Nhiều người bệnh ung thư và gia đình thường tìm đến các loại dầu thực vật giàu chất béo như dầu mè (vừng) với hy vọng bổ sung năng lượng nhanh, ngăn sụt cân hoặc hỗ trợ tế bào hồi phục. Tuy nhiên, việc sử dụng chất béo đậm đặc này có thực sự ngăn ngừa teo cơ hay tiềm ẩn rủi ro chuyển hóa?
Dầu mè là nguồn chất béo cung cấp đậm độ calo cao, có thể hỗ trợ giải quyết tình trạng thiếu hụt năng lượng ngắn hạn ở người bệnh khó ăn uống. Tuy vậy, dầu mè hoàn toàn không phải thuốc điều trị ung thư, không ức chế được khối u và chỉ cung cấp năng lượng đơn thuần mà không đảo ngược được cơ chế viêm gây teo cơ chuyên biệt của hội chứng suy mòn [1, 6].
Căn nguyên sụt cân và teo cơ ở người bệnh ung thư
Sụt cân trong ung thư rất khác biệt so với sụt cân do thiếu đói thông thường. Tình trạng suy kiệt do ung thư (cancer cachexia) là một hội chứng suy mòn toàn thân phức tạp, gây sụt cân ngoài ý muốn, teo cơ nghiêm trọng và viêm hệ thống [3, 8]. Tình trạng này chiếm tới 20% các ca tử vong liên quan đến ung thư [1].
Hội chứng suy kiệt làm suy giảm chức năng thể chất tiến triển, tăng tỷ lệ biến chứng phẫu thuật và giảm hiệu quả điều trị hóa chất [1]. Nghiêm trọng hơn, suy mòn làm tăng độc tính của các đợt hóa trị và kéo tụt chất lượng sống của người bệnh [1]. Khoảng 50% người bệnh ung thư đối mặt với tình trạng tăng chuyển hóa nghỉ ngơi (tiêu hao năng lượng nghỉ ngơi đo được vượt trên 110% mức dự đoán) [2]. Bệnh nhân tăng chuyển hóa đối diện nguy cơ ngộ độc cấp tính nặng khi dùng thuốc và có tiên lượng sống kém hơn [2].
Giới hạn của dinh dưỡng thông thường và vai trò của chất béo
Nhiều người lầm tưởng chỉ cần ép bệnh nhân ăn thật nhiều chất béo đặc như dầu mè là có thể bù đắp lượng cân nặng đã mất. Dù dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong chăm sóc ung thư, các biện pháp can thiệp bổ sung dinh dưỡng tiêu chuẩn đơn thuần thường không mang lại kết quả tích cực đối với hội chứng suy mòn [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài hai năm cho thấy tư vấn ăn uống sớm chỉ giúp tăng lượng thức ăn nạp vào nhưng không cải thiện tỷ lệ tử vong hay các kết quả phụ khác [3].
Cơ thể người bệnh suy mòn gặp tình trạng thiếu phản ứng đồng hóa bình thường đối với lượng dinh dưỡng được cung cấp dù có vẻ rất đầy đủ [4]. Môi trường bệnh lý bị chi phối bởi các cytokine tiền viêm và hormone dị hóa do khối u kích thích liên tục [4]. Liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần không thể tác động đến quá trình dị hóa bệnh lý tiềm ẩn này [5]. Nếu chỉ bổ sung calo từ dầu mè mà bỏ qua các yếu tố kiểm soát viêm, năng lượng nạp vào khó có thể chuyển hóa thành khối cơ nạc [4].
Các bằng chứng khoa học về chất béo và dưỡng chất bổ trợ
Khoa học hiện đại đã phân tích nhiều nhóm chất dinh dưỡng và chất béo khác nhau nhằm tìm giải pháp can thiệp hội chứng suy mòn:
Đầu tiên là nghiên cứu đánh giá vai trò của axit béo Omega-3 (PUFA) trong dầu cá. Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi sử dụng chế phẩm bổ sung đường uống giàu năng lượng, giàu đạm kết hợp Omega-3 đã ghi nhận sự cải thiện khối nạc cơ thể và chất lượng sống, với điều kiện lượng tiêu thụ đạt từ 2,2 g axit eicosapentaenoic (EPA)/ngày trở lên [3]. Ngược lại, dữ liệu từ một thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm mù đôi có đối chứng giả dược với quy mô lớn lại chỉ ra rằng việc dùng đơn độc EPA không đem lại thành công trong điều trị cho người bệnh sụt cân bị ung thư phổi hoặc ung thư tiêu hóa tiến triển [3]. Một phân tích tổng hợp từ 5 thử nghiệm lâm sàng cũng kết luận chưa đủ dữ liệu xác lập EPA đường uống tốt hơn giả dược [3]. Khi so sánh EPA kết hợp đạm năng lượng cao với việc bổ sung đạm năng lượng cao đơn thuần (dưới sự hiện diện của megestrol acetate), không có bằng chứng EPA cải thiện triệu chứng suy mòn ở bệnh nhân ung thư tiến triển [3]. Dù vậy, một số thử nghiệm gần đây vẫn gợi ý dinh dưỡng bổ sung EPA mang lại kết quả tích cực [3].
Thứ hai là nghiên cứu can thiệp dầu nhuyễn thể (krill oil) của nhóm tác giả Serpe và cộng sự (Đại học Cagliari, Ý) công bố tại Hội nghị Suy mòn lần thứ 7 [5]. Nghiên cứu thực hiện trên 45 bệnh nhân suy mòn do ung thư giai đoạn IV cùng 21 người đối chứng khỏe mạnh [5]. Người bệnh được dùng 3 g viên nang dầu nhuyễn thể mỗi ngày trong suốt 8 tuần [5]. Kết quả ghi nhận nồng độ triglyceride và cholesterol toàn phần giảm, lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) tăng lên [5]. Đáng chú ý, các dấu ấn viêm như interleukin-6 và yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) cũng giảm rõ rệt [5]. Dù vậy, đây là thử nghiệm mở, không làm mù và không có nhóm đối chứng giả dược [5].
Thứ ba là thử nghiệm trên mô hình chuột suy mòn mang khối u ung thư biểu mô tuyến đại tràng (C26) công bố năm 2009 [6]. Nghiên cứu tiến hành trên chuột đực CD2F1 6-7 tuần tuổi, chia làm 3 nhóm: đối chứng, mang u, và mang u dùng chế độ ăn thực nghiệm kéo dài 20 ngày [6]. Việc bổ sung đơn lẻ từng dưỡng chất chỉ mang lại hiệu quả rất khiêm tốn hoặc không hiệu quả [6]. Tuy nhiên, công thức phối hợp toàn diện gồm lượng đạm cao, leucine và dầu cá đã giảm đáng kể sự mất khối lượng xác, cơ và mỡ (mức giảm mất lần lượt là 45%, 52% và 65% so với nhóm chứng mang u, P<0,02), đồng thời cải thiện chức năng cơ và hồi phục 50% hoạt động thường nhật bị suy giảm (P<0,05) [6].
Thứ tư là tổng quan hệ thống năm 2022 sàng lọc từ 5.732 hồ sơ để chọn ra 26 công bố nghiên cứu về can thiệp dinh dưỡng [1]. Bốn thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy sự gia tăng cân nặng đáng kể ở bệnh nhân được điều trị bằng EPA, beta-HMB, arginine kết hợp glutamine hoặc phospholipid biển (MPL) [1]. Xu hướng tăng cân cũng được ghi nhận khi dùng L-carnitine, công thức bổ sung giàu leucine, hoặc dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần chứa lượng cao axit amin chuỗi nhánh (BCAA) [1]. Tuy vậy, nhiều thử nghiệm khác lại cho kết quả âm tính, dẫn đến việc theo phương pháp đánh giá GRADE, hiện tại không có khuyến nghị tích cực nào được đưa ra cho các chất bổ sung dinh dưỡng này [1].
Thứ năm là tổng quan năm 2023 rà soát 26 bài báo trên tổng số 4.621 tài liệu về bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa [7]. Dầu cá cho thấy tác dụng làm giảm protein phản ứng C (CRP) và duy trì lượng tế bào CD4+, trong khi chế phẩm sinh học (probiotic) làm giảm các dấu ấn tiền viêm huyết thanh và tăng khả năng dung nạp hóa trị [7].
Dầu mè: Lợi ích cung cấp calo và những hiểu lầm phổ biến
Hiện nay hoàn toàn không có bằng chứng khoa học nào cho thấy dầu mè có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư hoặc điều trị triệt để hội chứng suy mòn. Dầu mè thực chất chỉ là một dung môi cung cấp chất béo thực vật. Việc đồn thổi dầu mè "bổ trợ tế bào" hay chữa lành ung thư là phản khoa học.
Hiểu lầm tai hại nhất là cố gắng nhồi nhét dầu mè vào thức ăn để mong bệnh nhân tăng cân thần tốc. Việc bổ sung dinh dưỡng mà bỏ qua tình trạng viêm do khối u tạo ra sẽ không đạt được hiệu quả hồi phục khối cơ nạc [4]. Nếu lạm dụng lượng lớn dầu mè, người bệnh dễ đối mặt với hội chứng khó tiêu, tiêu chảy hoặc dư thừa năng lượng rỗng mà vẫn tiếp tục bị teo cơ do dị hóa đạm nội sinh.
Ai nên thận trọng khi dùng nhiều dầu mè?
Những nhóm người bệnh sau cần đặc biệt cẩn trọng trước khi tăng lượng dầu mè trong khẩu phần:
- Bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa: Nhóm này vốn rất dễ tổn thương do khả năng hấp thu và tiêu hóa chất dinh dưỡng bị suy giảm nghiêm trọng [7]. Việc dung nạp lượng lớn chất béo cô đặc dễ gây đầy trướng, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa.
- Người bệnh ung thư có kèm hội chứng tăng chuyển hóa (REE >110%): Tình trạng này đòi hỏi phải đo lường chuyển hóa năng lượng nghỉ ngơi cẩn thận và can thiệp đa phương thức kết hợp thuốc điều hòa chuyển hóa thay vì chỉ nạp calo đơn thuần [2].
- Bệnh nhân đang gặp tình trạng tiêu chảy do tác dụng phụ của hóa trị hoặc xạ trị vùng bụng chậu.
Gợi ý áp dụng dinh dưỡng thực tế
Để sử dụng dầu mè và các nguồn dinh dưỡng hợp lý, người bệnh cần tuân thủ cách tiếp cận toàn diện:
- Dùng dầu mè như gia vị bổ sung calo vừa phải: Người bệnh khó nuốt, chán ăn có thể trộn một thìa nhỏ (khoảng 5ml) dầu mè vào cháo, súp để tăng mùi thơm và bổ sung một phần năng lượng cần thiết, tránh dùng lượng quá lớn gây ngấy và khó tiêu.
- Không dùng đơn lẻ một dưỡng chất: Các nghiên cứu thực nghiệm đều chứng minh việc bổ sung đơn lẻ từng chất dinh dưỡng hầu như chỉ mang lại hiệu quả rất khiêm tốn [6]. Sự kết hợp đa dạng giữa đạm, chất béo có hoạt tính kháng viêm và khoáng chất mới hỗ trợ duy trì thể trạng [6].
- Hướng tới giải pháp đa mô thức: Các chuyên gia nhận định liệu pháp kết hợp giữa dinh dưỡng với các chất điều hòa chuyển hóa/đồng hóa kháng viêm và chất chống oxy hóa mới là hướng đi khả dĩ nhằm cải thiện tình trạng dinh dưỡng và chất lượng sống [5].
- Sàng lọc nguy cơ sớm: Người bệnh cần được tầm soát sớm nguy cơ suy mòn và can thiệp dinh dưỡng trước khi tình trạng sụt cân trở nên trầm trọng [1].
Dầu mè là một nguồn thực phẩm cung cấp năng lượng tiện lợi nhưng hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị ung thư hay đảo ngược độc lập hội chứng suy mòn. Người bệnh và gia đình không nên tự ý áp dụng chế độ ăn cực đoan mà cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng để thiết lập khẩu phần cá nhân hóa an toàn, hiệu quả.






