Nhiều người bệnh ung thư và thân nhân thường có tâm lý tìm kiếm các bài thuốc dân gian, thảo dược truyền miệng với hy vọng "thoát hiểm" trong gang tấc. Gần đây, cái tên long nha thảo nổi lên trên nhiều diễn đàn sức khỏe như một phương thuốc thần kỳ có khả năng tiêu diệt khối u, thậm chí chữa khỏi ung thư hoàn toàn. Điều này khiến không ít người vội vã mua về sắc uống với mong muốn thay thế các phác đồ điều trị của bệnh viện.

Tuy nhiên, câu trả lời dứt khoát từ góc độ khoa học là: Long nha thảo hoàn toàn chưa được chứng minh có khả năng chữa khỏi ung thư trên cơ thể người. Các kết quả tích cực mà dư luận lan truyền thực chất mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm tế bào trong ống nghiệm (in vitro) hoặc mô hình chuột thí nghiệm (in vivo). Việc nhầm lẫn giữa tác dụng ức chế tế bào trong phòng thí nghiệm với hiệu quả chữa bệnh thực tế đang tạo ra những ngộ nhận nguy hại đến tính mạng người bệnh.

Nguồn gốc của vị thuốc và góc nhìn y học cổ truyền

Long nha thảo, tên khoa học là Agrimonia pilosa Ledeb., thuộc họ hoa hồng (Rosaceae), là loài thực vật thân thảo sống lâu năm phân bố rộng rãi tại châu Á [1], [2]. Trong y học cổ truyền tại Trung Quốc, loài cây này đã được ghi nhận và ứng dụng trong khoảng 100 năm qua để hỗ trợ điều trị xuất huyết, tiêu chảy, nhiễm ký sinh trùng và một số chứng ung thũng [3].

Tại Hàn Quốc và các nước châu Á khác, long nha thảo cũng là vị thuốc dân gian quen thuộc được dùng chữa đau bụng, đau họng, đau đầu, chảy máu, nhiễm ký sinh trùng và bệnh chàm [4]. Ngoài ra, loại thảo dược này còn được dùng phổ biến trong y học cổ truyền để điều trị viêm ruột cấp và mạn tính [2].

Các bộ phận của cây, đặc biệt là phần lá và rễ, từ lâu đã thu hút sự chú ý của các thầy thuốc xưa nhờ đặc tính cầm máu và kháng viêm [1], [4]. Tuy nhiên, trong y văn truyền thống, thảo dược này chỉ đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng tiêu hóa, giảm viêm hoặc chỉ huyết, chứ chưa từng được coi là bài thuốc đơn độc có thể làm biến mất hoàn toàn một khối u ác tính.

Thí nghiệm tế bào ghi nhận những tác động ức chế nào?

Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã tiến hành phân tích sâu các hợp chất chiết xuất từ long nha thảo và nhận thấy loài cây này sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đa dạng [1]. Nhóm hợp chất flavonoid toàn phần chiết xuất từ Agrimonia pilosa đã thể hiện tác dụng chống khối u phụ thuộc vào nồng độ trên nhiều dòng tế bào ung thư người nuôi cấy trong ống nghiệm [3].

Cụ thể, các nhà khoa học đã đo lường nồng độ ức chế một nửa (IC50) của flavonoid toàn phần từ long nha thảo trên các dòng tế bào: ung thư biểu mô dạ dày người MKN-45 đạt mức 127,50 mcg/mL, ung thư gan người HepG2 đạt 53,31 mcg/mL, đa u tủy xương U266 đạt 202,10 mcg/mL, ung thư vú MCF-7 đạt 206,80 mcg/mL, ung thư phổi không phải tế bào nhỏ A549 đạt 54,17 mcg/mL và ung thư cổ tử cung HeLa đạt 170,40 mcg/mL [3]. Thêm vào đó, các hoạt chất như catechin, luteolin, quercetin, quercitrin, hyperoside, rutin và luteolin 7-O-beta-glucoside phân lập từ cây đều cho thấy khả năng dọn dẹp gốc tự do DPPH rất mạnh với chỉ số IC50 dao động từ 4,36 đến 8,12 mcM [3].

Đặc biệt, hoạt chất agrimonolide chiết xuất từ rễ long nha thảo cũng tạo ra tác động ức chế tế bào ung thư dạ dày người AGS tùy theo liều lượng với giá trị IC50 là 25,9 mcmol/L [3]. Trong các đĩa nuôi cấy tế bào AGS, agrimonolide ở các nồng độ 10, 20 và 40 mcM lần lượt tạo tỷ lệ ức chế tăng sinh là 30%, 45% và 67% [5]. Nồng độ 40 mcM agrimonolide khiến tỷ lệ tế bào dừng lại ở pha G0/G1 tăng thêm 82,7% và tỷ lệ ở pha G2/M giảm 9,0%, qua đó làm ngừng chu kỳ phân chia tế bào [5]. Hợp chất này kích hoạt các enzym caspase (cleaved caspase-3, -8, -9), làm tăng biểu hiện protein Bax và giảm Bcl-2, tác động thông qua con đường tín hiệu p38 MAPK để thúc đẩy tế bào ung thư tự chết theo chương trình [5].

Bên cạnh đó, nghiên cứu về ung thư đại trực tràng cho thấy phân đoạn số 4 từ dịch chiết methanol rễ long nha thảo có khả năng ức chế mạnh sự di chuyển của tế bào ung thư RKO [1]. Hai thành phần quercetin và quercitrin trong phân đoạn này đã ức chế sự di động và xâm lấn của tế bào ruột bằng cách tăng biểu hiện E-cadherin, giảm N-cadherin cùng vimentin thông qua con đường tín hiệu JNK [1]. Chiết xuất long nha thảo cũng được nghiên cứu proteomic nhằm tìm kiếm các thay đổi protein liên quan đến hoạt tính kháng ung thư biểu mô tế bào vảy ở miệng [4].

Tác động trên động vật: Kết quả bước đầu trong phòng thí nghiệm

Không chỉ dừng lại ở các đĩa nuôi cấy vô trùng, một số nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm chiết xuất long nha thảo trên các mô hình động vật thí nghiệm. Ngay từ năm 1985, một nghiên cứu đã đánh giá tác động của dịch chiết methanol từ rễ cây long nha thảo (ký hiệu là AP-M) trên các dòng khối u ghép ở loài gặm nhấm [6]. Kết quả cho thấy việc tiêm phúc mạc dịch chiết AP-M trước hoặc sau khi cấy khối u đã kéo dài đáng kể thời gian sống của chuột mang khối u S180, sarcôm xơ Meth-A và ung thư biểu mô vú MM-2 [6]. AP-M cũng ức chế sự phát triển của khối u thể rắn S-180 [6].

Nghiên cứu trên động vật này cũng ghi nhận dịch chiết rễ long nha thảo làm tăng lượng bạch cầu ngoại vi ở chuột từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 sau tiêm [6]. Đến ngày thứ 4, lượng tế bào dịch tiết màng bụng có khả năng gây độc tế bào MM-2 đã tăng gấp khoảng 5 lần so với nhóm đối chứng không điều trị, đồng thời lách chuột to ra và các tế bào lách có khả năng hấp thu thymidine gắn phóng xạ [6]. Điều này cho thấy chiết xuất thảo dược có thể kích thích một số phản ứng miễn dịch trung gian của vật chủ bên cạnh độc tính trực tiếp lên tế bào ác tính [6]. Tuy nhiên, hiệu quả kéo dài sự sống đối với chuột mang khối u S-180 thể cổ trướng lại bị giảm thiểu rõ rệt hoặc mất hẳn khi chuột được dùng thuốc cyclophosphamide từ trước [6].

Trong các mô hình hiện đại hơn, chiết xuất long nha thảo (APE) thử nghiệm trên mô hình chuột ghép khối u ung thư phổi không phải tế bào nhỏ đã ức chế sự phát triển khối u thông qua ức chế con đường PI3K/AKT/Bcl-2 và kích hoạt các dấu ấn chết rụng tế bào gồm TP53, Bax, Caspase-3 và Cytochrome c [7]. Phân tích chuyển hóa trên huyết thanh và khối u của chuột ghi nhận 120 chất chuyển hóa bị thay đổi, điều hòa các rối loạn chuyển hóa liên quan đến chuyển hóa glycerophospholipid, axit amin và chu trình TCA [7].

Trên mô hình chuột bị gây ung thư đại trực tràng bằng hóa chất AOM/DSS, dịch chiết từ rễ cây long nha thảo giúp giảm sự xuất hiện khối u ruột theo mức độ phụ thuộc nồng độ [2]. Dịch chiết này điều chỉnh vi môi trường khối u bằng cách gia tăng tỷ lệ tế bào miễn dịch chống u và làm giảm các tế bào ức chế miễn dịch như tế bào đại thực bào liên quan khối u hay tế bào ức chế dòng tủy [2]. Khi kết hợp hoạt chất quercetin từ cây với thuốc hóa trị SN-38 liều thấp trên chuột mang khối u ghép ung thư biểu mô dạ dày AGS, hiệu quả giảm khả năng sống và gây chết rụng tế bào đạt mức tương đương với dùng SN-38 liều cao đơn độc, đồng thời làm giảm nồng độ VEGF-A, thụ thể VEGFR2 và giảm bạch cầu đơn nhân biểu hiện Tie2 [3].

Khoảng cách mênh mông từ ống nghiệm tới cơ thể người

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng trên tế bào và động vật mang lại nhiều gợi mở, việc kết luận thảo dược này có thể "chữa khỏi ung thư" là một sự ngộ nhận vô cùng tai hại. Giữa một đĩa petri chứa tế bào ung thư cô lập và cơ thể người sống là hai thế giới hoàn toàn khác biệt.

Thứ nhất là vấn đề nồng độ và khả năng hấp thu. Trong thí nghiệm in vitro, tế bào ung thư được tiếp xúc trực tiếp với chiết xuất đậm đặc trong môi trường hóa chất nhân tạo. Điển hình, để ức chế tế bào ung thư dạ dày hay tế bào HeLa trong ống nghiệm, nồng độ dịch chiết cần đạt từ hàng chục đến hàng trăm mcg/mL [3], [5]. Khi con người uống nước sắc cây cỏ qua đường tiêu hóa, các hoạt chất phải chịu sự phân hủy của dịch dạ dày, enzym tiêu hóa, sự cản trở hấp thu tại ruột và quá trình chuyển hóa bước đầu qua gan. Nồng độ hoạt chất thực tế đi vào tuần hoàn máu thường rất thấp, khó lòng đạt tới ngưỡng nồng độ có tác dụng như trong đĩa nghiệm.

Thứ hai, tác động của dịch chiết có thể bị triệt tiêu hoặc biến đổi khi gặp môi trường sinh học phức tạp. Nghiên cứu thực nghiệm năm 1985 đã chỉ ra một chi tiết rất đáng lưu ý: Độc tính trực tiếp của dịch chiết methanol rễ long nha thảo đối với tế bào MM-2 trong ống nghiệm vốn rất mạnh, nhưng hiệu lực này đã bị sụt giảm tới một phần mười chỉ bằng việc bổ sung huyết thanh vào môi trường nuôi cấy [6]. Điều đó chứng minh các thành phần protein và huyết thanh trong máu sống có thể liên kết và vô hiệu hóa phần lớn hoạt tính diệt u của thảo dược.

Thứ ba, cho đến thời điểm hiện tại, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người chứng minh dịch chiết hay bài thuốc long nha thảo có thể chữa khỏi bệnh ung thư. Hầu hết các tài liệu khoa học mới nhất chỉ xếp thảo dược này và các phân đoạn chiết xuất ở mức độ "ứng viên tiềm năng" cần tiếp tục giải mã cơ chế phân tử chứ chưa phải thuốc điều trị [1], [4], [7].

Những hiểu lầm nguy hại cần tránh

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là đánh đồng khái niệm "dược liệu có hoạt tính kháng u" với "thuốc chữa khỏi ung thư". Rất nhiều chất hóa học, thậm chí cả xà phòng hay nước muối đậm đặc, đều có thể tiêu diệt hoặc ức chế tế bào ung thư khi nhỏ trực tiếp vào đĩa nghiệm, nhưng chúng không thể trở thành thuốc điều trị vì sẽ tiêu diệt luôn cả các tế bào lành của cơ thể.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng thảo dược tự nhiên thì tuyệt đối an toàn và dùng càng nhiều càng tốt. Người bệnh thường tự ý thu hái cây tươi hoặc mua rễ khô không rõ nguồn gốc về sắc uống với liều lượng đậm đặc. Việc nạp vào cơ thể một lượng lớn các chất chiết thô không qua kiểm chuẩn có thể gây quá tải cho gan và thận, đặc biệt là trên những bệnh nhân đang phải chịu độc tính từ hóa trị, xạ trị.

Hiểu lầm nguy hiểm nhất là từ bỏ hoặc trì hoãn phác đồ điều trị chuẩn mực tại bệnh viện để chuyển sang uống nước lá cây. Ung thư là bệnh lý diễn tiến nhanh theo từng giai đoạn; việc chậm trễ phẫu thuật hay hóa trị trong giai đoạn vàng sẽ làm mất đi cơ hội kiểm soát bệnh tốt nhất, khiến khối u di căn sang các cơ quan xa và dẫn đến suy kiệt tử vong.

Ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc với thảo dược này?

Bệnh nhân đang tiếp nhận phác đồ điều trị ung thư chính quy, đặc biệt là hóa trị, tuyệt đối không được tự ý dùng thêm long nha thảo. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kích hoạt kéo dài sự sống của chiết xuất rễ long nha thảo trên chuột mang u cổ trướng bị giảm sút nghiêm trọng hoặc mất tác dụng hoàn toàn khi có mặt thuốc hóa trị cyclophosphamide [6]. Điều này cho thấy nguy cơ tương tác thuốc bất lợi giữa thảo mộc và thuốc chống ung thư chuẩn là hoàn toàn có thật.

Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận hoặc có bệnh lý tiêu hóa phức tạp cần hết sức lưu ý. Các polyphenol và flavonoid thô từ dược liệu khi đưa vào cơ thể đều phải chuyển hóa và đào thải qua hai cơ quan này, dễ dẫn đến tình trạng nhiễm độc cơ quan nội tạng.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ cũng là những đối tượng không nên sử dụng thảo dược này do thiếu hoàn toàn các dữ liệu an toàn sinh học lâm sàng trên người.

Ứng xử đúng mực và lời khuyên cân bằng cho người bệnh

Trong y học cổ truyền, long nha thảo là vị thuốc hỗ trợ các chứng rối loạn đường ruột, xuất huyết, tiêu chảy hoặc cầm máu [3], [2]. Nếu người bệnh có nhu cầu dùng vị thuốc này để hỗ trợ cải thiện triệu chứng nhẹ theo Đông y, việc dùng phải có sự chỉ định và giám sát trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.

Tuyệt đối không sử dụng cây thuốc này với mục đích đơn độc nhằm tiêu diệt tế bào ác tính hay chữa khỏi ung thư. Người bệnh không được tự ý phối hợp các loại nước sắc thảo mộc chung với thuốc hóa trị, thuốc đích hoặc các phương pháp xạ trị mà không thông báo cho bác sĩ điều trị ung bướu.

Chìa khóa quan trọng nhất trong điều trị bệnh nan y là tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị đa mô thức của y học hiện đại, kết hợp chế độ dinh dưỡng cân bằng và tinh thần lạc quan. Khoa học vẫn đang nỗ lực tìm kiếm các hoạt chất mới từ cỏ cây, nhưng một lối sống tỉnh táo và sáng suốt mới là lá chắn bảo vệ sức khỏe vững chắc nhất cho người bệnh.