Nhiều người khi đi ra ngoài trời nhiều gió hoặc nắng gắt thường xuyên gặp phải tình trạng cay mắt, rát buốt, cộm xốn và chảy nước mắt sống liên tục. Đây là những biểu hiện rất đặc trưng của hội chứng khô mắt, một vấn đề thị lực ngày càng phổ biến trong đời sống hiện đại nhưng thường bị xem nhẹ.

Kính râm không đơn thuần là một phụ kiện thời trang thẩm mỹ mà là một lá chắn vật lý quan trọng bảo vệ bề mặt nhãn cầu. Vật dụng này phát huy tác dụng kép: ngăn chặn trực tiếp luồng gió đối lưu gây bốc hơi nước mắt và cản bức xạ cực tím xâm nhập gây tổn thương các mô mắt mỏng manh.

Nỗi ám ảnh khô mắt và tác động từ môi trường ngoài trời

Khô mắt xảy ra khi lượng nước mắt tiết ra không đủ hoặc chất lượng màng phim nước mắt mất cân bằng, khiến bề mặt giác mạc không được bôi trơn liên tục. Khi di chuyển ngoài đường hoặc hoạt động trong không gian thoáng đãng, luồng gió tự nhiên cùng không khí hanh khô liên tục thổi trực tiếp vào mắt. Hiện tượng đối lưu này đẩy nhanh tốc độ bay hơi của lớp nước mắt mỏng, làm lộ bề mặt biểu mô và gây kích ứng thần kinh giác mạc.

Bên cạnh yếu tố cơ học từ gió, ánh sáng mặt trời là nguồn phát xạ tự nhiên mang theo bức xạ cực tím (UVR) liên tục tác động lên nhãn cầu. Bức xạ cực tím có thể gây ra những tổn thương cấp tính với các triệu chứng tức thì, đồng thời gây ra những tổn thương tích lũy âm thầm kéo dài qua nhiều năm tiếp xúc [1]. Khi bề mặt nhãn cầu đang bị tổn thương do khô rát, việc tiếp xúc thêm với năng lượng bức xạ cao sẽ làm trầm trọng hơn phản ứng viêm cục bộ.

Việc tiếp xúc kéo dài với bức xạ mặt trời mà không có biện pháp che chắn được xác định là tác nhân khởi phát nhiều bệnh lý nguy hiểm tại mắt [2]. Các bệnh lý này bao gồm đục thủy tinh thể, tổn thương ác tính ở mí mắt, u hắc tố màng bồ đào, viêm giác mạc do ánh sáng, bệnh giác mạc hình giọt và thoái hóa điểm vàng [2]. Sự kết hợp giữa gió bụi làm rách màng phim nước mắt và tia cực tím tấn công biểu mô khiến mắt khô suy giảm thị lực nhanh chóng nếu không được bảo vệ.

Cơ chế chắn gió và ngăn bức xạ cực tím của kính râm

Về mặt cơ học, một cặp kính râm ôm sát khuôn mặt tạo ra một vùng đệm không khí tĩnh bao quanh hốc mắt, giảm thiểu tối đa sự xáo trộn của các luồng khí đối lưu. Khi giảm được vận tốc gió quét qua bề mặt nhãn cầu, tốc độ bốc hơi của màng nước mắt tự nhiên sẽ chậm lại đáng kể, giúp mắt duy trì độ ẩm ổn định mà không phải liên tục chớp hoặc tiết nước mắt phản xạ.

Về mặt quang học, các tiêu chuẩn quốc tế thiết lập ngưỡng an toàn cho mắt trước sự phơi nhiễm bức xạ cực tím trong dải bước sóng UVA và UVB từ 280 nm đến 400 nm [3]. Lượng tia cực tím truyền qua mắt kính phụ thuộc chủ yếu vào bản chất vật liệu chế tạo tròng kính [4]. Trong công nghệ chế tạo kính, kính nhiều lớp (laminated glass) mang lại khả năng bảo vệ mắt trước tia UVA vượt trội hơn so với loại kính tôi nhiệt thông thường (tempered glass) [4].

Để bảo vệ nhãn cầu một cách toàn diện, các nghiên cứu chuyên khoa nhãn khoa khuyến cáo tròng kính râm đạt chuẩn cần có độ truyền qua của tia UVB dưới 1% và độ truyền qua của tia UVA cũng phải dưới 1% [1]. Khi các bức xạ này bị chặn lại ở bề mặt ngoài của thấu kính, các tế bào biểu mô giác mạc sẽ được bảo vệ khỏi nguy cơ đứt gãy cấu trúc phân tử và biến tính protein.

Bằng chứng khoa học về hiệu quả che chắn của các kiểu dáng kính

Không phải chiếc kính râm nào cũng mang lại khả năng bảo vệ như nhau, bởi vì hình dáng hình học của gọng kính đóng vai trò quyết định lượng bức xạ rò rỉ vào mắt. Một nghiên cứu mô hình hóa số 3D năm 2019 đã đánh giá liều lượng bức xạ UV mặt trời mà mắt tiếp nhận ở các tình huống phơi nhiễm khác nhau, bao gồm vùng da mặt, quanh mắt và giác mạc theo nhiều tư thế đầu [2].

Nghiên cứu này ước tính liều lượng bức xạ cực tím hàng ngày cao nhất xuất hiện tại vị trí giác mạc không được che chắn, lên tới 1718,4 J/m2 [2]. Khi thử nghiệm các kiểu kính khác nhau, kính kích thước trung bình mang lại khả năng bảo vệ kém nhất, với liều UV giữa trưa lên tới 290,8 J/m2 ở vùng củng mạc ngoài và 390,9 J/m2 ở vùng quanh hốc mắt phía ngoài [2]. Ngược lại, kính bảo hộ chuyên dụng dạng kín (goggles) đạt hiệu quả bảo vệ gần như 100% tại tất cả các vùng da và bề mặt nhãn cầu [2].

Kính râm bản lớn mang lại hiệu quả che chắn rất cao vào mùa đông, tuy nhiên hiệu quả này vẫn phụ thuộc vào liều bức xạ cực tím khuếch tán từ môi trường [2]. Trong tư thế đầu ngước nhìn lên, giác mạc không che chắn phải hứng chịu liều lượng cực tím giữa trưa là 908,1 J/m2, nhưng mức phơi nhiễm này được bảo vệ hoàn toàn khi người tham gia sử dụng kính râm kích cỡ lớn [2]. Các kiểu kính dáng cong ôm sát quanh mặt (wraparound) hoặc kính có tấm chắn bên hông được khẳng định là giải pháp mang lại khả năng bảo vệ tối ưu nhất trước các tia sáng rò rỉ từ các góc cạnh [4].

Giải mã hiểu lầm: Kính tối màu có làm mắt nhận nhiều tia UV hơn?

Trong cộng đồng và thậm chí cả y văn chuyên khoa từng tồn tại một giả thuyết phổ biến: đeo kính râm kém chất lượng có hại hơn không đeo kính. Lập luận truyền thống cho rằng trong bóng tối sau tròng kính, đồng tử mắt sẽ tự nhiên giãn to ra; nếu kính không lọc được tia cực tím, đồng tử giãn sẽ cho phép một lượng UV lớn hơn lọt sâu vào đáy mắt, gây hại nghiêm trọng cho các mô nội nhãn.

Để kiểm chứng tính xác thực của nhận định này, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã tính toán dòng bức xạ UV mặt trời đi qua đồng tử trong hai tình huống có đeo và không đeo kính râm, kết hợp khảo sát 214 mẫu tròng kính [5]. Nghiên cứu mô hình hóa sự giãn nở đồng tử và trường thị giác (phản xạ nheo mắt) dựa trên độ chói của môi trường xung quanh [5]. Kết quả đã bác bỏ giả thuyết cũ khi chứng minh rằng sự giãn nở của đồng tử không đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng dòng bức xạ cực tím đi qua đồng tử [5].

Trái lại, trường thị giác (FOV) và phản xạ nheo mắt mới là yếu tố quyết định hàng đầu, lấn át mức độ đóng góp của kích thước đồng tử lên tới 314,3% [5]. Khi đeo kính râm tối màu, mắt mất đi phản xạ nheo tự nhiên vốn có tác dụng thu hẹp góc đón sáng của mi mắt; do đó, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng những cặp kính râm có khả năng chống tia UVA dưới 86% có thể tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho mắt cao hơn một chút so với việc không đeo kính [5].

Thực trạng chất lượng và độ bền chống UV của kính râm

Một quan niệm sai lầm khác của người tiêu dùng là giá thành đắt đỏ luôn đồng nghĩa với khả năng chống nắng toàn diện. Một nghiên cứu quang phổ năm 2019 đo lường hiệu quả ngăn chặn tia UV và ánh sáng xanh năng lượng cao trên nhiều phân khúc kính đã mang lại những kết quả bất ngờ [6]. Các loại kính quảng cáo giá rẻ làm từ vật liệu polycarbonate có màu nhuộm lại có khả năng chặn 100% tia UVA và từ 67% đến 99,8% ánh sáng tím xanh dải 400-450 nm, đạt mức chặn 72,5% ở bước sóng 426 nm [6].

Ngược lại, nghiên cứu này phát hiện một số cặp kính râm hàng hiệu đắt tiền, bao gồm một vài sản phẩm mang nhãn hiệu Ray-Ban, đã không lọc được ánh sáng như thông tin quảng bá, thậm chí một số mẫu kính thiết kế không chặn được tia UVA [6]. Trong khi đó, kính bảo hộ Solar Shield Night Drivers chặn 94,4% tia UVA ở bước sóng 400 nm và chặn 82,5% ở bước sóng 450 nm [6]. Điều này cho thấy giá tiền hay thương hiệu không hoàn toàn phản ánh chính xác khả năng lọc bức xạ thực tế của sản phẩm.

Vấn đề kiểm định chất lượng kính trôi nổi cũng là hồi chuông cảnh báo lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu thực hiện năm 2021 tại Ethiopia trên 74 cặp kính râm không kê đơn thu thập từ các nguồn được ủy quyền và không được ủy quyền cho thấy có tới 27,0% mẫu kính thất bại trong việc ngăn chặn bức xạ cực tím có hại [7]. Mức độ bảo vệ tia cực tím trung bình của các mẫu kính thương mại này đo được là 392,77 nm [7].

Bên cạnh đó, độ bền bảo vệ của tròng kính theo thời gian cũng là yếu tố đáng quan tâm. Nghiên cứu năm 2016 chỉ ra rằng thử nghiệm lão hóa kính râm theo tiêu chuẩn quốc gia bằng cách chiếu xạ liên tục 50 giờ dưới đèn hồ quang xenon 450 W từ máy mô phỏng mặt trời là không hiệu quả để đánh giá độ phơi nhiễm bức xạ trực tiếp và khuếch tán thực tế trong suốt một năm [8]. Người tiêu dùng vì vậy khó có thể tự biết được kính của mình có còn duy trì khả năng chống tia cực tím sau thời gian dài sử dụng hay không nếu không có thiết bị đo lường chuyên biệt [3].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi bảo vệ mắt?

Những người đã được chẩn đoán mắc hội chứng khô mắt hoặc viêm bờ mi mạn tính cần xem kính râm là vật dụng bảo vệ bắt buộc mỗi khi ra khỏi nhà. Với đối tượng này, bề mặt nhãn cầu vốn đã thiếu hụt lớp màng bôi trơn bảo vệ nên rất dễ bị tổn thương trợt biểu mô khi có luồng gió mạnh thổi qua.

Bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm với ánh sáng (photosensitive) hoặc đang dùng các thuốc làm tăng nhạy cảm quang học cần có chế độ bảo hộ nhãn khoa nghiêm ngặt [4]. Những người sinh sống hoặc làm việc ngoài trời kéo dài tại các vùng khí hậu nhiệt đới, nơi có chỉ số bức xạ tia cực tím đạt ngưỡng cực đoan quanh năm, cũng thuộc nhóm nguy cơ tổn thương tích lũy rất cao [8].

Ngoài ra, những người thường xuyên di chuyển bằng xe máy, xe đạp hoặc tham gia các hoạt động thể thao ngoài trời phải đối mặt với áp lực gió đối lưu liên tục. Nhóm đối tượng này nếu sử dụng kính râm trôi nổi, không rõ nguồn gốc kiểm định rất dễ gặp tình trạng mắt vừa khô rát do gió lùa từ khe hở, vừa phải tiếp nhận lượng tia UV rò rỉ vượt ngưỡng an toàn [7].

Hướng dẫn chọn kính và biện pháp chăm sóc mắt thực tế

Để tối ưu hóa khả năng bảo vệ trước gió và tia bức xạ, người dùng nên lựa chọn những kiểu kính có thiết kế tròng lớn ôm trọn bờ mi, kiểu dáng cong sát khuôn mặt (wraparound) hoặc có tấm chắn phụ ở hai bên thái dương [4], [1]. Thiết kế này triệt tiêu các luồng gió xoáy thâm nhập vào bề mặt nhãn cầu và ngăn chặn triệt để các tia bức xạ phản xạ tán xạ từ môi trường xung quanh [2].

Về thông số quang học, người tiêu dùng nên ưu tiên các loại tròng kính có chứng nhận đạt chuẩn quốc gia, cam kết độ truyền qua dưới 1% đối với cả tia UVA và UVB [1]. Màu sắc tròng kính nên chọn tông màu xám hoặc màu gần như trung tính, có chất lượng quang học tốt để đảm bảo sự thoải mái và độ chân thực của thị giác khi quan sát [1]. Độ xuyên sáng khả kiến (visible range 380 - 780 nm) của kính râm được phân loại từ danh mục 0 đến danh mục 4 tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế của người dùng [3].

Kính râm cần được kết hợp với một chiếc mũ rộng vành hoặc mũ lưỡi trai để che bớt ánh sáng chiếu từ trên cao xuống đỉnh đầu [1]. Nếu có điều kiện, người sử dụng nên định kỳ kiểm tra tròng kính tại các ki-ốt kiểm định tự động hoặc các trung tâm chuyên khoa mắt có trang bị máy đo quang phổ chuẩn hóa [3]. Khi có biểu hiện khô mắt kéo dài, đỏ rát hoặc suy giảm thị lực, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa mắt để được chẩn đoán và điều trị y khoa phù hợp, không nên tự ý dựa hoàn toàn vào kính râm [1].

Kính râm đóng vai trò như một tấm khiên bảo vệ kép không thể thiếu, vừa ngăn gió đối lưu làm mất nước bề mặt giác mạc, vừa triệt tiêu các dải sóng cực tím nguy hiểm. Việc trang bị một chiếc kính có gọng ôm sát, tròng kính đạt chuẩn ngăn tia cực tím và sử dụng phối hợp cùng mũ rộng vành sẽ mang lại giải pháp bảo tồn thị lực bền vững cho đôi mắt trong đời sống hàng ngày.