Bữa cơm gia đình biến thành "cuộc chiến" khi cha mẹ cố ép con ăn thêm từng thìa, còn đứa trẻ ngậm chặt miệng hoặc khóc lóc là cảnh tượng quen thuộc ở nhiều gia đình. Nhiều phụ huynh tin rằng trẻ phải ăn hết suất mới đủ chất và tăng cân tốt, nhưng liệu việc ép buộc này có thực sự giúp trẻ khỏe mạnh hơn?

Câu trả lời từ các nghiên cứu khoa học là không. Biện pháp kiểm soát bữa ăn dạng ép ăn (pressure to eat) phản tác dụng [1], làm trầm trọng thêm hành vi né tránh thức ăn [2], gây lo âu trong bữa ăn [3] và liên quan đến tình trạng cân nặng cực đoan hoặc thấp cân ở trẻ [4].

Vòng xoắn tâm lý từ sự kiểm soát bữa ăn

Trẻ nhỏ không phải là đối tượng thụ động trong môi trường ăn uống mà sớm bộc lộ các đặc điểm thèm ăn mang nền tảng sinh học hoặc di truyền ngay từ giai đoạn nhũ nhi [5]. Các đặc điểm này được chia thành nhóm "tiếp cận thực phẩm" (food approach - hào hứng với đồ ăn) và "né tránh thực phẩm" (food avoidance - kén ăn, nhanh no) [5].

Khi thấy con có biểu hiện ăn ít, ăn chậm hoặc kén chọn, cha mẹ thường nảy sinh nỗi sợ con thiếu chất hoặc nhẹ cân, từ đó dùng biện pháp gây áp lực ép con ăn nhiều hơn [3]. Tuy nhiên, sự kiểm soát cao độ này làm gián đoạn khả năng tự điều chỉnh cảm giác thèm ăn tự nhiên của trẻ nếu lặp đi lặp lại trong thời gian dài [6].

Thay vì giúp trẻ ăn ngon miệng hơn, áp lực từ cha mẹ biến giờ ăn thành trải nghiệm căng thẳng. Các nghiên cứu theo dõi dọc chỉ ra rằng việc ép ăn dẫn đến tăng tính kén chọn (fussiness), làm tốc độ ăn chậm hơn, gia tăng sự lo âu và khiến lượng thức ăn trẻ nạp vào trong bữa chính thực chất lại giảm đi [3]. Trẻ dần hình thành tâm lý kháng cự chính những món ăn mà cha mẹ ra sức thúc ép [7].

Nghiên cứu khoa học nói gì về hành vi ép ăn?

Mối liên hệ hai chiều giữa việc cha mẹ ép ăn và chứng sợ ăn, kén ăn của trẻ đã được chứng minh qua nhiều công trình quy mô lớn. Một tổng quan công bố năm 2023 đã phân tích dữ liệu từ các đoàn hệ lớn sử dụng mô hình chéo trễ (cross-lagged models) để xác định chiều hướng tác động nhân quả giữa cha mẹ và con cái [2]. Trong nghiên cứu đoàn hệ Generation R trên 4.845 cặp mẹ - con theo dõi từ lúc trẻ 18 tháng đến 6 tuổi, các nhà khoa học phát hiện mối liên hệ hai chiều giữa việc ép ăn và tính kén ăn của trẻ, trong đó tác động mạnh nhất là khi trẻ kén ăn lúc 3 tuổi sẽ dẫn đến việc cha mẹ tăng ép ăn vào một năm sau đó [2].

Tương tự, ở đoàn hệ Generation XXI theo dõi 3.698 trẻ từ 4 đến 7 tuổi, hành vi ép ăn của phụ huynh cũng tác động qua lại hai chiều với việc trẻ từ chối thức ăn và chỉ ăn lượng nhỏ [2]. Một nghiên cứu khác trên 187 trẻ từ 4 đến 5 tuổi trong 18 tháng cho thấy việc nhắc nhở, điều hướng trẻ ăn món khác với món trẻ đang ăn có liên quan đến hành vi ăn khi không đói, dù không ghi nhận chiều ngược lại [2].

Để loại trừ yếu tố nhiễu từ môi trường gia đình chung, một nghiên cứu công bố năm 2023 trên đoàn hệ sinh đôi Gemini và dữ liệu anh chị em ruột tại Anh (trẻ 3 đến 6 tuổi) đã so sánh cách mẹ đối xử với các con trong cùng một nhà [3]. Kết quả cho thấy các bà mẹ tạo áp lực ép ăn nhiều hơn hẳn đối với đứa con có cân nặng thấp hơn, ít phản ứng với thức ăn hơn, ít tận hưởng món ăn, ăn chậm hơn, nhạy cảm hơn với tín hiệu no và hay bỏ ăn do cảm xúc so với người anh em sinh đôi của mình [3].

Về phía phụ huynh, nghiên cứu cắt ngang năm 2024 trên 88 cặp cha mẹ có con ở tuổi mẫu giáo khỏe mạnh đã đánh giá vai trò của cả bố và mẹ thông qua bảng câu hỏi chuẩn hóa [4]. Dù cả hai có mức độ lo lắng con ăn ít tương đương nhau, tỷ lệ người bố có điểm số ép con ăn ở mức cao lại nhiều hơn người mẹ (36% ở bố so với 27% ở mẹ) [4]. Hành vi ép ăn cao có liên quan chặt chẽ với việc trẻ ăn chậm, ít thích thú với đồ ăn, thu nhập hộ gia đình thấp và yếu tố chủng tộc, nhưng không liên quan đến việc phân chia trách nhiệm việc nhà [4]. Giới hạn của nghiên cứu này và một số phân tích trước đó là thiết kế cắt ngang tại một thời điểm, nên chưa thể tự kết luận hoàn toàn chiều nhân quả nếu không đặt cùng các nghiên cứu dọc [6].

Không chỉ dừng lại ở lứa tuổi mầm non, tác hại còn kéo dài sang giai đoạn tiền dậy thì. Nghiên cứu công bố năm 2016 theo dõi 229 trẻ tiền dậy thì (độ tuổi trung bình khi bắt đầu là 8,73 tuổi) tại hai thời điểm cách nhau 12 tháng [1]. Kết quả cho thấy nhận thức của trẻ về việc bị cha mẹ kiểm soát (gồm ép ăn và hạn chế đồ ăn) duy trì ổn định, liên tục và làm trầm trọng thêm sự phát triển của các hành vi ăn uống có vấn đề ở nhóm tuổi này [1].

Tác động ngược lên cân nặng của trẻ

Mục đích lớn nhất của phụ huynh khi ép con vét sạch bát là cải thiện cân nặng, nhưng dữ liệu thực tế lại cho kết quả ngược lại. Một nghiên cứu năm 2021 trên 139 trẻ từ 4 đến 6 tuổi (độ tuổi trung bình 4,77 tuổi; 51,8% là bé trai) từ các gia đình đa dạng về kinh tế và sắc tộc đã kiểm tra vai trò trung gian của cách cho ăn [5]. Nghiên cứu xác nhận hai hình thức kiểm soát là "hạn chế ăn" (restriction) và "ép ăn" (pressure to eat) đóng vai trò trung gian kết nối giữa đặc điểm thèm ăn bẩm sinh với chỉ số khối cơ thể (BMI) của trẻ theo hai chiều hướng hoàn toàn trái ngược nhau, bất kể tình trạng nghèo đói hay sắc tộc [5].

Cụ thể, trong khi việc cấm đoán đồ ăn liên quan đến tình trạng thừa cân, thì việc ép ăn lại gắn liền với mức cân nặng thực tế thấp của trẻ [6]. Các nhà nghiên cứu năm 2020 giải thích rằng mối liên hệ nghịch đảo giữa ép ăn và cân nặng có thể bắt nguồn từ việc cha mẹ thường chỉ thúc ép con ăn các thực phẩm họ cho là bổ dưỡng như rau củ và trái cây [6]. Đối với các món nhiều đường, chất béo hoặc muối, trẻ thường tự thích ăn nên cha mẹ không cần thúc ép [6]. Sự ép buộc không làm trẻ tăng cân như kỳ vọng mà chỉ làm giảm hứng thú tự nhiên với thực phẩm lành mạnh [7].

Những hiểu lầm phổ biến trên bàn ăn

Hiểu lầm lớn nhất của người lớn là tin rằng "ép thêm được miếng nào hay miếng đó". Thực tế, khi cha mẹ càng gây áp lực để tăng lượng tiêu thụ, hành vi né tránh thực phẩm sẵn có của trẻ càng trở nên tồi tệ hơn [2]. Trong các nghiên cứu theo dõi dài hạn, khi cha mẹ cấm đoán món gì, trẻ lại càng thích món đó hơn; ngược lại, khi cha mẹ ép ăn món trẻ đang kháng cự, trẻ càng ghét và xa lánh món đó [7].

Hiểu lầm thứ hai là cha mẹ luôn đánh giá đúng thể trạng của con để điều chỉnh bữa ăn. Nghiên cứu năm 2016 chỉ ra rằng ở lứa tuổi mẫu giáo, cha mẹ và các thành viên người lớn trong gia đình gặp nhiều khó khăn trong việc nhận diện chính xác tình trạng cân nặng của trẻ [7]. Sự lo lắng chủ quan của phụ huynh làm tăng hành vi ép ăn hoặc cấm đoán quá mức, dẫn đến các quyết định sai lầm trên bàn ăn [7].

Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần trang bị kiến thức dinh dưỡng (biết món nào tốt, món nào xấu) là sẽ cho con ăn đúng cách. Một nghiên cứu năm 2021 khảo sát 819 bà mẹ có độ tuổi trung bình là 33, đang nuôi con từ 6 tháng đến 5 tuổi tại Australia đã kiểm tra các yếu tố dự báo hành vi cưỡng ép ăn uống [8]. Kết quả mô hình hồi quy cho thấy kiến thức thực phẩm không phải yếu tố quyết định, mà chính các triệu chứng rối loạn ăn uống của người mẹ (như ăn kiêng tiêu cực, ám ảnh ăn uống) mới là yếu tố dự báo quan trọng nhất dẫn đến việc cưỡng ép con ăn hoặc cấm đoán cực đoan, làm tăng nguy cơ di truyền thói quen ăn uống rối loạn qua các thế hệ [8].

Ai nên thận trọng với tâm lý ép con ăn?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt lưu ý là các gia đình có con mang đặc điểm sinh học ăn chậm, nhạy cảm với cảm giác no hoặc kén ăn bẩm sinh, nhất là ở giai đoạn 3 đến 6 tuổi [2]. Đây là thời điểm trẻ dễ kích hoạt phản xạ lo âu và ép ăn mạnh nhất từ phía phụ huynh [2].

Nhóm thứ hai là những người bố trong gia đình và các hộ gia đình có thu nhập thấp. Dữ liệu năm 2024 cho thấy tỷ lệ người bố gây áp lực ép con ăn cao hơn người mẹ, và áp lực tài chính cũng liên quan mật thiết đến xu hướng bắt con phải ăn hết phần [4].

Nhóm thứ ba là những phụ huynh đang có tâm lý lo âu quá mức về cân nặng của con hoặc bản thân người mẹ đang có các biểu hiện ăn uống không lành mạnh, ăn kiêng khắt khe [8]. Khi cha mẹ mang tâm lý bất ổn vào bữa ăn, trẻ từ 6 tháng tuổi đến tận tuổi tiền dậy thì (khoảng 8 đến 9 tuổi) đều có nguy cơ gánh chịu các tác động tiêu cực lên hành vi ăn uống [1]. Nếu nghi ngờ trẻ sụt cân bệnh lý hoặc thiếu hụt dinh dưỡng thực sự, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám bác sĩ chuyên khoa thay vì tự ý ép ăn tại nhà.

Thay đổi cách cho ăn để giúp trẻ hết sợ bữa cơm

Để phá vỡ vòng luẩn quẩn "con lười ăn - bố mẹ ép - con sợ ăn", các nhà khoa học khuyến nghị cần hỗ trợ phụ huynh giảm bớt nỗi sợ hãi và lo âu khi thấy con thể hiện sự kém hứng thú với đồ ăn [3]. Các chương trình can thiệp hiệu quả cho thấy khi sự lo lắng của cha mẹ giảm xuống, các hành vi kiểm soát tiêu cực cũng giảm theo [7].

Thay vì dùng áp lực cưỡng ép hoặc điều hướng bắt trẻ ăn món trẻ đang từ chối, cha mẹ nên chuyển sang phương pháp "theo dõi hướng dẫn" lành mạnh (monitoring) và nuôi dưỡng môi trường ăn uống tích cực ngay từ giai đoạn chuyển tiếp sang thức ăn gia đình [8]. Phụ huynh cần tôn trọng tín hiệu đói và no tự nhiên của cơ thể trẻ, cho phép trẻ ăn theo tốc độ của riêng mình mà không thúc giục [3].

Đối với các món lành mạnh như rau củ và trái cây, hãy giới thiệu kiên nhẫn và tạo cơ hội cho trẻ tự khám phá thay vì biến chúng thành "nhiệm vụ phải hoàn thành" trên bàn ăn [6]. Việc áp dụng các chiến lược hành vi tích cực và sự thống nhất giữa cả bố lẫn mẹ trong suốt thời gian dài sẽ giúp trẻ phát triển khả năng tự điều chỉnh cảm giác thèm ăn một cách khỏe mạnh [6].

Ép trẻ ăn hết suất xuất phát từ tình thương nhưng lại gây tác dụng ngược cho cả tâm lý lẫn thể chất của trẻ [3]. Tôn trọng khả năng tự điều chỉnh của con, gỡ bỏ áp lực trên bàn ăn và tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bất thường về tăng trưởng là chìa khóa giúp trẻ xây dựng mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm suốt đời [5].