Cây thanh tùng châu Âu (tên khoa học Taxus baccata) từ lâu đã nổi tiếng trong y học hiện đại nhờ cung cấp các hợp chất quan trọng dùng điều chế thuốc điều trị ung thư. Gần đây, nhiều người thắc mắc liệu loài cây này có thể dùng làm thảo dược tự nhiên để kháng khuẩn, trị viêm nhiễm tại nhà hay không. Câu trả lời dứt khoát từ giới khoa học là: Dù các chiết xuất từ thanh tùng cho thấy hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm nhất định trong phòng thí nghiệm, toàn bộ cây chứa độc tính cực mạnh có thể gây tử vong, người dân tuyệt đối không được tự ý thu hái hay sử dụng làm thuốc.

Khoảng cách từ một hoạt tính sinh học trên đĩa petri trong phòng thí nghiệm đến một bài thuốc hoặc dược phẩm an toàn cho con người là vô cùng lớn. Đối với thanh tùng, rào cản lớn nhất không nằm ở hiệu lực sinh học mà chính là độc tố chết người tự nhiên của cây.

Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm trong phòng thí nghiệm

Những ghi nhận về khả năng kháng khuẩn của thanh tùng châu Âu bắt đầu từ các thử nghiệm chiết xuất trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu công bố vào năm 2001 đã kiểm tra dịch chiết ethanol từ phần lõi gỗ của cây Taxus baccata [1]. Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết này thể hiện hoạt tính đáng kể chống lại một số chủng vi khuẩn Gram âm được lựa chọn, đồng thời ức chế được 5 trong số 9 chủng nấm thử nghiệm [1].

Để hiểu sâu hơn về các hợp chất tạo ra tác dụng này, một công bố khoa học năm 2004 đã tiến hành phân lập ba dẫn xuất lignan từ phần lõi gỗ cây thanh tùng, gồm (-)-taxiresinol (hợp chất 1), (-)-3'-demethylisolariciresinol-9'-hydroxyisopropylether (hợp chất 2) và (-)-3-demethylisolariciresinol (hợp chất 3) [2]. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá độc tính tế bào của chúng trên các dòng tế bào khối u cũng như khả năng kháng vi sinh vật [2].

Khi so sánh với thuốc đối chứng etoposide, ba hợp chất lignan tinh khiết này không thể hiện độc tính tế bào mạnh [2]. Tuy nhiên, về mặt kháng vi sinh vật, hai lignan là hợp chất 1 và hợp chất 3 cùng với phần dịch chiết hòa tan trong chloroform đều thể hiện hoạt tính kháng nấm [2]. Đáng chú ý, chỉ duy nhất phần dịch chiết hòa tan trong chloroform của lõi gỗ mới có khả năng ức chế vi khuẩn Gram âm nguy hiểm Pseudomonas aeruginosa [2].

Rào cản độc chất: Độc tính phân bố toàn cây và thay đổi theo mùa

Mặc dù có tiềm năng tiêu diệt vi khuẩn và vi nấm trên ống nghiệm, thanh tùng lại là một trong những loài thực vật nguy hiểm nhất tự nhiên. Các hoạt chất taxane tự nhiên có trong nhiều loài thanh tùng ngoài tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm thì ứng dụng lớn nhất vẫn là chống khối u [3]. Tuy nhiên, độc tính lâm sàng của nhóm chất này rất đa dạng, bao gồm phản ứng quá mẫn, độc tính thần kinh, tiêu hóa, tim mạch, huyết học, da, thận và suy hô hấp [3]. Đã có nhiều trường hợp ngộ độc lâm sàng và ngộ độc tử vong được ghi nhận do ăn phải hoặc uống dịch chiết từ loài cây Taxus baccata này [3].

Ngoại trừ phần áo hạt màu đỏ, tất cả các bộ phận khác của cây thanh tùng đều chứa các alkaloid taxine cực độc [4]. Các chất độc taxine này tồn tại dai dẳng trong cây suốt cả năm và nồng độ của chúng đạt mức tối đa vào mùa đông [4]. Điều này biến việc thu hái cành, lá hay vỏ cây thanh tùng trong tự nhiên thành hành vi cực kỳ rủi ro.

Một nghiên cứu độc tính thực nghiệm năm 2002 trên chuột cống trắng và chuột nhắt trắng đã chứng minh mức độ nguy hại của các bộ phận cây thanh tùng [5]. Thử nghiệm xác định liều gây chết trung bình (LD50) cho thấy chiết xuất từ thân cây có độc tính cao hơn so với chiết xuất từ lá cây [5]. Khi dịch chiết được phân đoạn thành các alkaloid thô và sau đó tinh chế bằng sắc ký, độc tính tăng dần theo thứ tự: dịch chiết methanol thấp hơn phân đoạn alkaloid thô, và phân đoạn alkaloid tinh chế có độc tính cao nhất [5].

Nghiên cứu độc tính trên động vật kéo dài 10, 20 và 30 ngày cũng ghi nhận nhiều biến đổi bệnh lý nghiêm trọng [5]. Động vật tiếp xúc với dịch chiết lá và thân cây thanh tùng bị giảm đáng kể tổng số lượng bạch cầu (TLC), giảm tế bào lympho và giảm nồng độ cholesterol [5]. Ngược lại, nồng độ các men gan gồm transaminase huyết thanh (SGOT, SGPT) và phosphatase kiềm (AP) đều tăng cao, chứng minh tình trạng tổn thương gan nặng nề do độc chất của cây gây ra [5].

Tác động gây độc tế bào: Vũ khí trị ung thư nhưng nguy hại nếu dùng bừa bãi

Khả năng tiêu diệt tế bào mạnh mẽ của thanh tùng là nền tảng cho các thuốc ức chế khối u, nhưng cũng chính là lý do cây không thể dùng làm chất sát khuẩn đường uống thông thường. Năm 2005, một nghiên cứu đã thu thập cành con, quả và vỏ của cây Taxus baccata cùng hai loài lá kim khác ở Iran để kiểm tra độc tính trên ba dòng tế bào khối u người bằng xét nghiệm MTT sau 72 giờ ủ [6]. Dịch chiết vỏ cây thanh tùng cái cho thấy hoạt tính ức chế dòng tế bào ung thư cổ tử cung HeLa ở mức tương đương với thuốc hóa trị doxorubicin [6]. Dịch chiết cành con của cả cây đực và cây cái ức chế dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-468, trong khi cành cây cái ức chế mạnh dòng tế bào ung thư biểu mô KB [6].

Đặc tính độc tế bào của vỏ cây thanh tùng còn được khẳng định trong nghiên cứu năm 2010 khi so sánh với các cây dược liệu khác và thuốc hóa trị cisplatin [4]. Thử nghiệm clonogenic sau 72 giờ ủ trên các dòng tế bào bình thường (CHO, nguyên bào sợi chuột) và dòng tế bào ung thư (HepG2, SKOV3) cho thấy dịch chiết cồn-nước của vỏ thanh tùng có nồng độ ức chế một nửa (IC50) rất thấp, thấp hơn đáng kể so với cây Juniperus sabina, phản ánh độc tính tế bào cực mạnh trên cả tế bào thường lẫn tế bào ung thư [4].

Vào năm 2021, một cuộc sàng lọc quy mô lớn đối với 65 dịch chiết thực vật thu thập tại Tây Andalusia (Tây Ban Nha) đã đánh giá tính chọn lọc trên tế bào ung thư phổi A549 [7]. Dịch chiết lá Taxus baccata thể hiện độc tính chọn lọc rất cao, tiêu diệt tế bào ung thư phổi ở nồng độ IC50 chỉ 0,86 ± 0,27 µg/mL, trong khi nồng độ cần thiết để gây độc trên tế bào phổi bình thường lên tới 146,9 ± 87,8 µg/mL, đạt chỉ số chọn lọc là 157,3 ± 110,6 [7]. Dù tính chọn lọc cao mở ra hy vọng tinh chế hoạt chất chống ung thư, nồng độ gây độc trên tế bào bình thường vẫn chứng tỏ các bộ phận của cây rất nguy hại nếu tiếp xúc trực tiếp mà không qua bào chế tinh khiết [7].

Áo hạt màu đỏ: Ngoại lệ duy nhất không chứa chất độc

Trong toàn bộ cấu trúc của cây thanh tùng châu Âu (Taxus baccata), phần duy nhất không chứa chất độc chính là phần áo hạt (aril) màu đỏ có kết cấu dạng thạch bao bọc lấy hạt [8]. Cây thanh tùng là loài thực vật hạt trần xanh quanh năm, có chiều cao từ 20 đến 28 mét [8]. Quả đỏ hình bầu dục có đường kính khoảng 10 mm và chỉ chứa một hạt duy nhất bên trong [8]. Trong khi phần thịt quả đỏ an toàn, hạt nằm bên trong vẫn chứa độc chất nguy hiểm [4, 5].

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tập trung phân tích thành phần hóa học của áo hạt thanh tùng và phát hiện đây là nguồn cung cấp dồi dào các chất chống oxy hóa như hợp chất phenolic, flavonoid và carotenoid [8]. Bằng các phương pháp sắc ký và quang phổ, các nhà khoa học đã định danh được ba loại carotenoid, trong đó sắc tố rhodoxanthin chiếm hàm lượng cao nhất [8].

Khi kiểm tra hoạt tính sinh học, sắc tố rhodoxanthin từ áo hạt thể hiện khả năng ức chế tế bào khối u ác tính tế bào hắc tố B16F10 của chuột theo cơ chế phụ thuộc liều lượng, kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) [8]. Điều đặc biệt là chất này không gây độc tính rõ rệt lên tế bào sừng bình thường ở người (dòng tế bào HaCaT), đồng thời thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào trước tình trạng stress oxy hóa do hydro peroxide (H2O2) gây ra [8]. Mặc dù vậy, áo hạt thanh tùng không được chứng minh có khả năng diệt khuẩn mạnh và việc thu hái lớp thịt này trong tự nhiên rất dễ bị nhiễm độc từ hạt kèm theo [8].

Những hiểu lầm nguy hiểm về cây thanh tùng

Hiểu lầm phổ biến nhất là việc đánh đồng hoạt tính kháng khuẩn trong đĩa petri với tác dụng chữa bệnh ngoài đời thực. Thử nghiệm in vitro chỉ cho thấy dịch chiết thô hoặc các phân đoạn tinh khiết có thể ức chế vi khuẩn trong điều kiện nhân tạo [1, 6]. Khi đi vào cơ thể người, các chất độc taxine và taxane chưa tinh chế sẽ lập tức gây ức chế tim mạch, ngộ độc thần kinh và phá hủy tế bào trước khi kịp tạo ra nồng độ kháng khuẩn hữu hiệu trong máu [7, 8].

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên là an toàn và việc đun lá, vỏ thanh tùng uống có thể thanh nhiệt, giải độc hoặc trị nhiễm trùng. Trên thực tế, vỏ và lá thanh tùng chứa lượng độc chất cực lớn, khi đi vào cơ thể có thể gây suy gan cấp tính thể hiện qua việc tăng vọt men gan SGOT, SGPT, phosphatase kiềm và làm sụt giảm nghiêm trọng hệ miễn dịch do giảm tế bào bạch cầu và tế bào lympho [5].

Một hiểu lầm khác là cho rằng ăn quả thanh tùng hoàn toàn vô hại. Dù phần cùi thịt đỏ không chứa độc, hạt bên trong lại chứa hàm lượng độc tố taxine cao [4, 5]. Nếu nhai hoặc nuốt phải hạt bị vỡ, người ăn có thể bị ngộ độc cấp tính dẫn đến tử vong [3].

Ai tuyệt đối không được tiếp xúc hay sử dụng?

Do đặc tính độc hại nghiêm trọng đã được kiểm chứng, các đối tượng sau cần đặc biệt tránh xa cây thanh tùng châu Âu:

  • Người bình thường đang có nhu cầu tìm kiếm bài thuốc trị bệnh truyền nhiễm: Tuyệt đối không tự ý thu hái cành, lá, rễ, vỏ cây thanh tùng để ngâm rượu, sắc thuốc hay giã nát đắp vết thương [4, 7].
  • Trẻ nhỏ và vật nuôi: Vẻ ngoài bắt mắt của quả thanh tùng đỏ mọng rất dễ thu hút trẻ em và động vật ăn phải; chỉ một lượng nhỏ hạt bị nhai nát cũng có thể gây tử vong [5, 7].
  • Phụ nữ mang thai và người có bệnh nền: Độc tố của cây tác động mạnh lên hệ tim mạch, gan, thận và hệ huyết học, tuyệt đối nguy hiểm cho thai nhi và người có thể trạng yếu [7, 8].
  • Bệnh nhân ung thư: Không được tự ý tìm kiếm lá hay vỏ thanh tùng để uống với hy vọng thay thế thuốc hóa trị paclitaxel; việc làm này chỉ dẫn đến ngộ độc chết người trước khi thuốc kịp phát huy tác dụng chữa bệnh [3].

Áp dụng thực tế và khuyến cáo an toàn

Thanh tùng châu Âu hiện chỉ có giá trị y học khi được các hãng dược phẩm chiết tách, tinh chế hoạt chất chống ung thư trong môi trường công nghiệp nghiêm ngặt [3]. Trong đời sống thường nhật, loài cây này chủ yếu được trồng làm cảnh tại nhiều công viên, vườn nhà ở phương Tây và một số vùng ôn đới.

Người dân tuyệt đối không sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây thanh tùng để chữa bệnh nhiễm trùng hay kháng khuẩn tại nhà [3]. Khi gặp các vấn đề về nhiễm khuẩn, viêm da hay nấm mốc, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn các loại thuốc kháng sinh, kháng nấm đã được kiểm nghiệm an toàn.

Nếu trồng thanh tùng làm cảnh, cần cắm biển cảnh báo độc chất, nhặt sạch quả rụng và tỉa cành cẩn thận để tránh trẻ em hay vật nuôi ăn phải hạt cây [5, 7]. Khi nghi ngờ bản thân hoặc người nhà vô tình ăn phải cành, lá hay hạt thanh tùng, cần lập tức đưa nạn nhân đến bệnh viện cấp cứu gần nhất để được xử trí giải độc kịp thời [3].

Hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết thanh tùng là một phát hiện khoa học có giá trị định hướng nghiên cứu phân lập phân tử mới [1, 6]. Tuy nhiên, rào cản độc chất tự nhiên biến thanh tùng thành dược liệu nguy hiểm, đòi hỏi sự tôn trọng tuyệt đối các nguyên tắc an toàn y khoa.