Mỗi độ thu về, củ niễng lại xuất hiện trên mâm cơm gia đình Việt như món rau đặc sản giòn ngọt. Nhiều người truyền tai nhau ăn niễng giúp hạ mỡ máu, làm sạch mạch máu. Thực hư tác dụng của loại củ dân dã này đến đâu dưới góc nhìn khoa học?
Câu trả lời ngắn gọn là có cơ sở khoa học. Các nghiên cứu cho thấy cây niễng (Zizania latifolia), bao gồm hạt, phần thân phình (củ niễng) và lá, chứa nhiều hợp chất sinh học hỗ trợ điều hòa chuyển hóa lipid, giảm tích tụ mỡ gan và cải thiện chỉ số cholesterol tốt [1][2][3]. Tuy nhiên, hiệu quả mạnh mẽ nhất ghi nhận trên chiết xuất đậm đặc thay vì chỉ ăn củ tươi thông thường [1][2].
Bản chất cây niễng và giá trị dinh dưỡng đặc biệt
Cây niễng có tên khoa học Zizania latifolia, thuộc họ Hòa thảo (Gramineae), có họ hàng gần với cây lúa nước và phân bố tự nhiên tại khu vực Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc [3]. Hạt niễng (gạo hoang Trung Quốc) đã được con người sử dụng làm ngũ cốc từ hơn 3000 năm trước [3]. Phần "củ niễng" quen thuộc thực chất là phần thân phình to khi cây tương tác với nấm Ustilago esculenta, tạo thành loại rau thủy sinh trồng phổ biến thứ hai tại Trung Quốc [3].
Về thành phần, hạt niễng chứa nhiều protein, khoáng chất, vitamin và các hợp chất hoạt tính sinh học có khả năng chống oxy hóa [3]. Việc tiêu thụ hạt niễng gắn liền với lợi ích giảm kháng insulin, giảm độc tính mỡ (lipotoxicity) và bảo vệ hệ tim mạch [3]. Trong khi đó, các hợp chất tách chiết từ phần thân phình (củ niễng) hoạt động như chất chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, còn phần thân lá trên mặt đất lại có tác dụng chống mệt mỏi, kháng viêm và chống dị ứng [3].
Cơ chế dọn mỡ thừa và bảo vệ mạch máu từ cấp độ tế bào
Quá trình rối loạn mỡ máu và tích tụ mỡ nội tạng xảy ra khi cơ thể tổng hợp quá nhiều axit béo nhưng lại đốt cháy quá ít. Nghiên cứu công bố năm 2023 cho thấy chiết xuất cây niễng làm giàu hoạt chất tricin (ETZL) can thiệp trực tiếp vào trục điều hòa năng lượng của tế bào [1]. Cụ thể, chiết xuất này kích hoạt con đường enzyme AMPK — thường được ví như "công tắc chuyển hóa chính" của cơ thể [1].
Khi AMPK bật lên, chiết xuất niễng tác động lên enzyme ACC được phosphoryl hóa và thụ thể PPARalpha, đồng thời ức chế tín hiệu SREBP-1/FAS (nhóm yếu tố kích thích tạo mỡ mới) [1]. Chuỗi tác động kép này vừa khóa quá trình tự tổng hợp mỡ mới (de novo adipogenesis), vừa thúc đẩy quá trình oxy hóa đốt cháy axit béo [1]. Song song đó, chiết xuất còn làm tăng mức Nrf2, giúp kích hoạt hệ thống phòng vệ chống oxy hóa tự nhiên của tế bào, giảm căng thẳng oxy hóa do axit béo tự do gây ra [1].
Bằng chứng khoa học từ phòng thí nghiệm đến thử nghiệm trên người
Các nhà khoa học đã kiểm chứng tác dụng của niễng qua nhiều cấp độ nghiên cứu khác nhau. Trong nghiên cứu năm 2023 kết hợp mô hình tế bào gan người (HepG2) và chuột nhắt ăn chế độ giàu chất béo kèm đường fructose (HFD/F), nhóm nghiên cứu dùng chiết xuất niễng giàu tricin (ETZL) để đánh giá tác động lên bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) [1]. Kết quả trên tế bào HepG2 xác nhận ETZL giảm tích tụ axit béo và stress oxy hóa qua con đường AMPK và Nrf2 [1]. Trên chuột thí nghiệm, việc dùng ETZL giúp giảm đáng kể mức tăng cân, giảm khối lượng mô mỡ, hạ mức lipid cũng như hai chỉ số men gan AST và ALT [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới thực hiện trên tế bào và động vật, chưa xác định trực tiếp liều tương đương cho bữa ăn hàng ngày của người [1].
Tiếp nối kết quả tiền lâm sàng, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng giả dược công bố năm 2024 đã đánh giá hiệu quả trực tiếp trên người [2]. Nghiên cứu thực hiện trên nhóm nam giới trưởng thành khỏe mạnh người Hàn Quốc, độ tuổi từ 19 đến 60, có mức tiêu thụ rượu trung bình là 24,96 đơn vị/tuần ở nhóm điều trị và 28,64 đơn vị/tuần ở nhóm giả dược [2]. Người tham gia uống chiết xuất ethanol từ cây niễng xử lý bằng enzyme (nhằm tăng hàm lượng hoạt chất tricin qua thủy phân enzyme) trong 8 tuần [2].
Sau 8 tuần, nhóm dùng chiết xuất niễng ghi nhận sự sụt giảm có ý nghĩa thống kê ở chỉ số men gan ALT (chỉ dấu tổn thương tế bào gan) so với ban đầu (p = 0,004) [2]. Đặc biệt, nhóm này có sự thay đổi tích cực có ý nghĩa thống kê ở nồng độ lipoprotein tỷ trọng cao (HDL - thường gọi là mỡ máu tốt) với p = 0,028 và chỉ số gan nhiễm mỡ (hepatic steatosis index) với p = 0,004 so với thời điểm xuất phát [2]. Ngoài ra, điểm số mệt mỏi chung và tổng điểm mệt mỏi trên thang đo đa chiều cũng giảm rõ rệt (p = 0,012 và p = 0,032) mà không ghi nhận tác dụng phụ nào về mặt an toàn [2]. Dù vậy, nghiên cứu năm 2024 có giới hạn là chỉ khảo sát trên nam giới có uống rượu trong 8 tuần, và các chỉ số chống oxy hóa máu như tổng trạng chống oxy hóa hay malondialdehyde chỉ có xu hướng giảm chứ chưa đạt khác biệt có ý nghĩa thống kê [2].
Bên cạnh hai thử nghiệm trên, bài tổng quan năm 2018 cũng tổng hợp dữ liệu cho thấy hạt niễng có tiềm năng ứng dụng để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh lý chuyển hóa như tiểu đường, béo phì và bệnh tim mạch nhờ khả năng giảm độc tính mỡ và bảo vệ mạch máu [3].
Hiểu đúng về lợi ích và những lầm tưởng thường gặp
Từ các dữ liệu trên, có thể thấy cây niễng mang lại lợi ích rõ ràng cho quá trình chuyển hóa mỡ và bảo vệ gan [1][2][3]. Việc cải thiện chỉ số HDL (cholesterol tốt) và giảm độc tính lipid đóng vai trò quan trọng trong việc giữ lòng mạch thông thoáng, giảm nguy cơ tổn thương thành mạch [2][3].
Tuy nhiên, người dân cần tránh hai lầm tưởng phổ biến. Thứ nhất là đánh đồng việc ăn vài bữa củ niễng xào với việc uống chiết xuất cô đặc trong nghiên cứu. Các thử nghiệm năm 2023 và 2024 đều sử dụng chiết xuất đã qua xử lý làm giàu hoạt chất tricin (ETZL), có hàm lượng hoạt chất cao và ổn định hơn nhiều so với củ tươi [1][2]. Thứ hai là tự ý bỏ thuốc điều trị mỡ máu để chuyển sang ăn niễng. Niễng là thực phẩm hỗ trợ sức khỏe [3], hoàn toàn không thể thay thế thuốc đặc trị do bác sĩ kê đơn.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù thử nghiệm lâm sàng kéo dài 8 tuần với chiết xuất niễng không ghi nhận tác dụng phụ bất lợi nào trên các chỉ số an toàn của nam giới trưởng thành [2], việc sử dụng trong đời sống vẫn cần lưu ý một số điểm. Nghiên cứu lâm sàng mới chỉ thực hiện trên nam giới từ 19-60 tuổi [2], chưa có dữ liệu kiểm chứng độ an toàn của dạng chiết xuất liều cao trên phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc trẻ nhỏ.
Những người có bệnh lý nền về gan, tim mạch, rối loạn lipid máu nặng hoặc đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính không nên tự ý dùng các sản phẩm chiết xuất niễng đậm đặc mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ. Ngoài ra, vì niễng là cây thủy sinh có sự cộng sinh với nấm Ustilago esculenta ở phần thân phình [3], người có cơ địa dị ứng với nấm hoặc từng dị ứng thực phẩm lạ nên ăn thử lượng nhỏ trước.
Áp dụng thực tế vào bữa ăn gia đình
Để tận dụng lợi ích của củ niễng như một thực phẩm lành mạnh trong chế độ ăn cân bằng, khâu chọn lựa và chế biến đóng vai trò then chốt. Nên chọn củ niễng tươi, bẹ ôm chặt, phần ruột trắng ngần và dùng ngay sau khi mua vì loại củ này rất nhanh bị lão hóa sau thu hoạch, dẫn đến suy giảm chất lượng nhanh chóng khi để ở nhiệt độ phòng.
Khi chế biến cho người cần kiểm soát mỡ máu, nên ưu tiên cách luộc, hấp hoặc xào nhanh với lượng dầu thực vật tối thiểu. Tránh xào củ niễng với quá nhiều mỡ động vật, thịt ba chỉ nhiều mỡ hoặc nội tạng, vì lượng chất béo bão hòa thêm vào sẽ làm phản tác dụng hỗ trợ điều hòa lipid của bản thân nguyên liệu. Kết hợp củ niễng cùng các nguồn đạm nạc, tăng cường vận động thể lực và hạn chế rượu bia, đường tinh luyện (như fructose) chính là chìa khóa bảo vệ gan và mạch máu bền vững [1][2].
Tóm lại, cây niễng chứa các hoạt chất sinh học quý giúp kích hoạt quá trình đốt mỡ, ức chế tạo mỡ mới tại gan và cải thiện cholesterol tốt [1][2]. Dù vậy, độc giả chỉ nên xem củ niễng tươi là một món rau bổ dưỡng góp phần vào lối sống lành mạnh, không thổi phồng thành "thần dược" chữa bệnh và luôn tuân thủ phác đồ của bác sĩ khi có bệnh lý mỡ máu.
