ban đầu [6].

Tóm lại, chu kỳ làm lạnh cơm ở 4 độ C trong 24 giờ rồi hâm nóng thực sự giúp gia tăng tinh bột kháng và làm giảm bớt đáp ứng đường huyết sau ăn so với cơm mới nấu [1]. Tuy nhiên, đây chỉ là một biện pháp hỗ trợ chế biến nhỏ trong sinh hoạt hàng ngày, không thay thế cho một chế độ dinh dưỡng cân bằng và lối sống vận động lành mạnh.