Phụ nữ bước vào giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh thường tìm kiếm các giải pháp từ thảo dược thay cho liệu pháp hormone truyền thống [1]. Đậu nành và cỏ ba lá đỏ là hai nguồn cung cấp isoflavone phổ biến nhất trên thị trường thực phẩm bổ sung hiện nay [2]. Nhiều người băn khoăn liệu hoạt chất từ cỏ ba lá đỏ hay đậu nành mang lại tác dụng sinh học mạnh hơn.

Thực tế, không có nguồn nào vượt trội hoàn toàn về độ mạnh tổng thể, bởi mỗi loại chứa các hợp chất có đích tác động khác nhau trong cơ thể [3], [1]. Đậu nành chủ yếu chứa daidzein và genistein ở dạng gắn đường (glycoside), trong khi cỏ ba lá đỏ giàu formononetin và biochanin A ở cả dạng tự do (aglycone) lẫn gắn đường [4], [3]. Dù khác biệt về mặt cấu trúc hóa học ban đầu, khả năng hấp thu của cơ thể người đối với isoflavone từ hai nguồn này là tương đương nhau, đạt khoảng 25% lượng tiêu thụ qua đường tiểu sau 24 giờ [3].

Khác biệt cấu trúc giữa hai nguồn thảo dược

Isoflavone là các hợp chất thực vật thứ cấp hiện diện chủ yếu trong đậu nành, hạt lanh và cỏ ba lá đỏ [2]. Trong tự nhiên, cấu trúc phân tử của chúng khác nhau tùy theo nguồn gốc thực vật [5], [3]. Đậu nành cung cấp chủ yếu hai hoạt chất là daidzein và genistein [3]. Các phân tử này trong chiết xuất đậu nành phần lớn tồn tại ở dạng gắn với một phân tử đường hoặc nhóm acetyl (monoglucosylated và acetylated glycosides) [4], [3].

Ngược lại, cỏ ba lá đỏ có thành phần chính là formononetin và biochanin A [3]. Chiết xuất từ cỏ ba lá đỏ chứa cả hai dạng cấu trúc: dạng tự do không gắn đường (aglycone) và dạng gắn đường (glycoside) [4], [3]. Nhờ đặc điểm này, tổng cộng 4 hoạt chất gồm biochanin A, daidzein, formononetin và genistein thường được tính gộp khi xác định liều lượng khuyến nghị hằng ngày cho nhóm phytoestrogen [6].

Sự khác biệt về dạng gắn đường hay tự do có làm thay đổi lượng chất thực tế trong viên uống. Khi quy đổi hàm lượng sang dạng hoạt chất tự do (aglycone equivalents), các viên uống từ đậu nành thường có lượng hoạt chất thực tế thấp hơn rõ rệt so với thông tin nhà sản xuất ghi trên nhãn [5].

Cơ chế gắn kết thụ thể hormone trong cơ thể

Về mặt sinh học, isoflavone có cấu trúc tương tự hormone estrogen tự nhiên và hoạt động như các chất điều hòa chọn lọc thụ thể estrogen (SERM) [7], [6]. Chúng có khả năng gắn kết cao với thụ thể estrogen alpha (ERalpha), thụ thể estrogen beta (ERbeta), thụ thể progesterone (PR) và thụ thể androgen (AR) [6]. Điểm mấu chốt là các isoflavone này ưu tiên gắn vào thụ thể ERbeta nhiều hơn so với ERalpha [5], [6]. Chính ái lực cao hơn với ERbeta giúp giải thích vì sao chiết xuất cỏ ba lá đỏ hỗ trợ kiểm soát rối loạn mãn kinh và có thể giảm nguy cơ ở mô vú [6].

Bên cạnh cơ chế gắn thụ thể, nhóm hợp chất từ cỏ ba lá đỏ và đậu nành còn đóng vai trò là chất điều hòa chọn lọc enzyme estrogen (SEEM) [6]. Chúng mang hoạt tính chống oxy hóa và tương tác trực tiếp với các yếu tố phiên mã trong tế bào như NF-kappaB [6]. Tuy nhiên, hiệu quả sinh học thực tế còn phụ thuộc vào liều lượng, thời điểm tiếp xúc, nồng độ trong máu và mô, cũng như quá trình chuyển hóa riêng của từng người [2], [7].

Nghiên cứu về độ hấp thu và hoạt tính sinh học

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đơn, có đối chứng giả dược và thiết kế bắt chéo công bố năm 2002 đã so sánh trực tiếp khả năng hấp thu của hai nguồn này trên 14 tình nguyện viên [3]. Người tham gia ăn ngũ cốc điểm tâm bổ sung isoflavone dạng gắn đường từ đậu nành hoặc dạng tự do từ cỏ ba lá đỏ mỗi ngày trong 2 tuần, cách nhau 2 tuần nghỉ để đào thải chất cũ [3]. Kết quả đo nước tiểu 24 giờ cho thấy khoảng 25% lượng của mỗi loại isoflavone được thu hồi [3]. Điều này chứng minh cơ thể hấp thu lượng tương đương nhau bất kể cấu trúc là glycoside hay aglycone, hay nguồn gốc là daidzein/genistein từ đậu nành và formononetin/biochanin từ cỏ ba lá đỏ [3]. Lượng bài tiết giữa các cá nhân có sự chênh lệch lớn, nhưng ở cùng một người thì khả năng hấp thu hai nguồn này có tương quan chặt chẽ (hệ số tương quan r = 0,69; P = 0,007) [3].

Về hoạt tính kích hoạt thụ thể, một nghiên cứu năm 2015 đã phân tích 11 loại thực phẩm bổ sung thương mại từ đậu nành và cỏ ba lá đỏ bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ (HPLC/MS/MS) và thử nghiệm gen chỉ thị luciferase [5]. Kết quả cho thấy tất cả sản phẩm đều kích hoạt thụ thể ERalpha và ERbeta, với xu hướng ưu tiên ERbeta [5]. Đáng chú ý, hiệu suất kích hoạt của một số sản phẩm thậm chí vượt qua mức kích hoạt tối đa của hormone 17beta-estradiol tự nhiên [5]. Trong khi các viên uống từ đậu nành cho mức độ kích hoạt khá đồng đều trên cả hai thụ thể, các sản phẩm từ cỏ ba lá đỏ lại có sự chênh lệch rất lớn giữa các nhãn hiệu [5]. Do đó, không thể đánh đồng tác dụng sinh học giữa các chế phẩm thương mại khác nhau [5].

Bằng chứng trên mỡ máu, xương và triệu chứng mãn kinh

Một tổng quan hệ thống năm 2006 tập hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh đã đánh giá tác động của hai dược liệu này lên quá trình lão hóa [1]. Kết quả chỉ ra rằng isoflavone hữu ích nhất trong việc cải thiện chỉ số mỡ máu, nhưng chiết xuất isoflavone cô lập từ đậu nành lại kém hiệu quả hơn so với sản phẩm chứa đạm đậu nành nguyên bản hoặc isoflavone từ cỏ ba lá đỏ [1]. Cụ thể, đạm đậu nành giúp giảm cholesterol toàn phần và cholesterol xấu (LDL), trong khi cỏ ba lá đỏ phát huy thế mạnh ở việc giảm chất béo trung tính (triglyceride) và tăng cholesterol tốt (HDL) [1]. Bằng chứng về việc tăng mật độ xương và cải thiện trí nhớ cũng có tín hiệu tích cực nhưng mức độ thuyết phục thấp hơn [1].

Đối với triệu chứng bốc hỏa và an toàn trên mô vú, một tổng quan hệ thống năm 2013 đã sàng lọc 4179 hồ sơ và phân tích 131 bài báo khoa học, bao gồm 40 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), 11 thử nghiệm không đối chứng và 80 nghiên cứu quan sát [8]. Trong đó, 5 thử nghiệm RCT đánh giá hiệu quả của đậu nành đối với cơn bốc hỏa ở bệnh nhân ung thư vú cho thấy không có sự sụt giảm đáng kể nào so với giả dược [8]. Các thử nghiệm trên người xác nhận đậu nành không làm tăng nồng độ estradiol lưu hành trong máu và không ảnh hưởng xấu đến các mô đích nhạy cảm với estrogen [8]. Dữ liệu trên cỏ ba lá đỏ còn hạn chế hơn, nhưng các nghiên cứu hiện có gợi ý thảo dược này không thúc đẩy sự phát triển của ung thư vú [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn viên uống

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng cứ uống viên chiết xuất hàm lượng cao thì tác dụng sẽ mạnh hơn thực phẩm tự nhiên. Nghiên cứu năm 2006 đã chứng minh chiết xuất isoflavone đậu nành đơn lẻ kém hiệu quả trên mỡ máu hơn so với việc tiêu thụ đạm đậu nành hoặc chiết xuất cỏ ba lá đỏ [1]. Hơn nữa, lượng isoflavone thực tế ở dạng tự do trong các viên uống đậu nành thường thấp hơn con số công bố trên bao bì [5].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng mọi viên uống cỏ ba lá đỏ hoặc đậu nành đều có chất lượng và độ mạnh như nhau. Thực tế, thành phần, hàm lượng và tiềm năng hoạt tính estrogen của các thực phẩm bổ sung trên thị trường rất thiếu sự chuẩn hóa [5]. Đặc biệt, các sản phẩm từ cỏ ba lá đỏ có sự biến thiên rất lớn về khả năng kích hoạt thụ thể ERalpha và ERbeta giữa các nhà sản xuất khác nhau [5].

Hiểu lầm thứ ba là coi isoflavone như một phương pháp chắc chắn để ngăn ngừa ung thư vú. Một đánh giá năm 2008 từ các nghiên cứu dịch tễ, can thiệp và thực nghiệm trên động vật cho thấy bằng chứng về khả năng phòng ngừa hóa học của isoflavone vẫn còn nhiều mâu thuẫn [7]. Tác dụng của chúng phụ thuộc chặt chẽ vào liều dùng, giai đoạn tiếp xúc trong đời và đặc điểm sinh học, nên không thể mặc nhiên coi đây là nguồn dự phòng tuyệt đối [7].

Ai nên thận trọng khi sử dụng

Phụ nữ có tiền sử hoặc đang điều trị ung thư vú cần đặc biệt lưu ý về liều lượng. Tổng quan năm 2013 cho thấy việc tiêu thụ đậu nành ở mức tương đương chế độ ăn truyền thống của người Nhật (25-50 mg isoflavone mỗi ngày) tỏ ra an toàn và không làm tăng nguy cơ tái phát, kể cả ở phụ nữ đang dùng thuốc tamoxifen [8]. Tuy nhiên, đối với liều cao từ 100 mg isoflavone mỗi ngày trở lên, giới khoa học khẳng định cần thêm bằng chứng xác nhận độ an toàn trước khi có thể khuyến nghị cho bệnh nhân ung thư vú [8].

Người có bệnh lý tuyến giáp hoặc lo ngại về tác động nội tiết cũng cần cẩn trọng. Một đánh giá an toàn toàn diện năm 2018 đã đặt trọng tâm vào các tác dụng không mong muốn tiềm tàng của isoflavone lên mô vú và hệ thống hormone tuyến giáp ở cả phụ nữ khỏe mạnh lẫn người bệnh [2]. Phụ nữ ở các giai đoạn nội tiết khác nhau (tiền mãn kinh so với sau mãn kinh) sẽ có phản ứng sinh học khác nhau tùy thuộc vào thời gian sử dụng [2].

Ngoài ra, những người có cơ địa dị ứng với đậu nành tuyệt đối không dùng các chế phẩm từ nguồn này và có thể cân nhắc trao đổi với bác sĩ về hướng tiếp cận khác [1]. Trẻ em và thanh thiếu niên cũng là nhóm đang gia tăng tiếp xúc với isoflavone qua thực phẩm chế biến sẵn, cần được kiểm soát chế độ ăn hợp lý do tác động của hoạt chất này phụ thuộc nhiều vào độ tuổi tiếp xúc [7]. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị nội tiết luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thực phẩm bổ sung.

Cách áp dụng thực tế và liều lượng khuyến nghị

Về liều lượng, mức khuyến nghị hiện hành cho tổng lượng 4 hoạt chất isoflavone (gồm biochanin A, daidzein, formononetin và genistein) là 40-50 mg mỗi ngày [6]. Con số này được xây dựng dựa trên lượng tiêu thụ phytoestrogen hằng ngày trong chế độ ăn truyền thống của người Nhật Bản [6]. Một nguồn dữ liệu khác cũng ghi nhận khẩu phần truyền thống của người Nhật tương đương 2-3 phần ăn đậu nành mỗi ngày, cung cấp khoảng 25-50 mg isoflavone [8]. Theo Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Viện Đánh giá Rủi ro Liên bang Đức (BfR), liều dùng isoflavone đậu nành được xem xét trong các đánh giá an toàn là lên đến 100 mg mỗi ngày [2].

Về cách lựa chọn theo mục tiêu sức khỏe, phụ nữ mãn kinh muốn cải thiện cholesterol toàn phần và giảm LDL nên ưu tiên bổ sung thực phẩm chứa đạm đậu nành nguyên bản thay vì viên chiết xuất đậu nành cô lập [1]. Ngược lại, nếu mục tiêu là giảm chỉ số triglyceride và tăng cholesterol tốt HDL, các chế phẩm từ cỏ ba lá đỏ sẽ là lựa chọn phù hợp hơn [1]. Việc kết hợp thực phẩm đậu nành và cỏ ba lá đỏ vào chế độ ăn ngắn hạn ở phụ nữ sau mãn kinh nhìn chung mang lại lợi ích tích cực và không ghi nhận lo ngại an toàn nghiêm trọng nào [1].

Về cách dùng trong ngày, người sử dụng có thể kết hợp vào bữa ăn sáng, tương tự cách các nhà nghiên cứu trộn hoạt chất vào ngũ cốc điểm tâm để duy trì sự hấp thu ổn định mỗi ngày [3]. Do khả năng hấp thu của từng cơ địa có sự khác biệt rất lớn, người dùng nên duy trì đều đặn và theo dõi phản ứng của cơ thể thay vì tự ý tăng liều [3].

Tóm lại, cỏ ba lá đỏ (chứa formononetin, biochanin A) và đậu nành (chứa daidzein, genistein) có khả năng hấp thu vào cơ thể tương đương nhau nhưng mang lại thế mạnh riêng biệt trên từng chỉ số mỡ máu và thụ thể nội tiết [3], [1], [6]. Người tiêu dùng nên ưu tiên nguồn thực phẩm tự nhiên hoặc chọn chế phẩm chuẩn hóa ở mức liều 25-50 mg mỗi ngày để đảm bảo an toàn [5], [8], [6]. Phụ nữ có bệnh lý tuyến giáp, tiền sử ung thư vú hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu bổ sung [2], [8].