Người nội trợ thường băn khoăn khi đứng trước quầy dầu ăn với vô số lựa chọn phổ biến như dầu hạt cải hay dầu đậu nành. Cả hai loại dầu này đều được xem là lựa chọn thay thế lành mạnh cho mỡ động vật nhờ chứa hàm lượng chất béo chưa bão hòa cao. Tuy nhiên, khi xét đến mục tiêu kiểm soát đường huyết và cải thiện độ nhạy insulin, việc chọn loại dầu giàu chất béo không bão hòa đơn (MUFA) hay giàu chất béo không bão hòa đa (PUFA) lại đem đến những kết quả rất khác nhau.

Các nghiên cứu lâm sàng trên người cho thấy dầu hạt cải giàu chất béo không bão hòa đơn (MUFA) có xu hướng hỗ trợ cải thiện chỉ số đường huyết và độ nhạy insulin tốt hơn so với các nguồn dầu giàu axit béo omega-6 [3, 5]. Mặc dù vậy, bằng chứng từ các mô hình thử nghiệm động vật cho thấy cả dầu đậu nành lẫn dầu hạt cải khi nạp vào cơ thể với lượng quá lớn đều có thể gây rối loạn chuyển hóa hoặc tích tụ mỡ nội tạng [1, 8]. Vì vậy, việc lựa chọn loại dầu phù hợp cần đặt trong bối cảnh liều lượng hợp lý và chế độ ăn cân bằng tổng thể.

Sự khác biệt giữa dầu hạt cải và dầu đậu nành đối với đường huyết

Để hiểu tác động của hai loại dầu lên đường huyết, trước hết cần nhìn vào cấu trúc chất béo đặc trưng của từng loại. Dầu hạt cải nổi bật với hàm lượng axit béo không bão hòa đơn (MUFA, chủ yếu là axit oleic) dồi dào, kèm theo một lượng axit béo omega-3 thực vật (axit alpha-linolenic hay ALA) [3, 5]. Trong khi đó, dầu đậu nành là nguồn cung cấp axit béo không bão hòa đa (PUFA) rất lớn, đặc biệt là axit linoleic thuộc nhóm omega-6 [1].

Về mặt sinh học, các chất béo chưa bão hòa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính linh động của màng tế bào. Khi màng tế bào linh hoạt, các thụ thể insulin dễ dàng tiếp nhận tín hiệu hơn, từ đó kích hoạt các kênh vận chuyển đưa glucose từ máu vào trong tế bào. Axit béo omega-3 được ghi nhận có thể tạo ra tác động tích cực lên độ nhạy insulin thông qua việc làm thay đổi nồng độ các chất vận chuyển glucose (như GLUT1 và GLUT4) ở mô cơ và mô mỡ [2].

Bên cạnh đó, dầu chứa nhiều MUFA còn được chứng minh là hỗ trợ cải thiện độ nhạy insulin ở người bệnh gan nhiễm mỡ nhờ cơ chế thúc đẩy phản ứng của glucagon-like peptide-1 (GLP-1) và tăng cường điều hòa biểu hiện của chất vận chuyển glucose-2 (GLUT2) tại gan [2]. Ngược lại, việc tiêu thụ quá mức axit linoleic từ dầu đậu nành có thể thúc đẩy chuyển hóa các chất chuyển hóa oxylipin C18 qua con đường cytochrome P450, có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ kháng insulin và béo phì trong một số mô hình sinh học [1].

Các thử nghiệm lâm sàng trên người ghi nhận điều gì?

Các bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người bệnh đái tháo đường và rối loạn chuyển hóa cung cấp góc nhìn thực tế về hiệu quả của các loại dầu thực vật này. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với thiết kế song song do Jenkins và các cộng sự tiến hành, các tác giả đã khảo sát hiệu quả kết hợp giữa ALA, MUFA và chế độ ăn tải lượng đường huyết thấp trên 141 đối tượng [3]. Những người tham gia được cung cấp bánh mì nguyên cám bổ sung dầu hạt cải (tương đương 500 kcal/ngày hoặc 31 g dầu hạt cải trên 2000 kcal) hoặc bánh mì nguyên cám thông thường không có dầu hạt cải (500 kcal) [3]. Kết quả cho thấy chế độ ăn có dầu hạt cải làm giảm đáng kể chỉ số HbA1c so với nhóm đối chứng, và kết quả này vẫn duy trì ý nghĩa thống kê ngay cả sau khi đã hiệu chỉnh theo sự thay đổi của trọng lượng cơ thể [3].

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mù ba khác công bố năm 2021 được thực hiện trên 92 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 hoàn thành các đợt can thiệp bắt chéo kéo dài 9 tuần [4]. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của dầu mè, dầu hạt cải và dầu phối trộn hạt cải - mè khi thay thế dầu ăn thông thường [4]. Kết quả ghi nhận tất cả các loại dầu can thiệp đều giúp cải thiện đáng kể nồng độ insulin lúc đói (FSI) và độ nhạy insulin (HOMA2-%S) [4]. Tuy nhiên, nhóm dùng dầu hạt cải và dầu mè - hạt cải ghi nhận sự suy giảm đáng kể chức năng tế bào beta (HOMA2-%B) [4]. Đồng thời, khi phân tích phân tầng theo giới tính, dầu mè giúp giảm nồng độ insulin lúc đói và giảm chỉ số đề kháng insulin (HOMA2-IR) tốt hơn dầu hạt cải ở nam giới, cho thấy phản ứng chuyển hóa với dầu thực vật có thể khác nhau giữa hai giới [4].

Ngoài ra, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên kéo dài 70 ngày công bố năm 2021 trên phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) đã so sánh dầu hạt cải, dầu ô liu và dầu hướng dương [2]. Nghiên cứu phát hiện việc sử dụng dầu hạt cải và dầu ô liu dẫn đến sự suy giảm rõ rệt của chỉ số kháng insulin HOMA-IR so với việc dùng dầu hướng dương [2]. Nhóm dùng dầu hạt cải cũng ghi nhận sự suy giảm đáng kể nồng độ triglycerid huyết thanh và tỷ lệ non-HDL-c [2].

Một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên khác năm 2015 trên 50 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 dùng thuốc hạ đường huyết đường uống đã kiểm tra việc bổ sung dầu hạt cải thuần chất so với dầu hạt cải làm giàu tocotrienol (200 mg) với liều 15 mL/ngày trong 8 tuần [5]. Nghiên cứu ghi nhận nhóm dùng dầu hạt cải thuần chất không thay đổi nồng độ insulin và HOMA-IR, trong khi việc bổ sung tocotrienol giúp giảm đường huyết lúc đói (-15,4% so với 3,9% ở nhóm thuần chất) và giảm chất oxy hóa MDA [5].

Bài học cảnh báo từ các mô hình thí nghiệm trên động vật

Mặc dù các thử nghiệm ngắn hạn trên người cho thấy lợi ích của dầu thực vật giàu MUFA, các nghiên cứu dài hạn trên động vật lại chỉ ra những mặt trái khi tiêu thụ dầu ở tỷ lệ cao trong khẩu phần. Nghiên cứu công bố năm 2011 trên chuột đực non sau cai sữa được cho ăn chế độ giàu chất béo chứa dầu đậu nành hoặc dầu hạt cải cho đến 60 ngày tuổi [6]. Cả hai nhóm nạp nhiều chất béo từ dầu đậu nành và hạt cải đều ghi nhận lượng năng lượng nạp vào cao hơn và tăng khối lượng mỡ nội tạng [6]. Đáng chú ý, nồng độ glucose huyết thanh, insulin huyết thanh và chỉ số kháng insulin ở nhóm dùng nhiều dầu hạt cải tăng lần lượt 15%, 56% và 78% so với nhóm đối chứng [6].

Đối với dầu đậu nành, nghiên cứu năm 2017 trên chuột đực C57BL/6 đã làm rõ rằng việc tiêu thụ nhiều dầu đậu nành truyền thống giàu axit linoleic gây ra béo phì, đái tháo đường, kháng insulin và gan nhiễm mỡ [1]. Khi thử nghiệm với giống đậu nành biến đổi gen Plenish có hàm lượng axit linoleic thấp hơn, tình trạng kháng insulin ghi nhận ở mức độ ít hơn dầu đậu nành truyền thống, tuy nhiên loại dầu này lại gây ra chứng gan to và rối loạn chức năng gan tương tự như dầu ô liu [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2022 trên chuột cống tăng huyết áp tự phát dễ đột quỵ (SHRSP) được cho ăn khẩu phần chứa 10% trọng lượng từ dầu hạt cải hoặc dầu đậu nành [7]. Chuột đực ăn dầu hạt cải có thời gian sống ngắn hơn đáng kể so với chuột ăn dầu đậu nành, kèm theo huyết áp tăng cao, giảm tiểu cầu và tình trạng không dung nạp insulin [7]. Tuy nhiên, những tác động tiêu cực này không xuất hiện ở chuột cái, cho thấy sự tương tác phức tạp giữa chuyển hóa chất béo, hormone testosterone và huyết áp [7].

Dù vậy, khi sử dụng ở mức độ vừa phải, một nghiên cứu năm 2005 trên chuột cống tăng huyết áp tự phát cho thấy cả dầu hạt cải và dầu đậu nành dùng qua đường sonde trong 13 tuần đều có tác dụng ngăn ngừa hoặc làm giảm tình trạng tăng huyết áp, xơ cứng cầu thận và phì đại cầu thận, trong đó dầu hạt cải có hiệu quả bảo vệ tốt hơn dầu đậu nành [8].

Bằng chứng khoa học: Ưu thế và những giới hạn cần biết

Nhìn tổng thể, các bằng chứng khoa học cho thấy dầu hạt cải giàu MUFA mang lại một số lợi thế trong việc kiểm soát các chỉ số nhạy cảm với insulin so với các loại dầu thực vật giàu axit béo omega-6 thông thường [2]. Axit béo không bão hòa đơn ít bị oxy hóa hơn và hỗ trợ các thụ thể chuyển hóa glucose hoạt động hiệu quả hơn mà không thúc đẩy các chuỗi phản ứng viêm tiềm tàng [2].

Tuy nhiên, bằng chứng hiện có vẫn tồn tại nhiều giới hạn. Nhiều thử nghiệm lâm sàng trên người chỉ diễn ra trong thời gian ngắn từ 8 đến 12 tuần và cỡ mẫu còn khiêm tốn [2, 3, 4]. Một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung dầu hạt cải đơn thuần không làm thay đổi chỉ số HOMA-IR nếu không có các vi chất chống oxy hóa đi kèm [5], hoặc có thể làm giảm chức năng bài tiết insulin của tế bào beta tụy ở một số phân nhóm bệnh nhân [4]. Các tác động tiêu cực về kháng insulin và gan nhiễm mỡ quan sát thấy trên động vật chủ yếu xảy ra trong các chế độ ăn có hàm lượng chất béo cực cao [1, 8], điều này không hoàn toàn tương đồng với chế độ ăn uống thông thường của con người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dầu thực vật

Một sai lầm rất phổ biến là suy nghĩ rằng dầu thực vật hoàn toàn không chứa cholesterol nên có thể ăn bao nhiêu tùy thích. Mặc dù dầu hạt cải hay dầu đậu nành không làm tăng cholesterol xấu như mỡ động vật nếu dùng đúng cách, nhưng mọi loại dầu ăn đều chứa mật độ năng lượng rất cao (khoảng 9 kcal cho mỗi gam chất béo). Việc nạp quá nhiều calo từ bất kỳ nguồn dầu nào cũng dẫn đến tích tụ mỡ nội tạng và gây kháng insulin [1, 8].

Một ngộ nhận khác là cho rằng dầu giàu PUFA như dầu đậu nành luôn vượt trội hơn dầu giàu MUFA. Dù axit béo omega-6 trong dầu đậu nành là chất béo thiết yếu, chế độ ăn hiện đại thường tiêu thụ quá dư thừa omega-6, tạo ra sự mất cân bằng tỷ lệ so với omega-3 và có thể kích hoạt các phản ứng viêm mô mỡ [1, 8]. Cuối cùng, việc chiên rán dầu ăn ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài có thể làm biến tính các liên kết không bão hòa, tạo ra các hợp chất oxy hóa gây hại cho tế bào gan và nội mạc mạch máu.

Nhóm người nào nên thận trọng khi sử dụng?

Người mắc bệnh đái tháo đường típ 2 hoặc người bị tiền đái tháo đường cần đặc biệt kiểm soát tổng lượng dầu nạp vào mỗi ngày. Dù dầu hạt cải có thể hỗ trợ nhạy insulin [2], việc dùng quá liều vẫn làm tăng đường huyết và tích lũy mô mỡ [6]. Những người đang dùng thuốc hạ đường huyết cần theo dõi chặt chẽ chỉ số đường huyết định kỳ để tránh nguy cơ dao động đường huyết bất thường khi thay đổi chế độ dầu ăn [5].

Người có bệnh lý nền về gan mạn tính hoặc gan nhiễm mỡ cần lưu ý về nguồn gốc và loại axit béo nạp vào. Chế độ ăn chứa quá nhiều dầu đậu nành hoặc các loại dầu biến tính có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa tại gan [1]. Với những trường hợp có bệnh tim mạch, suy giảm chức năng thận hoặc huyết áp cao, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để thiết lập tỷ lệ các nhóm chất béo phù hợp nhất cho tình trạng bệnh lý của mình.

Cách áp dụng thực tế để kiểm soát đường huyết

Để tối ưu hóa lợi ích và hạn chế rủi ro cho chuyển hóa đường huyết, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc dùng dầu thực vật sau đây:

  • Ưu tiên dầu hạt cải cho các món ăn thường ngày: Dầu hạt cải giàu MUFA là lựa chọn thích hợp cho các món xào nhẹ hoặc chế biến nhiệt độ trung bình [3, 5].
  • Kiểm soát nghiêm ngặt liều lượng: Mỗi người trưởng thành chỉ nên sử dụng khoảng 15-30 mL dầu thực vật mỗi ngày (tương đương 1-2 muỗng canh) tính trên toàn bộ khẩu phần ăn [2, 3].
  • Kết hợp đa dạng nguồn chất béo: Không nên chỉ dùng duy nhất một loại dầu. Việc luân phiên giữa dầu hạt cải, dầu mè và dầu ô liu giúp cân bằng tỷ lệ giữa MUFA, omega-3 và omega-6 một cách tối ưu [4, 5].
  • Tránh chiên rán ngập dầu nhiều lần: Không đun dầu bốc khói hoặc tái sử dụng dầu đã qua đun nấu để bảo vệ các axit béo chưa bão hòa khỏi bị oxy hóa sinh nhiệt [5].
  • Ăn kèm chế độ giàu chất xơ: Bổ sung dầu ăn cùng các loại ngũ cốc nguyên cám và rau xanh giúp làm chậm tốc độ hấp thu carbohydrate, hỗ trợ ổn định đường huyết sau ăn tốt hơn [3].

Chọn đúng loại dầu ăn là bước khởi đầu quan trọng, nhưng liều lượng và cách chế biến mới là yếu tố quyết định sức khỏe chuyển hóa. Thay thế dầu đậu nành giàu omega-6 bằng dầu hạt cải giàu MUFA ở mức độ vừa phải có thể mang lại lợi ích hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Dẫu vậy, dầu ăn không thể thay thế cho phác đồ điều trị y khoa và một lối sống lành mạnh, cân bằng.